Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa doanh trại Đội CCCNCH KV6 thuộc Phòng PC07
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa doanh trại Đội CCCNCH KV6 thuộc Phòng PC07 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:20:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,215,714,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁP TẬP LUYỆN | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Mục II Chương V, HSMT | 1,593 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 19,753 | m3 |
| 3 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 36,089 | lít |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,702 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,024 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,029 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,768 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,768 | tấn |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mục II Chương V, HSMT | 48 | mối nối |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,4 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,648 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 8,705 | m3 |
| 18 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 16,06 | lít |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,238 | m3 |
| 20 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 0,438 | lít |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,166 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,272 | tấn |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,394 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250+ Phụ gia Sika R7 | Mục II Chương V, HSMT | 4,224 | m3 |
| 28 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 7,793 | lít |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,396 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,073 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,212 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 10,471 | m3 |
| 34 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 19,32 | lít |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,39 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 2,149 | tấn |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,714 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 + Phụ gia Sika R7 | Mục II Chương V, HSMT | 8,567 | m3 |
| 39 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 15,807 | lít |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,177 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,612 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V, HSMT | 0,699 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 7,036 | m3 |
| 47 | Phụ gia tăng cường độ bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 12,982 | lít |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,597 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,166 | tấn |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 2,304 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 42,292 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 2,849 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 3,552 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 205,425 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 203,931 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 113,735 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 106 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 73,945 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 497,611 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 205,425 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 73,945 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 37,652 | m2 |
| 64 | Gia công lan can | Mục II Chương V, HSMT | 0,723 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, HSMT | 19,092 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 68,425 | m2 |
| 67 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 22,808 | m2 |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 45,616 | m2 |
| 69 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,976 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,178 | m3 |
| 73 | Lan can Inox (đã bao gồm gia công, sản xuất, vận chuyển đến chân công trình và lắp dựng hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 29,16 | md |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bảng |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 122 | m |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 224 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 85 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 87 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cọc |
| 88 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục II Chương V, HSMT | 18 | m |
| 89 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| B | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa xếp Inox ra vào trụ sở | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 2 | Cổng xếp Inox kèm mô tơ (đã bao gồm sản xuất, chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 7,86 | md |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 58,68 | m2 |
| 4 | Gia công cửa song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 3,105 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 6,21 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 3,105 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện hoa sắt tường rào hoa văn | Mục II Chương V, HSMT | 38,025 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,216 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,003 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,016 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 2,88 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,216 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,88 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,6 | m |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,811 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 69,738 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 665,42 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 735,158 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 3,171 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 3,171 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 44,229 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 44,229 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 3,171 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,171 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,171 | m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 14,85 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 56,084 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 41,699 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng gắn trần, tháo dỡ bình đun nước nóng cũ | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 97,783 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 97,783 | m2 |
| 16 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 20 | RCB chống giật cho bình nóng lạnh | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 24 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 14,85 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 12,15 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 99,221 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 15,38 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 99,221 | m2 |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lô đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,658 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 5,658 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 5,658 | m3 |
| D | NHÀ ĂN, BẾP | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 183,469 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 313,129 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, bằn sika lite | Mục II Chương V, HSMT | 129,66 | m2 |
| 4 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 129,66 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 49,656 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 71,81 | m |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 135,624 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng... | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 113,215 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.036,105 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 210,294 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 15,5 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 15,5 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 183,469 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mục II Chương V, HSMT | 9,276 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 135,624 | m2 |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt lại máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng (không tính vật liệu) tại tầng 2 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 49,19 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 64,024 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 3,231 | 100m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 1.149,319 | m2 |
| 25 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,864 | m2 |
| 26 | Cửa đi 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 32,292 | m2 |
| 27 | Cửa sổ lùa 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 34,1 | m2 |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 10,872 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 10,872 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 10,872 | m3 |
| E | KHU VỆ SINH NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 151,765 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước và phụ kiện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 45,315 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 2,266 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 23,76 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 62,7 | m |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 35,533 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 45,315 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 45,315 | m2 |
| 12 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 151,765 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 151,765 | m2 |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 45,315 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 202,838 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 45,697 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 248,535 | m2 |
| 18 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 23,76 | m2 |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,7 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 33 | Y - tê nhựa UPVC D110 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 34 | Y - tê nhựa UPVC D90 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 35 | Y - tê nhựa UPVC D60 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 36 | Y - tê nhựa UPVC D48 45 độ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 37 | Chếch - Cút nhựa UPVC D110 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 70 | cái |
| 38 | Chếch - Cút nhựa UPVC D90 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 13 | cái |
| 39 | Chếch - Cút nhựa UPVC D60 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 19 | cái |
| 40 | Chếch - Cút nhựa UPVC D42 135 độ | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 41 | Cút nhựa UPVC D90 90 độ | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 42 | Cút nhựa UPVC D42 90 độ | Mục II Chương V, HSMT | 40 | cái |
| 43 | Côn thu UPVC D110/60 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 44 | Côn thu UPVC D90/60 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 45 | Côn thu UPVC D60/42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63 | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt phao cơ D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt phao điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 53 | Van nhựa PPR 2 chiều D50 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Khóa D50 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 56 | Lắp đặt Khóa D20 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 57 | Tê PPR 63/50 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR 90 độ D32 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR 90 độ D25 | Mục II Chương V, HSMT | 38 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR 90 độ D=25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 61 | Tê PPR D50/32 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 62 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 63 | Tê thu PPR D32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 64 | Tê thu PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 65 | Côn thu PPR D50/32 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 66 | Côn thu PPR D32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 67 | Côn thu PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 68 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 69 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 7,578 | m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 7,578 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 7,578 | m3 |
| F | NHÀ LÀM VIỆC HAI TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 98,112 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục II Chương V, HSMT | 16,78 | m |
| 3 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 88,626 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng hành lang | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 164,417 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 2.135,582 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 49,4 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 49,4 | m2 |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục II Chương V, HSMT | 25 | bộ |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 164,417 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 8,413 | 100m2 |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 2.299,999 | 1m2 |
| 13 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 21,6 | m2 |
| 14 | Cửa sổ lùa 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 26 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 3,283 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,283 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,283 | m3 |
| G | SÂN BÊ TÔNG MỚI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,379 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,758 | 100m3 |
| 3 | Rải tấm nilong chống mất nước xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 252,746 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 37,912 | m3 |
| 5 | Cắt mạch kép khe co giãn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 44 | m |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,436 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,872 | 100m3 |
| 8 | Rải tấm nilong chống mất nước xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 290,805 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 43,621 | m3 |
| 10 | Cắt mạch kép khe co giãn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 189,1 | m |
| 11 | Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,92 | m2 |
| 12 | Máng nước tôn inox 304 + thanh đỡ máng | Mục II Chương V, HSMT | 42,195 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi