Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371274-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 10:17:00 đến ngày 2020-04-16 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,622,322,434 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: PHẦN ĐƯỜNG + BÓ VỈA: | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ <= 3 cây/100 m2 | Mô tả Chương V | 96,875 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I (Đào lớp bùn hữu cơ dày trung bình 70cm) | Mô tả Chương V | 28,9273 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả Chương V | 28,927 | 100M3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 22,2049 | 100M3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 21,6773 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 65,4038 | 100M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả Chương V | 21,3125 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả Chương V | 21,3125 | 100M3 |
| 9 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Mô tả Chương V | 10,848 | 100M3 |
| 10 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Mô tả Chương V | 6,2302 | 100M3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1,5kg/m2 | Mô tả Chương V | 45,0502 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả Chương V | 45,0502 | 100M2 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 107,4773 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả Chương V | 10,4438 | 100M2 |
| 15 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 242,2845 | M3 |
| 16 | Đóng cọc tràm, đ.kính ngọn >=4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 31,062 | 100M |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0735 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo, đường kính cốt thép 08mm | 0,0616 | Tấn | |
| 19 | Lắp đặt vải địa kỹ thuật ( TS20 ) gia cố ao, mương | Mô tả Chương V | 1,122 | 100M2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 0,5276 | 100M3 |
| C | Hạng mục 3: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt cống, hố ga, đất cấp I | Mô tả Chương V | 15,9786 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm hố ga, gối cống, L=3,7m, Dngọn>=4cm | Mô tả Chương V | 75,406 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 8,18 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 19,745 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mô tả Chương V | 19,745 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đan, đà giằng, gối cống | Mô tả Chương V | 3,1985 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đà giằng, gối cống ĐK 06mm | Mô tả Chương V | 0,8195 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đà giằng, gối cống ĐK 08mm | Mô tả Chương V | 0,9163 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đà giằng, ĐK cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0954 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan, đà giằng, ĐK cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,3085 | Tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép L40x40x3mm viền tấm đan nắp Đ1 | Mô tả Chương V | 0,959 | Tấn |
| 12 | Bê tông đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 36,4116 | M3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 43,56 | M3 |
| 14 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 435,6 | M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép | Mô tả Chương V | 1,6103 | 100M2 |
| 16 | Bê tông hố thu, hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 13,2616 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0121 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,8212 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,4698 | Tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt thép hình hố ga, hố thu | Mô tả Chương V | 0,5914 | Tấn |
| 21 | Lắp hố thu nước BTCT | Mô tả Chương V | 36 | Cái |
| 22 | Cung cấp lưới chắn rác hố thu Composite tải 12,5T | Mô tả Chương V | 36 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt lưới chắn rác Composite hố thu | Mô tả Chương V | 36 | Bộ |
| 24 | Cung cấp nắp hố ga Composite tải 12,5T | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt nắp hố ga Composite | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt tấm đan Đ2 | Mô tả Chương V | 72 | Cái |
| 27 | Lắp đặt đan Đ1 | Mô tả Chương V | 36 | Cái |
| 28 | Lắp đặt gối cống | Mô tả Chương V | 161 | Cái |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 800mm, H10 | Mô tả Chương V | 17 | Đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 800mm, H10 | Mô tả Chương V | 1 | Đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 800mm, VH | Mô tả Chương V | 166 | Đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm, VH | Mô tả Chương V | 3 | Đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm, H10 | Mô tả Chương V | 4 | Đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm,H10 | Mô tả Chương V | 1 | Đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220mm | Mô tả Chương V | 0,225 | 100M |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | Mô tả Chương V | 147 | Mối nối |
| 37 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Mô tả Chương V | 2 | Mối nối |
| 38 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Mô tả Chương V | 3 | Mối nối |
| 39 | Trát mối nối cống, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 452,3484 | Mét |
| 40 | Đắp đất nền đường | Mô tả Chương V | 5,262 | 100M3 |
| D | Hạng mục 4: KÈ BTCT (9M): | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 2,5373 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn cọc | Mô tả Chương V | 0,2552 | 100M2 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0991 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,4063 | Tấn |
| 5 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, kích thước cọc 20x20 | Mô tả Chương V | 0,649 | 100M |
| 6 | Đập đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,176 | M3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 1,5672 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,2194 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0465 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,1679 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn tường kè BTCT | Mô tả Chương V | 0,3948 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường kè, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,4398 | Tấn |
| 13 | Bê tông tường dày 15cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 2,961 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1212 | 100M2 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 0,606 | M3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,3623 | M3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch đặc không nung 4x8x18, dày 20cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,529 | M3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 17,1 | M2 |
| 19 | Sơn tường chắn, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 17,1 | M2 |
| 20 | Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,5m dưới nước | Mô tả Chương V | 5 | Rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi