Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402160-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200375643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 15:52:00 đến ngày 2020-04-14 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,782,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Cuốc chân đinh trên bề mặt đường nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.917,64 m2
2 Vệ sinh đường bằng máy thổi bụi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.917,64 m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1764 100m2
4 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1764 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1661 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1661 100tấn
B HẠNG MỤC: BLOCK HÈ PHỐ, CÂY XANH
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5773 100m3
2 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,637 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8637 100m3
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 gốc
6 Ván khuôn gỗ móng viên Block Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6652 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,65 m3
8 Viên Block vỉa hè bê tông, KT (230x260x1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.332 Viên
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên block, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1678 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chắn rác, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4114 tấn
12 Bê tông viên block cửa thu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.387 cái
14 Làm bãi đúc bằng đá dăm 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m2
16 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,1 m3
17 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.922 m2
18 Ván khuôn gỗ viên đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0813 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,34 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,9 m2
21 Lát viên tấm đan rãnh kt 50x25x5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,9 m2
22 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,56 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 644 cái
24 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7956 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,86 m3
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8672 100m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,61 m3
29 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,37 m3
30 Mua cây dóc chống dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 297 Cây
31 Trồng cây bằng lăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 Cây
C HẠNG MỤC: SƠN KẺ ĐƯỜNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,46 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->