Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Thành Phố Hà Giang, khu vực huyện Vị Xuyên, khu vực huyện Quản Bạ, tỉnh hà Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công các hạng mục SCL lưới điện trung hạ áp khu vực Thành Phố Hà Giang, khu vực huyện Vị Xuyên, khu vực huyện Quản Bạ, tỉnh hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVN NPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 09:44:00 đến ngày 2020-04-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,744,614,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV, 22kV lộ 471, 472, 474, 372, 373 E22.1 thành phố Hà Giang (13 MBA) | |||
| B | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới loại 1,6x1,6m - 2 phên | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới loại 1,6x1,6m - 4 phên | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| C | II. Phần sửa chữa, lắp đặt | |||
| D | Lắp dựng tiếp địa | |||
| 1 | Kéo rải tiếp địa - 2 phên | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Kéo rải tiếp địa - 4 phên | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 3 | Pha trộn xử lý rải phủ bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 184 | Bao |
| 4 | Que hàn | Phương án KT SCL | 14 | kg |
| E | ĐZ 35kV, 22kV lộ 471, 472, 474, 372, 373 E22.1 thành phố Hà Giang (12 MBA) | |||
| F | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới loại 1,6x1,6m - 2 phên | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Thi công tiếp đất lưới loại 1,6x1,6m - 4 phên | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| G | II. Phần sửa chữa, lắp đặt | |||
| H | Lắp dựng tiếp địa | |||
| 1 | Kéo rải tiếp địa - 2 phên | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 2 | Kéo rải tiếp địa - 4 phên | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 3 | Pha trộn xử lý rải phủ bột Gem | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 168 | Bao |
| 4 | Que hàn | Phương án KT SCL | 12,6 | kg |
| 5 | Chi phí vận chuyển thủ công | Phương án KT SCL | 1 | CT |
| I | Đường dây 0,4kV sau TBA Thái Hà, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang | |||
| J | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đơn MH1 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột đúp MĐ-H | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| K | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| L | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5B | Phương án KT SCL | 2 | Cột |
| 2 | Xà X402KV | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 3 | Xà 401Tr | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 4 | Xà X402Tr | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X401CS | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X402CS-14 | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 7 | Xà móc cáp | Phương án KT SCL | 78 | Bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x50 | Phương án KT SCL | 948,5 | Mét |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x70 | Phương án KT SCL | 1.604 | Mét |
| 10 | Dây dẫn PVC-AV70 | Phương án KT SCL | 1.102,92 | Mét |
| 11 | Cách điện hạ thế A20 + Ty | Phương án KT SCL | 76 | Quả |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Phương án KT SCL | 76 | Bộ |
| M | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5B | Phương án KT SCL | 3 | Cột |
| 2 | Xà X401CSV | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 3 | Xà X401CS | Phương án KT SCL | 7 | Bộ |
| 4 | Xà X402Tr | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 5 | Xà X402K | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 6 | Xà X402CS | Phương án KT SCL | 13 | Bộ |
| 7 | Xà XK402-CS | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| 8 | Xà X402-CSK | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà X402CS-14 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 10 | Xà X402CS-2.0 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 11 | Xà X402-V | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X402KV | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 13 | Xà X402CSV | Phương án KT SCL | 37 | Bộ |
| 14 | Xà XK402CSV | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 15 | Xà X402-CSVK | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 16 | Cách điện hạ thế A30 + Ty | Phương án KT SCL | 680 | Quả |
| 17 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4*70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 25,5 | Mét |
| 18 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 19 | Mét |
| 19 | Dây dẫn PVC-AV50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.757 | Mét |
| 20 | Dây dẫn PVC-AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7.522 | Mét |
| 21 | Kẹp siết cáp VX 4*70 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 22 | Mã ốp F20 | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 23 | Đai ôm + Khóa | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 24 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | Phương án KT SCL | 160 | Bộ |
| 25 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Phương án KT SCL | 416 | Bộ |
| 26 | Ép đầu cốt M50 | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 27 | Ép đầu cốt M70 | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 20 | Cuộn |
| N | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 62 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 44 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 244 | Bộ |
| O | Đường dây 0,4kV sau TBA Suối Tiên, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang | |||
| P | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| Q | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Xà móc cáp | Phương án KT SCL | 35 | Bộ |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x95 | Phương án KT SCL | 682 | Mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x70 | Phương án KT SCL | 380 | Mét |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Phương án KT SCL | 16 | Bộ |
| R | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Xà X402-V | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Xà X401CS | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 3 | Xà X402Tr | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X402CS | Phương án KT SCL | 9 | Bộ |
| 5 | Xà X402CSV | Phương án KT SCL | 6 | Bộ |
| 6 | Xà X402-CSK | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Xà X402CS-16 | Phương án KT SCL | 14 | Bộ |
| 8 | Xà X402CSK-16 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 9 | Cách điện hạ thế A30 + ty | Phương án KT SCL | 292 | Quả |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 26 | Mét |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn XLPE4x95 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 20 | Mét |
| 12 | Dây dẫn PVC-AV95 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2.671 | Mét |
| 13 | Dây dẫn PVC-AV70 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1.428 | Mét |
| 14 | Kẹp siết cáp KH-70 | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 15 | Mã ốp F20 +khóa đai | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông A95 | Phương án KT SCL | 200 | Bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A70 | Phương án KT SCL | 72 | Bộ |
| 18 | Ép dầu cốt đồng M95 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 19 | Ép đầu cốt đồng M70 | Phương án KT SCL | 4 | Cái |
| 20 | Đai ôm + Khóa | Phương án KT SCL | 10 | Bộ |
| 21 | Băng dính cách điện | Phương án KT SCL | 10 | Cuộn |
| S | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 38 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 20 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 | Phương án KT SCL | 106 | Bộ |
| 5 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-95 | Phương án KT SCL | 38 | Bộ |
| T | ĐZ 0,4kV sau TBA Thôn Dưới, xã Việt Lâm, h. Vị xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| U | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện MT1 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MTĐ | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| V | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| W | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 3 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 5.482 | mét |
| 3 | Xà XT 402, mạ (2LT7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 4 | Xà HT 401, mạ (LT7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 12 | quả |
| 6 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 56 | bộ |
| X | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện NPC(PC).I-7,5-160-3.0 | Phương án KT SCL | 3 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5.551 | mét |
| 3 | Xà XT 402, mạ (2LT7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 4 | Xà HT 401, mạ (LT7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 12 | quả |
| 6 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 2 | Vị trí |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 64 | bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 9 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 12 | cuộn |
| 10 | Sơn Đen TH | Phương án KT SCL | 2 | kg |
| 11 | Sơn Trắng TH | Phương án KT SCL | 4 | kg |
| Y | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 16 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp sắt 6 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 2 | mét |
| 6 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 52 | bộ |
| 7 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 23 | cuộn |
| Z | ĐZ 0,4kV sau TBA Tân Lập, xã Ngọc Linh, h. Vị xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| AA | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện MĐ2 | Phương án KT SCL | 1 | Móng |
| AB | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| AC | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTLT 10 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 788 | mét |
| 3 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 | Phương án KT SCL | 1.977 | mét |
| 4 | Xà HT 401, mạ (CL10) | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 5 | Xà HT 402, mạ (CL10) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 28 | quả |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| AD | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện BTLT 10-190-4.3 | Phương án KT SCL | 2 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 8.725 | mét |
| 3 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 14 | mét |
| 4 | Đầu cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 2 | Đ/cáp |
| 5 | Xà XT 402, CST-1T mạ (LT12) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 6 | Xà HT 402 KN CSL , mạ (2LT10) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Xà HT 402 CSL, mạ (LT10) | Phương án KT SCL | 15 | bộ |
| 8 | Xà HT 401 CSL, mạ (LT10) | Phương án KT SCL | 39 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 300 | quả |
| 10 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 1 | Vị trí |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 144 | bộ |
| 12 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 13 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 4 | Hộp |
| 14 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 16 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 8 | cuộn |
| 17 | Sơn Đen TH | Phương án KT SCL | 3 | kg |
| 18 | Sơn Trắng TH | Phương án KT SCL | 3 | kg |
| AE | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 21 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 7 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 126 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 40 | cuộn |
| AF | ĐZ 0,4kV sau TBA UB Ngọc Linh, xã Ngọc Linh, h. Vị xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| AG | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M1 | Phương án KT SCL | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐ1 | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| AH | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| AI | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 9 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AV70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 13.548 | mét |
| 3 | Cáp xuất tuyến M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 14 | mét |
| 4 | Xà HT 401, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 64 | bộ |
| 5 | Xà HT 402V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 6 | Xà HT 402KV, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 19 | bộ |
| 7 | Xà HT 402CSL, mạ (LT10,12) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 456 | quả |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 208 | bộ |
| AJ | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện NPC(PC).I-8,5-160-3.0 | Phương án KT SCL | 9 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 13.682 | mét |
| 3 | Cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 14 | mét |
| 4 | Đầu cáp XT M3*70+1*50 | Phương án KT SCL | 2 | Đ/cáp |
| 5 | Xà XT 402, CST-1T mạ (LT12) | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 6 | Xà HT 402 KD, mạ (2LT10) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Xà HT 402 KN, mạ (2LT10) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Xà HT 402 K, mạ (2H7.5) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 9 | Xà HT 402, mạ (H7,5) | Phương án KT SCL | 23 | bộ |
| 10 | Xà HT 401, mạ (H7,5) | Phương án KT SCL | 53 | bộ |
| 11 | Xà HT 401CSL, mạ (LT8,5) | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 12 | Xà HT 402CSL, mạ (LT8,5) | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 13 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 496 | quả |
| 14 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 4 | Vị trí |
| 15 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 272 | bộ |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 17 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 5 | Hộp |
| 18 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 20 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 12 | cuộn |
| 21 | Sơn Đen TH | Phương án KT SCL | 3 | kg |
| 22 | Sơn Trắng TH | Phương án KT SCL | 3 | kg |
| AK | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 29 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 19 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 20 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 154 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 40 | cuộn |
| AL | ĐZ 0,4kV sau TBA Hai Luồng, xã Trung Thành, huyện Vị xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| AM | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M1 | Phương án KT SCL | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐH | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| 3 | Thi công tiếp địa RLL/6 cọc | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| AN | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| AO | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 6 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 (Ruộng nước<50cm) | Phương án KT SCL | 3.549 | mét |
| 3 | Tháo hạ cáp XLPE4*50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 581 | mét |
| 4 | Tháo hạ cáp XLPE4*70 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 1.015 | mét |
| 5 | Xà HT 201V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 6 | Xà HT 202V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Xà XT 202, KN mạ (H7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Xà HT 401V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 15 | bộ |
| 9 | Xà HT 402V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 6 | bộ |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 126 | quả |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 68 | bộ |
| AP | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện BT H7,5 | Phương án KT SCL | 7 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV70 (Ruộng nước<50cm) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3.937 | mét |
| 3 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 6.032 | mét |
| 4 | Cáp XT M3*50+1*35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 15 | mét |
| 5 | Đầu cáp XT M3*50+1*35 | Phương án KT SCL | 2 | Đ/cáp |
| 6 | Xà XT 402, CST-1T mạ (LT12) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 7 | Xà HT 201V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 8 | Xà HT 202V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 9 | Xà XT 202, KN mạ (H7,5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 10 | Xà HT 401V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 13 | bộ |
| 11 | Xà HT 402V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 12 | Xà HT 402 KV, mạ (2H7.5) | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 13 | Xà HT 402 KN, mạ (2H7.5) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 14 | Xà HT 401, mạ (LT10) | Phương án KT SCL | 24 | bộ |
| 15 | Xà HT 402, mạ (LT10) | Phương án KT SCL | 14 | bộ |
| 16 | Xà HT 402, mạ (2LT10) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 17 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 366 | quả |
| 18 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 6 | Vị trí |
| 19 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 238 | bộ |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM16-70 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 21 | Lắp tiếp địa cột RLL | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 22 | Dây nối đất thép Φ8 mạ dài 6,5m | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng Niken M35 | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 24 | Ghíp đồng nhôm 2BL 25-120 | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 25 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 3 | mét |
| 26 | Đai thép + khóa đai | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 27 | Ống nhựa xoắn HĐFE (TFP 30/20) | Phương án KT SCL | 8 | mét |
| 28 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 6 | Hộp |
| 29 | Đầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 30 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 5 | cuộn |
| 31 | Sơn Đen TH | Phương án KT SCL | 5 | kg |
| 32 | Sơn Trắng TH | Phương án KT SCL | 2 | kg |
| AQ | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 14 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 3fa | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 5 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 86 | bộ |
| 6 | Băng dính điện to ( đấu cấp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 25 | cuộn |
| AR | ĐZ 0,4kV sau TBA Thủy Lâm, xã Trung Thành, huyện Vị xuyên, tỉnh Hà Giang. | |||
| AS | I. Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột điện M1 | Phương án KT SCL | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột điện MĐH | Phương án KT SCL | 5 | Móng |
| 3 | Thi công tiếp địa RLL/6 cọc | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| AT | II. Phần sửa chữa lắp đặt | |||
| AU | a, Tháo hạ | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7,5 (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 23 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL | 7.148 | mét |
| 3 | Dây dẫn AV50 (Ruộng nước<50cm) | Phương án KT SCL | 5.000 | mét |
| 4 | Tháo hạ cáp XLPE4*50 | Phương án KT SCL | 6 | mét |
| 5 | Cáp xuất tuyến M3*50+1*35 | Phương án KT SCL | 9 | mét |
| 6 | Xà XT 402, CS (LT12) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 7 | Xà HT 401V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 61 | bộ |
| 8 | Xà HT 402V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 11 | bộ |
| 9 | Xà HT 402 KN, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 10 | bộ |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A20, A30 | Phương án KT SCL | 428 | quả |
| 11 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 172 | bộ |
| AV | b, Lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện BT H7,5 | Phương án KT SCL | 25 | cột |
| 2 | Dây dẫn AV50 (ĐH≤20˚) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 7.169 | mét |
| 3 | Dây dẫn AV50 (Ruộng nước<50cm) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 5.100 | mét |
| 4 | Cáp XT M3*50+1*35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 15 | mét |
| 5 | Đầu cáp XT M3*50+1*35 | Phương án KT SCL | 2 | Đ/cáp |
| 6 | Xà XT 402, CST-1T mạ (LT12) | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 7 | Xà HT 401V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 58 | bộ |
| 8 | Xà HT 402V, mạ (H7.5) | Phương án KT SCL | 7 | bộ |
| 9 | Xà HT 402 KV, mạ (2H7.5) | Phương án KT SCL | 7 | bộ |
| 10 | Xà HT 402 KN, mạ (2H7.5) | Phương án KT SCL | 10 | bộ |
| 11 | Sứ hạ thế A30 cả ty | Phương án KT SCL | 440 | quả |
| 12 | Đấu nối bẻ góc | Phương án KT SCL | 4 | Vị trí |
| 13 | Ghíp nhôm 3BL A16-70 | Phương án KT SCL | 221 | bộ |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM16-50 | Phương án KT SCL | 16 | bộ |
| 15 | Lắp tiếp địa RLL/6 cọc | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 16 | Dây nối đất thép Φ8 mạ dài 6,1m | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng Niken M35 | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm 2BL 25-120 | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 19 | Dây đồng mềm M35 | Phương án KT SCL | 7,5 | mét |
| 20 | Đai thép + khóa đai | Phương án KT SCL | 20 | bộ |
| 21 | Ống nhựa xoắn HĐFE (TFP 30/20) | Phương án KT SCL | 20 | mét |
| 22 | Dầu RP7 | Phương án KT SCL | 8 | Hộp |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 8 | Cái |
| 24 | Băng dính điện to | Phương án KT SCL | 9 | cuộn |
| 25 | Sơn Đen TH | Phương án KT SCL | 6 | kg |
| 26 | Sơn Trắng TH | Phương án KT SCL | 3 | kg |
| AW | Hệ thống công tơ phụ tải | |||
| 1 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 4 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 11 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 2 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 14 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp lại đầu cáp hộp 1 Ctơ 1fa | Phương án KT SCL | 10 | Cái |
| 4 | Ghíp ĐN 1 bu lông AM16-70 ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 70 | bộ |
| 5 | Băng dính điện to ( đấu cáp hộp công tơ) | Phương án KT SCL | 21 | cuộn |
| AX | ĐZ 35kV lộ 372 E22.1 và các TBA Mỏ Sài 1, Mỏ Sài 2, xã Thanh Vân, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang | |||
| AY | A. PHẦN TRUNG ÁP | |||
| AZ | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thi công tiếp đất lưới (cho cột lắp 2 phên) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| BA | Phần lắp đặt - sửa chữa | |||
| BB | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | Phương án KT SCL | 22 | cái |
| 3 | Xà néo XNZ-35 | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 4 | Xà đỡ XĐ-35 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 5 | Cách điện IIC70 + Phụ kiện néo 7 chi tiết | Phương án KT SCL | 54 | bộ |
| 6 | Cách điện đứng 35kV PI-35 | Phương án KT SCL | 14 | bộ |
| BC | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV PPI35 (+ ty) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 14 | bộ |
| 2 | Cách điện néo Polymer 35kV (+PK néo 5 chi tiết) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 54 | chuỗi |
| 3 | Chống sét van 35KV dM35z (01 bộ lắp cho 1 pha) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 3 | bộ |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Phương án KT SCL | 22 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Tiếp đất lưới (cho cột lắp 3 phên) RC-2L | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 6 | Que hàn | Phương án KT SCL | 0,6 | kg |
| 7 | Xà đỡ góc XĐG35-2L | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc XN35-2L | Phương án KT SCL | 8 | Bộ |
| 9 | Bột GEM | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12 | Bao |
| BD | B. PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BE | Phần tháo hạ | |||
| 1 | Thanh cái đồng 35kV Φ8 | Phương án KT SCL | 42 | m |
| 2 | Cách điện đứng PI-35 + ty | Phương án KT SCL | 18 | Quả |
| 3 | Dây đồng mềm M35 nối CSV | Phương án KT SCL | 12 | m |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 5 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 6 | Cầu chì ống 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 7 | Xà hãm đầu trạm biến áp dọc tuyến | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Xà hãm dây đầu trạm biến áp ngang tuyến | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 11 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao GTTT-CD | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| BF | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV CDCL-35-630A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ cầu chì ống và ống chì 35kV 3A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 2 | Bộ |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 35kV (+ty) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 18 | Bộ |
| 5 | Dây đồng mềm nối chống sét van M35 | Phương án KT SCL | 12 | m |
| 6 | Thanh dẫn cáp đồng CU/XLPE/PVC-1x70 | Phương án KT SCL | 42 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Phương án KT SCL | 12 | m |
| 8 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 9 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 12 | Cái |
| 10 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Phương án KT SCL | 30 | Cái |
| 12 | Cặp cáp đồng CC-Cu-70 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 13 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (xà dọc) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 14 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (xà ngang) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 16 | Xà lắp cầu chì ống: XCC-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 17 | Xà lắp chống sét van: XCSV-35 | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao: GTTT-CD | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| BG | ĐZ 35kV lộ 372 E22.1 và trạm biến áp Thanh Long, xã Thanh Vân, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang | |||
| BH | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| BI | Phần Tháo hạ | |||
| 1 | Cách điện néo 35kV IIC-71 + Phụ kiện néo 7 chi tiết | Phương án KT SCL | 13 | bộ |
| 2 | Cách điện đỡ 35kV PI-35 + Ty | Phương án KT SCL | 29 | quả |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Phương án KT SCL | 22 | Cái |
| BJ | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 29 | bộ |
| 2 | Cách điện néo Polymer 35kV (+PK 5 chi tiết) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 13 | chuỗi |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Phương án KT SCL | 22 | Cái |
| BK | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BL | Tháo hạ | |||
| 1 | Thanh Cái đồng 35kV Φ8 | Phương án KT SCL | 21 | m |
| 2 | Cách điện đứng PI- 35 + Ty | Phương án KT SCL | 12 | Quả |
| 3 | Dây đồng mềm M35 nối CSV | Phương án KT SCL | 6 | m |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV CDCL-35 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 5 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cầu chí ống và ống chì (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 7 | Xà hãm đầu trạm biến áp (dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao cách ly XCD-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XCC-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 10 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 -3,5 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao GTTT-CD | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 12 | Ghíp nhôm A50 | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| BM | Phần Lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV CDCL-35-630A | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ cầu chì ống và ống chì 35kV/3A (bộ 3 pha) | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 1 | Bộ |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 35kV | Phương án KT SCL (Vật tư A cấp) | 12 | Bộ |
| 5 | Dây đồng mềm nối chống sét van M35 | Phương án KT SCL | 6 | m |
| 6 | Thanh dẫn cáp đồng CU/XLPE/PVC-1x70 | Phương án KT SCL | 21 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Phương án KT SCL | 6 | m |
| 8 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M50 | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 9 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M35 | Phương án KT SCL | 6 | Cái |
| 10 | Ðầu cốt đồng mạ Niken M70 | Phương án KT SCL | 15 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Phương án KT SCL | 18 | Cái |
| 12 | Cặp cáp đồng CC-Cu-70 | Phương án KT SCL | 3 | Cái |
| 13 | Xà hãm đầu trạm biến áp XHĐT (dọc tuyến) | Phương án KT SCL | 2 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35-3,3 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 15 | Xà lắp cầu chì ống: XCC-35-3,3 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 16 | Xà lắp chống sét van: XCSV-35-3,3 | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao: GTTT-CD | Phương án KT SCL | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi