Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 09:44:00 đến ngày 2020-04-20 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 642,966,631 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 381 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 260 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 2.866 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 612 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | VX 4x95 | 568 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Đấu cáp xuống hòm công tơ | 998 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 256 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 180 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 | VX 2x16 | 275 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x25 | VX 4x25 | 121 | mét |
| B | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 4x50 | TLVX4x50 | 273 | mét |
| 2 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 164 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 47 | bộ |
| 4 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 34 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 8 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 4 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 30 | bộ |
| 8 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 192 | cái |
| 9 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 42 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 906 | mét |
| 11 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 604 | cái |
| 12 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 150 | cái |
| 13 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 5 | bộ |
| 14 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng 2 dây Xh1L/2 | Xh1L/2 | 4 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối Xh41L/2 | Xh41L/2 | 4 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối 2 dây Xh42L/2 | Xh42L/2 | 4 | bộ |
| 18 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | XNC-L | 29 | bộ |
| 19 | Xà lệch néo cáp 2 cột li tâm XNC-2L | XNC-2L | 1 | bộ |
| 20 | Xà lệch néo cáp cột lô vuông XNC-H | XNC-H | 12 | bộ |
| 21 | Xà lệch néo cáp 2 cột lô vuông XNC-2H | XNC-2H | 5 | bộ |
| 22 | Sứ A30N | A30 | 40 | quả |
| 23 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 40 | cái |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 6 | bộ |
| 25 | Cặp cáp Al25-95(3 bu lông) | AL25-150 | 36 | bộ |
| 26 | Ống nối cáp vặn xoắn 120 | ONVX-120 | 16 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 23 | cuộn |
| 28 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7,5-3.0 | 5 | cột |
| 29 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7,5-5.4 | 22 | cột |
| 30 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8,5-4.3 | 14 | cột |
| 31 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8,5-5.0 | 6 | cột |
| 32 | Móng cột bê tông | Mh1 | 5 | móng |
| 33 | Móng cột bê tông | Mh2 | 30 | móng |
| 34 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 6 | móng |
| 35 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 0,61 | m3 |
| 36 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 5,4 | m3 |
| 37 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 2,27 | m3 |
| 38 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 29 | hộp |
| 39 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 18 | hộp |
| 40 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 21 | hộp |
| 41 | Tháo lắp lại dây sau công tơ về hộ | CĐL-DSCT | 151 | hộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐúc. | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông | H8,5. | 20 | cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 7 | cột |
| 4 | Cột truyền thanh | TT. | 6 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x25 | cáp nhập hộp công tơ | 84 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x16 | Theo E- HSMT | 188 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 238 | m |
| 8 | Dây AV95 | Theo E- HSMT | 1.726 | m |
| 9 | Dây AV70 | Theo E- HSMT | 2.796 | m |
| 10 | Dây AV50 | Theo E- HSMT | 11.346 | m |
| 11 | Dây AV35 | Theo E- HSMT | 486 | m |
| 12 | Dây AE35 | Theo E- HSMT | 330 | m |
| 13 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Dưới đất=13 Trên cột=46 | 59 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Trên cột | 12 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối cột LT Xh4L | Trên cột | 15 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối Xh4/2 | Dưới đất=12 Trên cột=3 | 15 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối Xh4 | Dưới đất=5 Trên cột=8 | 13 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối Xh42 | Trên cột | 14 | bộ |
| 19 | Xà néo cuối Xh42L | Trên cột | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Dưới đất=8 Trên cột=2 | 10 | bộ |
| 21 | Xà tách nguồn Xh4L-16. | Trên cột | 1 | bộ |
| 22 | Sứ A102N+ ty sứ | Theo E- HSMT | 732 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi