Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200423897-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200415129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 12:45:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,455,966,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả theo chương V 1 Khoản
B Phần xây dựng
1 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả theo chương V 256,02 1 m3
2 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 192,04 1 m3
3 Bê tông lót móng sạn ngang M100 Mô tả theo chương V 19,846 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250(ĐS6-8) Mô tả theo chương V 29,334 1 m3
5 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 49,28 1 m2
6 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 16,073 1 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 160,73 1 m2
8 Xây móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 25,054 1 m3
9 Lát đá tự nhiên 100x100x50mm Mô tả theo chương V 16,23 1 m2
10 Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp Mô tả theo chương V 50,516 1 m2
11 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả theo chương V 83,825 1 m3
12 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (Đất mua) Mô tả theo chương V 92,029 1 m3
13 Bê tông nền SN4x6, M100 Mô tả theo chương V 42,106 1 m3
14 Ôp tường đá phiến Mô tả theo chương V 53,055 1 m2
15 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 53,055 1 m2
16 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,523 Tấn
17 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả theo chương V 0,364 Tấn
18 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,366 Tấn
19 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 1,751 Tấn
20 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 4,644 1 m3
21 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 10,104 1 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 236,16 1 m2
23 Trát trụ, cột (có lớp dính bám), Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 83,04 1 m2
24 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,378 Tấn
25 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 1,66 Tấn
26 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,441 Tấn
27 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 31,954 1 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 392,114 1 m2
29 Trát xà dầm (có hồ dầu), Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 349,233 1 m2
30 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,554 Tấn
31 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 3,126 Tấn
32 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 27,926 1 m3
33 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 298,68 1 m2
34 Trát trần (có hồ dầu), Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 298,68 1 m2
35 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 2,846 Tấn
36 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d> 10 mm Mô tả theo chương V 0,186 Tấn
37 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả theo chương V 5,029 1 m3
38 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nớc Mô tả theo chương V 107,793 1 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 39,588 1 m2
40 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,699 Tấn
41 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,05 Tấn
42 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Mô tả theo chương V 2,804 Tấn
43 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Mô tả theo chương V 0,665 Tấn
44 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả theo chương V 3,468 Tấn
45 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Mô tả theo chương V 70,71 1 m2
46 Bulông M22x800 Mô tả theo chương V 36 Bộ
47 Bulông M22x80 Mô tả theo chương V 18 Bộ
48 Bulông M12x35 Mô tả theo chương V 84 Bộ
49 Giằng cáp mềm d12mm Mô tả theo chương V 78 m
50 Tăng đơ D16 Mô tả theo chương V 4 Bộ
51 Kẹp cáp Mô tả theo chương V 16 Bộ
52 Xây cột, trụ gạch thẻ không nung (6x9.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 11,927 1 m3
53 Xây tường ngoài gạch thẻ không nung (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 37,691 1 m3
54 Xây tường trong nhà gạch 6 lỗ không nung(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 83,42 1 m3
55 Trát trụ, cột, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 216,273 1 m2
56 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 255,727 1 m2
57 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75(Đắp thêm) Mô tả theo chương V 45,055 1 m2
58 Trát hoa văn, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 15,81 1 m2
59 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 866,81 1 m2
60 Ôp tường gạch đất nung Mô tả theo chương V 19,6 1 m2
61 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can Mô tả theo chương V 15,365 1 m2
62 Lát nền, sàn gạch Ceramic, Gạch 60x60cm Mô tả theo chương V 402,62 1 m2
63 Lát nền, sàn gach Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm Mô tả theo chương V 23,64 1 m2
64 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm Mô tả theo chương V 90,85 1 m2
65 Ôp chân tờng, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x30cm Mô tả theo chương V 4,55 1 m2
66 Ôp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x60cm Mô tả theo chương V 12,8 1 m2
67 Vách ngăn Compact Mô tả theo chương V 0,72 m2
68 Lát đá Granit tự nhiên mặt bệ các loại, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo… Mô tả theo chương V 1,92 1 m2
69 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm Mô tả theo chương V 1,273 Tấn
70 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo(3cái/m2) Mô tả theo chương V 420,614 1 m2
71 Lắp dựng đà trần bằng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm Mô tả theo chương V 0,716 Tấn
72 Đóng trần tôn 2.2dem+nẹp nhựa Mô tả theo chương V 360,6 1 m2
73 Chữ bằng Aluminium cao 260 dày 30 Mô tả theo chương V 52 chữ
74 Ốp trụ gỗ N3, dày 1.5cm Mô tả theo chương V 9,069 1 m2
75 Đánh PU 3 nước Mô tả theo chương V 9,84 m2
76 SXLD cửa đi kính cường lực 12ly Mô tả theo chương V 6,24 m2
77 SXLD vách kính cường lực 12ly Mô tả theo chương V 4,9 m2
78 Tay nắm INOX 304 Mô tả theo chương V 2 Bộ
79 Bản lề sàn Mô tả theo chương V 2 Bộ
80 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 42,2 m2
81 PK cửa đi 2 cánh Mô tả theo chương V 9 Bộ
82 PK cửa đi 1 cánh Mô tả theo chương V 7 Bộ
83 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 23,77 m2
84 PK cửa sổ 4 cánh mở quay Mô tả theo chương V 6 Bộ
85 PK cửa sổ 4 cánh mở trượt Mô tả theo chương V 1 Bộ
86 PK cửa sổ mở lật Mô tả theo chương V 5 Bộ
87 SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 25,61 m2
88 SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 8,97 m2
89 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả theo chương V 256,56 1 m2
90 Ngâm nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 256,56 1 m2
91 Quét Sika chống thấm sênô Mô tả theo chương V 256,56 1 m2
92 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 161 1 m
93 Trát tường ngoài, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 (đắp thêm trụ giả) Mô tả theo chương V 1,75 1 m2
94 Đắp gờ tường, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 150,5 1 m
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ko bả, 01 nước lót, 02 nước phủ Mô tả theo chương V 1.425,18 1m2
96 Sơn tường ngoài nhà ko bả, 01 nước lót, 02 nước phủ Mô tả theo chương V 400,41 1m2
97 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả theo chương V 26,607 1 m3
98 Đắp lại đất bể tự hoại Mô tả theo chương V 6,762 1 m3
99 Bê tông sạn ngang lót đáy bể, Vữa bê tông M100 Mô tả theo chương V 0,945 1 m3
100 Bê tông đáy bể tự hoại, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 1,89 1 m3
101 Xây bể tự hoại Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 6,192 1 m3
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,845 1 m3
103 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo chương V 0,07 1 tấn
104 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lợng >50Kg Mô tả theo chương V 6 1 c/kiện
105 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 34,74 1 m2
106 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 34,74 1 m2
107 Láng đáy bể tự họai có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả theo chương V 5,72 1 m2
108 Phụ kiện bể tự hoại Mô tả theo chương V 1 Ck
109 Lắp đặt Lavabo+Phụ kiện Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
110 Lắp đặt chậu xí bệt+Phụ kiện Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
111 Lắp vòi xịt vệ sinh hand xịt Mô tả theo chương V 4 Cái
112 Lắp đặt chậu tiểu treo+Phụ kiện Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
113 Lắp phễu thu sàn INOX d100mm Mô tả theo chương V 7 Cái
114 Lắp gương soi Mô tả theo chương V 4 Cái
115 Lắp trọn bộ phụ kiện phòng wc 7 món Mô tả theo chương V 4 Bộ
116 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Mô tả theo chương V 30 1 m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Mô tả theo chương V 10 1 m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm Mô tả theo chương V 14 1 m
119 Lắp đặt van khoá PPR D40mm Mô tả theo chương V 1 Cái
120 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Mô tả theo chương V 2 Cái
121 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Mô tả theo chương V 10 Cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
123 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm Mô tả theo chương V 10 Cái
125 LĐ ống nhựa PVC D114x5mm Mô tả theo chương V 20 1 m
126 LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm Mô tả theo chương V 10 1 m
127 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Mô tả theo chương V 25 1 m
128 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Mô tả theo chương V 5 1 m
129 LĐ cút nhựa PVC D114mm 135 độ Mô tả theo chương V 6 Cái
130 LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ Mô tả theo chương V 4 Cái
131 LĐ cút thu hẹp nhựa PVC D114/90mm 90độ Mô tả theo chương V 6 Cái
132 LĐ thu hẹp nhựa PVC D114/90mm Mô tả theo chương V 4 Cái
133 LĐ thu hẹp nhựa PVC D60/49mm Mô tả theo chương V 5 Cái
134 LĐ thu hẹp nhựa PVC D90/60mm Mô tả theo chương V 7 Cái
135 LĐ cút nhựa PVC D49mm Mô tả theo chương V 13 Cái
136 LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm Mô tả theo chương V 130 1 m
137 LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ Mô tả theo chương V 64 Cái
138 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Mô tả theo chương V 3,2 1 m
139 LĐ Colye bắt giữ ống Mô tả theo chương V 32 Cái
140 Lắp đặt đèn âm trần Dowlight 1x13W Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
141 LĐ đèn dài 1.2m, 2Bx36W máng phản quang Mô tả theo chương V 14 1 Bộ
142 Lắp đặt đèn ống dài 1.2mx1Bx36W Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
143 Lắp đặt đèn ống dài 0.6mx1Bx18W Mô tả theo chương V 5 1 Bộ
144 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả theo chương V 19 Cái
145 Lắp đặt công tắc đơn+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 3 Cái
146 Lắp đặt công tắc đôi+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 6 Cái
147 Lắp đặt công tắc ba+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 4 Cái
148 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 55W Mô tả theo chương V 11 Cái
149 Lắp đặt quạt treo tờng Mô tả theo chương V 4 Cái
150 Lắp đặt đèn Lon âm trần Led 24W Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x1.5mm2 Mô tả theo chương V 700 1m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x2.5mm2 Mô tả theo chương V 600 1m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x4.0mm2 Mô tả theo chương V 200 1m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x6.0mm2 Mô tả theo chương V 30 1m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x10mm2 Mô tả theo chương V 50 1m
156 LĐ ống nhựa SP d32mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo chương V 220 1 m
157 LĐ ống nhựa xoắn d20,27mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo chương V 430 1 m
158 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp <=100x100mm Mô tả theo chương V 40 Hộp
159 LĐ ống nhựa PVC D60x3.2mm Mô tả theo chương V 20 1 m
160 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-6kA Mô tả theo chương V 2 Cái
161 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả theo chương V 8 Cái
162 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Mô tả theo chương V 5 Cái
163 Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
164 Lắp đặt MCB 1 pha 32A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
165 Lắp đặt MCB 1 pha 40A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
166 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 Mô tả theo chương V 1 Tủ
167 Gia công kim thu sét D16mm,L=0.8mm Mô tả theo chương V 2 Cái
168 Lắp đặt kim thu sét L=0.8m Mô tả theo chương V 2 Cái
169 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm mạ kẽm Mô tả theo chương V 35 m
170 Đo kiểm tra điện trở Mô tả theo chương V 1 Điểm
171 Đóng cọc thép mạ đồng D14mm, dài 2.4m Mô tả theo chương V 6 Cọc
172 Lắp đặt cáp đồng trần d50mm2 Mô tả theo chương V 42 1m
173 Hàn hoá nhiệt Mô tả theo chương V 5 Mồi
174 Hộp đo điện trở trọn bộ Mô tả theo chương V 1 Hộp
175 Đo kiểm tra điện trở Mô tả theo chương V 1 Điểm
176 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả theo chương V 16,128 1 m3
177 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, , Đất cấp III Mô tả theo chương V 4,032 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->