Gói thầu: Xây dựng công trình: Chợ xã Cát Thịnh (Hạng mục kè chống sạt lở khu vực hạ lưu), xã Cát Thịnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Chợ xã Cát Thịnh (Hạng mục kè chống sạt lở khu vực hạ lưu), xã Cát Thịnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 17:50:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,737,975,656 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên, thuế môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng kè đất C3 | Chương V. E-HSMT | 2.306,73 | m3 |
| 2 | Đào móng kè đất C4 | Chương V. E-HSMT | 2.963,09 | m3 |
| 3 | Đào móng kè đá C3 | Chương V. E-HSMT | 80,81 | m3 |
| 4 | Phá bỏ khối xây cũ | Chương V. E-HSMT | 36,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C4 đổ đi | Chương V. E-HSMT | 622,56 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá C3 + phế thải đổ đi | Chương V. E-HSMT | 117,61 | m3 |
| 7 | Đào mương dẫn dòng đất C4 | Chương V. E-HSMT | 312,08 | m3 |
| 8 | Đắp dẫn dòng k=0,95 | Chương V. E-HSMT | 562,61 | m3 |
| 9 | Phá bỏ dẫn dòng | Chương V. E-HSMT | 562,61 | m3 |
| 10 | Đắp kè k=0,95 | Chương V. E-HSMT | 4.388,8 | m3 |
| 11 | Bê tông lót dầm đỉnh kè M100 | Chương V. E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 12 | Bê tông lót mái kè M100 | Chương V. E-HSMT | 92,66 | m3 |
| 13 | Bê tông lót tường chịu lực chân kè M100 | Chương V. E-HSMT | 39,15 | m3 |
| 14 | Bê tông lót khóa kè M100 | Chương V. E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 15 | Bê tông đường hành lang trên kè M250 | Chương V. E-HSMT | 36,5 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm M250 | Chương V. E-HSMT | 75,75 | m3 |
| 17 | Bê tông tường chịu lực chân kè M250 | Chương V. E-HSMT | 372,96 | m3 |
| 18 | Bê tông mái kè M250 | Chương V. E-HSMT | 161,46 | m3 |
| 19 | Bê tông khóa cuối kè M250 | Chương V. E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 20 | Bê tông bậc lên xuống M250 (4 Cái) | Chương V. E-HSMT | 8,18 | m3 |
| 21 | Ván khuôn dầm | Chương V. E-HSMT | 556,47 | m2 |
| 22 | Ván khuôn tường chịu lực | Chương V. E-HSMT | 869,21 | m2 |
| 23 | Ván khuôn khe lún tường chịu lực | Chương V. E-HSMT | 36 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mái kè | Chương V. E-HSMT | 1.093,86 | m2 |
| 25 | Ván khuôn khóa cuối kè | Chương V. E-HSMT | 67,78 | m2 |
| 26 | Ván khuôn Bậc lên xuống | Chương V. E-HSMT | 46,66 | m2 |
| 27 | Cốt thép khung dầm D<=10 | Chương V. E-HSMT | 6.247,24 | Kg |
| 28 | Cốt thép khung dầm D<=18mm | Chương V. E-HSMT | 5.175,48 | Kg |
| 29 | Cốt thép tường chịu lực 10< D<=18mm | Chương V. E-HSMT | 30.496,55 | Kg |
| 30 | Giấy dầu nhựa đường | Chương V. E-HSMT | 27,69 | m2 |
| 31 | ống nhựa L=60cm/ống thoát nước mái | Chương V. E-HSMT | 351 | m |
| 32 | ống nhựa L=0,4m/ống thoát nước đường hành lang | Chương V. E-HSMT | 20,41 | m |
| 33 | Vải địa kĩ thuật bọc đầu ống | Chương V. E-HSMT | 101,76 | m2 |
| 34 | Bơm nước hố móng | Chương V. E-HSMT | 50 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi