Gói thầu: Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Quỳnh Hải, Quỳnh Trang - Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Quỳnh Hải, Quỳnh Trang - Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 08:57:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,764,485,639 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV xã Quỳnh Hải ( sau các TBA An Phú 1, An Phú 2, An Phú 4, Đoàn Xá, Lê Xá, Quảng Bá, Xuân Trạch, Xuân Trạch 2, Cầu Xá ) - huyện Quỳnh Phụ | |||
| B | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | đã tính độ võng, câu đấu | 2.085 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | đã tính độ võng, câu đấu | 105 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 2x50 | đã tính độ võng, câu đấu | 455 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | đã tính độ võng, câu đấu | 813 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-95 | ghíp lệch | 502 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | ghíp lệch | 76 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | ghíp bằng | 62 | bộ |
| C | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 57 | bộ |
| 2 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 11 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 256 | bộ |
| 4 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 324 | cái |
| 5 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | cả hộp công tơ | 1.113 | mét |
| 6 | Khoá đai thép không rỉ | cả hộp công tơ | 742 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 164 | cái |
| 8 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng Xh1L/2 | Xh1L/2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 1 | bộ |
| 11 | Cách điện A30N | A30N | 6 | quả |
| 12 | Bu lông mạ ty sứ F18x200 | F18x200 | 6 | cái |
| 13 | Cặp cáp nhôm 3 bulông AL35-95 | AL35-95 | 60 | bộ |
| 14 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 81 | cuộn |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | LT7,5-3.0 | 88 | cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | LT7,5-5.4 | 33 | cột |
| 17 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 88 | móng |
| 18 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 33 | móng |
| 19 | Căng lại dây hiện trạng cáp AV35 | CD-AV 35 | 338 | mét |
| 20 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX2x16 | CD-VX 2x16 | 897 | mét |
| 21 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX2x25 | CD-VX 2x25 | 218 | mét |
| 22 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX2x35 | CD-VX 2x35 | 243 | mét |
| 23 | Căng lại dây hiện trạng cáp VX4x70 | CD-VX 4x70 | 85 | mét |
| 24 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x400 / 1 vị trí | 4,75 | m3 |
| 25 | Phá dỡ bê tông đường dày 0,15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x500 / 1 vị trí | 2,48 | m3 |
| 26 | Tháo lắp lại xà đỡ thẳng Xh1/2 | tháo dưới đất lắp cột LT | 3 | bộ |
| 27 | Tháo lắp lại xà néo Xh4/2 | tháo dưới đất lắp cột LT | 14 | bộ |
| 28 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H1 | TLL-H1 | 36 | hộp |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 51 | hộp |
| 30 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 67 | hộp |
| 31 | Tháo lắp lại hộp công tơ 3 pha H3fa | TLL-H3P | 8 | hộp |
| 32 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | TLL-CVH | 414 | hộ |
| D | THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông lô vuông H6,5 | H6,5. | 43 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 37 | cột |
| 3 | Cột bê tông tự đúc | TĐ. | 39 | cột |
| 4 | Cột sắt | Cột sắt | 2 | cột |
| 5 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | 2 bộ dưới đất | 18 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng Xh1 | trên cột | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng Xh1L | trên cột | 14 | bộ |
| 8 | Xà néo Xh4 | trên cột | 4 | bộ |
| 9 | Xà néo Xh4L | trên cột | 3 | bộ |
| 10 | Sứ hạ thế các loại + ty sứ | A102 | 160 | quả |
| 11 | Dây nhôm bọc AV35 | TH-AV 35 | 206 | mét |
| 12 | Dây nhôm bọc AV50 | TH-AV 50 | 4.080 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | TH-VX 2x25 | 2.044 | mét |
| E | Đường dây 0,4kV xã Quỳnh Trang (sau các TBA Cầu Đợi, Xanh Hắt, Xanh Hắt 2, Tiên Cầu, Tiên Cầu 2, Khang Ninh, Khang Ninh 2) - huyện Quỳnh Phụ | |||
| F | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | VX 4x50 | 287 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | VX 4x35 | 914 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4x25 | VX 4x25 | 92 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | VX 2x35 | 3.302 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | VX 2x25 | 258 | m |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | Đấu cáp HCT | 536 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 84 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-95/25-95 | Ghíp bằng | 72 | bộ |
| G | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 5 | bộ |
| 2 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 41 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | KN 2x(11-35) | 136 | bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 31 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp 4x25 | KT 4x25 | 2 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 13 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 5 | bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT 4x70 | 1 | bộ |
| 9 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 176 | cái |
| 10 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 52 | cái |
| 11 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.089 | mét |
| 12 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 726 | cái |
| 13 | Nắp chụp đầu cáp dây VX 25 | NC25 | 20 | cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cáp dây VX 50 | NC50 | 16 | cái |
| 15 | Nắp chụp đầu cáp dây VX 35 | NC35 | 160 | cái |
| 16 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rll-7,5 | 15 | bộ |
| 17 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 2 | bộ |
| 18 | Xà lệch néo cáp 1 cột vuông XNC-H | XNC-H | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 6 | bộ |
| 20 | Xà néo góc Xh41L | Xh41L | 2 | bộ |
| 21 | Xà néo góc Xh32L | Xh32L | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo góc Xh42L | Xh42L | 2 | bộ |
| 23 | Sứ A30N | A30 | 64 | quả |
| 24 | Bu lông ty sứ F18x200 | F18x200 | 64 | cái |
| 25 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 2 | bộ |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột lô vuông | CN2H | 4 | bộ |
| 27 | Cặp cáp Al25-150 (3 bu lông) | GA25-150 | 48 | bộ |
| 28 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 40 | cuộn |
| 29 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 81 | cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 17 | cột |
| 31 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 79 | móng |
| 32 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 13 | móng |
| 33 | Móng cột MhĐ1 | MhĐ1 | 1 | móng |
| 34 | Móng cột MhĐ2 | MhĐ2 | 2 | móng |
| 35 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | KT: 900x400 | 4,27 | m3 |
| 36 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | KT: 1000x500 | 0,98 | m3 |
| 37 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | KT: 1200x800 | 0,14 | m3 |
| 38 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | KT: 1400x900 | 0,38 | m3 |
| 39 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 74 | hộp |
| 40 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 99 | hộp |
| 41 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 7 | hộp |
| 42 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | TLL-C-H1P | 1.038 | m |
| 43 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | TLL-C-H3P | 42 | m |
| 44 | Câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | CĐL-DSCT | 551 | hộ |
| 45 | Đào, lấp hố đóng tiếp địa KT 0,5x0,5x1m | HTĐ | 1,25 | m3 |
| H | PHẦN VẬT TƯ THU HÔI | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 33 | cột |
| 2 | Cột bê tông H6,5 | H6,5. | 16 | cột |
| 3 | Cột truyền thanh | TT. | 47 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x50 | VX 4x50 | 281 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x35 | VX 4x35 | 896 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x25 | VX 4x25 | 90 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x35 | VX 2x35 | 3.237 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2x25 | VX 2x25 | 253 | m |
| 9 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1. | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo góc Xh41 | Xh41. | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo góc Xh32 | Xh32. | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo góc Xh42 | Xh42. | 1 | bộ |
| 13 | Ty sứ A30N | TS-A30 | 64 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi