Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408828-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20191054869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:12:00 đến ngày 2020-04-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 556,825,066 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Đầu báo nhiệt cố định 90 độ, chống nổ | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 2 | Nút ấn báo cháy địa chỉ (lắp ngoài trời) | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 3 | Còi/đèn chớp báo cháy (lắp ngoài trời) | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Đèn chớp báo cháy phòng | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 5 | chiếc |
| 5 | Module địa chỉ giám sát đầu báo thường | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 6 | Module địa chỉ giám sát 1 đầu vào | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 7 | Module địa chỉ điều khiển có điện áp | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 6 | chiếc |
| 8 | Module địa chỉ điều khiển không có điện áp | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 9 | Hộp chia ngả bằng nhựa | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 17 | chiếc |
| 10 | Tủ điện vỏ kim loại chống nước | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 11 | Dây tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 2x1,5mm2 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3.000 | m |
| 12 | Thép hình U80x40x3mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 22 | kg |
| 13 | Thép tấm 5mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2,5 | kg |
| 14 | Bu lông neo M16x200 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Trụ bê tông M200 KT 270x270x300mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | trụ |
| 16 | Vật liệu phụ | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | lô |
| B | Cung cấp hệ thống cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Van tràn ngập D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 2 | Đầu phun HV 14, lưu lượng 48,8l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 24 | chiếc |
| 3 | Đầu phun HV 17, lưu lượng 54,9l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 24 | chiếc |
| 4 | Đầu phun HV 26, lưu lượng 85,5l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 5 | Ống thép mạ kẽm D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 25 | m |
| 6 | Ống thép mạ kẽm D65 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Ống thép mạ kẽm D50 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | m |
| 8 | Ống thép mạ kẽm D25 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 39 | m |
| 9 | Tê thép hàn D150/150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 10 | Tê thép hàn D100/80 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 11 | Tê thép hàn D80/65 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 12 | Tê thép hàn D65/65 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 13 | Cút thép hàn D150/150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 5 | chiếc |
| 14 | Cút thép hàn D150/100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 15 | Cút thép hàn D100/100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 6 | chiếc |
| 16 | Cút thép hàn D80/80 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | chiếc |
| 17 | Cút thép hàn D50 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 18 | Cút thép hàn D25 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 51 | chiếc |
| 19 | Chếch thép D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 20 | Côn đồng tâm D150/100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 21 | Mặt bích D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | chiếc |
| 22 | Mặt bích D100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 23 | Mặt bích D80 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 16 | chiếc |
| 24 | Mặt bích D50 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 25 | Bu lông M20 + Ê cu | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 64 | bộ |
| 26 | Bu lông M16 + Ê cu | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 144 | bộ |
| 27 | Bu lông M10 + Ê cu | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 38 | bộ |
| 28 | Ống thép mạ kẽm D100 làm giá đỡ | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 95 | m |
| 29 | Bu lông neo M20x600 + Ê cu | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 72 | bộ |
| 30 | Thép L63x63x6mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 80 | kg |
| 31 | Thép tấm 10mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 135 | kg |
| 32 | Hệ thống tiếp địa | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | HT |
| 33 | Vật liệu phụ | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | lô |
| C | Cung cấp và lắp đặt phương tiện chữa cháy ban đầu | |||
| 1 | Tủ đựng bình cứu hỏa MFZ-35 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Bình cứu hỏa MFZ-35 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | bình |
| D | Lắp đặt hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Đấu nối trung tâm báo cháy tự động | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 2 | Đầu báo nhiệt cố định 90 độ, chống nổ | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Nút ấn báo cháy địa chỉ (ngoài nhà) | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Còi, đèn chớp báo cháy ngoài nhà | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Còi, đèn chớp báo cháy trong nhà | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Module địa chỉ giám sát đầu báo thường | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Module địa chỉ giám sát 1 đầu vào | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Module địa chỉ điều khiển có điện áp | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Module địa chỉ điều khiển không có điện áp | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Hộp chia ngả bằng nhựa D20 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 17 | hộp |
| 11 | Tủ điện vỏ kim loại, chống nước | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Dây tín hiệu chống cháy 2x1,5mm2 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3.000 | m |
| 13 | Thép hình U80x40x3 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 14 | Thép tấm 5mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 15 | Bu lông neo M16x300 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Trụ bê tông M200 KT270x270x300mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | trụ |
| E | Lắp đặt hệ thống cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Đấu nối tủ diều khiển van tràn | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 2 | Van tràn ngập D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đầu phun HV14, lưu lượng 48.8l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Đầu phun HV17, lưu lượng 54.9l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Đầu phun HV26, lưu lượng 85.5l/ph | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm (Theo ĐG 5914/2015) | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 65mm (Theo ĐG 5914/2015) | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 12 | Tê thép hàn 150/150mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 9 | cái |
| 13 | Tê thép hàn100/80mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Tê thép hàn 80/65mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê thép hàn 65/65mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cút thép 150/150mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Cút thép 150/100mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cút thép 100/100mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Cút thép 80/80mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Cút thép 50mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Cút thép 25mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 51 | cái |
| 22 | Chếch thép D150 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Côn đồng tâm 150/100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 8 | cặp bích |
| 25 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 26 | Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 16 | cặp bích |
| 27 | Lắp bích thép, đường kính ống d=50mm | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | cặp bích |
| 28 | ống thép mạ kẽm làm giá đỡ D100 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 75-107 của E-HSMT | 3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi