Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:20:00 đến ngày 2020-04-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,535,561,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THUẬN HƯNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 151,5824 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,6582 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,5358 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 13,2 | M2 |
| 5 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 6,72 | M2 |
| 6 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox mặt tiền | Mô tả Chương V | 3,24 | M2 |
| 7 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 7,28 | m2 |
| 8 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,28 | M3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,056 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Mô tả Chương V | 0,0112 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0023 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0089 | Tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 6,72 | M2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 18 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | 1 | cái | |
| 19 | Vệ sinh bề mặt gạch gốm 70x200mm | Mô tả Chương V | 16,65 | M2 |
| 20 | Quyét lớp keo bóng lên bề mặt gạch gốm | Mô tả Chương V | 16,65 | M2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 543,8596 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 543,8596 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 543,8596 | M2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 179,2 | M2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.166,18 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.166,18 | M2 |
| 27 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm (vị trí kiểm tra nhà tự hoại) | Mô tả Chương V | 20 | M2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 41,6 | M2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 41,6 | M2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 83,2 | M2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 83,2 | M2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 83,2 | M2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi sắt | Mô tả Chương V | 136 | M2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 20,56 | M2 |
| 35 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 152 | cái |
| 36 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 34 | cái |
| 37 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 18,4 | m |
| 38 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 31,7003 | m2 |
| 39 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 42 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 43 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 160,5 | M2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 47 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm 600x600mm (bao gồm vật tư, nhân công) | Mô tả Chương V | 160,5 | M2 |
| 48 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 26 | M |
| 49 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,78 | M2 |
| 50 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 56 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 64 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 65 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 70 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 71 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | Máy |
| 72 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 73 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 74 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 75 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 76 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 77 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 78 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 79 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 31 | Cái |
| 80 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 81 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 33 | Bộ |
| 82 | Cung cấp đèn led tṛn 9w | Mô tả Chương V | 15 | bộ |
| 83 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 86 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 87 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 60 | Mét |
| 88 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 110 | Mét |
| 89 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 420 | Mét |
| 90 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 210 | Mét |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 380 | Mét |
| 93 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả Chương V | 40,88 | M2 |
| 94 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 40,88 | M2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 114,33 | M2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 64,585 | M2 |
| 97 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 178,915 | M2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 114,33 | M2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 64,585 | M2 |
| 100 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 39,26 | M2 |
| 101 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao khung ch́m 600x600mm (bao gồm vật tư, nhân công) | Mô tả Chương V | 39,26 | M2 |
| 102 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 39,26 | M2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 39,26 | M2 |
| 104 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 46,4088 | M2 |
| 105 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,4641 | 100M2 |
| 106 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 7,65 | M2 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 7,65 | M2 |
| 108 | Lợp tole vị trí giữa nhà ăn và khối nhà chính bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,42mm | Mô tả Chương V | 0,0276 | 100M2 |
| 109 | Phá dỡ dale bếp cũ | Mô tả Chương V | 0,07 | M3 |
| 110 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,016 | 100M2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dale bếp, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,005 | Tấn |
| 112 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,07 | M3 |
| 113 | Trát dạ dale, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,4 | M2 |
| 114 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 1,598 | M2 |
| 115 | Bả bằng ma tít vào dạ dale bếp | Mô tả Chương V | 1,4 | M2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1,4 | M2 |
| 117 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả Chương V | 2,97 | M2 |
| 118 | Khoan lỗ sàn sê nô mái tạo lỗ thoát nước mái D60mm và xử lư thấm tại vị trí tạo lỗ khoan bằng vữa Sika dur 732 | Mô tả Chương V | 3 | lỗ |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,138 | 100M |
| 120 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 121 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D60mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt bát nẹp ốp inox | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 123 | Cắt và đục tường đặt tole thép dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 4 | M |
| 124 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 1,2 | M2 |
| 125 | Lắp đặt tấm tole dày 0,45mm tại vị trí khe lún | Mô tả Chương V | 0,012 | 100M2 |
| 126 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,1466 | M3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 0,8136 | M3 |
| 128 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,147 | M3 |
| 129 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,198 | M3 |
| 130 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0118 | Tấn |
| 131 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0216 | 100M2 |
| 132 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0038 | Tấn |
| 133 | Sản xuất cột Bằng thép STK D90x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,0387 | Tấn |
| 134 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0387 | Tấn |
| 135 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,35 | Tấn |
| 136 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,35 | Tấn |
| 137 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,459 | 100M2 |
| 138 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (hoàn trả sân hiện trạng sau khi đào móng, cao 0,06m) | Mô tả Chương V | 0,081 | M3 |
| 139 | Lợp tole vị trí giữa nhà ăn và khối nhà chính bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,037 | 100M2 |
| 140 | Lắp đặt máng xối tole dày 0,5mm | Mô tả Chương V | 9,1 | md |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,105 | 100M |
| 142 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 143 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D60mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt bát nẹp ốp inox | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 145 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 20,4678 | M2 |
| 146 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 20,4678 | M2 |
| 147 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 204,2666 | M2 |
| 148 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 204,2666 | M2 |
| 149 | Sơn tường ngoài nhà đă bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 204,2666 | M2 |
| 150 | Tháo dỡ cửa cổng khung sắt | Mô tả Chương V | 12,006 | M2 |
| 151 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng | Mô tả Chương V | 12,006 | M2 |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 4,96 | M2 |
| 153 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 11,26 | M2 |
| 154 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 155 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 157 | Đào rănh thoát nước, rănh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 8,06 | M3 |
| 158 | Đắp đất công tŕnh | Mô tả Chương V | 0,0242 | 100M3 |
| 159 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,24 | M3 |
| 160 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,0752 | M3 |
| 161 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 20,152 | M2 |
| 162 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,92 | M2 |
| 163 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5448 | M3 |
| 164 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0354 | Tấn |
| 165 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Mô tả Chương V | 0,0269 | 100M2 |
| 166 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| C | Hạng mục 3: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TÂN LỘC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 149,8793 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,6396 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,8895 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 5,5 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả Chương V | 2,86 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,34 | M3 |
| 7 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính, sơn tĩnh điện hoàn chỉnh | Mô tả Chương V | 6,72 | M2 |
| 8 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox mặt tiền (Lầu 1+2) | Mô tả Chương V | 4,32 | M2 |
| 9 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm hộp 30x50 | Mô tả Chương V | 7,54 | m2 |
| 10 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,252 | M3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,056 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Mô tả Chương V | 0,0112 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0012 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0044 | Tấn |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,06 | M2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,25 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 9,31 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 7,06 | M2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 2,25 | M2 |
| 20 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 634,2746 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 634,2746 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 634,2746 | M2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 179,2 | M2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.183,12 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.183,12 | M2 |
| 27 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm (vị trí kiểm tra nhà tự hoại và một số chỗ hư hỏng) | Mô tả Chương V | 18 | M2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 49,02 | M2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 14,24 | M2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 49,02 | M2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 49,02 | M2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 49,02 | M2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi sắt | Mô tả Chương V | 126,4 | M2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 121 | M2 |
| 35 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cánh cửa 2 bánh xe) | Mô tả Chương V | 192 | cái |
| 36 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 32 | cái |
| 37 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 18,4 | m |
| 38 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 45,548 | m2 |
| 39 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 42 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 43 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 160,5 | M2 |
| 44 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm (bao gồm vật tư, nhân công) | Mô tả Chương V | 118,65 | M2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 355,95 | M2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 355,95 | M2 |
| 47 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm (bao gồm vật tư + nhân công) | Mô tả Chương V | 41,85 | M2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 237,3 | M2 |
| 51 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 35 | M |
| 52 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 1,05 | M2 |
| 53 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 59 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 63 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 67 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 68 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 73 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | Máy |
| 74 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | Máy |
| 75 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 76 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 78 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 79 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 80 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 81 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 82 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 31 | Cái |
| 83 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 10 | Bộ |
| 84 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 33 | Bộ |
| 85 | Cung cấp đèn led tṛn 9w | Mô tả Chương V | 15 | bộ |
| 86 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 89 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 90 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 60 | Mét |
| 91 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 92 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 380 | Mét |
| 93 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 180 | Mét |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 400 | Mét |
| 96 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 97 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 192,78 | M2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 245,06 | M2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả Chương V | 50,922 | M2 |
| 100 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 434,24 | M2 |
| 101 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 50,922 | M2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 201,18 | M2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 283,982 | M2 |
| 104 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 154,88 | M2 |
| 105 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm (bao gồm vật tư, nhân công) | Mô tả Chương V | 154,88 | M2 |
| 106 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 168,96 | M2 |
| 107 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,76 | 100M2 |
| 108 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 37,68 | M2 |
| 109 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả Chương V | 8,4 | M2 |
| 110 | Đắp cát nâng nền, cao 0,1m | Mô tả Chương V | 3,432 | 100M3 |
| 111 | Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả Chương V | 3,432 | M3 |
| 112 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 37,68 | M2 |
| 113 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 12 | M2 |
| 114 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 44,03 | M2 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 44,03 | M2 |
| 116 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 44,03 | M2 |
| 117 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 6,71 | M2 |
| 118 | SX và LD cửa đi khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 5,28 | M2 |
| 119 | SX và LD cửa sổ khung nhôm kính + Khung bảo vệ sắt sơn tính điện | Mô tả Chương V | 1,43 | M2 |
| 120 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi sắt | Mô tả Chương V | 26,3 | M2 |
| 121 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 26,3 | M2 |
| 122 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cánh cửa 2 bánh xe) | Mô tả Chương V | 60 | cái |
| 123 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,222 | 100M |
| 125 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 126 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox, D60mm | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt tủ TĐ3 | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 128 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 129 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 130 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 131 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 132 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 133 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 134 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 135 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 136 | Cung cấp đèn led tṛn 9w | Mô tả Chương V | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 138 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 20 | Mét |
| 139 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 140 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 141 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Mét |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 144 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 234,4515 | M2 |
| 145 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 234,4515 | M2 |
| 146 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 234,4515 | M2 |
| 147 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả Chương V | 6,9063 | M2 |
| 148 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,5452 | M3 |
| 149 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng | Mô tả Chương V | 11,42 | M2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 41,0678 | M2 |
| 151 | Sơn sắt thép hàng rào + bảng hiệu | Mô tả Chương V | 41,068 | M2 |
| 152 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 153 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 154 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,9988 | M3 |
| 155 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2125 | M3 |
| 156 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Mô tả Chương V | 0,0256 | 100M2 |
| 157 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0171 | Tấn |
| 158 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 17,17 | M2 |
| 159 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 10,795 | M2 |
| 160 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 10,795 | M2 |
| 161 | ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 6,375 | M2 |
| D | Hạng mục 4: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THUẬN AN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 147,3245 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,6116 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,3726 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 27,725 | M2 |
| 5 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 5,04 | M2 |
| 6 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Mô tả Chương V | 5,04 | M2 |
| 7 | Lắp dựng khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 1,56 | M2 |
| 8 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 7,168 | M2 |
| 9 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox mặt tiền | Mô tả Chương V | 3,24 | M2 |
| 10 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 5,69 | M2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,3405 | M3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,196 | M3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Mô tả Chương V | 0,0308 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0086 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0112 | Tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 24,525 | M2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 24,525 | M2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 24,525 | M2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 24,525 | M2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 24,525 | M2 |
| 21 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 446,433 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 446,433 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 446,433 | M2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 180,72 | M2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.214,875 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.214,875 | M2 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm (vị trí kiểm tra nhà tự hoại) | Mô tả Chương V | 5 | M2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 58,004 | M2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 58,004 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 64,02 | M2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 64,02 | M2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 64,02 | M2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung kim loại | Mô tả Chương V | 20,56 | M2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 20,56 | M2 |
| 36 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 136 | cái |
| 37 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 34 | cái |
| 38 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 18,4 | m |
| 39 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 23,16 | m2 |
| 40 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 41 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 43 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 44 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 160,8 | M2 |
| 45 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 160,8 | M2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 235,2 | M2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 235,2 | M2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 235,2 | M2 |
| 49 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 25 | M |
| 50 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,75 | M2 |
| 51 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 57 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 65 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 66 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 15 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 71 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | Máy |
| 72 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | Máy |
| 73 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 74 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 75 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 76 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 77 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 78 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 79 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 80 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 39 | Cái |
| 81 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 11 | Bộ |
| 82 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 40 | Bộ |
| 83 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 14 | bộ |
| 84 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 87 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 36 | Mét |
| 88 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 66 | Mét |
| 89 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 90 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 360 | Mét |
| 91 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 420 | Mét |
| 94 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 73,68 | M2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 70,56 | M2 |
| 96 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 144,24 | M2 |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 73,68 | M2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 70,56 | M2 |
| 99 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 39,68 | M2 |
| 100 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 39,68 | M2 |
| 101 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 48,0446 | M2 |
| 102 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,5532 | 100M2 |
| 103 | Lợp tole vị trí giữa nhà ăn và khối nhà chính bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,42mm | Mô tả Chương V | 0,0276 | 100M2 |
| 104 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 39,68 | M2 |
| 105 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 39,68 | M2 |
| 106 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 7,8 | M2 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 7,8 | M2 |
| 108 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 26,5 | M2 |
| 109 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 26,5 | M2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 26,5 | M2 |
| 111 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,5864 | M3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 3,2544 | M3 |
| 113 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,588 | M3 |
| 114 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,792 | M3 |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0471 | Tấn |
| 116 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0864 | 100M2 |
| 117 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0151 | Tấn |
| 118 | Sản xuất cột Bằng thép STK D90x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,155 | Tấn |
| 119 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,155 | Tấn |
| 120 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,7851 | Tấn |
| 121 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,7851 | Tấn |
| 122 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,1908 | 100M2 |
| 123 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 (hoàn trả sân hiện trạng sau khi đào móng, cao 0,06m) | Mô tả Chương V | 6,36 | M3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,26 | 100M |
| 125 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 26,1748 | M2 |
| 126 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 26,1748 | M2 |
| 127 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 3,645 | M2 |
| 128 | Vệ sinh tường (tường ranh) | Mô tả Chương V | 104,34 | M2 |
| 129 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 104,34 | M2 |
| 130 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 274,936 | M2 |
| 131 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 274,936 | M2 |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 274,936 | M2 |
| 133 | Tháo dỡ cửa khung hàng rào | Mô tả Chương V | 10,274 | M2 |
| 134 | Sản xuất khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,0173 | Tấn |
| 135 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng trục B-C | Mô tả Chương V | 10,33 | M2 |
| 136 | Lắp dựng khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 12,231 | M2 |
| 137 | Sản xuất khung thép STK bảng tên cổng | Mô tả Chương V | 0,1243 | Tấn |
| 138 | Lắp dựng khung thép bảng tên cổng mạ kẽm | Mô tả Chương V | 3,15 | M2 |
| 139 | Lợp tole 2 mặt khung bảng tên dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,063 | 100M2 |
| 140 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp - bảng tên | Mô tả Chương V | 6,3 | M2 |
| 141 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 142 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| E | Hạng mục 5: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TÂN HƯNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 117,96 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,1796 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 23,04 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 72,69 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ dựng trước mặt alu | Mô tả Chương V | 41,04 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,924 | M3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,4816 | 100M2 |
| 8 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 15,12 | M2 |
| 9 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ inox | Mô tả Chương V | 15,12 | M2 |
| 10 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 6,72 | M2 |
| 11 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 19,686 | M2 |
| 12 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 4,7 | M2 |
| 13 | Lắp dựng & cung cấp khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 2,6 | M2 |
| 14 | Cung cấp ống inox 304, D27 chờ lắp cờ | Mô tả Chương V | 0,9711 | kg |
| 15 | Cung cấp thanh nhôm 30x50 trang trí | Mô tả Chương V | 12,7 | m2 |
| 16 | Lắp dựng khung nhôm mặt tiền | Mô tả Chương V | 12,7 | M2 |
| 17 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 18 | Đục bề mặt dầm mái để cấy sắt | Mô tả Chương V | 0,23 | M2 |
| 19 | Quyét Sika Laxtex liên kết bề mặt bê tông cũ và mới | Mô tả Chương V | 0,23 | M2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3796 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0644 | 100M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0229 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0279 | Tấn |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,0216 | M3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 36,85 | M2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 36,85 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 36,85 | M2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 119,51 | M2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài (không tính vị trí xây thêm cừa sổ S1a, S1b do đă ốp gạch) | Mô tả Chương V | 112,63 | M2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 112,63 | M2 |
| 31 | ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 6,88 | M2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,6 | Mét |
| 33 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 9,6 | Mét |
| 34 | Kẻ Joint tường | Mô tả Chương V | 60,2 | md |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 540,248 | M2 |
| 36 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 540,248 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 540,248 | M2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 164,8 | M2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.362,238 | M2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.362,238 | M2 |
| 41 | Đục bề mặt dầm mái để cấy sắt | Mô tả Chương V | 1,38 | M2 |
| 42 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 12 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm | Mô tả Chương V | 69 | Lỗ |
| 43 | Quyét Sika Laxtex liên kết bề mặt bê tông cũ và mới | Mô tả Chương V | 1,46 | M2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,384 | M3 |
| 45 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,0352 | M3 |
| 46 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,0792 | M3 |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,0266 | 100M2 |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,007 | 100M2 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,0279 | 100M2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0226 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,0434 | Tấn |
| 52 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,7676 | M3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,796 | M2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,66 | M2 |
| 55 | Láng đầu mái huy hiệu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,026 | M2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,352 | M2 |
| 57 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 4,026 | M2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 4,026 | M2 |
| 59 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 39,78 | M2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 32,054 | M2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 32,054 | M2 |
| 62 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi sắt | Mô tả Chương V | 111,36 | M2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 111,36 | M2 |
| 64 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 18,4 | m2 |
| 65 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 30 | cái |
| 66 | Tháo dỡ lan can | Mô tả Chương V | 11,6 | M2 |
| 67 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox | Mô tả Chương V | 11,6 | M2 |
| 68 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 15,36 | M2 |
| 69 | Sắp lợp gạch ống nâng nền | Mô tả Chương V | 1,081 | M3 |
| 70 | Răi lưới thép mắt nhỏ lên bề mặt gạch | Mô tả Chương V | 10,81 | m2 |
| 71 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5405 | M3 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 26,17 | M2 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 15,36 | M2 |
| 74 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Mô tả Chương V | 15,36 | M2 |
| 75 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 76 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 79 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 147,56 | M2 |
| 80 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 147,56 | M2 |
| 81 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 84 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 5 | M2 |
| 85 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (do định mức đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 5 | M2 |
| 86 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 30 | M |
| 87 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,9 | M2 |
| 88 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 101 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 102 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 103 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 108 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 109 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 110 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 111 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 112 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 113 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 114 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 115 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 116 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 117 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 38 | Cái |
| 118 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 119 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 37 | Bộ |
| 120 | Cung cấp đèn led tṛn 9w | Mô tả Chương V | 11 | bộ |
| 121 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 124 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 45 | Mét |
| 125 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 100 | Mét |
| 126 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 185 | Mét |
| 127 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 420 | Mét |
| 128 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 350 | Mét |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 210 | Mét |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 510 | Mét |
| 131 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Mô tả Chương V | 10,206 | M3 |
| 132 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 23,5586 | M3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 19,077 | M3 |
| 134 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 0,984 | M3 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,984 | M3 |
| 136 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Mô tả Chương V | 9,225 | 100M |
| 137 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2 | M3 |
| 138 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0713 | Tấn |
| 139 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,0702 | Tấn |
| 140 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0297 | 100M2 |
| 141 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,944 | M3 |
| 142 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0267 | Tấn |
| 143 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,1373 | Tấn |
| 144 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1888 | 100M2 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,8192 | M3 |
| 146 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0591 | Tấn |
| 147 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,2132 | Tấn |
| 148 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,2418 | 100M2 |
| 149 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 6,5464 | M3 |
| 150 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,2727 | 100M2 |
| 151 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1405 | Tấn |
| 152 | Trát sê nô, sàn mái, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 28,28 | M2 |
| 153 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 28,28 | M2 |
| 154 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 28,28 | M2 |
| 155 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 19,46 | M2 |
| 156 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 19,46 | M2 |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, D42x2mm | Mô tả Chương V | 0,08 | 100M |
| 158 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo D42 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 159 | Quả cầu chắn rác inox D42mm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 160 | ốp tôn mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,0179 | 100M2 |
| 161 | Láng mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,68 | M2 |
| 162 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 15,24 | Mét |
| 163 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 10,6 | Mét |
| 164 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,205 | M3 |
| 165 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 28,335 | M2 |
| 166 | Kẻ Joint tường | Mô tả Chương V | 48,48 | md |
| 167 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả Chương V | 16,32 | M2 |
| 168 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 16,32 | M2 |
| 169 | ốp đá granit vào cột màu đỏ - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 5,52 | M2 |
| 170 | Tạo chỉ bằng đá granit tự nhiên màu đỏ ốp chân cột | Mô tả Chương V | 4,8 | md |
| 171 | Lát đá granít tự nhiên màu đen, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 12,42 | M2 |
| 172 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 5,78 | M2 |
| 173 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 5,78 | M2 |
| 174 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,8 | M3 |
| 175 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 2,268 | M3 |
| 176 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 76,88 | M2 |
| 177 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 62,32 | M2 |
| 178 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 139,2 | M2 |
| 179 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 76,88 | M2 |
| 180 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 62,32 | M2 |
| 181 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 182 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 183 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 184 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 185 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 21,2 | M2 |
| 186 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,212 | 100M2 |
| 187 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 3,2 | M2 |
| 188 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 3,2 | M2 |
| 189 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,064 | M3 |
| 190 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2466 | M3 |
| 191 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,237 | M3 |
| 192 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 193 | ốp đá granit vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 194 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 17,8676 | M2 |
| 195 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 17,8676 | M2 |
| 196 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 678,396 | M2 |
| 197 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 392,124 | M2 |
| 198 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 392,124 | M2 |
| 199 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 286,272 | M2 |
| 200 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng khung đẩy | Mô tả Chương V | 8,405 | M2 |
| 201 | Cắt nền sân tạo rănh đặt thép V50x5 làm ray cửa cổng | Mô tả Chương V | 0,166 | 100M |
| 202 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 203 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 1,4695 | M2 |
| 204 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 1,4695 | M2 |
| 205 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,9555 | M3 |
| 206 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 0,623 | M3 |
| 207 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,147 | M3 |
| 208 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,198 | M3 |
| 209 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0118 | Tấn |
| 210 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0216 | 100M2 |
| 211 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0038 | Tấn |
| 212 | Sản xuất cột Bằng thép STK D90x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,0423 | Tấn |
| 213 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0423 | Tấn |
| 214 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,2061 | Tấn |
| 215 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,2061 | Tấn |
| 216 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,3212 | 100M2 |
| F | Hạng mục 6: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THẠNH HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 146 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,5896 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,432 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ dựng trước mặt alu | Mô tả Chương V | 67,045 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 24,36 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,39 | M3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,842 | M3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 8,42 | M2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 8,42 | M2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 21,08 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 10,54 | M2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 10,54 | M2 |
| 13 | Ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 6,972 | M2 |
| 14 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 10,08 | M2 |
| 15 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Mô tả Chương V | 10,08 | M2 |
| 16 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 7,28 | M2 |
| 17 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox | Mô tả Chương V | 3,68 | M2 |
| 18 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 7,6875 | M2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,339 | M3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,039 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0303 | Tấn |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12,4 | Mét |
| 23 | Cung cấp thanh nhôm 30x50 trang trí | Mô tả Chương V | 10,212 | M2 |
| 24 | Lắp dựng khung nhôm mặt tiền | Mô tả Chương V | 10,212 | M2 |
| 25 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,342 | M3 |
| 26 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,168 | M3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2774 | M3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,415 | M3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0313 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0414 | Tấn |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0322 | 100M2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,1129 | 100M2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,712 | M2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,272 | M2 |
| 35 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,6812 | M3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,8048 | M2 |
| 37 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 16,4128 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đă bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 16,4128 | M2 |
| 39 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 3,06 | M2 |
| 41 | Ốp chân tường, kích thước gạch granit 600x600mm | Mô tả Chương V | 3,06 | M2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 292,826 | M2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 292,826 | M2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 292,826 | M2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 173,52 | M2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.155,22 | M2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.155,22 | M2 |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 12 | M2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 84,5 | M2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 84,5 | M2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 98,1 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 98,1 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 98,1 | M2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi | Mô tả Chương V | 119,6 | M2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 119,6 | M2 |
| 56 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 112 | cái |
| 57 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 31 | cái |
| 58 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 32,3854 | m2 |
| 59 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 48 | M2 |
| 60 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 48 | M2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 48 | M2 |
| 62 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 48 | M2 |
| 63 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 184 | M2 |
| 64 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 184 | M2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 275,2 | M2 |
| 66 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 275,2 | M2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 275,2 | M2 |
| 68 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 27,8 | M |
| 69 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,99 | M2 |
| 70 | Đục tường để ngàm thép tấm Sâu <=3cm | Mô tả Chương V | 4,6 | M |
| 71 | Cung cấp thép tấm lót chống thấm diềm mái | Mô tả Chương V | 12,6385 | kg |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,38 | M2 |
| 73 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 82 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 85 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 87 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 93 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 94 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 95 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 96 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 97 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 98 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 99 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 100 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 101 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 102 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 38 | Cái |
| 103 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 16 | Bộ |
| 104 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 30 | Bộ |
| 105 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 12 | bộ |
| 106 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 20 | cái |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 110 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 86 | Mét |
| 111 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 136 | Mét |
| 112 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 360 | Mét |
| 113 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 180 | Mét |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 380 | Mét |
| 116 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Mô tả Chương V | 3,6405 | M3 |
| 117 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 25,194 | M3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 20,512 | M3 |
| 119 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 1,14 | M3 |
| 120 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,14 | M3 |
| 121 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Mô tả Chương V | 10,6875 | 100M |
| 122 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,13 | M3 |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0833 | Tấn |
| 124 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,075 | Tấn |
| 125 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0285 | 100M2 |
| 126 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,024 | M3 |
| 127 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,028 | Tấn |
| 128 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,1844 | Tấn |
| 129 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,2048 | 100M2 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,2584 | M3 |
| 131 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0909 | Tấn |
| 132 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,2349 | Tấn |
| 133 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,2374 | 100M2 |
| 134 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 6,0084 | M3 |
| 135 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,2444 | 100M2 |
| 136 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1588 | Tấn |
| 137 | Trát sê nô, sàn mái, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 22,93 | M2 |
| 138 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 22,93 | M2 |
| 139 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 22,93 | M2 |
| 140 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,594 | M2 |
| 141 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 18,594 | M2 |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, D49x2mm | Mô tả Chương V | 0,05 | 100M |
| 143 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo D49 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 144 | Quả cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, D21 | Mô tả Chương V | 0,01 | 100M |
| 146 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12,86 | Mét |
| 147 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,395 | M3 |
| 148 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 34,915 | M2 |
| 149 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả Chương V | 16,32 | M2 |
| 150 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 16,32 | M2 |
| 151 | Ốp đá granit vào cột màu trắng - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,6 | M2 |
| 152 | Lát đá granít tự nhiên màu đen, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 13,995 | M2 |
| 153 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 9,45 | M2 |
| 154 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 9,45 | M2 |
| 155 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,945 | M3 |
| 156 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 3,3075 | M3 |
| 157 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 71,76 | M2 |
| 158 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 27,28 | M2 |
| 159 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 99,04 | M2 |
| 160 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 71,76 | M2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 27,28 | M2 |
| 162 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 32 | M2 |
| 163 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 32 | M2 |
| 164 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 32 | M2 |
| 165 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 32 | M2 |
| 166 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 40 | M2 |
| 167 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,464 | 100M2 |
| 168 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 42,83 | M2 |
| 169 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 37,7 | M2 |
| 170 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (do định mức đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 37,7 | M2 |
| 171 | Lát đá granít, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 5,13 | M2 |
| 172 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,9555 | M3 |
| 173 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 0,6225 | M3 |
| 174 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,147 | M3 |
| 175 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,198 | M3 |
| 176 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0118 | Tấn |
| 177 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0216 | 100M2 |
| 178 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0038 | Tấn |
| 179 | Sản xuất cột Bằng thép STK D90x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 180 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 181 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,334 | Tấn |
| 182 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,334 | Tấn |
| 183 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,5006 | 100M2 |
| 184 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 21,3236 | M2 |
| 185 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 21,3236 | M2 |
| 186 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,064 | M3 |
| 187 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2466 | M3 |
| 188 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,237 | M3 |
| 189 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 190 | Ốp đá granit vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 191 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 3,335 | M2 |
| 192 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 456,714 | M2 |
| 193 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 244,002 | M2 |
| 194 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 212,712 | M2 |
| 195 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 244,002 | M2 |
| 196 | Tháo dỡ khung cửa hàng rào | Mô tả Chương V | 18,75 | M2 |
| 197 | Sản xuất khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,0767 | Tấn |
| 198 | Lắp dựng khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 9,3 | M2 |
| 199 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 201 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,91 | M3 |
| 202 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,905 | M3 |
| 203 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,1 | M2 |
| 204 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,9 | M2 |
| 205 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,39 | M3 |
| 206 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0248 | Tấn |
| 207 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Mô tả Chương V | 0,0234 | 100M2 |
| 208 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 13 | Cái |
| G | Hạng mục 7: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THỐT NỐT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 137,88 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,5084 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,054 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ dựng trước mặt alu | Mô tả Chương V | 25,34 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 19,14 | M2 |
| 6 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 17,248 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 11,4 | M2 |
| 8 | Ốp chân tường, kích thước gạch granit 600x600mm | Mô tả Chương V | 11,4 | M2 |
| 9 | Ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 7,076 | M2 |
| 10 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 9,86 | M2 |
| 11 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Mô tả Chương V | 9,86 | M2 |
| 12 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 7,28 | M2 |
| 13 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox | Mô tả Chương V | 3,06 | M2 |
| 14 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 3,3 | M2 |
| 15 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,0096 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,018 | M3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,132 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0146 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0046 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0249 | Tấn |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,8 | Mét |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 67,64 | M2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 63,2 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 131,88 | M2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 68,68 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 63,2 | M2 |
| 27 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,351 | M3 |
| 28 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,1632 | M3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,1404 | M3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,1822 | M3 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0313 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0235 | Tấn |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0326 | 100M2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0469 | 100M2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,106 | M2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,608 | M2 |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,5086 | M3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,8048 | M2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 16,4128 | M2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 16,4128 | M2 |
| 41 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 308,12 | M2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 308,12 | M2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 308,12 | M2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 160,92 | M2 |
| 46 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.088,69 | M2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.088,69 | M2 |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 12 | M2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 67,13 | M2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 20,64 | M2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 96,57 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 96,57 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 96,57 | M2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung kim loại | Mô tả Chương V | 121,48 | M2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 121,48 | M2 |
| 56 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 104 | cái |
| 57 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 30 | cái |
| 58 | Lắp dựng & cung cấp lan can cầu thang inox | Mô tả Chương V | 11,765 | M2 |
| 59 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 32,2503 | m2 |
| 60 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 61 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 63 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 64 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 166,4 | M2 |
| 65 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 152 | M2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 246,4 | M2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 246,4 | M2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 246,4 | M2 |
| 69 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 20 | M |
| 70 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,6 | M2 |
| 71 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 77 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 85 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 86 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 91 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 92 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 93 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 94 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 95 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 97 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 98 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 99 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 100 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 36 | Cái |
| 101 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 102 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 28 | Bộ |
| 103 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 12 | bộ |
| 104 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 10 | cái |
| 107 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 20 | Mét |
| 108 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 56 | Mét |
| 109 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 116 | Mét |
| 110 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 320 | Mét |
| 111 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 380 | Mét |
| 114 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Mô tả Chương V | 3,942 | M3 |
| 115 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 16,848 | M3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 12,366 | M3 |
| 117 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 1,08 | M3 |
| 118 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,08 | M3 |
| 119 | Đóng cọc tràm L=4,5m, đk ngọn >=4,2cm, đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Mô tả Chương V | 10,125 | 100M |
| 120 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,13 | M3 |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0818 | Tấn |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,0596 | Tấn |
| 123 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,027 | 100M2 |
| 124 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,944 | M3 |
| 125 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0249 | Tấn |
| 126 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,1296 | Tấn |
| 127 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1888 | 100M2 |
| 128 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,1288 | M3 |
| 129 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0563 | Tấn |
| 130 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,2345 | Tấn |
| 131 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,2299 | 100M2 |
| 132 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 6,192 | M3 |
| 133 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,2544 | 100M2 |
| 134 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1569 | Tấn |
| 135 | Trát sê nô, sàn mái, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 23,92 | M2 |
| 136 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 23,92 | M2 |
| 137 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 23,92 | M2 |
| 138 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 19,44 | M2 |
| 139 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 19,44 | M2 |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, D49x2mm | Mô tả Chương V | 0,05 | 100M |
| 141 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo D49 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 142 | Quả cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 143 | Ốp tôn mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,009 | 100M2 |
| 144 | Láng mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,84 | M2 |
| 145 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 13,16 | Mét |
| 146 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,035 | M3 |
| 147 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 31,42 | M2 |
| 148 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả Chương V | 14,88 | M2 |
| 149 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 14,88 | M2 |
| 150 | Ốp đá granit vào cột màu trắng - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,6 | M2 |
| 151 | Lát đá granít tự nhiên màu đen, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 11,94 | M2 |
| 152 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 8,74 | M2 |
| 153 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 8,74 | M2 |
| 154 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,874 | M3 |
| 155 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 3,059 | M3 |
| 156 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 68 | M2 |
| 157 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 57,32 | M2 |
| 158 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 125,32 | M2 |
| 159 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 68 | M2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 57,32 | M2 |
| 161 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 162 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 163 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 165 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 40,599 | M2 |
| 166 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,4732 | 100M2 |
| 167 | Lát đá granít,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 5,3 | M2 |
| 168 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,9555 | M3 |
| 169 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 0,6225 | M3 |
| 170 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,147 | M3 |
| 171 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,198 | M3 |
| 172 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0118 | Tấn |
| 173 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0216 | 100M2 |
| 174 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,0038 | Tấn |
| 175 | Sản xuất cột Bằng thép STK D90x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 176 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 177 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,334 | Tấn |
| 178 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,334 | Tấn |
| 179 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,4654 | 100M2 |
| 180 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 31,7224 | M2 |
| 181 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 31,7224 | M2 |
| 182 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,064 | M3 |
| 183 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2466 | M3 |
| 184 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,237 | M3 |
| 185 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 186 | Ốp đá granit vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 187 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả Chương V | 7,02 | M2 |
| 188 | Ốp chân tường, kích thước gạch granit 600x600mm | Mô tả Chương V | 7,02 | M2 |
| 189 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,05 | M2 |
| 190 | Vệ sinh tường (tường nhà xưởng) | Mô tả Chương V | 101,75 | M2 |
| 191 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 101,75 | M2 |
| 192 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 250,53 | M2 |
| 193 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 250,53 | M2 |
| 194 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 250,53 | M2 |
| 195 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại cổng | Mô tả Chương V | 16,425 | M2 |
| 196 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 16,425 | M2 |
| 197 | Sản xuất khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 0,1161 | Tấn |
| 198 | Lắp dựng khung thép hàng rào mạ kẽm | Mô tả Chương V | 12,231 | M2 |
| 199 | Sản xuất khung thép STK bảng tên cổng | Mô tả Chương V | 0,1179 | Tấn |
| 200 | Lắp dựng khung thép bảng tên cổng mạ kẽm | Mô tả Chương V | 3,78 | M2 |
| 201 | Lợp tole 2 mặt khung bảng tên dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,0756 | 100M2 |
| 202 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp - bảng tên | Mô tả Chương V | 7,56 | M2 |
| 203 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 204 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| H | Hạng mục 8: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TRUNG KIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 117,63 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,1763 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,5056 | 100M2 |
| 4 | Tháo dỡ mái che khung sắt, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 28,08 | M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 82,2 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 1,3356 | M3 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả Chương V | 1,0934 | M3 |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông | Mô tả Chương V | 2,86 | M2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,472 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,014 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,1005 | Tấn |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,062 | 100M2 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,1512 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0378 | Tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,0216 | 100M2 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 2,16 | M2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 2,16 | M2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,576 | M3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,216 | M3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 14 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 8,96 | M2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 8,96 | M2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống D27mm | Mô tả Chương V | 0,008 | 100M |
| 24 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đắp gờ chỉ trên đầu vị trí ốp đá chẻ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 20,6 | Mét |
| 26 | Ốp đá chẻ vị trí bồn hoa tháo dỡ | Mô tả Chương V | 9,27 | M2 |
| 27 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 12,96 | M2 |
| 28 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ inox | Mô tả Chương V | 12,96 | M2 |
| 29 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 18,335 | M2 |
| 30 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 17,92 | M2 |
| 31 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 14,04 | M2 |
| 32 | Lắp dựng & cung cấp khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 2,6 | M2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5702 | M3 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,0732 | 100M2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0211 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,027 | Tấn |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,86 | M2 |
| 38 | Ốp đá granit vào cột màu trắng - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,86 | M2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,2 | Mét |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,6292 | M3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 26,292 | M2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 26,292 | M2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 26,292 | M2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 26,292 | M2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 10,052 | M2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 10,052 | M2 |
| 47 | Ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 16,24 | M2 |
| 48 | Cung cấp ống inox 304, D27 chờ lắp cờ | Mô tả Chương V | 0,9711 | kg |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 649,336 | M2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 649,336 | M2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 649,336 | M2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 170,4 | M2 |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.168,136 | M2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.168,136 | M2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung cửa sổ, cửa đi sắt | Mô tả Chương V | 88,484 | M2 |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 88,484 | M2 |
| 57 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 16,58 | m |
| 58 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 30 | cái |
| 59 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 80 | cái |
| 60 | Tháo dỡ lan can | Mô tả Chương V | 21,86 | M2 |
| 61 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox | Mô tả Chương V | 23,56 | M2 |
| 62 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 63 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 65 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 39,06 | M2 |
| 66 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 147,08 | M2 |
| 67 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 147,08 | M2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 229,8 | M2 |
| 71 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 14,73 | M2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 14,73 | M2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 6,88 | M2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 6,88 | M2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 6,88 | M2 |
| 76 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 104,4 | M2 |
| 77 | Phá dỡ bằng thủ công: bục tầng trệt | Mô tả Chương V | 1,154 | M3 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 28,46 | M2 |
| 79 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 28,46 | M2 |
| 80 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Mô tả Chương V | 33,46 | M2 |
| 81 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (do định mức đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 75,94 | M2 |
| 82 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 25 | M |
| 83 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,75 | M2 |
| 84 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 98 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 99 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 104 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 105 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 106 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 108 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 109 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 21 | Cái |
| 110 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 111 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 112 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 113 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 38 | Cái |
| 114 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 10 | Bộ |
| 115 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 47 | Bộ |
| 116 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 11 | bộ |
| 117 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 120 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 121 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 100 | Mét |
| 122 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 150 | Mét |
| 123 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 410 | Mét |
| 124 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 300 | Mét |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 200 | Mét |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 510 | Mét |
| 127 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,6 | M2 |
| 128 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 77,4 | M2 |
| 129 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 27,32 | M2 |
| 130 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 104,72 | M2 |
| 131 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 77,4 | M2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 27,32 | M2 |
| 133 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 134 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 135 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 24,8 | M2 |
| 137 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 21,2 | M2 |
| 138 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,212 | 100M2 |
| 139 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 3,2 | M2 |
| 140 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 3,2 | M2 |
| 141 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 30,35 | M2 |
| 142 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (do định mức đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 30,65 | M2 |
| 143 | Ốp tôn phẳng mặt tiếp giáp nhà ăn và khối nhà bằng tôn phẳng giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,0192 | 100M2 |
| 144 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 22,1876 | M2 |
| 145 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 22,1876 | M2 |
| 146 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,05 | M2 |
| 147 | Tháo dỡ cửa rào | Mô tả Chương V | 17,945 | M2 |
| 148 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng hàng rào | Mô tả Chương V | 11,62 | M2 |
| 149 | Sản xuất khung thép hàng rào mạ kẽm - đoạn A-B | Mô tả Chương V | 0,0334 | Tấn |
| 150 | Lắp dựng khung thép hàng rào mạ kẽm - đoạn A-B | Mô tả Chương V | 4,125 | M2 |
| 151 | Vệ sinh mặt tường | Mô tả Chương V | 201,096 | M2 |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 226,396 | M2 |
| 153 | Bả matit vào tường | Mô tả Chương V | 226,396 | M2 |
| 154 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 226,396 | M2 |
| 155 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên biển khẩu hiệu | Mô tả Chương V | 7 | M2 |
| 156 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp - bảng tên | Mô tả Chương V | 7 | M2 |
| 157 | Cung cấp bảng tên công an đoạn A-B | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| 159 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 5,586 | M3 |
| 160 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | Mô tả Chương V | 0,672 | M3 |
| 161 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,64 | M3 |
| 162 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0199 | Tấn |
| 163 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,0812 | Tấn |
| 164 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,128 | 100M2 |
| 165 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,4512 | M3 |
| 166 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0459 | Tấn |
| 167 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,0733 | 100M2 |
| 168 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,32 | M3 |
| 169 | Trát tường ngoài 2 mặt, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 106,4 | M2 |
| 170 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12,972 | M2 |
| 171 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,6 | M2 |
| 172 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 57,666 | M2 |
| 173 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 57,666 | M2 |
| I | Hạng mục 9: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TRUNG NHỨT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 129,78 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn màu giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,4735 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,0352 | Tấn |
| 5 | Láng mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,72 | M2 |
| 6 | Lợp máng thu nước bằng tole dày 5 dem | Mô tả Chương V | 0,128 | 100M2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 6,6045 | 100M2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 73,16 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 3,69 | M3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên chân tường | Mô tả Chương V | 4,8 | M2 |
| 11 | Ốp chân tường, kích thước gạch granit 600x600mm | Mô tả Chương V | 4,8 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ khung alu | Mô tả Chương V | 24,23 | M2 |
| 13 | Ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 14 | M2 |
| 14 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 20,16 | M2 |
| 15 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Mô tả Chương V | 20,16 | M2 |
| 16 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 10,92 | M2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,32 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,064 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0062 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0284 | Tấn |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 12 | Mét |
| 22 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (các vị trí tháo dỡ khung cũ sau khi gắn cửa sổ mới vào) | Mô tả Chương V | 3,328 | M3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,316 | M3 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 106 | M2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 53 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 53 | M2 |
| 27 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,328 | M3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,38 | M3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,4675 | M3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0529 | Tấn |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,1287 | 100M2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,934 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,53 | M2 |
| 34 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,51 | M3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,5 | M2 |
| 36 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 6,5 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 6,5 | M2 |
| 38 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 392,86 | M2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 392,86 | M2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 392,86 | M2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 184,4 | M2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.023,88 | M2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.023,88 | M2 |
| 45 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 12 | M2 |
| 46 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 32 | M2 |
| 47 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 35 | M |
| 48 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 1,05 | M2 |
| 49 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 13,98 | M2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 13,98 | M2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 75,28 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 75,28 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 75,28 | M2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung CS kim loại | Mô tả Chương V | 98,52 | M2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 98,52 | M2 |
| 56 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 32 | cái |
| 57 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 84 | cái |
| 58 | Lắp dựng & cung cấp lan can cầu thang inox | Mô tả Chương V | 11,765 | M2 |
| 59 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 29,1913 | m2 |
| 60 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 61 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 63 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 43,2 | M2 |
| 64 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 162,88 | M2 |
| 65 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 162,88 | M2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 239,36 | M2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 239,36 | M2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 239,36 | M2 |
| 69 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 78 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 83 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 85 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 87 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 89 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 90 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 91 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 92 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 93 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 95 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 96 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 97 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 98 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 36 | Cái |
| 99 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 8 | Bộ |
| 100 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 39 | Bộ |
| 101 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 12 | bộ |
| 102 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 14 | cái |
| 105 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 20 | Mét |
| 106 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 90 | Mét |
| 107 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 130 | Mét |
| 108 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 380 | Mét |
| 109 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 400 | Mét |
| 112 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Mô tả Chương V | 9,498 | M3 |
| 113 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 23,5248 | M3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công tŕnh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 18,3291 | M3 |
| 115 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 0,9048 | M3 |
| 116 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,9048 | M3 |
| 117 | Đóng cọc tràm L=4,5m, đk ngọn >=4,2cm, đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | Mô tả Chương V | 9,126 | 100M |
| 118 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 3,1941 | M3 |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,061 | Tấn |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,2862 | Tấn |
| 121 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0831 | 100M2 |
| 122 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,272 | M3 |
| 123 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0216 | Tấn |
| 124 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,131 | Tấn |
| 125 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,212 | 100M2 |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,6184 | M3 |
| 127 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,1587 | Tấn |
| 128 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,3319 | Tấn |
| 129 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả Chương V | 0,3744 | Tấn |
| 130 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,4153 | 100M2 |
| 131 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 3,4669 | M3 |
| 132 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mô tả Chương V | 0,6167 | 100M2 |
| 133 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,29 | Tấn |
| 134 | Trát sê nô, sàn mái, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 49,9368 | M2 |
| 135 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 49,9368 | M2 |
| 136 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 49,9368 | M2 |
| 137 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 27,0928 | M2 |
| 138 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 43,3368 | M2 |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, D49x2mm | Mô tả Chương V | 0,078 | 100M |
| 140 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo D49 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 141 | Quả cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 142 | Ốp tôn mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,033 | 100M2 |
| 143 | Láng mặt tiếp giáp sảnh đón và khối nhà, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3 | M2 |
| 144 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,1166 | Tấn |
| 145 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,1166 | Tấn |
| 146 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,256 | 100M2 |
| 147 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 15,16 | Mét |
| 148 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (xây từ cote -0,55) | Mô tả Chương V | 5,6103 | M3 |
| 149 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 47,696 | M2 |
| 150 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả Chương V | 16,92 | M2 |
| 151 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 16,92 | M2 |
| 152 | Ốp đá granit vào cột màu trắng - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 8,88 | M2 |
| 153 | Cung cấp thanh nhôm 30x50 trang trí | Mô tả Chương V | 17,955 | m2 |
| 154 | Lắp dựng khung nhôm mặt tiền | Mô tả Chương V | 17,955 | M2 |
| 155 | Lát đá granít tự nhiên màu đen, vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả Chương V | 18,486 | M2 |
| 156 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 22,28 | M2 |
| 157 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 22,28 | M2 |
| 158 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 2,228 | M3 |
| 159 | Đắp cát nền móng công tŕnh | Mô tả Chương V | 7,798 | M3 |
| 160 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 43,8 | M2 |
| 161 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 59,4 | M2 |
| 162 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 103,2 | M2 |
| 163 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 43,8 | M2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 59,4 | M2 |
| 165 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 166 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 167 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 169 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 33,62 | M2 |
| 170 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,3362 | 100M2 |
| 171 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 172 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 28,8 | M2 |
| 173 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 26,1748 | M2 |
| 174 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 26,1748 | M2 |
| 175 | Sản xuất cột Bằng thép STK 40x80x2mm | Mô tả Chương V | 0,0546 | Tấn |
| 176 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0546 | Tấn |
| 177 | Sản xuất khung kèo STK | Mô tả Chương V | 0,2386 | Tấn |
| 178 | Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông | Mô tả Chương V | 0,2386 | Tấn |
| 179 | Lợp tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,27 | 100M2 |
| 180 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,064 | M3 |
| 181 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2466 | M3 |
| 182 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,237 | M3 |
| 183 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 184 | Ốp đá granit vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 185 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 186,176 | M2 |
| 186 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 182,368 | M2 |
| 187 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 182,368 | M2 |
| 188 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường màu đỏ - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 3,808 | M2 |
| 189 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại cổng | Mô tả Chương V | 32,475 | M2 |
| 190 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 32,475 | M2 |
| 191 | Sản xuất khung thép STK bảng tên cổng | Mô tả Chương V | 0,141 | Tấn |
| 192 | Lắp dựng khung thép bảng tên cổng mạ kẽm | Mô tả Chương V | 3,64 | M2 |
| 193 | Lợp tole 2 mặt khung bảng tên dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,0728 | 100M2 |
| 194 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp - bảng tên | Mô tả Chương V | 7,28 | M2 |
| 195 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 196 | Cung cấp bảng tên công an | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
| J | Hạng mục 10: TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THỚI THUẬN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 114,8347 | M2 |
| 2 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 1,1483 | 100M2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, khung kính | Mô tả Chương V | 28,52 | M2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 7,3918 | 100M2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 68,34 | M2 |
| 6 | Lắp dựng & cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả Chương V | 43,38 | M2 |
| 7 | Lắp dựng & cung cấp khung bảo vệ cửa sổ inox | Mô tả Chương V | 43,38 | M2 |
| 8 | Lắp dựng & cung cấp lam Z | Mô tả Chương V | 17,177 | M2 |
| 9 | Lắp dựng & cung cấp cửa đi khung sắt kính | Mô tả Chương V | 6,08 | M2 |
| 10 | Lắp dựng cửa D3a (tận dụng từ cửa khung K2) | Mô tả Chương V | 1,98 | M2 |
| 11 | Lắp dựng & cung cấp lam nắng bằng nhôm | Mô tả Chương V | 12,8778 | M2 |
| 12 | Lắp dựng & cung cấp lan can inox | Mô tả Chương V | 4,6878 | M2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,1308 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,4879 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0825 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả Chương V | 0,0982 | Tấn |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 16,8 | Mét |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 1,35 | M3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,7558 | M3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 49,688 | M2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 52,178 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả Chương V | 52,178 | M2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 52,178 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài (không tính vị trí xây thêm cừa sổ S3 trục 2 do đă ốp gạch) | Mô tả Chương V | 50,948 | M2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 50,948 | M2 |
| 26 | Ốp tường gạch gốm thẻ, kích thước gạch 70x200mm | Mô tả Chương V | 14,07 | M2 |
| 27 | Cung cấp huy hiệu công an bằng đồng 80x90cm | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường - mặt ngoài | Mô tả Chương V | 614,9125 | M2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 614,9125 | M2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 614,9125 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tạm tính 40%) | Mô tả Chương V | 188 | M2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.253,315 | M2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.253,315 | M2 |
| 34 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 23,22 | M2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 23,22 | M2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 37,3568 | M2 |
| 37 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 37,3568 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 37,3568 | M2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung kim loại cửa sổ và khung bảo vệ | Mô tả Chương V | 127,44 | M2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 185,94 | M2 |
| 41 | Đánh PU tay cầm cầu thang | Mô tả Chương V | 18,4 | m |
| 42 | Thay mới ổ khóa cửa | Mô tả Chương V | 42 | cái |
| 43 | Cung cấp bánh xe lăn cửa sổ lùa (tạm tính 1 cửa sổ 4 bánh xe) | Mô tả Chương V | 48 | cái |
| 44 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 47,385 | M2 |
| 45 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả Chương V | 47,385 | M2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu dày 1cm, vữa xi măng mác 75 (do lát gạch đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 47,385 | M2 |
| 47 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 47,385 | M2 |
| 48 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 171,66 | M2 |
| 49 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 171,66 | M2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 248,55 | M2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 248,55 | M2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 248,55 | M2 |
| 53 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch | Mô tả Chương V | 46 | M2 |
| 54 | Phá dỡ bằng thủ công: bệ khung tṛn trục 2 | Mô tả Chương V | 3,48 | M3 |
| 55 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (do định mức đă có lớp vữa dày 2cm) | Mô tả Chương V | 39,48 | M2 |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 10 | M2 |
| 57 | Cắt và đục tường xử lư vết nứt | Mô tả Chương V | 16 | M |
| 58 | Trát tường, cột vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,48 | M2 |
| 59 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,0081 | M3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,162 | M2 |
| 61 | Lợp phủ trên mặt đan hiện trạng bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,009 | 100M2 |
| 62 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,8 | M2 |
| 63 | Hút hầm cầu (tạm tính 2 xe 2m3, nghiệm thu theo khối lượng thực tế) | Mô tả Chương V | 2 | lần |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21x1,6mm | Mô tả Chương V | 0,24 | 100M |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,12 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34x1,8mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114x3,2mm | Mô tả Chương V | 0,18 | 100M |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt phểu thu inox đường kính 200x200 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 77 | Lắp đặt khâu răng trong nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ṿi rửa loại 1 ṿi (lavabo + ṿi tắm) | Mô tả Chương V | 12 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt lavabo | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt ṿi tắm hương sen loại 1 ṿi 1 hương sen | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 83 | Lắp đặt tủ TĐT | Mô tả Chương V | 1 | tủ |
| 84 | Lắp đặt tủ TĐ1, TĐ2 | Mô tả Chương V | 2 | tủ |
| 85 | Lắp bảng điện pḥng (mặt dành cho MCP) | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 86 | Lắp đặt MCB 2P-80A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 87 | Lắp đặt MCB 2P-40A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 88 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả Chương V | 22 | Cái |
| 89 | Lắp công tắc điện đơn | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 90 | Lắp công tắc điện đôi | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 91 | Lắp công tắc điện ba | Mô tả Chương V | 8 | Cái |
| 92 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả Chương V | 44 | Cái |
| 93 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 2x36w | Mô tả Chương V | 99 | Bộ |
| 94 | Lắp đèn ống dài 1,2m, 1x36w | Mô tả Chương V | 36 | Bộ |
| 95 | Cung cấp đèn led tṛn 8w | Mô tả Chương V | 12 | bộ |
| 96 | Cung cấp bộ quạt cây đứng cánh công nghiệp | Mô tả Chương V | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả Chương V | 10 | cái |
| 99 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả Chương V | 36 | Mét |
| 100 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả Chương V | 66 | Mét |
| 101 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Mô tả Chương V | 140 | Mét |
| 102 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 360 | Mét |
| 103 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x40 | Mô tả Chương V | 160 | Mét |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 | Mô tả Chương V | 420 | Mét |
| 106 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | Mô tả Chương V | 56,2238 | M2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | Mô tả Chương V | 55,4888 | M2 |
| 108 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 111,7126 | M2 |
| 109 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 56,2238 | M2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 55,4888 | M2 |
| 111 | Tháo dỡ trần cũ | Mô tả Chương V | 24,4 | M2 |
| 112 | Làm trần bằng tấm prima khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả Chương V | 24,4 | M2 |
| 113 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 24,4 | M2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 24,4 | M2 |
| 115 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 15,7785 | M2 |
| 116 | Lợp thay thế mái tôn cũ bằng Tôn giảm nhiệt mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,1578 | 100M2 |
| 117 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 5,04 | M2 |
| 118 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 5,04 | M2 |
| 119 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mô tả Chương V | 5,64 | M2 |
| 120 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 5,64 | M2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 5,64 | M2 |
| 122 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 0,064 | M3 |
| 123 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,2466 | M3 |
| 124 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,237 | M3 |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 126 | Ốp đá granit vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 2,8103 | M2 |
| 127 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 609,3684 | M2 |
| 128 | Bả matit vào tường | Mô tả Chương V | 612,5684 | M2 |
| 129 | Sơn tường ngoài nhà đă bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 612,5684 | M2 |
| 130 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,35 | M2 |
| 131 | Cung cấp và Lắp dựng cửa cổng khung đẩy | Mô tả Chương V | 9,225 | M2 |
| 132 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại cổng | Mô tả Chương V | 5,3438 | M2 |
| 133 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 5,3438 | M2 |
| 134 | Sản xuất khung thép hàng rào mạ kẽm - đoạn A-B | Mô tả Chương V | 0,0615 | Tấn |
| 135 | Lắp dựng khung thép hàng rào mạ kẽm - đoạn A-B | Mô tả Chương V | 5,454 | M2 |
| 136 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả Chương V | 0,0585 | M3 |
| 137 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,0504 | M3 |
| 138 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả Chương V | 0,003 | Tấn |
| 139 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,8736 | M3 |
| 140 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 10,196 | M2 |
| 141 | Bả bằng ma tít vào cột | Mô tả Chương V | 10,196 | M2 |
| 142 | Sơn cột ngoài nhà đă bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 10,196 | M2 |
| 143 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 3,36 | Tấn |
| 144 | Sản xuất khung thép STK bảng tên cổng | Mô tả Chương V | 0,1264 | Tấn |
| 145 | Lắp dựng khung thép bảng tên cổng mạ kẽm | Mô tả Chương V | 3,36 | M2 |
| 146 | Lợp tole 2 mặt khung bảng tên dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,0672 | 100M2 |
| 147 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp - bảng tên | Mô tả Chương V | 6,72 | M2 |
| 148 | Cung cấp bảng tên công an đoạn F-C | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 149 | Cung cấp bảng tên chữ đoạn A-B (bảng tên khẩu hiệu) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp - Loại choá cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả Chương V | 4 | Chóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi