Gói thầu: Gói thầu số 8-SCL2020: Sửa chữa đường giao thông vận hành do mưa bão năm 2017 gây ra-Nhà máy thủy điện Sông Tranh 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8-SCL2020: Sửa chữa đường giao thông vận hành do mưa bão năm 2017 gây ra-Nhà máy thủy điện Sông Tranh 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 19:11:00 đến ngày 2020-04-17 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,673,821,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ Tường chắn taluy dương đoạn Km6+745,78 ÷ Km6+914,24 | |||
| 1 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.400,3 | m3 |
| 2 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.400,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.400,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.400,3 | m3 |
| 5 | San ủi bãi thải bằng máy ủi 110Cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.800,6 | m3 |
| 6 | Đào đất, đá hỗn hợp để đắp bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.077,957 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.077,957 | m3 |
| 8 | Đắp đất, đá đầm chặt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.838,9 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chắn M150, đá 2x4, R28 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.249,6 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp đặt ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.492,28 | m2 |
| 11 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4, R28 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 114,08 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt ván khuôn gỗ bê tông rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 491,51 | m2 |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường khe lún | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23,64 | m2 |
| 14 | Đắp tầng lọc đá dăm bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 248,4 | m3 |
| 15 | SXLĐ ống nhựa PVC fi 110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 346,5 | m |
| 16 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,9 | m2 |
| 17 | Bê tông dốc nước M200, đá 2x4, R28 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,8431 | m3 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,76 | m2 |
| B | *\ Cống tròn BTCT F100, Km5+372,54 | |||
| C | I. Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 69,12 | m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d <= 10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,371 | Tấn |
| 4 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | ống |
| 6 | BT móng cống đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,61 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm móng cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,14 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng mối nối M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,13 | m3 |
| D | II. Thượng hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường đầu, t.cánh M150 đá2x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,38 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường, hố thu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,25 | m2 |
| 3 | BT móng tường đầu, tường cánh đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,82 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,64 | m2 |
| 5 | Bê tông sân cống đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,35 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16,4 | m2 |
| 7 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,13 | m3 |
| 8 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,41 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,98 | m3 |
| E | III. Thi công | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 2 bằng nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,375 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,938 | m3 |
| 3 | Đào hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39,375 | m3 |
| 4 | Đào hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 35,442 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tụ đổ 10T, cự ly 1 km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 74,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất mang móng bằng thủ công, độ chặt K95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 160,43 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 25T, độ chặt K98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,44 | m3 |
| 8 | Móng CPDD loại I Dmax=25 dày 30cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,44 | m3 |
| 9 | Mặt đường TNN dày 6cm, TC 6kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 34,8 | m2 |
| F | IV. Mương dẫn nước hạ lưu | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 bằng nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 27,252 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 bằng nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 24,527 | m3 |
| 3 | Đào hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 245,268 | m3 |
| 4 | Đào hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 220,743 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tụ đổ 10T, cự ly 1 km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 466,011 | m3 |
| G | *\ Rãnh dọc đoạn Km 5+316,36-Km8+00 (Đi NM) và đoạn Km5+316,36-Km6+893,22 (Đi TDA) | |||
| 1 | Đào rãnh bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 236,47 | m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 236,47 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km,Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 236,47 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 236,47 | m3 |
| 5 | San ủi bãi thải bằng máy ủi 110Cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 472,94 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4, R28 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 431,82 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt ván khuôn gỗ bê tông rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.849,04 | m2 |
| 8 | Dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 123,38 | m3 |
| H | *\ Đường chở keo | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 164,95 | m3 |
| 2 | Giấy dầu chống mất nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 750,47 | m2 |
| 3 | SXLD ván khuôn thép mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 118,1 | m2 |
| 4 | Bê tông xà mũ và bê tông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39,96 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép bản mặt cống f<18 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,8737 | tấn |
| 6 | Bê tông thân cống M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30,47 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy cống M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,7 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 375,84 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,8 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây rãnh vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 145,44 | m3 |
| 11 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 327,445 | m3 |
| 12 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 327,445 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 327,445 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 327,445 | m3 |
| 15 | San ủi bãi thải bằng máy ủi 110Cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 654,89 | m3 |
| 16 | Đào đất để đắp bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 214,2141 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 214,2141 | m3 |
| 18 | Đắp đất đầm chặt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 189,57 | m3 |
| I | *\ Xúc, vận chuyển đất đảm bảo giao thông trong phạm vi lề đường đoạn Km5+330-Km6+00 | |||
| 1 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 674,375 | m3 |
| 2 | Đào đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy xúc <=1,6m3, ủi 108cv, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 674,375 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 674,375 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km, Đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 674,375 | m3 |
| 5 | San ủi bãi thải bằng máy ủi 110Cv | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.348,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi