Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc thuộc Công an TP Hà Nội số 86 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng và số 115 Hàng Bông, quận Hoàn Kiếm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200422411-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc thuộc Công an TP Hà Nội số 86 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng và số 115 Hàng Bông, quận Hoàn Kiếm
Số hiệu KHLCNT 20200345670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 15:59:00 đến ngày 2020-04-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 770,146,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,552,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA TẠI 86 NGUYỄN DU
B PHẦN NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 26,784 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II Chương V, HSMT 63,48 m
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 153,972 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 84,351 m2
5 Tháo tôn ngắt mái Mục II Chương V, HSMT 14,15 md
6 Tháo dỡ vòi sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (Vòi xịt bồn cầu) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (Tháo xi phông chậu rửa) Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
9 Thông hút bể phốt bằng xe chuyên dụng Mục II Chương V, HSMT 12,752 m3
10 Vệ sinh bể nước ngầm Mục II Chương V, HSMT 4 công
11 Tháo quạt thông gió Mục II Chương V, HSMT 3 cái
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
13 Sửa cửa đi D1 Mục II Chương V, HSMT 6,48 m2
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, HSMT 6,48 m2 cấu kiện
15 Lắp dựng khuôn cửa Mục II Chương V, HSMT 7,5 m cấu kiện
16 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 12,96 1m2
17 Cửa Pano kính (đã bao gồm lắp dựng và sơn): gỗ chò chỉ, kính trắng hoặc màu 5mm, sơn PU, cửa dầy 38-42mm Mục II Chương V, HSMT 3,6 m2
18 Cửa sổ hệ F4400: cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất hệ 4400 (kính an toàn 6,38mm) Việt Pháp hoặc tương đương (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 16,704 m2
19 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mục II Chương V, HSMT 2,678 10m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 33,966 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 159,916 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 193,882 1m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch lát ceramic không mài cạnh 40x40) Mục II Chương V, HSMT 80,851 m2
24 Đục, trát lại tôn ngắn nước, vị trí thay thế Mục II Chương V, HSMT 14,225 md
25 Thay thế tôn ngắt nước Mục II Chương V, HSMT 14,985 md
26 Bơm keo chống thấm Mục II Chương V, HSMT 14,225 md
27 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
28 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vặn chặt lại vòi lavabo) Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
31 Thay mới xi phông Mục II Chương V, HSMT 12 cái
32 Thay mới 1 Pát đỡ lavabo Mục II Chương V, HSMT 12 Bộ
33 Vít lại pát đỡ cho lavabo hiện trang + lavabo mới cho mỗi pát đỡ (vật liệu + nhân công) Mục II Chương V, HSMT 24 Cái
34 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 18 1m2
35 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm Mục II Chương V, HSMT 2 m2
36 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục II Chương V, HSMT 135,582 1m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng.. Mục II Chương V, HSMT 4,056 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,056 m2
C NHÀ ĐẦU HỒI
1 Vệ sinh mặt bằng trước khi thi công Mục II Chương V, HSMT 1 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 10,98 m2
3 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 10,05 m
4 Tháo hộp cửa cuốn Mục II Chương V, HSMT 2 công
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 37,422 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 73,438 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 13,455 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 13,736 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 7,578 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch Ceramic 300x450) Mục II Chương V, HSMT 7,578 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (Gạch lát ceramic không mài cạnh 30x30) Mục II Chương V, HSMT 1,598 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch lát ceramic mài cạnh 50x50) Mục II Chương V, HSMT 12,138 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,449 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 50,877 1m2
15 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 69,737 1m2
16 SXLĐ cửa cuốn liền (tham khảo Aust-roll hoặc tương đương) Mục II Chương V, HSMT 7,5 m2
17 Motor cao cấp (tham khảo YH LD Đài loan 300kg dây đồng) (đã bao gồm phí vận chuyển, lắp ráp) (bao gồm motor + mặt bích + bộ điều khiển + 2 tay remote + nút bấm gắn tường, xích palang kéo khi mất điện Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
18 Bộ lưu điện ( tham khảo netdoor N800) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
19 Thi công hộp kỹ thuật cửa cuốn (Tấm Aluminium dày 2.0mm) + nhân công lắp đặt Mục II Chương V, HSMT 3,675 m2
20 SXLĐ Cửa đi nhôm kính hệ Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6.38mm (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 10,98 m2
21 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 (tủ điện) Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 1 cái
30 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
31 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 50 m
32 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
38 Thoát sàn inox Mục II Chương V, HSMT 3 cái
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
D TƯỜNG RÀO
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 99,2 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 99,2 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 99,2 1m2
4 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 4,043 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 21,131 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 21,131 m3
E ĐÈN HÀNH LANG
1 Tháo đèn hiện trạng hỏng hóc Mục II Chương V, HSMT 89 cái
2 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần (tham khảo đèn ốp trần 14W DLN 220/14Rạng Đông hoặc tương đương). Mục II Chương V, HSMT 89 bộ
F CẢI TẠO, SỬA CHỮA TẠI 115 HÀNG BÔNG
1 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 219 m2
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 159,555 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn trần thạch cao Mục II Chương V, HSMT 46,669 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 30,438 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp cột Mục II Chương V, HSMT 5,016 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,835 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 640,301 m2
8 Tháo dỡ vòi lavabo Mục II Chương V, HSMT 1 cái
9 Tháo dỡ tấm nhựa lấy sáng nhà vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1,285 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 500x5000 Mục II Chương V, HSMT 219 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 196,608 1m2
12 Làm trần bằng tấm thạch cao (Trọn gói) Mục II Chương V, HSMT 16,658 m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,205 m3
14 SXLĐ vách nhôm kính hệ Việt Pháp hoặc tương đương Mục II Chương V, HSMT 36,291 m2
15 SXLĐ cửa nhôm kính hệ FA450 Việt Pháp hoặc tương đương (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 9,878 m2
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
17 Sửa khóa cửa WC nữ Mục II Chương V, HSMT 1 công
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 662,697 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 662,697 1m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, HSMT 5,016 m2
21 Tấm nhựa lấy sáng trần nhà vệ sinh (nhựa lấy sáng dạng đặc 3.0mm) Mục II Chương V, HSMT 1,285 m2
22 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Mục II Chương V, HSMT 4,617 10m2
23 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 18,551 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 18,551 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 9 km bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 18,551 m3
26 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 52,5 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, HSMT 17,5 m
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V, HSMT 3 cái
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V, HSMT 3 Cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục II Chương V, HSMT 4 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục II Chương V, HSMT 4 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
38 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 600,6 m
39 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 622,8 m
40 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 386,4 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 536,6 m
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 34 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 5 cái
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 43 bộ
45 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 7 cái
46 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V, HSMT 4 cái
47 Lắp đặt đèn ốp trần (tham khảo Rạng Đông hoặc tương đương 12W) Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 11 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->