Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CATT, kho vật chứng, Nhà tạm giữ CAH Sóc Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415301-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CATT, kho vật chứng, Nhà tạm giữ CAH Sóc Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200365910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 15:33:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,631,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG AN THỊ TRẤN
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Mục II Chương V, HSMT 95,69 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 6,429 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 184,978 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 62,179 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 18,947 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,137 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,266 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 2,93 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 316,02 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 78,354 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 456,553 m2
12 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mục II Chương V, HSMT 1,214 tấn
13 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 39 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 39 m2
15 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 10,128 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 10,128 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 10,128 m3
18 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 119,28 m2
19 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V, HSMT 0,216 100m2
20 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 95,526 m3
21 Thi công khe co Mục II Chương V, HSMT 108 m
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,135 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,102 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V, HSMT 1,92 m3
25 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục II Chương V, HSMT 32 cái
26 Vệ sinh, nạo vét rãnh thoát nước và hố ga hiện trạng Mục II Chương V, HSMT 10 công
27 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 0,592 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,123 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,592 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 12,617 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 12,617 m2
32 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 8,942 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,942 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,942 m3
35 Xẻ và hoàn trả lại tường để ngàm tôn ngắt nước Mục II Chương V, HSMT 4 công
36 Khoan tạo lỗ D18 (Bu lông M14) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) Mục II Chương V, HSMT 10 điểm
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V, HSMT 0,125 tấn
38 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,385 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,125 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,385 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 23,698 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,285 100m2
43 Gia công, lắp đặt máng thu nước inox 304 dày 0.4mm,khổ 450mm Mục II Chương V, HSMT 7,7 m
44 Tôn úp nóc khổ 600mm Mục II Chương V, HSMT 13,1 m
45 Cầu chắn rác inox D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,058 100m
49 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mục II Chương V, HSMT 63,264 m2
50 Phá dỡ nền gạch xi măng Mục II Chương V, HSMT 32,117 m2
51 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 0,859 m3
52 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 368,344 m2
B Hành lang:
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 47,728 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 281,523 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 673,323 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 451,027 m2
C Tầng 2:
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 366,442 m2
D Hành lang:
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 12,168 m2
2 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mục II Chương V, HSMT 68,782 m2
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,588 m3
4 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 11,459 m2
5 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V, HSMT 20,866 m2
6 SXLĐ lan can inox cho câu thang, inox SUS 304 Mục II Chương V, HSMT 8,677 m
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 12,168 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 305,227 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.344,992 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 451,027 m2
11 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 360,908 m2
12 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V, HSMT 4,51 m2
13 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục II Chương V, HSMT 23,864 m2
14 Thi công quét 3 lớp chống thấm bằng sika proof membrane theo thiết kế (1,5 lít/m2) Mục II Chương V, HSMT 68,782 m2
15 Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 68,782 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 5,651 100m2
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 85,815 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mục II Chương V, HSMT 171,63 m2
19 Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 171,63 m2
20 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, HSMT 85,815 1m2 cấu kiện
21 Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng Mục II Chương V, HSMT 8 công
22 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
23 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 24,5 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 35 m
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 7 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 5 cái
28 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 1,781 m3
29 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 0,502 m3
30 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 138,624 m2
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 35,985 m2
32 Màng khò nóng bitum chống thấm sàn mái, sàn vệ sinh, màng KN Bitummode 4mm (đã bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 93,099 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 93,099 m2
34 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 18,129 m2
35 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 138,624 m2
36 Vách nhôm kính, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 13,734 m2
37 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 38,87 m2
38 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 1,46 m3
39 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 2,808 m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,201 m3
41 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 3,722 m2
42 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 41,12 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 41,12 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 41,12 m3
45 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 44,163 m2
46 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,41 tấn
47 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,573 m3
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 6,306 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,441 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,14 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,449 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,039 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,066 tấn
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,416 m3
55 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 2,463 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,463 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,463 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 6,878 m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 70,19 m2
60 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mục II Chương V, HSMT 0,077 tấn
61 Cung cấp, lắp đặt bu lông M16 mạ kẽm Mục II Chương V, HSMT 28 cái
62 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,381 tấn
63 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,381 tấn
64 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,235 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,235 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,528 100m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 31,879 m2
68 SXLD máng tôn dày 0,45 ly khổ 0.6m Mục II Chương V, HSMT 15,3 m
69 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 35 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 55 m
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
E NHÀ TẠM GIỮ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 39,773 m2
2 Tháo thiết bị điện để thi công Mục II Chương V, HSMT 8 công
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 53,121 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 74,691 m2
5 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mục II Chương V, HSMT 23,859 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 24,238 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 15,352 m2
8 Phá dỡ kết cấu tường gạch, phá dỡ bàn bếp Mục II Chương V, HSMT 0,107 m3
9 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục II Chương V, HSMT 6,84 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 12,208 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 26,32 m
12 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 cái
13 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 cái
14 Tháo dỡ vòi hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 cái
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 8,182 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 61,303 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 74,691 m2
18 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 19,573 m2
19 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 2,578 m2
20 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 12,96 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 2,088 m2
22 SXLĐ cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm Mục II Chương V, HSMT 5,368 m2
23 SXLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm Mục II Chương V, HSMT 6,84 m2
24 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mục II Chương V, HSMT 0,063 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 6,84 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,398 100m2
27 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 9,096 m
F ĐIỆN + NƯỚC
1 Tháo dỡ, vệ sinh thiết bị điện Mục II Chương V, HSMT 1 công
2 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
8 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 4,097 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,097 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,097 m3
11 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục II Chương V, HSMT 3,006 m2
12 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 0,076 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 9,3 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 18,097 m2
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 16,832 m2
16 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 0,805 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,805 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,805 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,348 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 9,04 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 7,04 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 16,08 m2
23 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 18,097 m2
24 SXLĐ thanh ray thép V75x75 hàn vào neo thép Mục II Chương V, HSMT 3,848 md
25 Bản lề sắt Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
26 Bản lể sắt có vòng bi Mục II Chương V, HSMT 4 Bộ
27 Chốt cửa Mục II Chương V, HSMT 4 Bộ
28 Bánh xe Mục II Chương V, HSMT 4 Bộ
29 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp, loại nan 14x14mm Mục II Chương V, HSMT 0,457 tấn
30 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mục II Chương V, HSMT 0,023 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 0,678 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 17,872 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 36,422 m2
G KHO VẬT CHỨNG
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mục II Chương V, HSMT 201,68 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 4,332 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,355 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 4,943 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,211 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 10,93 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,799 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,218 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,099 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V, HSMT 0,894 tấn
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,263 100m3
12 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 21,502 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 21,502 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 21,502 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 20,673 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 163,405 m2
17 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mục II Chương V, HSMT 0,21 tấn
18 Bu lông neo M20x700 Mục II Chương V, HSMT 48 cái
19 Ty thép M-16 dài 6.41m Mục II Chương V, HSMT 51,28 m
20 Ty thép M-12 dài 9.2 Mục II Chương V, HSMT 36,8 m
21 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,533 tấn
22 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,74 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m Mục II Chương V, HSMT 1,055 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 1,074 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,105 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,105 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 211,223 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,803 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,073 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 13,324 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 247,422 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 247,422 m2
33 Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá Mục II Chương V, HSMT 35,308 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,181 tấn
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 6,3 m2
36 Bản lề sắt Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
37 Chốt cửa Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,538 100m2
39 SXLĐ Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 30,584 m
40 Gia công, lắp đặt máng nước inox 304 bóng trắng, khổ 0,6m (bao gồm cả công dập và tạo hình) Mục II Chương V, HSMT 40,72 m
41 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái Mục II Chương V, HSMT 41 m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,161 100m
43 Cầu chắn rác bằng inox D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
44 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 55 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 28 m
47 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x50mm Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
H NHÀ TIẾP DÂN
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục II Chương V, HSMT 9,23 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 1,837 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 6,682 m3
4 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 6,292 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 6,292 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 6,292 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 1,046 m3
8 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 2,553 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,044 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,143 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 2,227 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,143 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,109 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,099 tấn
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,901 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V, HSMT 0,19 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,307 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V, HSMT 0,095 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,095 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,06 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,06 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 10,063 m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,063 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,008 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,01 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 7,56 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 40,452 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 31,452 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 16,794 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 40,452 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 48,246 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 11,394 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,215 100m2
34 Tôn úp nóc dày 0,45mm, khổ 400mm Mục II Chương V, HSMT 10,612 md
35 SXLĐ cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm Mục II Chương V, HSMT 1,98 m2
36 SXLĐ cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm kính, kính trắng an toàn dày 6,38 mm Mục II Chương V, HSMT 3,64 m2
I ĐIỆN
1 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
2 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=60x80mm Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 1 bảng
5 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V, HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, HSMT 1 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 80 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 25 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mục II Chương V, HSMT 155 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->