Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Quỳnh Hồng - huyện Quỳnh Phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:03:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Quỳnh Hồng - huyện Quỳnh Phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:03:00 đến ngày 2020-04-17 09:03:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,277,925,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | đã tính độ võng, câu đấu | 2.180 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | đã tính độ võng, câu đấu | 2.238 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4x25 | đã tính độ võng, câu đấu | 386 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | đã tính độ võng, câu đấu | 63 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | đã tính độ võng, câu đấu | 491 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-95 | ghíp lệch | 654 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | ghíp lệch | 96 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | ghíp bằng | 90 | bộ |
| B | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 2 | bộ |
| 2 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 37 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 35 | bộ |
| 4 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 325 | bộ |
| 5 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 399 | cái |
| 6 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | cả hộp công tơ | 1.548 | mét |
| 7 | Khoá đai thép không rỉ | cả hộp công tơ | 1.032 | cái |
| 8 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 260 | cái |
| 9 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng Xh1L/2 lệch | Xh1L/2-lệch | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng Xh41L/2 | Xh41L/2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 1 | bộ |
| 13 | Cách điện A30N | A30N | 12 | quả |
| 14 | Bu lông mạ ty sứ F18x200 | F18x200 | 12 | cái |
| 15 | Cặp cáp nhôm 3 bulông AL35-95 | AL35-95 | 16 | bộ |
| 16 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 123 | cuộn |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | LT7,5-3.0 | 126 | cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | LT7,5-5.4 | 39 | cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | LT8,5-5.0 | 1 | cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-11.0 | LT8,5-11.0 | 1 | cột |
| 21 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 126 | móng |
| 22 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 39 | móng |
| 23 | Móng cột Mh3 | Mh3 | 1 | móng |
| 24 | Móng cột Mh5a | Mh5a | 1 | móng |
| 25 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX2x16 | CD-VX 2x16 | 192 | mét |
| 26 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX2x35 | CD-VX 2x35 | 304 | mét |
| 27 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x400 / 1 vị trí | 6,8 | m3 |
| 28 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x500 / 1 vị trí | 2,93 | m3 |
| 29 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh3 | KT: 1000x800 / 1 vị trí | 0,12 | m3 |
| 30 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh5a | KT: 1400x900/ 1 vị trí | 0,19 | m3 |
| 31 | Tháo lắp lại xà néo Xh4/2 | tháo dưới đất lắp cột LT | 2 | bộ |
| 32 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H1 | TLL-H1 | 69 | hộp |
| 33 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 69 | hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 97 | hộp |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ 3 pha H3fa | TLL-H3P | 10 | hộp |
| 36 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | TLL-CVH | 605 | hộ |
| C | THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | H8,5. | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H6,5 | H6,5. | 17 | cột |
| 3 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 47 | cột |
| 4 | Cột bê tông tự đúc | TĐ. | 96 | cột |
| 5 | Cột sắt | Cột sắt. | 5 | cột |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | 2 bộ dưới đất | 12 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng Xh1 | trên cột | 12 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng Xh1L | trên cột | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo Xh4/2 | trên cột | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo Xh4 | trên cột | 4 | bộ |
| 11 | Sứ hạ thế các loại + ty sứ | A102 | 112 | quả |
| 12 | Dây nhôm bọc AV35 | TH-AV 35 | 890 | mét |
| 13 | Dây nhôm bọc AV50 | TH-AV 50 | 1.924 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | TH-VX 2x25 | 2.137 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | TH-VX 2x35 | 1.749 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn VX 4x25 | TH-VX 4x25 | 378 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | TH-VX 4x35 | 62 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi