Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 17:44:00 đến ngày 2020-04-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,337,894,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Rơ le bảo vệ quá dòng kỹ thuật số | Mục II Chương V | 14 | Bộ |
| 2 | Khóa chuyển mạch 4 vị trí | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 3 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | Mục II Chương V | 42 | cái |
| 4 | Khóa chuyển mạch 2 vị trí | Mục II Chương V | 80 | cái |
| 5 | Rơle trung gian 8 cặp tiếp điểm | Mục II Chương V | 76 | cái |
| 6 | Rơle trung gian 4 cặp tiếp điểm | Mục II Chương V | 198 | cái |
| 7 | Cáp nội bộ 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 3.000 | m |
| 8 | Cáp tín hiệu CU/XLPE/PVC 4x1,5mm2 | Mục II Chương V | 1.461 | m |
| 9 | Cáp tín hiệu CU/XLPE/PVC 7x1,5mm2 | Mục II Chương V | 1.742 | m |
| 10 | Cáp tín hiệu CU/XLPE/PVC 14x1,5mm2 | Mục II Chương V | 79 | m |
| 11 | Cáp tín hiệu CU/XLPE/PVC 24x1,5mm2 | Mục II Chương V | 917 | m |
| 12 | Hàng kẹp tín hiệu | Mục II Chương V | 3.000 | cái |
| 13 | Dây thít các loại | Mục II Chương V | 50 | túi |
| 14 | Đầu cốt nhị thứ các loại | Mục II Chương V | 50 | túi |
| 15 | Bộ đánh số và chữ (Ghen chữ, ghen số) | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 16 | Biển tên cáp | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V | 200 | Cuộn |
| 18 | Thanh din cài hàng kẹp | Mục II Chương V | 50 | Thanh |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt rơle kỹ thuật số | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt khóa chuyển mạch | Mục II Chương V | 142 | cái |
| 3 | Lắp Rơ le trung gian 220VDC | Mục II Chương V | 274 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đấu nối nội bộ tủ 1x1,5mm2 | Mục II Chương V | 30 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cáp 4x1,5mm2 | Mục II Chương V | 14,61 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp 7x1,5mm2 | Mục II Chương V | 17,42 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp 14x1,5mm2 | Mục II Chương V | 0,79 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cáp 24x1,5mm2 | Mục II Chương V | 9,17 | 100m |
| 9 | Lắp đặt hàng kẹp tín hiệu | Mục II Chương V | 300 | 10 cái |
| 10 | Lắp đặt thanh din | Mục II Chương V | 50 | thanh |
| 11 | Làm đầu cáp kiểm tra loại <=6 ruột | Mục II Chương V | 30 | 1 đầu |
| 12 | Làm đầu cáp kiểm tra loại <=14 ruột | Mục II Chương V | 264 | 1 đầu |
| 13 | Làm, lắp đặt đầu cáp kiểm tra loại <=27 ruột | Mục II Chương V | 80 | 1 đầu |
| 14 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <25mm2, hệ số x 0,6 | Mục II Chương V | 500 | 10 đầu cốt |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 3 | Ghi sự cố, sự kiện | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 4 | Đo lường | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm khóa điều khiển (mạch) | Mục II Chương V | 142 | HT |
| 6 | TNHC Rơ le trung gian | Mục II Chương V | 274 | cái |
| 7 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Mục II Chương V | 24 | HT |
| 8 | Mạch điện áp | Mục II Chương V | 20 | HT |
| 9 | Mạch bảo vệ | Mục II Chương V | 92 | HT |
| 10 | Mạch điều chỉnh điện áp dưới tải | Mục II Chương V | 20 | Ht |
| 11 | Mạch tín hiệu | Mục II Chương V | 92 | HT |
| 12 | Mạch nguồn AC-DC | Mục II Chương V | 92 | HT |
| D | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Rơ le quá dòng KTS | Mục II Chương V | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi