Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường thôn Nậm Kịp, xã Nậm Lành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường thôn Nậm Kịp, xã Nậm Lành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 14:52:00 đến ngày 2020-04-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,234,141,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên, thuế môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Kè bảo vệ đường KM0+200 đến KM0+250,50 | |||
| 1 | Đào móng đất C4 = máy | Chương V. E-HSMT | 145,92 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất C4 =TC | Chương V. E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất K =0,9 | Chương V. E-HSMT | 150,31 | m3 |
| 4 | Đắp đê quai K =0,85 | Chương V. E-HSMT | 46,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tờng kè M150 đá 2x4, b>0,45 cm | Chương V. E-HSMT | 76,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tờng b>0,45 cm | Chương V. E-HSMT | 260,06 | m2 |
| 7 | ống nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 22,1 | m |
| 8 | Bơm nớc | Chương V. E-HSMT | 8 | ca |
| D | Cống tròn D150 KM0+319,6m | |||
| 1 | Đào móng đất C4 = máy | Chương V. E-HSMT | 148,27 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất C4 =TC | Chương V. E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 3 | Đắp móng đất K =0,9 | Chương V. E-HSMT | 131,69 | m3 |
| 4 | Đắp cấp phối đờng K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,71 | m3 |
| 5 | Đắp đê quai K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 14,15 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đờng M250 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 30,18 | m3 |
| 8 | Bê tông tờng cống M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 13,36 | m3 |
| 9 | Bê tông mái M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 34,13 | m3 |
| 10 | Bê tông cọc tiêu M200 | Chương V. E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng chèn ống cống | Chương V. E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 12 | Đá hộc xếp khan ( đá suối) | Chương V. E-HSMT | 6,38 | m3 |
| 13 | Nhân công thu gom đá | Chương V. E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 14 | Mua ống cống BTĐS D150 dày 14 cm; | Chương V. E-HSMT | 6 | ống |
| 15 | Làm mối nối và quét nhựa đờng | Chương V. E-HSMT | 6 | ống cống |
| 16 | Ván khuôn móng, chân mái, đờng | Chương V. E-HSMT | 110,97 | m2 |
| 17 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 1,5 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống cống D150 | Chương V. E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 19 | ống nhựa PVC class1 D48 | Chương V. E-HSMT | 7,2 | m |
| 20 | Ô tô vận chuyển ống từ Yên Bái - công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| 21 | Giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 14,25 | m2 |
| 22 | Rải vảI địa kỹ thuật lót móng | Chương V. E-HSMT | 88,22 | m2 |
| 23 | Bơm nớc | Chương V. E-HSMT | 3 | ca |
| E | Kè bảo vệ đường Km1+29,20-:-Km:1+55,40 | |||
| 1 | Đào móng đất C4 = máy đào | Chương V. E-HSMT | 152,66 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C4 = TC | Chương V. E-HSMT | 8,03 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng K=0,9 | Chương V. E-HSMT | 189,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất đê quai K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 48,59 | m3 |
| 5 | Bê tông tờng kè M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 74,68 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm, khung kè M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 13,99 | m3 |
| 7 | Bê tông mái kè M150 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 25,24 | m3 |
| 8 | Cốt thép khung kè F<=10 | Chương V. E-HSMT | 160,88 | kg |
| 9 | Cốt thép khung kè F<=18 | Chương V. E-HSMT | 1.582,8 | kg |
| 10 | Cốt thép mái kè F<=10 | Chương V. E-HSMT | 68,88 | kg |
| 11 | Ván khuôn tờng b>0,45 cm | Chương V. E-HSMT | 177,37 | m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm, khung kè | Chương V. E-HSMT | 98,94 | m2 |
| 13 | Ván khuôn máI kè | Chương V. E-HSMT | 198,9 | m2 |
| 14 | ống nhựa PVC D48 class1 | Chương V. E-HSMT | 48 | m |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật lót móng | Chương V. E-HSMT | 207,87 | m2 |
| 16 | Đào móng cột hộ lan đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cột hộ lan M150 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 18 | Tấm tôn sóng thẳng dày 3mm, L=3,32m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V. E-HSMT | 9 | tấm |
| 19 | Tấm tôn đuôi sóng vuốt cong, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V. E-HSMT | 2 | tấm |
| 20 | Cột hộ lan thép U160x160x5x1750mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V. E-HSMT | 10 | cột |
| 21 | Đệm U160x160x4x360mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V. E-HSMT | 10 | chiếc |
| 22 | Bu lông M16x36 | Chương V. E-HSMT | 40 | bộ |
| 23 | Bu lông M20x380 | Chương V. E-HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Gắn viên phản quang | Chương V. E-HSMT | 10 | viờn |
| 25 | Lắp dải phân cách bằng tôn lợn sóng | Chương V. E-HSMT | 26 | m |
| 26 | Bơm nước | Chương V. E-HSMT | 8 | ca |
| F | Ngầm tràn liên hợp Km1+808 -:-Km1+872,92 | |||
| 1 | Đào móng đất C2 = máy | Chương V. E-HSMT | 307,7 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C2 = TC | Chương V. E-HSMT | 16,19 | m3 |
| 3 | Đào móng đất C4 = máy | Chương V. E-HSMT | 158,86 | m3 |
| 4 | Đào móng đất C4 = TC | Chương V. E-HSMT | 8,36 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng K=0,9 | Chương V. E-HSMT | 401,88 | m3 |
| 6 | Đắp cấp phối + cát sạn K=0,9 | Chương V. E-HSMT | 58,34 | m3 |
| 7 | Khai thác cấp phối, cát sạn | Chương V. E-HSMT | 64,17 | m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển cấp phối, cát sạn về đắp | Chương V. E-HSMT | 64,17 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ mặt cống + mặt đờng M250 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 45,94 | m3 |
| 10 | Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 11 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, sân cống, chân khay M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 28,29 | m3 |
| 12 | Bê tông tờng M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 58,64 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 23,44 | m3 |
| 14 | Bê tông cọc tiêu + cột thuỷ trí M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 15 | Bê tông rãnh M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 12,95 | m3 |
| 16 | Bê tông nền M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cống, móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 4,96 | m3 |
| 18 | Cốt thép phủ mặt cống F<=10 | Chương V. E-HSMT | 150,45 | kg |
| 19 | Cốt thép sân cống F<=10 | Chương V. E-HSMT | 1.004,99 | kg |
| 20 | Cốt thép ống cống F<=10 | Chương V. E-HSMT | 315,52 | kg |
| 21 | Cốt thép ống cống F<=18 | Chương V. E-HSMT | 529,31 | kg |
| 22 | Cốt thép cọc tiêu, cột thuỷ trí | Chương V. E-HSMT | 72,92 | kg |
| 23 | Ván khuôn móng, chân khay | Chương V. E-HSMT | 72,64 | m2 |
| 24 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 56,63 | m2 |
| 25 | Ván khuôn tờng, rãnh | Chương V. E-HSMT | 260,21 | m2 |
| 26 | Ván khuôn tấm phủ | Chương V. E-HSMT | 19,46 | m2 |
| 27 | Ván khuôn mái | Chương V. E-HSMT | 35,19 | m2 |
| 28 | Ván khuôn cọc tiêu, cột thuỷ trí | Chương V. E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cỏch ly | Chương V. E-HSMT | 277,42 | m2 |
| 30 | Biển báo chữ nhật ( 2 cái) | Chương V. E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 31 | Biển báo 440 | Chương V. E-HSMT | 2 | cỏi |
| 32 | Biển báo 115 | Chương V. E-HSMT | 2 | cỏi |
| 33 | Cột biển báo D76mm | Chương V. E-HSMT | 6 | cỏi |
| G | Khối lượng phục vụ thi công | |||
| 1 | Đào dẫn dòng đất C4 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 66 | m3 |
| 2 | Đắp lõi dẫn dòng K =0,9 | Chương V. E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 3 | Đắp bao tảI đất | Chương V. E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 4 | Phá lõi đất + bao tảI đất | Chương V. E-HSMT | 24,24 | m3 |
| 5 | ống cống BTCT D100 dày 10 cm mua sẵn | Chương V. E-HSMT | 4 | ống |
| 6 | Lắp đặt ống cống D100 | Chương V. E-HSMT | 4 | cỏi |
| 7 | Ô tô vận chuyển ống từ Yên Bái - công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| 8 | Bơm nớc 15CV | Chương V. E-HSMT | 10 | ca |
| 9 | Di chuyển nhà dân (nâng nền nhà tạm của dân) | Chương V. E-HSMT | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi