Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà để xe, xây dựng nhà tạm bố trí Đại đội 2 Tiểu đoàn 4 -PK02E

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417058-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà để xe, xây dựng nhà tạm bố trí Đại đội 2 Tiểu đoàn 4 -PK02E
Số hiệu KHLCNT 20200410452
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 09:39:00 đến ngày 2020-04-20 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,216,556,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG, VỈA HÈ
1 Tháo dỡ cổng hiện trạng Mục II, Chương V HSMT 1 công
2 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục II, Chương V HSMT 8,1 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II, Chương V HSMT 2,198 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 0,516 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 5,12 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 5,12 m2
7 Gia công cổng sắt Mục II, Chương V HSMT 0,586 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,003 tấn
9 Thanh răng chuyển động qua motor Mục II, Chương V HSMT 7,5 md
10 Pano tôn mạ kẽm dày 1.5mm Mục II, Chương V HSMT 15,3 m2
11 Bánh lăn cửa Mục II, Chương V HSMT 6 cái
12 Mô tơ điện Mục II, Chương V HSMT 1 cái
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 38,573 m2
14 Cắt bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 29 md
15 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II, Chương V HSMT 11,6 m3
16 Chôn vào nền thép V75x75 Mục II, Chương V HSMT 29 md
17 Rải đá phần vỉa hè tháo dỡ dày 200mm Mục II, Chương V HSMT 1,62 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 2,955 m3
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V HSMT 0,586 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 2,066 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 9kmm bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 2,066 m3
B CẢI TẠO Ở CHIẾN SĨ
1 Cắt bỏ ống thoát nước hiện trạng Mục II, Chương V HSMT 1 công
2 Cắt bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 61,18 md
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 4,763 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,391 tấn
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 32,387 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 0,436 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 217,548 m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 20,632 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 371,617 m2
10 Ốp lưới thép mắt lưới <1cm, chống nứt tường Mục II, Chương V HSMT 40,5 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 217,548 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 392,249 m2
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V HSMT 0,391 100m3
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 366,623 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 24,334 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 28,002 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,188 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mục II, Chương V HSMT 0,022 100m2
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 0,248 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 2,25 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 2,2 m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 2,13 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 0,856 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 17,465 m2
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, Chương V HSMT 0,111 tấn
26 Pano tôn mạ kẽm cho cửa D1' Mục II, Chương V HSMT 3,3 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V HSMT 6,6 m2
28 SXLĐ cửa đi1 cánh mở nhôm pano kính, kính dày 6.38mm Mục II, Chương V HSMT 4,4 m2
29 SXLĐ cửa đi 2 cánh nhôm pano kính, kính dày 6.38mm Mục II, Chương V HSMT 15,84 m2
30 SXLĐ cửa sổ nhôm kính, kính dày 6.38mm Mục II, Chương V HSMT 16,525 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, Chương V HSMT 0,094 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V HSMT 13,725 m2
33 Lưới thép chống chuột Mục II, Chương V HSMT 2,025 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Mục II, Chương V HSMT 0,426 100m
35 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 12 cái
36 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 12 cái
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II, Chương V HSMT 0,052 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 0,28 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,052 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V HSMT 0,003 100m2
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 0,099 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 0,64 m2
43 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 0,16 m2
44 Nắp ga gang composite kích thước 500x500x30 Mục II, Chương V HSMT 1 cái
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II, Chương V HSMT 11,23 m2
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 0,139 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 1,26 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 1,26 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II, Chương V HSMT 3,96 m2
50 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục II, Chương V HSMT 32,719 m2
51 Cắt sân bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 32,1 md
52 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II, Chương V HSMT 1,648 m3
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 1,992 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V HSMT 0,18 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT 2,222 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V HSMT 0,109 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,025 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V HSMT 0,085 tấn
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V HSMT 0,885 m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 2,755 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 2,755 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,465 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,084 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,011 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,034 tấn
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,177 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V HSMT 0,032 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,017 tấn
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,017 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V HSMT 0,003 100m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,002 tấn
72 Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc Mục II, Chương V HSMT 0,27 tấn
73 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V HSMT 0,27 tấn
74 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V HSMT 0,314 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V HSMT 0,296 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 32,359 m2
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 3,599 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 1,723 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 94,171 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 70,861 m2
81 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 50,741 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 63,119 m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V HSMT 0,617 100m2
84 máng tôn khổ 0.6m + tôn úp sườn Mục II, Chương V HSMT 37,986 md
85 Đai giữ máng nước Mục II, Chương V HSMT 6 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục II, Chương V HSMT 0,081 100m
87 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 4 cái
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 3,363 m3
89 rải ni lông đổ tấm đan tại chỗ Mục II, Chương V HSMT 6,727 m2
90 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V HSMT 0,02 tấn
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II, Chương V HSMT 85 cái
92 SXLD cửa đi nhôm kính, kính dày 6.38mm phụ kiện đầy đủ Mục II, Chương V HSMT 2,2 m2
93 Vách ngăn nhà vệ sinh vách compact 12mm, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V HSMT 19,425 m2
94 Máng inox thoát nước tiểu Mục II, Chương V HSMT 4,4 md
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục II, Chương V HSMT 4,4 100m
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT 1,255 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,037 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,123 tấn
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 1,918 m3
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 23,79 m2
101 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V HSMT 8,455 m2
102 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 30,185 m2
103 Cắt sân bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 13,31 Md
104 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II, Chương V HSMT 1,233 m3
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 15,41 m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V HSMT 0,948 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 1,511 m3
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V HSMT 0,056 100m2
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,283 tấn
110 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 3,701 m3
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 39,756 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 7,913 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V HSMT 13,627 m2
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,822 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V HSMT 0,09 100m2
116 Cắt sân bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 9,9 md
117 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II, Chương V HSMT 0,694 m3
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 9,174 m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V HSMT 0,534 m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 1,315 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V HSMT 0,034 100m2
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,128 tấn
123 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 2,08 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 19,188 m2
125 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 4,428 m2
126 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V HSMT 4,428 m2
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,47 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V HSMT 0,053 100m2
129 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,036 tấn
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 7,35 m3
131 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V HSMT 0,008 100m2
132 Khoan ram sét vào chân cột Mục II, Chương V HSMT 16 mũi
133 Bu lông M14 dài 0.32m Mục II, Chương V HSMT 16 cái
134 Gia công hệ khung dàn Mục II, Chương V HSMT 0,355 tấn
135 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục II, Chương V HSMT 0,354 tấn
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 19,452 m2
137 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V HSMT 0,295 tấn
138 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V HSMT 0,295 tấn
139 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V HSMT 0,128 tấn
140 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II, Chương V HSMT 0,128 tấn
141 Ty thép dài 2.9m Mục II, Chương V HSMT 3 bộ
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 24,732 m2
143 Khoan ram sét vào nền bê tông Mục II, Chương V HSMT 12 mũi
144 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II, Chương V HSMT 0,521 100m2
145 Máng thu nước + ốp sườn Mục II, Chương V HSMT 18 md
C NHÀ TẠM XÂY MỚI
1 Cắt bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 62 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II, Chương V HSMT 6,507 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 9,11 m3
4 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 0,556 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V HSMT 3,534 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT 10,457 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 8,906 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,374 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V HSMT 0,809 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,634 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V HSMT 0,949 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V HSMT 50,719 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 20,498 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 20,498 m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V HSMT 0,692 100m3
16 rải nilong chống mất nước Mục II, Chương V HSMT 184,533 m2
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 1,071 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 18,453 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V HSMT 25,799 m3
20 Tôn sàn deck Mục II, Chương V HSMT 2,064 100m2
21 Đinh liên kết sàn deck: Stub bold M16@410, H=120mm Mục II, Chương V HSMT 322 cái
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V HSMT 0,103 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II, Chương V HSMT 1,474 tấn
24 Gia công cột bằng thép tấm Mục II, Chương V HSMT 3,437 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,078 tấn
26 Lắp dựng cột thép các loại Mục II, Chương V HSMT 3,437 tấn
27 Bu lông M-20 dài 800mm, bao bồm vít vặn Mục II, Chương V HSMT 80 bộ
28 Bu lông M-12 dài 220mm, bao bồm vít vặn Mục II, Chương V HSMT 20 bộ
29 Gia công dầm bằng thép tấm Mục II, Chương V HSMT 8,804 tấn
30 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Mục II, Chương V HSMT 8,804 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 436,963 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,85 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V HSMT 0,185 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,084 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,92 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,251 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,011 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT 0,092 tấn
39 Cắt sàn bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 13,648 md
40 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II, Chương V HSMT 1,675 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 3,909 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 0,156 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V HSMT 0,866 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 3,38 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,05 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT 0,116 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V HSMT 0,055 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,749 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V HSMT 0,028 100m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V HSMT 0,077 tấn
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 4,511 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 22,56 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 28,536 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 5,202 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, Chương V HSMT 8,386 m2
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V HSMT 6,401 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 14,783 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 14,783 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 4,579 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 39,955 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 3,375 m3
62 Lưới thép chống nứt tường Mục II, Chương V HSMT 29,645 m2
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 214,585 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 72,34 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 457,391 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 181,214 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 18,606 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 70,325 m2
69 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục II, Chương V HSMT 13,385 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 214,585 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 529,731 m2
72 SXLĐ cửa đi pano kính, kính dày 6,38mm 1 cánh mở, phụ kiện đầy đủ Mục II, Chương V HSMT 17,98 m2
73 SXLĐ cửa đi pano kính, kính dày 6,38mm 2 cánh mở, phụ kiện đầy đủ Mục II, Chương V HSMT 3,08 m2
74 SXLĐ cửa sổ lùa, kính dày 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Mục II, Chương V HSMT 25,01 m2
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II, Chương V HSMT 0,214 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II, Chương V HSMT 30,47 m2
77 Vách ngăn nhà vệ sinh vách compact 12mm, phụ kiện inox 304 Mục II, Chương V HSMT 8,24 m2
78 Cắt sân bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 20,27 md
79 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II, Chương V HSMT 9,932 m3
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II, Chương V HSMT 2,508 m3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT 19,489 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V HSMT 19,489 m2
83 Láng granitô nền sàn Mục II, Chương V HSMT 10,164 m2
84 Đổ đất màu chồng cây khu bồn hoa Mục II, Chương V HSMT 5 m3
D ĐIỆN NƯỚC NHÀ Ở CBCS
1 Tháo dỡ bóng đèn, dây điện cũ nhà để xe Mục II, Chương V HSMT 5 công
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V HSMT 17 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 5 cái
6 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, Chương V HSMT 41 cái
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II, Chương V HSMT 30 hộp
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II, Chương V HSMT 12 cái
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V HSMT 6 cái
11 Hàn gia công giá bắt quạt đảo trần+móc quạt trần từ xà gồ mái Mục II, Chương V HSMT 10 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V HSMT 4 cái
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II, Chương V HSMT 5 cái
14 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục II, Chương V HSMT 1 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mục II, Chương V HSMT 20 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mục II, Chương V HSMT 10 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục II, Chương V HSMT 35 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 30 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 260 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 350 m
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 900 m
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II, Chương V HSMT 120 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mục II, Chương V HSMT 30 m
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II, Chương V HSMT 1 hộp
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II, Chương V HSMT 1 hộp
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II, Chương V HSMT 4 hộp
27 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
29 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
30 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 4 cái
31 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 2 cái
32 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 13 cái
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II, Chương V HSMT 6 cái
35 Dây nối đất CT3- 16 mạ kẽm Mục II, Chương V HSMT 5 M
36 Dây đồng m16 nối vào tủ điện Mục II, Chương V HSMT 3 M
37 thanh tiếp địa liên kết ngang thép dẹt 40x4 Mục II, Chương V HSMT 5 m
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 7 m
39 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mục II, Chương V HSMT 1 bộ
40 Hóa chất giảm điện trở GEM Mục II, Chương V HSMT 5 kg
41 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500mm Mục II, Chương V HSMT 2 cọc
42 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt (chậu xí bệt + vòi xịt + dây cấp nước) Mục II, Chương V HSMT 5 bộ
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu + vòi chậu + ống thải + dây cấp nước) Mục II, Chương V HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt gương soi (gương + kệ gương + kệ đựng ly + kệ xà phòng) Mục II, Chương V HSMT 2 cái
45 Lắp đặt vòi rửa trong bếp Mục II, Chương V HSMT 3 cái
46 Lắp đặt phễu thu sàn Inox ĐK 100mm Mục II, Chương V HSMT 5 cái
47 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
49 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 2 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
52 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
53 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II, Chương V HSMT 2 bể
54 Máy bơm nước Q3m3 H15-20m tham khảo panasonic GP 250 JXK Mục II, Chương V HSMT 1 máy
55 Máy bơm nước Q5m3 H25-30m Mục II, Chương V HSMT 1 máy
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Mục II, Chương V HSMT 0,72 100m
57 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm Mục II, Chương V HSMT 12 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 0,01 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 0,12 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 0,3 100m
61 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 25 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 16 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
68 Lắp nút PPR đường kính nút bịt 20mm Mục II, Chương V HSMT 10 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II, Chương V HSMT 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục II, Chương V HSMT 0,1 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II, Chương V HSMT 0,2 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục II, Chương V HSMT 0,08 100m
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 10 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 10 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục II, Chương V HSMT 26 cái
80 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
81 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
83 Thông tắc ống UPVC D110-90 Mục II, Chương V HSMT 2 cái
E ĐIỆN NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ cột đèn thép cao 8m Mục II, Chương V HSMT 1 công
2 Cắt bê tông bằng máy chuyên dụng Mục II, Chương V HSMT 39 md
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II, Chương V HSMT 1,463 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT 1 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V HSMT 1,823 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 1,823 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II, Chương V HSMT 1,823 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT 0,64 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V HSMT 0,032 100m2
10 Khung móng cột đèn - KM cột ĐC-05B M16340*340*500 Mục II, Chương V HSMT 1 bộ
11 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500mm Mục II, Chương V HSMT 1 chiếc
12 Thép tròn D10 Mục II, Chương V HSMT 1 kg
13 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột bê tông ≤10m Mục II, Chương V HSMT 1 1 cột
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 50 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 50 m
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V HSMT 14 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V HSMT 3 bộ
19 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục II, Chương V HSMT 8 bộ
20 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 1 cái
21 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 7 cái
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II, Chương V HSMT 2 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II, Chương V HSMT 26 cái
24 Lắp đặt ổ cắm ba Mục II, Chương V HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
26 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II, Chương V HSMT 7 cái
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục II, Chương V HSMT 30 hộp
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mục II, Chương V HSMT 50 m
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mục II, Chương V HSMT 30 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 70 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 25 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 255 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II, Chương V HSMT 200 m
34 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 100 m
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 500 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 30 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mục II, Chương V HSMT 30 m
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II, Chương V HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
41 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 1 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II, Chương V HSMT 7 cái
43 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 12 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II, Chương V HSMT 14 cái
45 Bộ đèn tháo pha (đỏ, vàng, xanh) Mục II, Chương V HSMT 1 Bộ
46 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mục II, Chương V HSMT 1 cái
47 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mục II, Chương V HSMT 3 cái
48 Bộ công tắc chuyển mạch, biến phòng, thanh cái… Mục II, Chương V HSMT 1 Cái
49 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II, Chương V HSMT 6 hộp
50 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II, Chương V HSMT 2 cọc
51 Dây nối đất CT3- 16 mạ kẽm Mục II, Chương V HSMT 5 M
52 Dây hồng m16 nối vào tủ điện Mục II, Chương V HSMT 2 M
53 thanh tiếp địa liên kết ngang thép dẹt 40x4 Mục II, Chương V HSMT 8 m
54 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II, Chương V HSMT 7 m
55 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mục II, Chương V HSMT 1 bộ
56 Hóa chất giảm điện trở GEM Mục II, Chương V HSMT 5 kg
57 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt (chậu xí bệt + vòi xịt + dây cấp nước) Mục II, Chương V HSMT 3 bộ
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa + vòi chậu + ống thải + dây cấp nước) Mục II, Chương V HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam (chậu tiêu nam + van nhấn + ống thải) Mục II, Chương V HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục II, Chương V HSMT 3 bộ
61 Lắp đặt gương soi (gương + kệ gương + kệ đựng ly + kệ xà phòng) Mục II, Chương V HSMT 2 cái
62 Lắp đặt giá treo khăn (H-445V) Mục II, Chương V HSMT 5 cái
63 Lắp đặt hộp đựng CF-22H Mục II, Chương V HSMT 3 cái
64 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II, Chương V HSMT 5 cái
65 Lắp đặt vòi rửa xả giặt Mục II, Chương V HSMT 2 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
68 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 2 cái
69 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
71 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
72 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II, Chương V HSMT 1 bể
73 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mục II, Chương V HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 0,01 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục II, Chương V HSMT 0,05 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 0,2 100m
78 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 2 cái
80 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục II, Chương V HSMT 2 cái
81 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 8 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 19 cái
83 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II, Chương V HSMT 12 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II, Chương V HSMT 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II, Chương V HSMT 0,12 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục II, Chương V HSMT 0,21 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II, Chương V HSMT 0,12 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục II, Chương V HSMT 0,04 100m
90 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 10 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 10 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục II, Chương V HSMT 26 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II, Chương V HSMT 3 cái
98 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
99 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II, Chương V HSMT 6 cái
100 Thông tắc ống UPVC D110-90 Mục II, Chương V HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->