Gói thầu: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200359584-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NINH
Tên gói thầu Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh tập trung của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 09:17:00 đến ngày 2020-04-14 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,865,400,489 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,6 m2
2 Tháo dỡ cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,5042 m2
3 Tháo dỡ biển hiệu cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,698 m2
5 Tháo dỡ lan can cầu thang cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,912 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2956 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,2061 m3
8 Phá dỡ gạch lát nền cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,1 m2
9 Phá dỡ gạch lát + nển cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,996 m3
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,8 m2
11 Đục lớp vữa tường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,564 m2
12 Đục lớp vữa láng mái cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
13 Vệ sinh tường trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 226 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,4 m2
15 Tháo dỡ mái tôn H<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,48 m2
16 Tháo dỡ kết cấu thép H<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1556 tấn
17 Tháo dỡ hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
18 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
19 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 gốc cây
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0169 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0169 100m3
22 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2368 m3
23 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 100m2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0686 tấn
26 Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5698 m3
27 Xây tường bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,13 m3
28 Xây tường bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9065 m3
29 Đổ bê tông nền nhà mác 250 đá 1 x 2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,45 m3
30 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0504 100m2
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0452 tấn
33 Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3095 m3
34 Lát lại nền nhà bằng gạch granit 600 x 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,9 m2
35 Ốp chân tường bằng gạch Granit 600 x 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,515 m2
36 Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch 300 x 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6176 m2
37 Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300 x 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,208 m2
38 Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,6 m2
39 Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,4 m2
40 Trát cột ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,75 m2
41 Sơn nền nhà bằng sơn Epoxy màu ghi sẫm Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,9 m2
42 Chống thấm mái sảnh bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
43 Láng mái sảnh bằng vữa xi ămng mác 75 dày 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
44 Đổ cát đen tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m3
45 Đổ bê tông lót nền đá 4 x 6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6499 m3
46 Xây bậc tâm cấp vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2261 m3
47 Lát sảnh bậc tam cấp bằng đá Granit màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1866 m2
48 Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 668,76 m2
49 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,35 m2
50 Sản xuất hoa thép cửa 14 x 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3577 tấn
51 Vệ sinh hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6029 m2
52 Sơn sắt thép các loại ba nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6229 m2
53 Lắp dựng hoa thép cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,629 m2
54 Sản xuất đóng trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,5 m2
55 Sản xuất đóng trần thạch cao thả 600 x 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,5 m2
56 Sản xuất lắp dựng tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6073 m2
57 Sản xuất khung hộp cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1266 tấn
58 Lắp dựng khung hộp cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1266 tấn
59 Sản xuất lắp dựng mái vệ sinh bằng Aluminum Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,069 m2
60 Sản xuất xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0828 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0828 tấn
62 Lắp dựng mái tôn chống nóng chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1228 100m2
63 Sản xuất lan can thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0313 tấn
64 Lắp dựng lan can thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 m2
65 Sơn sắt thép các lọa ba nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0386 m2
66 Giàn giáo thi công ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,035 100m2
67 SXLD cửa nhôm cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,08 m2
68 Ốp Alumin bọc cửa nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1848 m2
69 SXLD cửa kính cường lực kính dày 12ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,716 m2
70 Bản lề sàn VVP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
71 Kẹp kính trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Kẹp kính dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Kẹp L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Tay nắm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Khóa âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 SXLD vách kính nhôm việt pháp kính dày 7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,978 m2
77 SXLD cửa đi nhôm việt pháp kính dày 7ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,851 m2
78 Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0998 m3
79 Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2513 m3
80 Đắp đất độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2194 m3
81 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3483 m3
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2186 100m2
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0341 tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 tấn
85 Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,44 m3
86 Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3433 m3
87 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,347 100m2
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1304 tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,417 tấn
90 Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8173 m3
91 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2772 100m2
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0451 tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2851 tấn
94 Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5246 m3
95 Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4425 m3
96 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2214 100m2
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2567 tấn
99 Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0312 m3
100 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0943 100m2
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
103 Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
104 Gia công cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 tấn
105 Gia công vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1859 tấn
106 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3164 tấn
107 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7613 m2
108 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 tấn
109 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1859 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3164 tấn
111 Lợp mái tôn chông nóng dày 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8833 100m2
112 Sản xuất lắp dựng diềm mái tôn chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,235 m
113 Bơm keo Polyuretgane chông thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kg
114 Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,2269 m2
115 Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,2669 m2
116 Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,2269 m2
117 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,2669 m2
118 Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5913 m3
119 Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3672 m3
120 Đắp đất độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7717 m3
121 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8233 m3
122 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0874 100m2
123 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0161 tấn
124 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1271 tấn
125 Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,776 m3
126 Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5876 m3
127 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m2
128 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0758 tấn
129 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2574 tấn
130 Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6213 m3
131 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2791 100m2
132 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
133 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2784 tấn
134 Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5352 m3
135 Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4381 m3
136 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 100m2
137 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0554 tấn
138 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3371 tấn
139 Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2732 m3
140 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 100m2
141 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0795 tấn
142 Đổ bê tông sàn mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5379 m3
143 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1015 100m2
144 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 tấn
145 Đổ bê tông cầu thang mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9306 m3
146 Gia công vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0326 tấn
147 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0825 tấn
148 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5864 m2
149 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0326 tấn
150 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0825 tấn
151 Lợp mái tôn chôngs nóng dày 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2173 100m2
152 Sản xuất lắp dựng diềm mái tôn chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,155 m
153 Lợp mái tôn Poly lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
154 Bơm keo Polyuretgane chông thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kg
155 Xây bậc thang bằng gạch chỉ vữa xi măng mác75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6524 m3
156 Ốp bậc sảnh bằng đá Granit màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4718 m2
157 Ốp bậc tam cấp bằng đá Granit màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0045 m2
158 Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,207 m2
159 Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,8265 m2
160 Trát trần + bản thang vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6343 m2
161 Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,8413 m2
162 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,8265 m2
163 Gia công sản xuất lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
164 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4992 m2
165 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,683 m2
166 Sản xuất lắp dựng tay vịn gỗ cầu thang D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m
167 Giàn giáo thi công ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7192 100m2
168 Đào móng bể phốt đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
169 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
170 SXLD ván khuôn móng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
171 SXLD cốt thép móng bể D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 tấn
172 Đổ bê tông móng bể mác 200 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
173 Xây bể bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9047 m3
174 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0312 100m2
175 SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 tấn
176 Đổ bê tông tấm đan mác 200 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
177 Trát tường ngoài vữa xi măng mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m2
178 Trát tường trong bể vữa xi măng mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9225 m2
179 Trát tường trong bể vữa xi măng mác 75 dày 10 có đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9225 cái
180 Lấp đất chân móng đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
181 Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,556 m3
182 Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
183 Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
184 Xây tường mương bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
185 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 100m2
186 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
187 Đổ bê tông tấm đan mác 250# đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
188 Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
189 Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
190 Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,639 m3
191 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
192 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8954 m3
193 Đổ bê tông lót móng hố ga mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,243 m3
194 Xây hố ga gạch không nung vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9504 m3
195 Trát tường hố ga vữa xi măng mác 75 dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
196 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0134 100m2
197 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0091 tấn
198 Đổ bê tông tấm đan mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2352 m3
199 Láng đáy bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m2
200 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
201 Lấp đất chân móng đầm chặt K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4739 m3
202 Đèn Led Pnenl âm trần 600 x 600 - 48W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
203 Đèn máng bóng Led 600 x 600 3 x 8W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
204 Đèn lốp trần D200-P=20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
205 Đèn ốp tường -P=20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
206 Quạt trần l=1,4m-p=80w + chiết áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
207 Công tắc hai chiều ngầm tường 250v-10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
208 Công tắc đơn ngầm tường 250v-10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
209 Công tắc đôi ngầm tường 250v-10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
210 Công tắc ba ngầm tường 250v-10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
211 Công tắc bốn nút bật ngầm tường 250v-10a Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
212 Ổ cắm điện đôi âm sàn 250v-16a+ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
213 Ổ cắm điện đôi ngầm tường 250v-16a Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
214 Lắp đặt điều hòa nhiệt độ 12000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
215 Lắp đặt điều hòa nhiệt độ âm trần 18000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
216 Lắp đặt ống ga bằng đồng D6,35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
217 Lắp đặt ống ga bằng đồng D12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
218 Lắp đặt ống bảo ôn cao su xốp 19mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
219 Lắp đặt dây điều khiển Cu/PVC/PVC 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
220 Lắp đặt áptômát 3 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Lắp đặt áptômát 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
222 Lắp đặt áptômát 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
223 Lắp đặt áptômát 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
224 Lắp đặt áptômát 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Lắp đặt áptômát 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
226 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x+10+1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
227 Dây điện Cu/PVC (2x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
228 Dây điện Cu/PVC (2x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
229 Dây điện Cu/PVC (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
230 Dây điện Cu/PVC (2x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185 m
231 Dây điện Cu/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
232 Đế nhựa chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
233 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 675 m
234 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
235 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
236 Lắp đặt tủ điện tầng KT 20x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
237 Lắp đặt tủ át phòng KT 15x15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
238 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
239 Cọc tiếp địa L=63x63x6 - H = 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
240 Dây tiếp địa D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
241 Lavabo treo tường ( chậu KH: CB 602) công nghệ men tự làm sạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
242 Bộ xi phong thoát chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
243 Dây cấp đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
244 Vòi lavabô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
245 Xí bệt ( bồn càu két liền KH;CT-109SS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
246 Dây cấp đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
247 Vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
248 Tiều nam treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
249 Vòi đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
250 Gương treo + phụ kiện vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
251 Thoát sàn Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
252 Phao cơ tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
253 Téc nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
254 Lắp đặt ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
255 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
256 Măng sông ren ngoài D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
257 Cút hàn nhiệt D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
258 Tê hàn nhiệt D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
259 Nối thẳng D50 - 32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 Tê hàn nhiệt D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
261 Cút hàn nhiệt D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
262 Nối thẳng hàn nhiệt D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
263 Tê hàn nhiệt D32 - 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
264 Cút hàn nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
265 Tê hàn nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
266 Nối thẳng hàn nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
267 Cút hàn nhiệt ren trong D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
268 Van khóa gạt PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
269 Van khóa xoay PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
270 Kép Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
271 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
272 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
273 Ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
274 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
275 Ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
276 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
277 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
278 Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
279 Tê nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
280 Nối thẳng nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
281 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
282 Tê nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
283 Chếch nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
284 Nối thẳng nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
285 Y nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
286 Y nhựa thu PVC D90 - 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
287 Cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
288 Chếch nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
289 Tê nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
290 Bịt nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
291 Bịt nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
292 Bịt nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
293 Bịt nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
294 Cáp mạng cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 m
295 Cáp đồng trục CAT 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
296 Dây cấp nguồn CAMERA PVC(2X1.5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
297 ống gem mềm d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
298 Hạt mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
299 Bình bột chữa cháy ABC MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bình
300 Bình khí chữa cháy MT3 CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bình
301 Giá đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cửa
302 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
B HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cánh cổng cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,16 m2
2 Phá dỡ gạch ốp trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
3 Phá dỡ vữa trát trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m2
4 Vệ sinh tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,2657 m2
5 Vệ sinh hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3055 m2
6 Ốp trụ cổng bằng đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,86 m2
7 Gia công sản xuất cánh cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3195 tấn
8 Sơn sắt thép các loại ba nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3039 m2
9 Lắp dựng cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m2
10 Trát tường rào vữa xi ămng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m2
11 Sơn lại tường rào ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,2657 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,106 m3
2 Đào móng băng rộng <3m sâu <1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,515 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,827 m3
4 SXLD cốt thép móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 tấn
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
6 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m3
7 Xây móng bằng gạch 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,729 m3
8 Đắp đất độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,925 m3
9 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
10 Bê tông nền mác 150 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,277 m3
11 Sản xuất xà gồ thép hộp nhà để xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép nhà để xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
13 Sơn xà gồ thép nhà để xe màu xanh ghi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,618 m2
14 Lợp mái tole kẽm dày 4Zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 100m2
15 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2172 tấn
16 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2172 tấn
17 Cầu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
18 Xích sắt D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,71 m
19 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0002 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m2
21 Mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Bu lông D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
D HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XÂY LẮP
1 Điều hòa nhiệt độ âm trần 18000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Điều hòa nhiệt độ treo tường 12000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Modell internet 24 đầu ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Đàu thu tín hiệu ca mera 4 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Camera cầu hồng ngoại bán kính quan sát 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Màn hình quan sát LCD 24 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->