Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Hoàng Su Phì, khu vực huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực huyện Hoàng Su Phì, khu vực huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVN NPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-05 20:52:00 đến ngày 2020-04-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,647,580,234 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV lộ 373 E22.3, lộ 371 E22.36 Huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 9 | |
| C | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 4 phên) RTBA-4L | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 3 phên) RTBA-3L | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 2 phên) RTBA-2L | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lưới (cho trạm lắp 1 phên) RTBA-1L | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 11,4 | Kg |
| 6 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 910 | Bao |
| D | Đường dây 35kV trục chính từ DPT 373-7/51 Tân Lập đến MC 371 Su Phì lộ 373 E22.3 | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| F | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| G | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Cách điện đứng 35kV + Ty | Phương án KT SCL | 74 | bộ |
| 2 | Cách điện néo IIC70 35kV + Phụ kiện 7 chi tết | Phương án KT SCL | 640 | bộ |
| 3 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 4 | Mỏ phóng sét 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| H | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van dM35z (01 bộ lắp cho 1 pha) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12 | Bộ |
| 2 | Mỏ phóng sét 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 35kV + Ty | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 74 | quả |
| 4 | Cách điện néo Polymer 35kV + Phụ kiện néo 5 chi tiết | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 640 | chuỗi |
| 5 | Que hàn | Phương án KT SCL | 8,7 | kg |
| 6 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-3L | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 7 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 261 | Bao |
| I | Đường dây 0,4kV sau TBA Ủy ban Nàn Sỉn, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang | |||
| J | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa lặp lại RLL (Cột 8.5m) | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 2 | Thi công tiếp địa lặp lại RLL (Cột 7.5m) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| K | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| L | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 35mm2 | Phương án KT SCL | 3,347 | km |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 50mm2 | Phương án KT SCL | 8,629 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 70mm2 | Phương án KT SCL | 4,044 | km |
| 4 | Xà kép 402 K (Dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 17 | bộ |
| 5 | Xà 401 | Phương án KT SCL | 63 | bộ |
| 6 | Xà 402 | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 7 | Xà đơn 201 | Phương án KT SCL | 29 | bộ |
| 8 | Xà kép 202 | Phương án KT SCL | 12 | bộ |
| 9 | Xà kép 202 K | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 10 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 534 | quả |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL GN-AL | Phương án KT SCL | 220 | Cái |
| 12 | Tháo đầu cáp xuống hòm công tơ | Phương án KT SCL | 81 | Đầu |
| M | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.380 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 8.715 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 4.084 | m |
| 4 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 534 | quả |
| 5 | Xà kép 402 K (Dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 17 | Bộ |
| 6 | Xà đơn 401 | Phương án KT SCL | 63 | Bộ |
| 7 | Xà kép 402 | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đơn 201 | Phương án KT SCL | 29 | Bộ |
| 9 | Xà kép 202 | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 10 | Xà kép 202 K | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Phương án KT SCL | 220 | Cái |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 1 Bu lông 16-70 (lắp đầu cáp hòm công tơ) | Phương án KT SCL | 164 | Cái |
| 13 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 20 | Cuộn |
| 14 | Lắp lại đầu cáp xuống hòm công tơ | Phương án KT SCL | 81 | Đầu |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL (cột 8.5m) | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại RLL (Cột 7.5m) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| N | Đường dây 0,4kV sau TBA thôn Díu Hạ, xã Bản Díu, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang | |||
| O | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại (cột H7,5) | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 2 | Móng cột vuông đơn M1 | Phương án KT SCL | 1 | móng |
| P | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| Q | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 70mm2 | Phương án KT SCL | 11,89 | km |
| 2 | Xà kép 402 K (Dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 13 | bộ |
| 3 | Xà kép 402 | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 4 | Xà 402 CS | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 5 | Xà đơn 401 | Phương án KT SCL | 69 | bộ |
| 6 | Xà kép 402 K (Ngang tuyến) | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 7 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 8 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 444 | quả |
| 9 | Ghíp nhôm 3Bu lông GN-AL | Phương án KT SCL | 140 | Cái |
| 10 | Tháo đầu cáp Hòm công tơ | Phương án KT SCL | 50 | Đầu |
| R | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12.007 | m |
| 2 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 444 | quả |
| 3 | Xà kép 402 K (Dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 4 | Xà đơn 401 | Phương án KT SCL | 69 | Bộ |
| 5 | Xà kép 402 | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 6 | Xà kép 402 K (Ngang tuyến) | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 7 | Xà 402 CS | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3BL GN-AL | Phương án KT SCL | 160 | Cái |
| 9 | Ghíp đồng nhôm 1BL | Phương án KT SCL | 100 | Cái |
| 10 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 13 | Cuộn |
| 11 | Lắp lại đầu cáp Hòm công tơ | Phương án KT SCL | 50 | Đầu |
| 12 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 13 | Tiếp địa lặp lại (cột H7,5) | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| S | Đường dây 0,4kV sau TBA Đông Chè xã Nàn Sỉn, huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang | |||
| T | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa lặp lại RLL (cột H7,5) | Phương án KT SCL | 22 | bộ |
| U | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| V | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 35mm2 | Phương án KT SCL | 9,538 | km |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 50mm2 | Phương án KT SCL | 9,377 | km |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm A tiết diện dây 70mm2 | Phương án KT SCL | 10,395 | km |
| 4 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 840 | quả |
| 5 | Ghíp nhôm 3 Bulong A16-70 | Phương án KT SCL | 389 | Cái |
| 6 | Ghip đồng nhôm 3 AM16-70 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| W | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 9.633 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 9.470 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 10.498 | m |
| 4 | Cách điện đứng A30 | Phương án KT SCL | 840 | quả |
| 5 | Ghíp nối đồng nhôm 3BL GN-Cu-AL | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 6 | Ghíp nối nhôm 3BL | Phương án KT SCL | 397 | Cái |
| 7 | Tiếp địa lặp lại RLL (cột H7,5) | Phương án KT SCL | 22 | Bộ |
| X | ĐZ 0,4kV sau TBA Lùng Vai, xã Nàn ma, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. | |||
| Y | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp địa RLL/4 cọc | Phương án KT SCL | 9 | bộ |
| Z | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| AA | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Xà hạ thế 402 CS | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà hạ thế 402 KD | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 3 | Xà hạ thế 402 KN | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 401 | Phương án KT SCL | 46 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 544 | Quả |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn AV50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL | 8.237 | mét |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4XLPE*50 | Phương án KT SCL | 1.791 | mét |
| 8 | Tháo hạ cáp XT M3*50+1*35 | Phương án KT SCL | 6 | mét |
| 9 | Tháo ghíp nhôm 3BL A16-50 | Phương án KT SCL | 172 | bộ |
| AB | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn XLPE4*50 (ĐH≤35˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.897 | mét |
| 2 | Ghíp nhôm 3BL A16-50, | Phương án KT SCL | 9 | bộ |
| 3 | Kẹp xiết cáp VX 4*(25-120) | Phương án KT SCL | 111 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp VX 4*(25-95) | Phương án KT SCL | 68 | Bộ |
| 5 | Đai thép + khóa đai | Phương án KT SCL | 254 | Bộ |
| 6 | Mã ốp | Phương án KT SCL | 179 | bộ |
| 7 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 8 | Thi công tiếp địa RLL/ 4 cọc | Phương án KT SCL | 9 | bộ |
| 9 | Dây nối đất thép Φ8 mạ dài 6,5m | Phương án KT SCL | 9 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng Niken M35 | Phương án KT SCL | 9 | cái |
| 11 | Ghíp đồng nhôm 2BL 25-120 | Phương án KT SCL | 18 | cái |
| 12 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 5,4 | mét |
| 13 | Đai thép + khóa đai | Phương án KT SCL | 27 | bộ |
| 14 | Ống nhựa xoắn Φ27 | Phương án KT SCL | 27 | Mét |
| 15 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16-50 | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông A16-50 | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 18 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 50 | Cuộn |
| AC | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 23 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp c.tơ) | Phương án KT SCL | 122 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi