Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện mua bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 09:05:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,072,451,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “Sửa chữa thay thế các đoạn cáp ngầm cũ có nhiều hộp nối cáp nhằm ngăn ngừa sự cố lưới điện thuộc tuyến cáp Xa Lộ - TQC1, Xa Lộ - TQC2, (MCT: SGOD2005001) | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 20.563.223.226; k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ | |||
| 1 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 100,1364 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 164,9079 | m3 |
| 3 | Đinh | Không Yêu Cầu | 164,1472 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 1,2619 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 319,235 | kg |
| 6 | Nước | Không Yêu Cầu | 36.518,076 | lít |
| 7 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 20.262,5856 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 51.701,9076 | kg |
| 9 | Thép tấm (mạ kẽm) | Không Yêu Cầu | 766,16 | Kg |
| 10 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 58,7347 | Cái |
| 11 | Nước | Không Yêu Cầu | 36.931,68 | lít |
| 12 | Răng cào | Không Yêu Cầu | 5,3653 | Bộ |
| 13 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 8.006 | m |
| 14 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 17,3 | Kg |
| 15 | Bột đá | Không Yêu Cầu | 21,168 | Kg |
| 16 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không Yêu Cầu | 663,0731 | Tấn |
| 17 | Bê tông nhựa hạt trung | Không Yêu Cầu | 223,3313 | Tấn |
| 18 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 545,3687 | m3 |
| 19 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 31,2359 | m3 |
| 20 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 173 | Cọc |
| 21 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 454,0422 | m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 471,8207 | m3 |
| 23 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 46,3301 | m3 |
| 24 | Gạch tự chèn | Không Yêu Cầu | 21,816 | m2 |
| 25 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 31.387,5 | viên |
| 26 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 61,812 | m2 |
| 27 | Đá Granit | Không Yêu Cầu | 43,632 | m2 |
| 28 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 8.046,03 | m |
| 29 | Nẹp gỗ | Không Yêu Cầu | 1,176 | m |
| 30 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không Yêu Cầu | 4.181,18 | Kg |
| 31 | Nước | Không Yêu Cầu | 10.921,598 | lít |
| 32 | Sỏi hạt lớn | Không Yêu Cầu | 94,08 | Kg |
| 33 | Vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 2.785,1775 | m2 |
| 34 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 14.472,2287 | kg |
| C | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Nhân công 3/7 (nhóm 1) | Không Yêu Cầu | 2.508,8836 | công |
| 2 | Nhân công 3,5/7 (nhóm 1) | Không Yêu Cầu | 139,5 | công |
| 3 | Nhân công 3/7 (nhóm 2) | Không Yêu Cầu | 474,9519 | công |
| 4 | Nhân công 3,5/7 (nhóm 2) | Không Yêu Cầu | 1.321,7149 | công |
| 5 | Nhân công 4/7 (nhóm 3) | Không Yêu Cầu | 19,5264 | công |
| D | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Máy đầm đất cầm tay 70kg | Không Yêu Cầu | 10,1193 | ca |
| 2 | Máy lu bánh hơi 16t | Không Yêu Cầu | 5,2922 | ca |
| 3 | Máy lu rung 25t | Không Yêu Cầu | 2,211 | ca |
| 4 | Máy lu bánh thép 10t | Không Yêu Cầu | 9,974 | ca |
| 5 | Cần cẩu 6t | Không Yêu Cầu | 48,78 | ca |
| 6 | Máy trộn 250l | Không Yêu Cầu | 22,968 | ca |
| 7 | Máy trộn 150l | Không Yêu Cầu | 0,0071 | ca |
| 8 | Máy phun nhựa đường 190 cv | Không Yêu Cầu | 4,634 | ca |
| 9 | Máy rải 130-140 cv | Không Yêu Cầu | 3,2816 | ca |
| 10 | Máy rải 50-60 m3/h | Không Yêu Cầu | 1,451 | ca |
| 11 | Máy cào bóc Wirtgen C1000 | Không Yêu Cầu | 8,7496 | ca |
| 12 | Ô tô chứa nhiên liệu 2,5t | Không Yêu Cầu | 10,4796 | ca |
| 13 | Ô tô tự đổ 5t | Không Yêu Cầu | 100,2425 | ca |
| 14 | Ô tô tự đỗ 7t | Không Yêu Cầu | 13,1243 | ca |
| 15 | Ô tô chở nước 5 m3 | Không Yêu Cầu | 10,2005 | ca |
| 16 | Máy nén khi 360 m3/h | Không Yêu Cầu | 27,6538 | ca |
| 17 | Máy nén khí 420 m3/h | Không Yêu Cầu | 8,7496 | ca |
| 18 | Máy nén khí 600m3/h | Không Yêu Cầu | 2,317 | ca |
| 19 | Máy đầm dùi 1,5 kW | Không Yêu Cầu | 4,6643 | ca |
| 20 | Máy cắt bê tông 7,5kW | Không Yêu Cầu | 97,8912 | ca |
| 21 | Máy cắt uốn 5kW | Không Yêu Cầu | 7,9461 | ca |
| 22 | Búa căn khí nén 3 m3/ph | Không Yêu Cầu | 55,3075 | ca |
| 23 | Lò nung keo | Không Yêu Cầu | 0,692 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi