Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415359-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200414644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước do tỉnh quản lý: Hỗ trợ 50% chi phí xây dựng và sẽ cân đối bố trí sau năm 2020. Phần chi phí còn lại: Vốn ngân sách thị xã An Nhơn (70%) và vốn ngân sách xã Nhơn Hậu (30%).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 11:27:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,403,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 San dọn mặt bằng chuẩn bị thi công  Chương V của E-HSMT 6,8607 100m2
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2  Chương V của E-HSMT 5,8416 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 18,824 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 53,3942 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật  Chương V của E-HSMT 2,3584 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,1888 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 2,473 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 2,0434 tấn
9 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 37,167 m3
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 134,0551 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 17,3849 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V của E-HSMT 1,7385 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m  Chương V của E-HSMT 0,3748 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m  Chương V của E-HSMT 2,2416 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m  Chương V của E-HSMT 1,1522 tấn
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 5,2094 100m3
17 Đất thừa đem tôn nền Chương V của E-HSMT 1,0039 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,5672 100m3
19 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3  Chương V của E-HSMT 5,0239 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3  Chương V của E-HSMT 5,0239 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 5km, đất C3  Chương V của E-HSMT 5,0239 100m3
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2  Chương V của E-HSMT 10,02 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 12,0675 m3
24 Xây móng gạch xi măng 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 61,8827 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V của E-HSMT 203,12 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 154,65 m2
27 Láng granitô bậc cấp Chương V của E-HSMT 173,24 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 228,3 m
29 Miết mạch tường đá loại lõm  Chương V của E-HSMT 158,925 m2
30 Sơn kẽ ron chân móng  Chương V của E-HSMT 158,925 m2
31 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V của E-HSMT 169,52 m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 44,604 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 13,9541 m3
34 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 154,5514 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 122,85 m
36 Xây tường  Chương V của E-HSMT 171,3714 m3
37 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75  Chương V của E-HSMT 171,3714 m3
38 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của E-HSMT 0,6221 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,2976 m3
40 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,51 m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 4,611 m3
42 Đắp nền móng công trình, thủ công  Chương V của E-HSMT 13,833 m3
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 21,9 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 46,41 m3
45 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,3544 100m2
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 7,1141 100m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 9,3162 m3
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 91,783 m3
49 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 9,1783 100m2
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 9,2185 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,2567 100m2
52 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 6,0864 m3
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Chương V của E-HSMT 0,6962 100m2
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200  Chương V của E-HSMT 4,8034 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,5848 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 177 cái
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,7527 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 1,4906 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 4,0026 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 1,2306 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 3,8706 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 4,9944 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 13,3617 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3394 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,4821 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 0,7277 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 0,6371 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 0,2843 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép C150x45x10x2.0  Chương V của E-HSMT 2,5888 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,5888 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp  Chương V của E-HSMT 329,784 m2
72 Lợp mái bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0.45mm  Chương V của E-HSMT 6,6274 100m2
73 Lợp nắp tôn cửa lên mái  Chương V của E-HSMT 0,64 m2
74 Bản lề liên kết mái tôn + then cài  Chương V của E-HSMT 3 cái
75 Sản xuất cữa đi gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly kể cả sơn màu ghi, và khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 47,049 m2
76 Sản xuất cữa sổ gỗ nhóm III, kính trắng dày 5 ly kể cả sơn màu ghi, và khóa và các phụ kiện khác: Chương V của E-HSMT 89,6184 m2
77 Sản xuất khung ngoại cữa đi, cữa sổ loại 60x230 gỗ nhóm III kể cả sơn màu ghi, lắp dựng.  Chương V của E-HSMT 620,89 m
78 Gia công, lắp dụng chỉ nẹp khung ngoai  Chương V của E-HSMT 375,49 m
79 Sản xuất khung sắt hoa sắt bảo vệ hộp vuông rỗng 12x12, a=120 (Kể cả sơn và phụ kiện)  Chương V của E-HSMT 98,8659 m2
80 Lắp dựng khuôn cửa đơn  Chương V của E-HSMT 620,89 m
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 136,6674 m2
82 Gia công, lắp dựng cửa đi bằng kính khung nhôm, kính cường lực dày 5 ly, kể cả các phụ kiện liên kết và các phụ kiện khác  Chương V của E-HSMT 9,72 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017)  Chương V của E-HSMT 412,173 m2
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017)  Chương V của E-HSMT 1.624,145 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 181,08 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 797,815 m2
87 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 917,83 m2
88 Trát trụ cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 103,765 m2
89 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 37,384 m2
90 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 82,8 m
91 Láng granitô cầu thang  Chương V của E-HSMT 62,425 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm  Chương V của E-HSMT 883,9085 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm  Chương V của E-HSMT 7,69 m2
94 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 13,08 m2
95 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x250mm  Chương V của E-HSMT 2,18 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch đồng nai  Chương V của E-HSMT 2,356 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.590,4805 m2
98 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 412,173 m2
99 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …  Chương V của E-HSMT 118,52 m2
100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75  Chương V của E-HSMT 605,395 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75  Chương V của E-HSMT 319,54 m
102 Đắp bánh ú trang trí  Chương V của E-HSMT 3,84 m2
103 Tạo độ nhám ram dốc Chương V của E-HSMT 9,042 m2
104 Đắp biểu tượng hình quyển vở trên sảnh chính (kể cả sơn dầu)  Chương V của E-HSMT 1 bộ
105 Cầu thang lên mái  Chương V của E-HSMT 2 bộ
106 Sản xuất và lắp đặt rọ chắn rác  Chương V của E-HSMT 30 bộ
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm  Chương V của E-HSMT 1,08 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1,08 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 15 cái
110 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm  Chương V của E-HSMT 15 cái
111 SX ty giữ ống:  Chương V của E-HSMT 90 cái
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,006 100m
114 Chống mối công trình loại A (Bảo hành 03 năm)  Chương V của E-HSMT 1.133,1675 m2
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m  Chương V của E-HSMT 8,748 100m2
116 Gia công lắp dựng bảng từ xanh chống lóa KT 1,25x3,6m (kể cả các phụ kiện kèm theo)  Chương V của E-HSMT 6 cái
117 Gia công lắp dựng thanh Inox trên lan can hành lang, tay vịn cầu thang  Chương V của E-HSMT 126,4 m
118 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2  Chương V của E-HSMT 0,1558 100m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 0,8574 m3
120 Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0724 m3
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 0,157 m3
122 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác  Chương V của E-HSMT 0,4409 100m2
123 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,4913 m3
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0178 100m2
125 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Chương V của E-HSMT 0,0809 tấn
126 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 0,0701 100m3
127 Xây tường gạch 2 lỗ cốt liệu XM 5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 0,56 m3
128 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017)  Chương V của E-HSMT 2 m2
129 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 6,28 m2
130 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V của E-HSMT 18,84 m2
131 Ngâm nước xi măng chống thấm bể tự hoại  Chương V của E-HSMT 4,71 m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg  Chương V của E-HSMT 6 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm  Chương V của E-HSMT 0,1 100m
134 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 6 cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
136 Côn sơn đón điện  Chương V của E-HSMT 1 bộ
137 Tủ điện tol 150x200x250 Chương V của E-HSMT 2 bộ
138 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 30A  Chương V của E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha 10A  Chương V của E-HSMT 16 cái
141 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V của E-HSMT 45 cái
142 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V của E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 34 cái
144 Lắp đặt cầu trì 10A  Chương V của E-HSMT 4 cái
145 Mặt nạ 1,2,3  Chương V của E-HSMT 38 cái
146 Lắp đặt hộp nối  Chương V của E-HSMT 29 hộp
147 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm  Chương V của E-HSMT 18 hộp
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V của E-HSMT 20 hộp
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2  Chương V của E-HSMT 15 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2  Chương V của E-HSMT 240 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2  Chương V của E-HSMT 1.100 m
154 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V của E-HSMT 60 bộ
155 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng  Chương V của E-HSMT 2 bộ
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 11 100m
157 Lắp đặt đèn sát trần có chụp  Chương V của E-HSMT 14 bộ
158 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V của E-HSMT 6 cái
159 Lắp đặt quạt trần  Chương V của E-HSMT 42 cái
160 Lắp đặt xí bệt  Chương V của E-HSMT 1 bộ
161 Lắp đặt lavabo Chương V của E-HSMT 1 bộ
162 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 1 bộ
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V của E-HSMT 15 bộ
164 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt van khóa ĐK 34mm  Chương V của E-HSMT 4 cái
166 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V của E-HSMT 1 bộ
167 Lắp đặt bể nước Inox 1m3  Chương V của E-HSMT 1 bể
168 Giá đỡ và Phụ kiện kèm theo bình Inox Chương V của E-HSMT 1 bộ
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm  Chương V của E-HSMT 0,25 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm  Chương V của E-HSMT 0,8 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm  Chương V của E-HSMT 1,4 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,7 100m
174 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
175 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm  Chương V của E-HSMT 3 cái
176 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm  Chương V của E-HSMT 4 cái
177 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm  Chương V của E-HSMT 5 cái
178 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm  Chương V của E-HSMT 3 cái
179 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm  Chương V của E-HSMT 11 cái
180 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/34/27mm Chương V của E-HSMT 5 cái
181 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 33 cái
182 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm  Chương V của E-HSMT 3 cái
183 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm  Chương V của E-HSMT 5 cái
184 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm  Chương V của E-HSMT 32 cái
185 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 5 cái
187 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
188 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
190 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm  Chương V của E-HSMT 1 cái
191 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
192 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
193 Lắp đặt van phao điện, ĐK <=25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
194 Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu <=50m, ĐK 300 đến <400mm, cấp đất đá III  Chương V của E-HSMT 42 m
195 Máy bơm nước hỏa tiễn 2HP (loại chìm, cả van phao đóng ngắt máy bơm tự động phụ kiện đấu nối khác)  Chương V của E-HSMT 1 bộ
196 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2  Chương V của E-HSMT 5,1 m3
197 Lắp đặt kim thu sét. Loại kim thu sét chủ động của hãng CIRPROTEC (Tây Ban Nha) bán kính bảo vệ 51m. MODE: NLP-1100-15 Chương V của E-HSMT 1 cái
198 Gia công lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng inox D60mm, dày 1,2mm, dài 3,0m(kể cả đế đỡ cột, bu lông...): Chương V của E-HSMT 1 bộ
199 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2(CV-50)  Chương V của E-HSMT 16 m
200 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp đồng D50mm2(Dây trần) Chương V của E-HSMT 42 m
201 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
202 Đầu cốt thép bằng đồng Cu-50(kể cả bulong M10 + êcu + 02 londel 1 phẳng 1 vênh, bằng thép không gỉ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
203 Ốc siết cáp D50 hình chữ U bằng đồng:  Chương V của E-HSMT 6 cái
204 Khoang giếng thả cọc chống sét sâu 8,0m, đường kính D100(không đặt ống lồng): Chương V của E-HSMT 3 giếng
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,11 100m
206 Cung cấp lắp đặt bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che: Chương V của E-HSMT 1 hộp
207 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 0,051 100m3
208 Cung cấp lắp đặt cùm ống nhựa trên tường bằng inox D34 + đinh vít: Chương V của E-HSMT 6 bộ
209 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 cái
210 Bảng tiêu lệnh chữa cháy: Chương V của E-HSMT 6 cái
211 Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg:  Chương V của E-HSMT 9 bình
212 Giá đặt bình chữa cháy (3 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt: Chương V của E-HSMT 3 giá
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->