Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Quang Bình, khu vực huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Quang Bình, khu vực huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVN NPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 09:14:00 đến ngày 2020-04-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,932,468,282 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV NR Thôn Kem, NR Hương Sơn, NR TBA Sơn Đông lộ 371 E22.3 huyện Quang Bình | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 46 | Bộ |
| 3 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 15 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 46 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 4 | Que hàn | Phương án KT SCL | 21 | Kg |
| 5 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 438 | Bao |
| D | Đường dây 35kV NR TBA Thôn Buông, NR TBA Tân Bể, NR Thôn Quyền, NR TBA Thôn Trung, NR TBA Thôn Trang, NR TBA Xuân Mới lộ 371 E22.3 huyện Quang Bình | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 44 | Bộ |
| 3 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| F | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 44 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Que hàn | Phương án KT SCL | 17,1 | Kg |
| 5 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 375 | Bao |
| G | Đường dây 35kV lộ 371 E22.3 huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 3 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| I | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho cột lắp 1 phên) | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 4 | Dây tiếp địa lên cột 11M (01 bộ = 2 dây) | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 18,3 | Kg |
| 6 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 366 | Bao |
| J | ĐZ 0,4kV sau TBA Bệnh Viện, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| K | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 5 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 233 | mét |
| L | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 236 | mét |
| 2 | Mã ốp, | Phương án KT SCL | 17 | bộ |
| 3 | Kẹp xiết cáp VX 4*50 (4x25-120) | Phương án KT SCL | 17 | bộ |
| 4 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 34 | bộ |
| 5 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 4 | cuộn |
| 6 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| M | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 35 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 17 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 5 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 12 | cuộn |
| 6 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM 16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 130 | bộ |
| N | ĐZ 0,4kV sau TBA Cầu Ham, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| O | a. Tháo hạ: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*70(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 1.028 | mét |
| P | b. Lắp Đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*70(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.038 | mét |
| 2 | Mã ốp, đai khóa, | Phương án KT SCL | 51 | bộ |
| 3 | Ép đầu cốt AM 70 | Phương án KT SCL | 12 | bộ |
| 4 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 3 | Vị trí |
| 5 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 | Phương án KT SCL | 51 | bộ |
| 6 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 54 | bộ |
| 7 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 13 | cuộn |
| Q | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp chia dây | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 4 | Ghíp ĐN 3 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 36 | bộ |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 6 | cuộn |
| R | ĐZ 0,4kV sau TBA Cầu Mám, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| S | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*70(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 807 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*50(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 828 | mét |
| T | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*70(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 815 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn XLPE4*50(ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 837 | mét |
| 3 | Mã ốp, | Phương án KT SCL | 90 | bộ |
| 4 | Ép đầu cốt AM 70 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL A50 | Phương án KT SCL | 20 | bộ |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 12 | bộ |
| 7 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 92 | bộ |
| 8 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 (4x25-120) | Phương án KT SCL | 90 | bộ |
| 9 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 20 | cuộn |
| 10 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 3 | Vị trí |
| U | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 37 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 20 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 120 | bộ |
| 5 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 15 | cuộn |
| V | ĐZ 0,4kV sau TBA Nậm Buông, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| W | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 1.036 | mét |
| X | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.047 | mét |
| 2 | Mã ốp, | Phương án KT SCL | 52 | bộ |
| 3 | Ép đầu cốt AM 70 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 4 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 (4x25-120) | Phương án KT SCL | 52 | bộ |
| 5 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 56 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 4 | cuộn |
| 7 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | VT |
| Y | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 5 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 72 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 8 | cuộn |
| Z | ĐZ 0,4kV sau TBA Thủy Vôi 1, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| AA | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4XLPE*70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 1.354 | mét |
| AB | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.306 | mét |
| 2 | Mã ốp, | Phương án KT SCL | 61 | bộ |
| 3 | Ghíp đồng nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 32 | bộ |
| 4 | Kẹp xiết cáp VX 4*70 (4x25-120) | Phương án KT SCL | 61 | bộ |
| 5 | Đai thép + khóa đai không rỉ ĐT (20x1) | Phương án KT SCL | 64 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 15 | cuộn |
| 7 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 5 | Vị trí |
| AC | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 53 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 26 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 14 | Cái |
| 5 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 208 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 20 | cuộn |
| AD | ĐZ 0,4kV sau TBA UB Việt Hồng, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. | |||
| AE | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 19.101 | mét |
| AF | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 19.290 | mét |
| 2 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 296 | bộ |
| 3 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 16 | cuộn |
| 4 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 6 | Vị trí |
| AG | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp chia dây | Phương án KT SCL | 16 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 19 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 9 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 5 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 66 | bộ |
| 6 | Ghíp ĐN 3 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 32 | bộ |
| 7 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 10 | cuộn |
| 8 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 9 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 10 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 11 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp c.tơ) | Phương án KT SCL | 122 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi