Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV Xã Đông Long - huyện Tiền Hải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:42:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV Xã Đông Long - huyện Tiền Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:38:00 đến ngày 2020-04-17 09:42:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,331,372,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | cả hao hụt | 1.663 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | cả hao hụt | 874 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | cả hao hụt | 260 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | cả hao hụt | 317 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 | dây nhập hộp công tơ | 964 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x16 | VX4x16 | 50 | mét |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B | 464 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | ghíp lệch | 100 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | ghíp lệch | 6 | bộ |
| B | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 112 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 43 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 12 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh1 | 112 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh2 | 39 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông | Mh3 | 6 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông | MhĐ1 | 3 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 3 | móng |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 13,61 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 7,02 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 1,44 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 | 0,86 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 1,13 | m3 |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 12 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 16 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 85 | bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 184 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 16 | bộ |
| 20 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 15 | bộ |
| 21 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT 4x70 | 1 | bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp 4x120 | KT 4x120 | 1 | bộ |
| 23 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 288 | cái |
| 24 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 33 | cái |
| 25 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.515 | mét |
| 26 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 1.010 | cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 52 | cái |
| 28 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll-8,5 | 1 | bộ |
| 29 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 7 | bộ |
| 30 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 14 | bộ |
| 31 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 6 | bộ |
| 32 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | CN2L-N | 3 | bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | ĐC-AM50 | 4 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | ĐC-AM70 | 4 | cái |
| 35 | Biển báo cột 2 nguồn điện | BB cột 2 nguồn | 1 | bộ |
| 36 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 62 | cuộn |
| 37 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 92 | hộp |
| 38 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 83 | hộp |
| 39 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 9 | hộp |
| 40 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | TL-tủ tụ bù 0,4kV | 2 | tủ |
| 41 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 525 | hộ |
| 42 | Đánh số cột | ĐLSC | 250 | vị trí |
| 43 | Sơn trắng | ST | 15 | kg |
| 44 | Sơn đen | SĐ | 10 | kg |
| 45 | Chổi quét sơn | CQS | 25 | cái |
| 46 | Bút lông | BUL | 25 | cái |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 51 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 14 | cột |
| 4 | Cột truyền thanh | TT. | 96 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.631 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 857 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 255 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E- HSMT | 311 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2x16 | Theo E- HSMT | 700 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x16 | Theo E- HSMT | 36 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi