Gói thầu: Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh tập trung của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 09:17:00 đến ngày 2020-04-14 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,865,400,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,5042 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ biển hiệu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,698 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can cầu thang cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,912 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2956 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,2061 | m3 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,1 | m2 |
| 9 | Phá dỡ gạch lát + nển cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,996 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,8 | m2 |
| 11 | Đục lớp vữa tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,564 | m2 |
| 12 | Đục lớp vữa láng mái cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 13 | Vệ sinh tường trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,4 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn H<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,48 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu thép H<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1556 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 18 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 19 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | gốc cây |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0169 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0169 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2368 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0686 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5698 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,13 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9065 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông nền nhà mác 250 đá 1 x 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,45 | m3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3095 | m3 |
| 34 | Lát lại nền nhà bằng gạch granit 600 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,9 | m2 |
| 35 | Ốp chân tường bằng gạch Granit 600 x 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,515 | m2 |
| 36 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch 300 x 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6176 | m2 |
| 37 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,208 | m2 |
| 38 | Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,6 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,4 | m2 |
| 40 | Trát cột ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,75 | m2 |
| 41 | Sơn nền nhà bằng sơn Epoxy màu ghi sẫm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,9 | m2 |
| 42 | Chống thấm mái sảnh bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 43 | Láng mái sảnh bằng vữa xi ămng mác 75 dày 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 44 | Đổ cát đen tưới nước đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông lót nền đá 4 x 6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6499 | m3 |
| 46 | Xây bậc tâm cấp vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2261 | m3 |
| 47 | Lát sảnh bậc tam cấp bằng đá Granit màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1866 | m2 |
| 48 | Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,76 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,35 | m2 |
| 50 | Sản xuất hoa thép cửa 14 x 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3577 | tấn |
| 51 | Vệ sinh hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6029 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại ba nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6229 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa thép cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,629 | m2 |
| 54 | Sản xuất đóng trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,5 | m2 |
| 55 | Sản xuất đóng trần thạch cao thả 600 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,5 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6073 | m2 |
| 57 | Sản xuất khung hộp cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1266 | tấn |
| 58 | Lắp dựng khung hộp cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1266 | tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng mái vệ sinh bằng Aluminum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,069 | m2 |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0828 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0828 | tấn |
| 62 | Lắp dựng mái tôn chống nóng chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1228 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0313 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các lọa ba nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0386 | m2 |
| 66 | Giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,035 | 100m2 |
| 67 | SXLD cửa nhôm cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | m2 |
| 68 | Ốp Alumin bọc cửa nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1848 | m2 |
| 69 | SXLD cửa kính cường lực kính dày 12ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,716 | m2 |
| 70 | Bản lề sàn VVP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 71 | Kẹp kính trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Kẹp kính dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Kẹp L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Tay nắm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Khóa âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | SXLD vách kính nhôm việt pháp kính dày 7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,978 | m2 |
| 77 | SXLD cửa đi nhôm việt pháp kính dày 7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,851 | m2 |
| 78 | Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0998 | m3 |
| 79 | Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2513 | m3 |
| 80 | Đắp đất độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2194 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3483 | m3 |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2186 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0341 | tấn |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3433 | m3 |
| 87 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1304 | tấn |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,417 | tấn |
| 90 | Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8173 | m3 |
| 91 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2772 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0451 | tấn |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2851 | tấn |
| 94 | Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5246 | m3 |
| 95 | Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4425 | m3 |
| 96 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2214 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | tấn |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2567 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0312 | m3 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0535 | tấn |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0544 | tấn |
| 103 | Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 104 | Gia công cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0904 | tấn |
| 105 | Gia công vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1859 | tấn |
| 106 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7613 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0904 | tấn |
| 109 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1859 | tấn |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3164 | tấn |
| 111 | Lợp mái tôn chông nóng dày 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8833 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng diềm mái tôn chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,235 | m |
| 113 | Bơm keo Polyuretgane chông thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 114 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,2269 | m2 |
| 115 | Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,2669 | m2 |
| 116 | Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,2269 | m2 |
| 117 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,2669 | m2 |
| 118 | Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5913 | m3 |
| 119 | Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3672 | m3 |
| 120 | Đắp đất độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7717 | m3 |
| 121 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8233 | m3 |
| 122 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | tấn |
| 124 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1271 | tấn |
| 125 | Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,776 | m3 |
| 126 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5876 | m3 |
| 127 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | tấn |
| 129 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2574 | tấn |
| 130 | Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6213 | m3 |
| 131 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2791 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 133 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | tấn |
| 134 | Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5352 | m3 |
| 135 | Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4381 | m3 |
| 136 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 137 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0554 | tấn |
| 138 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3371 | tấn |
| 139 | Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2732 | m3 |
| 140 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 141 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0795 | tấn |
| 142 | Đổ bê tông sàn mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5379 | m3 |
| 143 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1015 | 100m2 |
| 144 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | tấn |
| 145 | Đổ bê tông cầu thang mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9306 | m3 |
| 146 | Gia công vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0326 | tấn |
| 147 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5864 | m2 |
| 149 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0326 | tấn |
| 150 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | tấn |
| 151 | Lợp mái tôn chôngs nóng dày 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2173 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất lắp dựng diềm mái tôn chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,155 | m |
| 153 | Lợp mái tôn Poly lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 154 | Bơm keo Polyuretgane chông thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 155 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ vữa xi măng mác75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6524 | m3 |
| 156 | Ốp bậc sảnh bằng đá Granit màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4718 | m2 |
| 157 | Ốp bậc tam cấp bằng đá Granit màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0045 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,207 | m2 |
| 159 | Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,8265 | m2 |
| 160 | Trát trần + bản thang vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6343 | m2 |
| 161 | Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,8413 | m2 |
| 162 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,8265 | m2 |
| 163 | Gia công sản xuất lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4992 | m2 |
| 165 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,683 | m2 |
| 166 | Sản xuất lắp dựng tay vịn gỗ cầu thang D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m |
| 167 | Giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7192 | 100m2 |
| 168 | Đào móng bể phốt đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 169 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 170 | SXLD ván khuôn móng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 171 | SXLD cốt thép móng bể D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | tấn |
| 172 | Đổ bê tông móng bể mác 200 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 173 | Xây bể bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9047 | m3 |
| 174 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 175 | SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0575 | tấn |
| 176 | Đổ bê tông tấm đan mác 200 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 177 | Trát tường ngoài vữa xi măng mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 178 | Trát tường trong bể vữa xi măng mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9225 | m2 |
| 179 | Trát tường trong bể vữa xi măng mác 75 dày 10 có đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9225 | cái |
| 180 | Lấp đất chân móng đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 181 | Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,556 | m3 |
| 182 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 183 | Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 184 | Xây tường mương bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 185 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | 100m2 |
| 186 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 187 | Đổ bê tông tấm đan mác 250# đá 1 x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 188 | Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 189 | Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 190 | Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,639 | m3 |
| 191 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 192 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8954 | m3 |
| 193 | Đổ bê tông lót móng hố ga mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | m3 |
| 194 | Xây hố ga gạch không nung vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9504 | m3 |
| 195 | Trát tường hố ga vữa xi măng mác 75 dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 196 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m2 |
| 197 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0091 | tấn |
| 198 | Đổ bê tông tấm đan mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2352 | m3 |
| 199 | Láng đáy bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m2 |
| 200 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 201 | Lấp đất chân móng đầm chặt K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4739 | m3 |
| 202 | Đèn Led Pnenl âm trần 600 x 600 - 48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 203 | Đèn máng bóng Led 600 x 600 3 x 8W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 204 | Đèn lốp trần D200-P=20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 205 | Đèn ốp tường -P=20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 206 | Quạt trần l=1,4m-p=80w + chiết áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 207 | Công tắc hai chiều ngầm tường 250v-10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 208 | Công tắc đơn ngầm tường 250v-10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 209 | Công tắc đôi ngầm tường 250v-10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 210 | Công tắc ba ngầm tường 250v-10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Công tắc bốn nút bật ngầm tường 250v-10a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Ổ cắm điện đôi âm sàn 250v-16a+ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 213 | Ổ cắm điện đôi ngầm tường 250v-16a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 214 | Lắp đặt điều hòa nhiệt độ 12000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 215 | Lắp đặt điều hòa nhiệt độ âm trần 18000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 216 | Lắp đặt ống ga bằng đồng D6,35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống ga bằng đồng D12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống bảo ôn cao su xốp 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 219 | Lắp đặt dây điều khiển Cu/PVC/PVC 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 220 | Lắp đặt áptômát 3 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt áptômát 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt áptômát 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt áptômát 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 224 | Lắp đặt áptômát 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt áptômát 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 226 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x+10+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 227 | Dây điện Cu/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 228 | Dây điện Cu/PVC (2x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 229 | Dây điện Cu/PVC (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 230 | Dây điện Cu/PVC (2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185 | m |
| 231 | Dây điện Cu/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 490 | m |
| 232 | Đế nhựa chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675 | m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 236 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 20x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 237 | Lắp đặt tủ át phòng KT 15x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 238 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 239 | Cọc tiếp địa L=63x63x6 - H = 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 240 | Dây tiếp địa D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 241 | Lavabo treo tường ( chậu KH: CB 602) công nghệ men tự làm sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 242 | Bộ xi phong thoát chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 243 | Dây cấp đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 244 | Vòi lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 245 | Xí bệt ( bồn càu két liền KH;CT-109SS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 246 | Dây cấp đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 247 | Vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 248 | Tiều nam treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 249 | Vòi đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 250 | Gương treo + phụ kiện vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 251 | Thoát sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 252 | Phao cơ tự ngắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 253 | Téc nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 254 | Lắp đặt ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 256 | Măng sông ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 257 | Cút hàn nhiệt D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 258 | Tê hàn nhiệt D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 259 | Nối thẳng D50 - 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | Tê hàn nhiệt D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 261 | Cút hàn nhiệt D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 262 | Nối thẳng hàn nhiệt D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 263 | Tê hàn nhiệt D32 - 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 264 | Cút hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 265 | Tê hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 266 | Nối thẳng hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 267 | Cút hàn nhiệt ren trong D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 268 | Van khóa gạt PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 269 | Van khóa xoay PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 270 | Kép Inox D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 271 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 272 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 273 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 274 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 275 | Ống nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 276 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 277 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 278 | Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 279 | Tê nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 280 | Nối thẳng nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 281 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 282 | Tê nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 283 | Chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 284 | Nối thẳng nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 285 | Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 286 | Y nhựa thu PVC D90 - 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 287 | Cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 288 | Chếch nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 289 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 290 | Bịt nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 291 | Bịt nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 292 | Bịt nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 293 | Bịt nhựa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 294 | Cáp mạng cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 295 | Cáp đồng trục CAT 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 296 | Dây cấp nguồn CAMERA PVC(2X1.5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 297 | ống gem mềm d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 298 | Hạt mạng RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 299 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bình |
| 300 | Bình khí chữa cháy MT3 CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bình |
| 301 | Giá đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cửa |
| 302 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch ốp trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 3 | Phá dỡ vữa trát trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m2 |
| 4 | Vệ sinh tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,2657 | m2 |
| 5 | Vệ sinh hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3055 | m2 |
| 6 | Ốp trụ cổng bằng đá Granit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,86 | m2 |
| 7 | Gia công sản xuất cánh cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại ba nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3039 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m2 |
| 10 | Trát tường rào vữa xi ămng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m2 |
| 11 | Sơn lại tường rào ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,2657 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,106 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <3m sâu <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,515 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,827 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,729 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,925 | m3 |
| 9 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 10 | Bê tông nền mác 150 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,277 | m3 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép hộp nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 13 | Sơn xà gồ thép nhà để xe màu xanh ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,618 | m2 |
| 14 | Lợp mái tole kẽm dày 4Zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2205 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2172 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2172 | tấn |
| 17 | Cầu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Xích sắt D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,71 | m |
| 19 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0002 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m2 |
| 21 | Mặt bích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Bu lông D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| D | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XÂY LẮP | |||
| 1 | Điều hòa nhiệt độ âm trần 18000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Điều hòa nhiệt độ treo tường 12000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Modell internet 24 đầu ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đàu thu tín hiệu ca mera 4 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Camera cầu hồng ngoại bán kính quan sát 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Màn hình quan sát LCD 24 inch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi