Gói thầu: Cải tạo lưới điện huyện Gia Viễn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lưới điện huyện Gia Viễn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:49:00 đến ngày 2020-04-13 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,158,406,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Kho vật liệu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 3 pha 320kVA-35/0,4kV trên cột | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV trên cột | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | MBA 3 pha 250kVA-22/0,4kV trên cột | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 4 | Chống sét Van 24kV-10kA/s Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Chống sét Van 36kV-10kA/s Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A inox 304 (2 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A inox 304 (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (3 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 250A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Dây đồng mềm CV 50 đấu nối ATM với ht thanh cái | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 11 | Aptomat 3 pha dạng khối 250A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 36 | quả |
| 15 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | quả |
| 16 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 9 | quả |
| 17 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 21 | quả |
| 18 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 19 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 20 | Dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 77 | m |
| 21 | Dây dẫn dàn trạm 35kV: ACSR/XLPE4.3/HDPE - 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 26 | m |
| 22 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 188 | m |
| 23 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV với MBA và hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 24 | Dây ACSR120/19mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 29 | Chụp sứ máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 30 | Chụp sứ máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+ xám) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 31 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 32 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 33 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 34 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| C | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2-35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.169 | m |
| 2 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.784 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 719 | m |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | quả |
| 5 | Sứ đứng VHĐ-35kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| 6 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 38 | quả |
| 7 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 38 | quả |
| 8 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 51 | chuỗi |
| 9 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chuỗi |
| 10 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên A thi công lắp đặt | 6 | chuỗi |
| 11 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 96 | bộ |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 6.529 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 10.993 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 5.643 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 6.960 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x50 | Theo yêu cầu HSMT | 2.456 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 3.302 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 629 | m |
| 8 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 85 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 148 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 77 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 102 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 46 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 263 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 585 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 504 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35) mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 64 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 76 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 20 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 1.359 | cái |
| 21 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 458 | cái |
| 22 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 2.615 | bộ |
| 23 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 522 | bộ |
| 24 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 271 | cái |
| 25 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 322 | cái |
| 26 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 95 | cái |
| 27 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.718 | cái |
| 28 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 1.100 | cái |
| 29 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (đấu nối Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 424 | cái |
| 30 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 25-120: 25-120mm2/25-120mm2, 1BL (di chuyển Hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 228 | cái |
| 31 | Ống nối cáp VX MJPT 120mm2 - 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 32 | Ống nối cáp VX MJPT 95mm2 - 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 33 | Ống nối cáp VX MJPT 70mm2 - 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 34 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 114 | bộ |
| 35 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 265 | bộ |
| 36 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 233 | bộ |
| 37 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x16 cho nguồn công tơ H1, H2; H4 | Theo yêu cầu HSMT | 2.118 | m |
| 38 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 cho nguồn công tơ 3 pha | Theo yêu cầu HSMT | 337 | m |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cột |
| 2 | Hệ thống nối đất trạm biến áp 2LT12-XT (dọc tuyến) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống nối đất trạm biến áp 2LT12-XT (ngang tuyến) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2a-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm 35kV: XKL2a-xt-B-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm 35kV kiểu XKL2ac-xt-B-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm kiểu XKL2ac-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà FCO-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà FCO-XT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-XT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ MBA: XĐMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ MBA: XĐMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác: GTT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và ghế thao tác: GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Cô li ê chống tụt | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Thang trèo : TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp 0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tai bắt chống sét van | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 22 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Dây chì 12A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 25 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 26 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 27 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 28 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-11 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-9 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Hệ thống |
| 10 | Xà néo 22kV: X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo lệch 24kV: XKL2a-XT-B | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a-XT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch 35kV: XKL2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo lệch 35kV: XKL2a-XT-B-35 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch 35kV: XKL2an-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo thẳng cột đúp 22kV: X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo thẳng cột đúp 22kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng cột xuyên tâm 22kV: X1a-XT-B | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo thẳng cột xuyên tâm 22kV: X2ac-XT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Dây néo DN20-12 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo thẳng cột đúp 22kV: X2adc (lắp đặt bằng xe hotline chuyên dụng) | Bên B cấp Vật tư, vật liệu; bên A thi công lắp đặt | 1 | Bộ |
| 22 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 23 | Móng cột đúp ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 24 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | móng |
| 25 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| 26 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | móng |
| 27 | Móng néo cột MN15-5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| G | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 118 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 222 | Cột |
| 4 | Cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 143 | Cột |
| 5 | Cột BTLT 6,5m: PC.I-6.5-3.0 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 122 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 10m: PC.I-10-5,0 bằng cẩu và thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 7 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-LT8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Hệ thống |
| 8 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-LT7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Hệ thống |
| 9 | Xà lánh 0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Chụp CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Móng cột đúp 2LT8m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | móng |
| 12 | Móng cột đơn ly tâm 8m: Ma-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 101 | móng |
| 13 | Móng cột MAK-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 75 | móng |
| 14 | Móng cột MA-7,5 | Theo yêu cầu HSMT | 215 | móng |
| 15 | Móng cột MAK-6,5 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | móng |
| 16 | Móng cột MA-6,5 | Theo yêu cầu HSMT | 78 | móng |
| 17 | Móng cột ly tâm 10m: MT10-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| H | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 1.480 | m |
| 2 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 4.685 | m |
| 3 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 6.274 | m |
| 4 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu HSMT | 3.795 | m |
| 5 | Tháo hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35 | Theo yêu cầu HSMT | 6.163 | m |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H1, H2, H3F (1- 3 pha) | Theo yêu cầu HSMT | 379 | Hộp |
| 7 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu HSMT | 233 | Hộp |
| 8 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới, cột H7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 57 | Cột |
| 9 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới, cột LT7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 10 | Tháo hạ thu hồi cột bê tông bằng thủ công, cột LT7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công kết hợp cơ giới, cột LT6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 13 | Cột |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, bằng thủ công cột LT6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 13 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công, cột H7,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 14 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công kết hợp với cơ giới, cột H6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 78 | Cột |
| 15 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công, cột H6,5m | Theo yêu cầu HSMT | 49 | Cột |
| 16 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công kết hợp với cơ giới, H5,5m | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cột |
| 17 | Tháo hạ thu hồi cột bằng thủ công, H5,5m | Theo yêu cầu HSMT | 38 | Cột |
| 18 | Tháo hạ thu hồi cột tự chế bằng thù công | Theo yêu cầu HSMT | 85 | Cột |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây cáp nguồn công tơ AL/XLPE 2x11 | Theo yêu cầu HSMT | 1.731,5 | m |
| 20 | Tháo hạ thu hồi dây cáp nguồn công tơ Cu3x10+1x6 | Theo yêu cầu HSMT | 246,5 | m |
| 21 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Theo yêu cầu HSMT | 956 | m |
| 22 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Theo yêu cầu HSMT | 3.765 | m |
| 23 | Tháo hạ thu hồi dây A35 | Theo yêu cầu HSMT | 5.800 | m |
| 24 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Theo yêu cầu HSMT | 11.408 | m |
| 25 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | Theo yêu cầu HSMT | 2.588 | m |
| 26 | Tháo hạ xà 0,4kV: XK3f | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Tháo hạ xà 0,4kV: X3f | Theo yêu cầu HSMT | 71 | bộ |
| 28 | Tháo hạ xà 0,4kV: XK1f | Theo yêu cầu HSMT | 33 | bộ |
| 29 | Tháo hạ xà 0,4kV: X1f | Theo yêu cầu HSMT | 129 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi sứ hạ thế (kèm theo xà) | Theo yêu cầu HSMT | 776 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi