Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CATT, kho vật chứng, Nhà tạm giữ CAH Sóc Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CATT, kho vật chứng, Nhà tạm giữ CAH Sóc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 15:33:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,631,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG AN THỊ TRẤN | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mục II Chương V, HSMT | 95,69 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 6,429 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 184,978 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 62,179 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 18,947 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,137 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 2,93 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 316,02 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 78,354 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 456,553 | m2 |
| 12 | Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,214 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 39 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 39 | m2 |
| 15 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 10,128 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 10,128 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 10,128 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 119,28 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V, HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 95,526 | m3 |
| 21 | Thi công khe co | Mục II Chương V, HSMT | 108 | m |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,135 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V, HSMT | 1,92 | m3 |
| 25 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 26 | Vệ sinh, nạo vét rãnh thoát nước và hố ga hiện trạng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 27 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 0,592 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,123 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,592 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 12,617 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 12,617 | m2 |
| 32 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 8,942 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,942 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,942 | m3 |
| 35 | Xẻ và hoàn trả lại tường để ngàm tôn ngắt nước | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| 36 | Khoan tạo lỗ D18 (Bu lông M14) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | điểm |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,125 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,385 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,125 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,385 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 23,698 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt máng thu nước inox 304 dày 0.4mm,khổ 450mm | Mục II Chương V, HSMT | 7,7 | m |
| 44 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Mục II Chương V, HSMT | 13,1 | m |
| 45 | Cầu chắn rác inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,058 | 100m |
| 49 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mục II Chương V, HSMT | 63,264 | m2 |
| 50 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 32,117 | m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 0,859 | m3 |
| 52 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 368,344 | m2 |
| B | Hành lang: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 47,728 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 281,523 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 673,323 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 451,027 | m2 |
| C | Tầng 2: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 366,442 | m2 |
| D | Hành lang: | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 12,168 | m2 |
| 2 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mục II Chương V, HSMT | 68,782 | m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,588 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 11,459 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 20,866 | m2 |
| 6 | SXLĐ lan can inox cho câu thang, inox SUS 304 | Mục II Chương V, HSMT | 8,677 | m |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 12,168 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 305,227 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.344,992 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 451,027 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 360,908 | m2 |
| 12 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục II Chương V, HSMT | 4,51 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 23,864 | m2 |
| 14 | Thi công quét 3 lớp chống thấm bằng sika proof membrane theo thiết kế (1,5 lít/m2) | Mục II Chương V, HSMT | 68,782 | m2 |
| 15 | Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 68,782 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 5,651 | 100m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 85,815 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 171,63 | m2 |
| 19 | Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 171,63 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V, HSMT | 85,815 | 1m2 cấu kiện |
| 21 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Mục II Chương V, HSMT | 8 | công |
| 22 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 24,5 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 35 | m |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 28 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 1,781 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 0,502 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 138,624 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 35,985 | m2 |
| 32 | Màng khò nóng bitum chống thấm sàn mái, sàn vệ sinh, màng KN Bitummode 4mm (đã bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 93,099 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 93,099 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 18,129 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 138,624 | m2 |
| 36 | Vách nhôm kính, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 13,734 | m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 38,87 | m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 1,46 | m3 |
| 39 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 2,808 | m2 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,201 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 3,722 | m2 |
| 42 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 41,12 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 41,12 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 41,12 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 44,163 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,41 | tấn |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,573 | m3 |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 6,306 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,441 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,449 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,039 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,066 | tấn |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,416 | m3 |
| 55 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 2,463 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,463 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,463 | m3 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 6,878 | m3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 70,19 | m2 |
| 60 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,077 | tấn |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16 mạ kẽm | Mục II Chương V, HSMT | 28 | cái |
| 62 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,381 | tấn |
| 63 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,381 | tấn |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,235 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,235 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 31,879 | m2 |
| 68 | SXLD máng tôn dày 0,45 ly khổ 0.6m | Mục II Chương V, HSMT | 15,3 | m |
| 69 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 35 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 55 | m |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| E | NHÀ TẠM GIỮ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 39,773 | m2 |
| 2 | Tháo thiết bị điện để thi công | Mục II Chương V, HSMT | 8 | công |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 53,121 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 74,691 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mục II Chương V, HSMT | 23,859 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 24,238 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 15,352 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, phá dỡ bàn bếp | Mục II Chương V, HSMT | 0,107 | m3 |
| 9 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mục II Chương V, HSMT | 6,84 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 12,208 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 26,32 | m |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ vòi hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,182 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 61,303 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 74,691 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 19,573 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 2,578 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 12,96 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 2,088 | m2 |
| 22 | SXLĐ cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,368 | m2 |
| 23 | SXLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,84 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,063 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 6,84 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 9,096 | m |
| F | ĐIỆN + NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ, vệ sinh thiết bị điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 2 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 4,097 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,097 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,097 | m3 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mục II Chương V, HSMT | 3,006 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 0,076 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 9,3 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 18,097 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 16,832 | m2 |
| 16 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 0,805 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,805 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,805 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,348 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,04 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,04 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 16,08 | m2 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 18,097 | m2 |
| 24 | SXLĐ thanh ray thép V75x75 hàn vào neo thép | Mục II Chương V, HSMT | 3,848 | md |
| 25 | Bản lề sắt | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Bản lể sắt có vòng bi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Chốt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Bánh xe | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp, loại nan 14x14mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,457 | tấn |
| 30 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,023 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 0,678 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 17,872 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 36,422 | m2 |
| G | KHO VẬT CHỨNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mục II Chương V, HSMT | 201,68 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 4,332 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,355 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 4,943 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 10,93 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,799 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,218 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,099 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,894 | tấn |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,263 | 100m3 |
| 12 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 21,502 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 21,502 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 21,502 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 20,673 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 163,405 | m2 |
| 17 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,21 | tấn |
| 18 | Bu lông neo M20x700 | Mục II Chương V, HSMT | 48 | cái |
| 19 | Ty thép M-16 dài 6.41m | Mục II Chương V, HSMT | 51,28 | m |
| 20 | Ty thép M-12 dài 9.2 | Mục II Chương V, HSMT | 36,8 | m |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,533 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,74 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | Mục II Chương V, HSMT | 1,055 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 1,074 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,105 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,105 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 211,223 | m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,803 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 13,324 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 247,422 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 247,422 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | Mục II Chương V, HSMT | 35,308 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,181 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 6,3 | m2 |
| 36 | Bản lề sắt | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Chốt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 2,538 | 100m2 |
| 39 | SXLĐ Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 30,584 | m |
| 40 | Gia công, lắp đặt máng nước inox 304 bóng trắng, khổ 0,6m (bao gồm cả công dập và tạo hình) | Mục II Chương V, HSMT | 40,72 | m |
| 41 | Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái | Mục II Chương V, HSMT | 41 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,161 | 100m |
| 43 | Cầu chắn rác bằng inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 55 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 28 | m |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x50mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| H | NHÀ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mục II Chương V, HSMT | 9,23 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 1,837 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 6,682 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 6,292 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 6,292 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 6,292 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 1,046 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 2,553 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,044 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,143 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 2,227 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,143 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,099 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,901 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V, HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,307 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,095 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,095 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 10,063 | m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,063 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 7,56 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 40,452 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 31,452 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 16,794 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 40,452 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 48,246 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 11,394 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,215 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc dày 0,45mm, khổ 400mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,612 | md |
| 35 | SXLĐ cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,98 | m2 |
| 36 | SXLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,64 | m2 |
| I | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=60x80mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bảng |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 155 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi