Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 12:45:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,455,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 256,02 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 192,04 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sạn ngang M100 | Mô tả theo chương V | 19,846 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250(ĐS6-8) | Mô tả theo chương V | 29,334 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 49,28 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 16,073 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 160,73 | 1 m2 |
| 8 | Xây móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 25,054 | 1 m3 |
| 9 | Lát đá tự nhiên 100x100x50mm | Mô tả theo chương V | 16,23 | 1 m2 |
| 10 | Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 50,516 | 1 m2 |
| 11 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 83,825 | 1 m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (Đất mua) | Mô tả theo chương V | 92,029 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông nền SN4x6, M100 | Mô tả theo chương V | 42,106 | 1 m3 |
| 14 | Ôp tường đá phiến | Mô tả theo chương V | 53,055 | 1 m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 53,055 | 1 m2 |
| 16 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,523 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,364 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,366 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 1,751 | Tấn |
| 20 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 4,644 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 10,104 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 236,16 | 1 m2 |
| 23 | Trát trụ, cột (có lớp dính bám), Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 83,04 | 1 m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,378 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 1,66 | Tấn |
| 26 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,441 | Tấn |
| 27 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 31,954 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 392,114 | 1 m2 |
| 29 | Trát xà dầm (có hồ dầu), Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 349,233 | 1 m2 |
| 30 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,554 | Tấn |
| 31 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 3,126 | Tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 27,926 | 1 m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 298,68 | 1 m2 |
| 34 | Trát trần (có hồ dầu), Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 298,68 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả theo chương V | 2,846 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm | Mô tả theo chương V | 0,186 | Tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng,VM200 | Mô tả theo chương V | 5,029 | 1 m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nớc | Mô tả theo chương V | 107,793 | 1 m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 39,588 | 1 m2 |
| 40 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,699 | Tấn |
| 41 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,05 | Tấn |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 2,804 | Tấn |
| 43 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,665 | Tấn |
| 44 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo chương V | 3,468 | Tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại, 3 nước | Mô tả theo chương V | 70,71 | 1 m2 |
| 46 | Bulông M22x800 | Mô tả theo chương V | 36 | Bộ |
| 47 | Bulông M22x80 | Mô tả theo chương V | 18 | Bộ |
| 48 | Bulông M12x35 | Mô tả theo chương V | 84 | Bộ |
| 49 | Giằng cáp mềm d12mm | Mô tả theo chương V | 78 | m |
| 50 | Tăng đơ D16 | Mô tả theo chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Kẹp cáp | Mô tả theo chương V | 16 | Bộ |
| 52 | Xây cột, trụ gạch thẻ không nung (6x9.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 11,927 | 1 m3 |
| 53 | Xây tường ngoài gạch thẻ không nung (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 37,691 | 1 m3 |
| 54 | Xây tường trong nhà gạch 6 lỗ không nung(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 83,42 | 1 m3 |
| 55 | Trát trụ, cột, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 216,273 | 1 m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 255,727 | 1 m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75(Đắp thêm) | Mô tả theo chương V | 45,055 | 1 m2 |
| 58 | Trát hoa văn, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 15,81 | 1 m2 |
| 59 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 866,81 | 1 m2 |
| 60 | Ôp tường gạch đất nung | Mô tả theo chương V | 19,6 | 1 m2 |
| 61 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can | Mô tả theo chương V | 15,365 | 1 m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, Gạch 60x60cm | Mô tả theo chương V | 402,62 | 1 m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gach Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm | Mô tả theo chương V | 23,64 | 1 m2 |
| 64 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm | Mô tả theo chương V | 90,85 | 1 m2 |
| 65 | Ôp chân tờng, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x30cm | Mô tả theo chương V | 4,55 | 1 m2 |
| 66 | Ôp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x60cm | Mô tả theo chương V | 12,8 | 1 m2 |
| 67 | Vách ngăn Compact | Mô tả theo chương V | 0,72 | m2 |
| 68 | Lát đá Granit tự nhiên mặt bệ các loại, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo… | Mô tả theo chương V | 1,92 | 1 m2 |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 1,273 | Tấn |
| 70 | Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo(3cái/m2) | Mô tả theo chương V | 420,614 | 1 m2 |
| 71 | Lắp dựng đà trần bằng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,716 | Tấn |
| 72 | Đóng trần tôn 2.2dem+nẹp nhựa | Mô tả theo chương V | 360,6 | 1 m2 |
| 73 | Chữ bằng Aluminium cao 260 dày 30 | Mô tả theo chương V | 52 | chữ |
| 74 | Ốp trụ gỗ N3, dày 1.5cm | Mô tả theo chương V | 9,069 | 1 m2 |
| 75 | Đánh PU 3 nước | Mô tả theo chương V | 9,84 | m2 |
| 76 | SXLD cửa đi kính cường lực 12ly | Mô tả theo chương V | 6,24 | m2 |
| 77 | SXLD vách kính cường lực 12ly | Mô tả theo chương V | 4,9 | m2 |
| 78 | Tay nắm INOX 304 | Mô tả theo chương V | 2 | Bộ |
| 79 | Bản lề sàn | Mô tả theo chương V | 2 | Bộ |
| 80 | SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 42,2 | m2 |
| 81 | PK cửa đi 2 cánh | Mô tả theo chương V | 9 | Bộ |
| 82 | PK cửa đi 1 cánh | Mô tả theo chương V | 7 | Bộ |
| 83 | SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 23,77 | m2 |
| 84 | PK cửa sổ 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 6 | Bộ |
| 85 | PK cửa sổ 4 cánh mở trượt | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 86 | PK cửa sổ mở lật | Mô tả theo chương V | 5 | Bộ |
| 87 | SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 25,61 | m2 |
| 88 | SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 8,97 | m2 |
| 89 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 256,56 | 1 m2 |
| 90 | Ngâm nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 256,56 | 1 m2 |
| 91 | Quét Sika chống thấm sênô | Mô tả theo chương V | 256,56 | 1 m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 161 | 1 m |
| 93 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 (đắp thêm trụ giả) | Mô tả theo chương V | 1,75 | 1 m2 |
| 94 | Đắp gờ tường, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 150,5 | 1 m |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ko bả, 01 nước lót, 02 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.425,18 | 1m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà ko bả, 01 nước lót, 02 nước phủ | Mô tả theo chương V | 400,41 | 1m2 |
| 97 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 26,607 | 1 m3 |
| 98 | Đắp lại đất bể tự hoại | Mô tả theo chương V | 6,762 | 1 m3 |
| 99 | Bê tông sạn ngang lót đáy bể, Vữa bê tông M100 | Mô tả theo chương V | 0,945 | 1 m3 |
| 100 | Bê tông đáy bể tự hoại, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,89 | 1 m3 |
| 101 | Xây bể tự hoại Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 6,192 | 1 m3 |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả theo chương V | 0,845 | 1 m3 |
| 103 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,07 | 1 tấn |
| 104 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lợng >50Kg | Mô tả theo chương V | 6 | 1 c/kiện |
| 105 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 34,74 | 1 m2 |
| 106 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 34,74 | 1 m2 |
| 107 | Láng đáy bể tự họai có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 5,72 | 1 m2 |
| 108 | Phụ kiện bể tự hoại | Mô tả theo chương V | 1 | Ck |
| 109 | Lắp đặt Lavabo+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 111 | Lắp vòi xịt vệ sinh hand xịt | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu treo+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 113 | Lắp phễu thu sàn INOX d100mm | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 114 | Lắp gương soi | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 115 | Lắp trọn bộ phụ kiện phòng wc 7 món | Mô tả theo chương V | 4 | Bộ |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm | Mô tả theo chương V | 30 | 1 m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm | Mô tả theo chương V | 14 | 1 m |
| 119 | Lắp đặt van khoá PPR D40mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 120 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 125 | LĐ ống nhựa PVC D114x5mm | Mô tả theo chương V | 20 | 1 m |
| 126 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 127 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Mô tả theo chương V | 25 | 1 m |
| 128 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Mô tả theo chương V | 5 | 1 m |
| 129 | LĐ cút nhựa PVC D114mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 130 | LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 131 | LĐ cút thu hẹp nhựa PVC D114/90mm 90độ | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 132 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D114/90mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 133 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D60/49mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 134 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D90/60mm | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 135 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 136 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm | Mô tả theo chương V | 130 | 1 m |
| 137 | LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 64 | Cái |
| 138 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Mô tả theo chương V | 3,2 | 1 m |
| 139 | LĐ Colye bắt giữ ống | Mô tả theo chương V | 32 | Cái |
| 140 | Lắp đặt đèn âm trần Dowlight 1x13W | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 141 | LĐ đèn dài 1.2m, 2Bx36W máng phản quang | Mô tả theo chương V | 14 | 1 Bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2mx1Bx36W | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6mx1Bx18W | Mô tả theo chương V | 5 | 1 Bộ |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả theo chương V | 19 | Cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc đơn+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc đôi+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc ba+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 148 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 55W | Mô tả theo chương V | 11 | Cái |
| 149 | Lắp đặt quạt treo tờng | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 150 | Lắp đặt đèn Lon âm trần Led 24W | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x1.5mm2 | Mô tả theo chương V | 700 | 1m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x2.5mm2 | Mô tả theo chương V | 600 | 1m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x4.0mm2 | Mô tả theo chương V | 200 | 1m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x6.0mm2 | Mô tả theo chương V | 30 | 1m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x10mm2 | Mô tả theo chương V | 50 | 1m |
| 156 | LĐ ống nhựa SP d32mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo chương V | 220 | 1 m |
| 157 | LĐ ống nhựa xoắn d20,27mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo chương V | 430 | 1 m |
| 158 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp <=100x100mm | Mô tả theo chương V | 40 | Hộp |
| 159 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.2mm | Mô tả theo chương V | 20 | 1 m |
| 160 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-6kA | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 161 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 162 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 163 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 164 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 165 | Lắp đặt MCB 1 pha 40A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 166 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 167 | Gia công kim thu sét D16mm,L=0.8mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét L=0.8m | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 169 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 35 | m |
| 170 | Đo kiểm tra điện trở | Mô tả theo chương V | 1 | Điểm |
| 171 | Đóng cọc thép mạ đồng D14mm, dài 2.4m | Mô tả theo chương V | 6 | Cọc |
| 172 | Lắp đặt cáp đồng trần d50mm2 | Mô tả theo chương V | 42 | 1m |
| 173 | Hàn hoá nhiệt | Mô tả theo chương V | 5 | Mồi |
| 174 | Hộp đo điện trở trọn bộ | Mô tả theo chương V | 1 | Hộp |
| 175 | Đo kiểm tra điện trở | Mô tả theo chương V | 1 | Điểm |
| 176 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 16,128 | 1 m3 |
| 177 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, , Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,032 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi