Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Thủy lợi Háng Sông A xã Tà Xi Láng, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407932-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Thủy lợi Háng Sông A xã Tà Xi Láng, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200407922
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 17:11:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,051,723,477 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ KHÁC
1 Phí môi trường, thuế tài nguyên 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
C PHAI ĐÓN NƯỚC SỐ 1
1 Đào móng đất CTTK,đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 18,55 m3
2 Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 37,07 m3
3 Đào móng đất CTTK,đất cấp 4 Chương V. E-HSMT 55,65 m3
4 Đào móng, đá C4 Chương V. E-HSMT 74,19 m3
5 Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V. E-HSMT 0,534 100m3
6 Đắp đê dẫn dòng, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V. E-HSMT 14,25 m3
7 Thanh thải đê dẫn dòng, tính đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 14,25 m3
8 Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa pvc miệng bát phục vụ thi công, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm Chương V. E-HSMT 60 m
9 Ván khuôn cống Chương V. E-HSMT 0,202 100m2
10 Bê tông móng cống, chân khay đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 0,98 m3
11 Bê tông tường thân cống đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 1,16 m3
12 Ván khuôn cửa vào Chương V. E-HSMT 0,041 100m2
13 Bê tông cửa vào. Vữa M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,52 m3
14 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0253 100m2
15 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0307 Tấn
16 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,42 m3
17 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 11 Cái
18 Sản xuất lưới chắn rác(Không bao gồm vl chính) Chương V. E-HSMT 0,007 Tấn
19 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 0,007 Tấn
20 Thép tròn lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 7,3 kg
21 Ống nhựa D42 Chương V. E-HSMT 16,7 m
22 Ván khuôn bể tiêu năng Chương V. E-HSMT 0,091 100m2
23 Bê tông bể tiêu năng đá 2x4. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 19,61 m3
24 Ván khuôn tường cánh trái, phải, dọc phai đón Chương V. E-HSMT 1,613 100m2
25 Ván khuôn phai đón Chương V. E-HSMT 0,308 100m2
26 Bê tông tường thân phai đón đá 2x4. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 24,9 m3
27 Bê tông tường cánh trái phải, tường cánh dọc phai đón đá 2x4. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 50,33 m3
28 Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước Chương V. E-HSMT 0,245 m2
29 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0025 100m2
30 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0175 Tấn
31 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,03 m3
32 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 2 Cái
D TRÀN XẢ CÁT
1 Ván khuôn tràn Chương V. E-HSMT 0,218 100m2
2 Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 2,73 m3
3 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0036 100m2
4 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0057 Tấn
5 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,05 m3
6 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 2 Cái
E PHAI ĐÓN NƯỚC SÓ 2
F Đào đắp hố móng, phục vụ thi công
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. E-HSMT 10,9 m3
2 Đào móng, đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 4,28 m3
3 Đào móng, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 16,3 m3
4 Đào móng,đất cấp 4 Chương V. E-HSMT 12,18 m3
5 Đào móng, đá C4 Chương V. E-HSMT 8,39 m3
6 Đắp trả kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 24,36 m3
G PHAI ĐÓN NƯỚC
1 Đắp đê dẫn dòng, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V. E-HSMT 18,01 m3
2 Thanh thải đê dẫn dòng, tính đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 18,01 m3
3 Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa pvc miệng bát phục vụ thi công, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm Chương V. E-HSMT 48 m
4 Ván khuôn cống Chương V. E-HSMT 0,655 100m2
5 Bê tông móng cống, chân khay đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 4,5 m3
6 Bê tông tường thân cống đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 4,98 m3
7 Ván khuôn cửa vào Chương V. E-HSMT 0,066 100m2
8 Bê tông cửa vào. Vữa M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 1,03 m3
9 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0697 100m2
10 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0881 Tấn
11 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 1,33 m3
12 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 28 Cái
13 Sản xuất lưới chắn rác(Không bao gồm vl chính) Chương V. E-HSMT 0,011 Tấn
14 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 0,011 Tấn
15 Thép tròn lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 10,72 kg
16 Ván khuôn tường cánh trái, phải, dọc phai đón Chương V. E-HSMT 0,613 100m2
17 Ván khuôn phai đón Chương V. E-HSMT 0,484 100m2
18 Bê tông tường thân phai đón đá 2x4. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 24,06 m3
19 Bê tông tường cánh trái phải, tường cánh dọc phai đón đá 2x4. Vữa M200 Chương V. E-HSMT 14,72 m3
20 Sơn sắt thép chống gỉ 2 nước Chương V. E-HSMT 0,2 m2
21 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0029 100m2
22 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,021 Tấn
23 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,04 m3
24 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 2 Cái
H KÊNH VÀ CT TRÊN KÊNH
I Đào đắp hố móng, phục vụ thi công
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. E-HSMT 203,8 m3
2 Đào móng, đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 439,44 m3
3 Đào móng, đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 650,44 m3
4 Đào móng,đất cấp 4 Chương V. E-HSMT 150,98 m3
5 Đào móng, đá C4 Chương V. E-HSMT 149,98 m3
6 Đắp trả kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 710,67 m3
J BỂ TIÊU NĂNG, CỐNG TƯỚI
1 Đào móng đất CTTK ,đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 2 m3
2 Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V. E-HSMT 0,018 100m3
3 Ván khuôn cống Chương V. E-HSMT 0,044 100m2
4 Bê tông cống tưới đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 0,25 m3
5 Lắp đặt ống D100 Chương V. E-HSMT 12,38 m
K KÊNH
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất <= 2,5m. Đất bùn Chương V. E-HSMT 6 100m
2 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Tận dụng đá) Chương V. E-HSMT 78 rọ
3 Bốc xếp, vận chuyển đá hộc tận dụng Chương V. E-HSMT 171,6 m3
4 Đóng cọc thép V cao >100 mm, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II (Phần cọc không ngập đất k=0,75) Chương V. E-HSMT 0,52 100m
5 Đóng cọc thép V cao >100 mm, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II (Phần cọc ngập trong đất) Chương V. E-HSMT 0,39 100m
6 Thép hình Chương V. E-HSMT 580,58 kg
7 Ván khuôn kênh Chương V. E-HSMT 36,258 100m2
8 Bê tông kênh. Vữa M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 283,27 m3
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 28,38 m2
10 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,139 100m2
11 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,175 Tấn
12 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 2,46 m3
13 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 56 Cái
L CẦU MÁNG
1 Đào móng đất CTTK,đất cấp 2 Chương V. E-HSMT 7,05 m3
2 Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 7,05 m3
3 Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V. E-HSMT 0,078 100m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2 Vữa M100 Chương V. E-HSMT 0,18 m3
5 Ván khuôn mố, trụ Chương V. E-HSMT 0,154 100m2
6 Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,55 m3
7 Ván khuôn Chương V. E-HSMT 0,263 100m2
8 Cốt thép đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,095 Tấn
9 Cốt thép đường kính <= 18 mm Chương V. E-HSMT 0,187 Tấn
10 Bê tông máng đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 1,8 m3
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 1,55 m2
12 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V. E-HSMT 2,58 m
13 Khớp nối KN92 Chương V. E-HSMT 2,58 m
M TRÀN QUA KÊNH
1 Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 15,26 m3
2 Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 19,04 m3
3 Đào móng đất CTTK,đất cấp 4 Chương V. E-HSMT 3,37 m3
4 Đào móng đá CTTK, đá C4 Chương V. E-HSMT 17,4 m3
5 Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V. E-HSMT 0,044 100m3
6 Ván khuôn tràn Chương V. E-HSMT 0,713 100m2
7 Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 Chương V. E-HSMT 19,91 m3
8 Ván khuôn tấm bản lắp ghép Chương V. E-HSMT 0,0441 100m2
9 Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0411 Tấn
10 Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,8 m3
11 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 17 Cái
N Biển báo
1 Đào móng đất chôn cọc biển báo đất cấp 3 Chương V. E-HSMT 0,08 m3
2 Bê tông chôn cọc . Vữa XM M200 đá 2x4 Chương V. E-HSMT 0,08 m3
3 Cột đỡ biển báo, h=2m Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Biển báo tròn cạnh 700mm Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Thép D10 chống xoay Chương V. E-HSMT 0,2468 kg
6 Đai liên kết biến Chương V. E-HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->