Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 08:04:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 15:16:00 đến ngày 2020-04-20 08:04:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,279,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | cả hao hụt | 2.413 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | cả hao hụt | 1.840 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | cả hao hụt | 275 | mét |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B | 572 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 124 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Ghíp bằng | 36 | bộ |
| B | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 190 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 33 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 2 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh1 | 190 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh2 | 21 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông | Mh3 | 2 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông | MhĐ1 | 7 | móng |
| 9 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 10,26 | m3 |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 1,58 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 0,24 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 | 1,01 | m3 |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 99 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 138 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 213 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 25 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 7 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 6 | bộ |
| 20 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT 4x70 | 4 | bộ |
| 21 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 42 | cái |
| 22 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 408 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.587 | mét |
| 24 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 1.058 | cái |
| 25 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 110 | cái |
| 26 | Tiếp địa Rhll-7,5 | thí nghiệm A tự thực hiện | 23 | bộ |
| 27 | Đào đất đóng tiếp địa | Theo E- HSMT | 1 | m3 |
| 28 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 22 | bộ |
| 29 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 6 | bộ |
| 30 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | CN2L-N | 1 | bộ |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | ĐC-AM35 | 4 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 77 | cuộn |
| 33 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 85 | hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 130 | hộp |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 16 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | TLL-C-H1P | 1.290 | mét |
| 37 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | TLL-C-H3P | 96 | mét |
| 38 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo E- HSMT | 706 | hộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 95 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 25 | cột |
| 3 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | T7.5. | 1 | cột |
| 5 | Cột truyền thanh | TT. | 98 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 2.366 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 1.804 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E- HSMT | 270 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi