Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đại đội 3 - Tiểu đoàn 4 - PK02E
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Đại đội 3 - Tiểu đoàn 4 - PK02E |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 13:56:00 đến ngày 2020-04-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 547,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục II Chương V, HSMT | 194,616 | m2 |
| 2 | Tháo tấm che tường | Mục II Chương V, HSMT | 0,53 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 5,971 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 577,797 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 3,813 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,347 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,273 | tấn |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 14,389 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,664 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,321 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 900,567 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 900,567 | m2 |
| 13 | Sản xuất hàng rào sắt vuông đặc 14mmx14mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,753 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hàng rào | Mục II Chương V, HSMT | 159,434 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 86,652 | 1m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 17,526 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 17,526 | m3 |
| B | CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 12,655 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1,2 | m2 |
| 3 | Đục thay bản lề mới | Mục II Chương V, HSMT | 9 | 1lỗ |
| 4 | Đặt thép V 50x50x3 gia cố cột | Mục II Chương V, HSMT | 34,121 | klg |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,322 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,731 | m2 |
| 7 | Trát lại bằng vữa si ka vị trí thay mới bản lề | Mục II Chương V, HSMT | 9 | vị trí |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II Chương V, HSMT | 16,766 | m2 |
| 9 | Gia công cổng sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,102 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 12,252 | m2 |
| 11 | SXLĐ Pano tôn cửa | Mục II Chương V, HSMT | 8,676 | m2 |
| 12 | Bản lề cho cửa | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 13 | Bánh xe đẩy | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 14 | Khóa và chốt cổng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 27,104 | m2 |
| C | NHÀ XE CHUYÊN DỤNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 168,113 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 109,951 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,564 | 100m2 |
| 4 | Tôn úp nóc khổ 0.6m | Mục II Chương V, HSMT | 20,09 | md |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 109,951 | m2 |
| D | NHÀ XE MÁY+ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 55,532 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 37,655 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 2 | m |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,073 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,485 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc khổ 0.6m | Mục II Chương V, HSMT | 13,225 | md |
| 8 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 37,655 | 1m2 |
| 9 | Trát má cửa | Mục II Chương V, HSMT | 0,418 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 0,418 | m2 |
| 11 | SXLD cửa sổ lùa hai cánh khung nhôm hệ, phôi kính 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | m2 |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,007 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 0,685 | 1m2 |
| 15 | Thay thế đường ống, van dẫn ga | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| E | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá bồn cây bị vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 1,843 | m3 |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 4,463 | m3 |
| 3 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 9,595 | m3 |
| 4 | SXLĐ lan can inox cho câu thang, inox SUS 304 | Mục II Chương V, HSMT | 1,717 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 10,238 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 56,794 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 66,434 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1,31 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 12,723 | m3 |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V, HSMT | 12,723 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi