Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413734-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Thành phố Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 22:12:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,582,752,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN , MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3675 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3638 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,3073 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,2742 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4879 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4831 | 100m3 |
| 7 | Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,3806 | m3 |
| 8 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,3367 | 100m3 |
| 9 | Đào cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0317 | m3 |
| 10 | Đào cấp nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0214 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,5141 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,489 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,5044 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,294 | 100m3 |
| 15 | Điều phối đất từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi =300m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,4145 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất tại mỏ bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,9958 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất từ mỏ về để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,9958 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1983 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 19,6339 | 100m3 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,6565 | 100m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,9075 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,5482 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <= 18 cm, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 837,2982 | m3 |
| 24 | Làm khe co | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 207 | m |
| 25 | Làm khe dọc | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 817,64 | m |
| 26 | Làm khe giãn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15 | m |
| 27 | Cần đèn L=2.0m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27 | Cái |
| 28 | Đèn chiếu sáng công cộng, công suất 100W | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27 | Bộ |
| 29 | Kéo rải dây điện 2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, dây 2x10 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 810 | m |
| 30 | Kéo rải dây điện 2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, dây 2x1.5, nối vào bóng đèn, 2.1m/bóng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 56,7 | m |
| 31 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27 | Cái |
| 32 | Mua, lắp đặt cống tròn D30 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | ck |
| B | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1784 | m3 |
| 2 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1766 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,3889 | m3 |
| 4 | Đào móng tường chắn bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,355 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1427 | 100m3 |
| 6 | Điều phối đất từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1694 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0348 | 100m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1899 | 100m3 |
| C | Đắp đất sét | |||
| 1 | Ván khuôn móng tường chắn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,8822 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thân tường chắn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,4508 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 197,6638 | m3 |
| 4 | Bê tông thân tường chắn, đá 2x4 mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 149,9835 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa, khe phòng lún | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 26,01 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thân tường chắn, đường kính ống d=42mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,29 | 100m |
| 7 | Đào móng chôn cột lan can phòng hộ, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,318 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cột lan can phòng hộ, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,318 | m3 |
| 9 | Thép neo chân cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0069 | tấn |
| 10 | Lắp đặt lan can phòng hộ bằng tôn lượn sóng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 92 | m |
| 11 | Đắp đất sét | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1477 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi