Gói thầu: Số 10 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Số 10 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tăng thu sử dụng đất năm 2019 (Theo Quyết định số 04/QĐ-UBND ngày 07/01/2020 của UBND thành phố Phan Rang – Tháp Chàm) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:20:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,182,994,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG (KHỐI 1) | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,416 | m3 |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,416 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK được phê duyệt | 3,416 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,205 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 13,562 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,551 | m3 |
| 7 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (bằng máy 80%) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,897 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III (Sửa lại hố móng bằng thủ công 20%) | Theo HSTK được phê duyệt | 47,437 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,986 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 190,811 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 49,642 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,458 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,889 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,866 | tấn |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,632 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,038 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,353 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,055 | tấn |
| 21 | Bê tông xà đà kiềng, giằng nhà, đan HG đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,318 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng nhà, đan HG | Theo HSTK được phê duyệt | 0,767 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng nhà, đan HG đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,153 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,797 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,882 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,076 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,563 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,976 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,688 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,206 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,453 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,154 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,535 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,876 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 5,223 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,237 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,352 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,615 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,301 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,342 | tấn |
| 42 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,495 | m3 |
| 43 | Xây móng gạch không nung 19x9x6 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,693 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 19x9x6 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,422 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,602 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 53,619 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,046 | m3 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,976 | tấn |
| 49 | SX Xà gố thép C45x100x2,0 | Theo HSTK được phê duyệt | 393,6 | md |
| 50 | Sản xuất khung trần thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,801 | tấn |
| 51 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,686 | 100m2 |
| 52 | Làm trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,554 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 99 | md |
| 54 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 73,877 | m2 |
| 55 | Cửa sổ nhựa lỏi thép sắt kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 79,517 | m2 |
| 57 | SX khung hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 79,517 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,15 | m2 |
| 59 | SX Lan can thép hộp có tay vịn D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,58 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,158 | 100m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 549,054 | m2 |
| 62 | Ốp tường trang trí bằng gạch 6x20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 18,963 | m2 |
| 63 | Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,52 | m2 |
| 64 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 15,52 | m2 |
| 65 | Đắp vữa logo | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Trát tường ngoài gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 432,254 | m2 |
| 67 | Trát tường trong gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 676,908 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 83,62 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 256,4 | m2 |
| 70 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 450,012 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 173,32 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 138,4 | m |
| 73 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 225,6 | m |
| 74 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo HSTK được phê duyệt | 946,482 | m2 |
| 75 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 963,352 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 432,254 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.490,18 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 335,04 | m2 |
| 79 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 152,224 | m2 |
| 80 | Quét flinkote chống thấm mái 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 432,368 | m2 |
| 81 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,202 | m3 |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.500 | m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 600 | m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 350 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 210 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 52 | hộp |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 99 | Cung cấp Dây đồng trần 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt Coss đồng D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt Bộ sứ tiếp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 103 | Cung cấp Băng keo đính nano | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 104 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 105 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 106 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 107 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7 | 100m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 112 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 44,8 | m3 |
| 113 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,411 | m3 |
| 114 | Xây móng gạch không nung 19x9x6 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,211 | m3 |
| 115 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| B | HM: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,728 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 4,187 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,97 | m3 |
| 5 | Bê tông xà ĐK, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,167 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ĐK, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ĐK, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,361 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 15 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp gạch không nung 8x8x18 h<=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,575 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,964 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,16 | m2 |
| 20 | Cửa đi khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 21 | Cửa sổ lật khung nhôm kính sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Khóa solex | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Tay vịn Inoc D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | md |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,325 | m2 |
| 25 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16,98 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 45,73 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài gạch rỗng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,17 | m2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,96 | m2 |
| 31 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,23 | m2 |
| 32 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 94,13 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 49,56 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 62,17 | m2 |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,9 | m |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,6 | m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bể |
| 64 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 65 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,68 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,943 | m3 |
| 67 | Xây móng gạch không nung 19x9x6 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,838 | m3 |
| 68 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,734 | m3 |
| 69 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 70 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 73 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,628 | m2 |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| C | HM: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG (KHỐI 2) | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 27,454 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,151 | m3 |
| 7 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% đào bằng máy) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,153 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III (Sửa lại hố móng bằng thủ công 20%) | Theo HSTK được phê duyệt | 53,814 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,319 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 104,182 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,194 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,856 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,129 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,806 | tấn |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,024 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,916 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,336 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,952 | tấn |
| 21 | Bê tông xà đà kiềng, giằng nhà, đan HG đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,142 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng nhà, đan HG | Theo HSTK được phê duyệt | 0,749 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng nhà, đan HG đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,783 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,634 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,044 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,563 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,009 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,688 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,726 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,389 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,154 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,454 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,099 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 4,999 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,237 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,564 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,642 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,448 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | cái |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,342 | tấn |
| 43 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,159 | m3 |
| 44 | Xây móng gạch không nung 19x9x6 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,693 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 19x9x6 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,422 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,602 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 53,619 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,507 | m3 |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,976 | tấn |
| 50 | SX Xà gồ thép C45x100x2,0 | Theo HSTK được phê duyệt | 393,6 | md |
| 51 | Sản xuất khung trần thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,801 | tấn |
| 52 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,686 | 100m2 |
| 53 | Làm trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,554 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 99 | md |
| 55 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 73,877 | m2 |
| 56 | Cửa sổ nhựa lỏi thép sắt kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 79,517 | m2 |
| 58 | SX khung hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 79,517 | m2 |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,15 | m2 |
| 60 | SX Lan can thép hộp có tay vịn D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,58 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,158 | 100m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 543,304 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 569,403 | m2 |
| 64 | Ốp tường trang trí bằng gạch 6x20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 18,963 | m2 |
| 65 | Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,52 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 19,84 | m2 |
| 67 | Đắp vữa logo | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Trát tường ngoài gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 432,254 | m2 |
| 69 | Trát tường trong gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 676,908 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 80,78 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 294,26 | m2 |
| 72 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 435,774 | m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 173,32 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 138,4 | m |
| 75 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 225,6 | m |
| 76 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo HSTK được phê duyệt | 946,482 | m2 |
| 77 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 984,134 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 432,254 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.510,962 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 335,04 | m2 |
| 81 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 148,146 | m2 |
| 82 | Quét flinkote chống thấm mái 2 lớp | Theo HSTK được phê duyệt | 483,172 | m2 |
| 83 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,5 | m3 |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | bộ |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.500 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 600 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 350 | m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 210 | m |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 52 | hộp |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 101 | Dây đồng trần 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt Coss đồng D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt Bộ sứ tiếp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt Băng keo đính nano | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 106 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 107 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 108 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 109 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7 | 100m |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 113 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 114 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 115 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| D | HM: KHỐI 04 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 18,19 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,189 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% đào bằng máy) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,264 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III (Sửa lại hố móng bằng thủ công 20%) | Theo HSTK được phê duyệt | 31,599 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,348 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 164,219 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,8 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,845 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,012 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,581 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,311 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,344 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,297 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,267 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,327 | tấn |
| 17 | Bê tông xà đà kiềng, giằng nhà, đan HG đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,356 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng nhà, đan HG | Theo HSTK được phê duyệt | 0,774 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng nhà, đan HG đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,159 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,074 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,184 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,728 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,497 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,326 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,308 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,261 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,079 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,185 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 3,315 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,614 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,189 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,349 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,287 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,433 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 37 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,227 | m3 |
| 38 | Xây móng gạch không nung 19x9x6 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,271 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 19x9x6 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,527 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,462 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 41,316 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,562 | m3 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,585 | tấn |
| 44 | SX Xà gố thép C45x100x2,0 | Theo HSTK được phê duyệt | 364,2 | md |
| 45 | Sản xuất khung trần thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,499 | tấn |
| 46 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,631 | 100m2 |
| 47 | Làm trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,353 | 100m2 |
| 48 | Nẹp nhôm V25 (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 107 | md |
| 49 | Cửa đi nhựa lõi thép kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 49,251 | m2 |
| 50 | Cửa sổ nhựa lỏi thép sắt kính dày 5 ly (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 53,011 | m2 |
| 52 | SX khung hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 53,011 | m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,35 | m2 |
| 54 | SX Lan can thép hộp có tay vịn D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,35 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,458 | 100m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 466,71 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 459,21 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 5,46 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 13,52 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 373,635 | m2 |
| 61 | Trát tường trong gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 561,508 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 105,2 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 172,8 | m2 |
| 64 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 331,4 | m2 |
| 65 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 128,7 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,4 | m |
| 67 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | m |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo HSTK được phê duyệt | 846,143 | m2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 728,7 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 373,635 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.201,208 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 238,753 | m2 |
| 73 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 134,834 | m2 |
| 74 | Quét flinkote chống thấm mái 2 lớp | Theo HSTK được phê duyệt | 269,668 | m2 |
| 75 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 29,655 | m3 |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặtautomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 68 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.300 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 700 | m |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 250 | m |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 160 | m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | hộp |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 93 | Dây đồng trần 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Coss đồng D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt Bộ sứ tiếp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Băng keo đính nano | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 98 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 99 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 100 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 101 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 105 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| E | HM: PCCC, HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm Diesel chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm điện 3 pha chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm bù áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Bình tích áp 200lit | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm tự động | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 8 | Nối đất tủ điện chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt van cổng DN100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều mặt bích đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt van an toàn mặt bích đường kính 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt y lọc DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt y lọc DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Rlay áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm chống rung mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm chống rung mặt bích DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Vật liệu lắp đặt hoàn thiện phòng bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt van cổng DN100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Crenbin DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Crenbin DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100x3,2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2 | 100m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65x2,9 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50x2,9 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN50; P=16Bar; L=20m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN50/13 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí DN25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Họng tiếp nước xe cứu hỏa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy vách tường 400x600x220mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN50; P=16Bar; L=20m | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cuộn |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN50/13 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt van góc chữa cháy DN50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Vật liệu phụ lắp đặt hoàn thiện toàn hệ thống | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 36 | Đào mương chôn ống bằng máy đào | Theo HSTK được phê duyệt | 1,078 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,968 | 100m3 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo HSTK được phê duyệt | 104 | bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt đèn chớp báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 43 | Điện trở cuối nguồn | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3.200 | m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | hộp |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống gen chống cháy, đk ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt dế âm + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 54 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 55 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 56 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 57 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt ống gen chống cháy, đk ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | m |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 64 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt dế âm + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 66 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 67 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bình |
| 68 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bình |
| 69 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | kệ |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt ống gen chống cháy, đk ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt dế âm + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 78 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 79 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 80 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 81 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | kệ |
| F | HM: BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY 110M3 + NHÀ ĐẶT MÁY BƠM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,937 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,525 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,418 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,264 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,686 | m3 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,411 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,373 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,024 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nền, tường, chiều cao hầm đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,095 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,641 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 234,958 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,224 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 51,24 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 217,572 | m2 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,786 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,262 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 8,844 | m3 |
| 22 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,203 | m3 |
| 23 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,659 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,484 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,143 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 35 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,461 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,657 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,106 | m3 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi pa nô khung sắt kính | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 44 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m2 |
| 46 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 46 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 91,06 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 55 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 100,53 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 52 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 53 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 54 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,094 | 100m |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện <=60 (Ampe) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 231 | m |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=180x250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt Dây đồng bọc C12 tiếp đất | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| G | HM: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,179 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, C100mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 8 | GCLD Bộ thân trụ đầu sét 5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp Kim chống sét BKBV 57m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | kim |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp Hộp kiểm tra điện trở + Đo điện trở đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp/lần |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cáp chằng trụ D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ chằng cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bulon d12, L=250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Bulon d10, L=50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Thép bản 200x200x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,14 | kg |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Bát sắt giữ ống nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi