Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa doanh trại Đội CCCNCH KV6 thuộc Phòng PC07

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200410247-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa doanh trại Đội CCCNCH KV6 thuộc Phòng PC07
Số hiệu KHLCNT 20200366058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 10:20:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,215,714,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁP TẬP LUYỆN
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mục II Chương V, HSMT 1,593 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 19,753 m3
3 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 36,089 lít
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,702 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 2,024 tấn
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,029 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II Chương V, HSMT 0,768 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II Chương V, HSMT 0,768 tấn
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mục II Chương V, HSMT 48 mối nối
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,4 100m
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Mục II Chương V, HSMT 0,5 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,326 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,181 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,243 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,037 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,648 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 8,705 m3
18 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 16,06 lít
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,238 m3
20 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 0,438 lít
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,22 100m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,127 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,166 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,272 tấn
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,394 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,666 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250+ Phụ gia Sika R7 Mục II Chương V, HSMT 4,224 m3
28 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 7,793 lít
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,212 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,396 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 1,073 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,212 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 10,471 m3
34 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 19,32 lít
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,39 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 2,149 tấn
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,714 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 + Phụ gia Sika R7 Mục II Chương V, HSMT 8,567 m3
39 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 15,807 lít
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,177 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,114 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,612 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,074 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V, HSMT 16 cái
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, HSMT 0,699 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 7,036 m3
47 Phụ gia tăng cường độ bê tông Mục II Chương V, HSMT 12,982 lít
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,597 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,166 tấn
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 2,304 m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 42,292 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 2,849 m3
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 3,552 100m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 205,425 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 203,931 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 113,735 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 106 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 73,945 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 497,611 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 205,425 m2
62 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 73,945 m2
63 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V, HSMT 37,652 m2
64 Gia công lan can Mục II Chương V, HSMT 0,723 tấn
65 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 19,092 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 68,425 m2
67 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục II Chương V, HSMT 22,808 m2
68 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 45,616 m2
69 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,976 m2
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
71 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,178 m3
73 Lan can Inox (đã bao gồm gia công, sản xuất, vận chuyển đến chân công trình và lắp dựng hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 29,16 md
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
76 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 5 cái
77 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 5 cái
78 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 5 bảng
79 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
82 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 122 m
83 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 224 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
85 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, HSMT 4 cái
86 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, HSMT 4 cái
87 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, HSMT 3 cọc
88 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục II Chương V, HSMT 18 m
89 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục II Chương V, HSMT 40 m
90 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
B CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa xếp Inox ra vào trụ sở Mục II Chương V, HSMT 2 công
2 Cổng xếp Inox kèm mô tơ (đã bao gồm sản xuất, chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 7,86 md
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 58,68 m2
4 Gia công cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 3,105 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 6,21 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 3,105 m2
7 Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện hoa sắt tường rào hoa văn Mục II Chương V, HSMT 38,025 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,216 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,003 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,016 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 2,88 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,216 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
14 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,6 m
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 6,811 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 69,738 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 665,42 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 735,158 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 3,171 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 3,171 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 44,229 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 44,229 m2
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 3,171 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,171 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,171 m3
C NHÀ VỆ SINH CHUNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 14,85 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 56,084 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 41,699 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
7 Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng gắn trần, tháo dỡ bình đun nước nóng cũ Mục II Chương V, HSMT 2 công
8 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,5 100m
9 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 24 cái
10 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,023 100m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 97,783 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 97,783 m2
16 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
17 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
18 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
20 RCB chống giật cho bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 5 cái
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 9 cái
22 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
23 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 9 cái
24 Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 14,85 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 12,15 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 99,221 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 15,38 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 99,221 m2
30 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
31 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 5 cái
32 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, HSMT 5 cái
33 Lô đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 4 cái
34 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,658 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 5,658 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 5,658 m3
D NHÀ ĂN, BẾP
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 183,469 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 313,129 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, bằn sika lite Mục II Chương V, HSMT 129,66 m2
4 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 129,66 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 49,656 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 71,81 m
7 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 135,624 m2
8 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng... Mục II Chương V, HSMT 2 công
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 113,215 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.036,105 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 210,294 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 15,5 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 15,5 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 183,469 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mục II Chương V, HSMT 9,276 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 135,624 m2
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 5 cái
18 Lắp đặt lại máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng (không tính vật liệu) tại tầng 2 Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 49,19 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 64,024 m2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 3,231 100m2
24 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 1.149,319 m2
25 Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,864 m2
26 Cửa đi 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 32,292 m2
27 Cửa sổ lùa 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 34,1 m2
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 10,872 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 10,872 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 10,872 m3
E KHU VỆ SINH NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 151,765 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
4 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước và phụ kiện Mục II Chương V, HSMT 1 công
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 45,315 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 2,266 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 23,76 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 62,7 m
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mục II Chương V, HSMT 35,533 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 45,315 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 45,315 m2
12 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 151,765 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 151,765 m2
14 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 45,315 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 202,838 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 45,697 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 248,535 m2
18 Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 23,76 m2
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
20 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
21 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
22 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
23 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 10 cái
24 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 10 cái
25 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 10 cái
27 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,9 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,7 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
33 Y - tê nhựa UPVC D110 45 độ Mục II Chương V, HSMT 16 cái
34 Y - tê nhựa UPVC D90 45 độ Mục II Chương V, HSMT 20 cái
35 Y - tê nhựa UPVC D60 45 độ Mục II Chương V, HSMT 10 cái
36 Y - tê nhựa UPVC D48 45 độ Mục II Chương V, HSMT 1 cái
37 Chếch - Cút nhựa UPVC D110 135 độ Mục II Chương V, HSMT 70 cái
38 Chếch - Cút nhựa UPVC D90 135 độ Mục II Chương V, HSMT 13 cái
39 Chếch - Cút nhựa UPVC D60 135 độ Mục II Chương V, HSMT 19 cái
40 Chếch - Cút nhựa UPVC D42 135 độ Mục II Chương V, HSMT 8 cái
41 Cút nhựa UPVC D90 90 độ Mục II Chương V, HSMT 10 cái
42 Cút nhựa UPVC D42 90 độ Mục II Chương V, HSMT 40 cái
43 Côn thu UPVC D110/60 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
44 Côn thu UPVC D90/60 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
45 Côn thu UPVC D60/42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PPR D63 Mục II Chương V, HSMT 0,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 1,3 100m
51 Lắp đặt phao cơ D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
52 Lắp đặt phao điện Mục II Chương V, HSMT 1 cái
53 Van nhựa PPR 2 chiều D50 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
54 Lắp đặt Khóa D50 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
55 Lắp đặt khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 11 cái
56 Lắp đặt Khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
57 Tê PPR 63/50 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
58 Cút nhựa PPR 90 độ D32 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
59 Cút nhựa PPR 90 độ D25 Mục II Chương V, HSMT 38 cái
60 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR 90 độ D=25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
61 Tê PPR D50/32 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
62 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
63 Tê thu PPR D32/25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
64 Tê thu PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
65 Côn thu PPR D50/32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
66 Côn thu PPR D32/25 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
67 Côn thu PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
68 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
69 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 7,578 m3
70 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 7,578 m3
71 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 7,578 m3
F NHÀ LÀM VIỆC HAI TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 98,112 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II Chương V, HSMT 16,78 m
3 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 88,626 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng hành lang Mục II Chương V, HSMT 1 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 164,417 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 2.135,582 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 49,4 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 49,4 m2
9 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 25 bộ
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 164,417 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 8,413 100m2
12 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 2.299,999 1m2
13 Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 21,6 m2
14 Cửa sổ lùa 2 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 26 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 3,283 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,283 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,283 m3
G SÂN BÊ TÔNG MỚI
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,379 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,758 100m3
3 Rải tấm nilong chống mất nước xi măng Mục II Chương V, HSMT 252,746 m2
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 37,912 m3
5 Cắt mạch kép khe co giãn bê tông Mục II Chương V, HSMT 44 m
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,436 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,872 100m3
8 Rải tấm nilong chống mất nước xi măng Mục II Chương V, HSMT 290,805 m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 43,621 m3
10 Cắt mạch kép khe co giãn bê tông Mục II Chương V, HSMT 189,1 m
11 Cửa đi 1 cánh, nhôm kính hệ, pa nô kính, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,92 m2
12 Máng nước tôn inox 304 + thanh đỡ máng Mục II Chương V, HSMT 42,195 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->