Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 14:23:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,089,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 166,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Kết cấu thảm tăng cường trên mặt BTN bị lún, nứt vỡ gần như toàn bộ phần xe chạy (KC1) | |||
| 1 | Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38.317,5735 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38.317,5735 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTNC 12,5, h<3cm thi công cùng lớp thảm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 302,7009 | m3 |
| 4 | Bù vênh BTNC 12,5, h>3cm thi công thành lớp riêng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 408,6705 | m3 |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày <3cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7.996,4191 | m2 |
| C | Kết cấu sửa những vị trí mặt đường bị lún nứt nặng (SC01) | |||
| 1 | Rải thảm đá dăm đen dày 6cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.526,54 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.526,54 | m2 |
| 3 | Rải thảm đá dăm đen dày 6cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.526,54 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.526,54 | m2 |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 12cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.526,54 | m2 |
| D | Kết cấu sửa chữa lớp BTN bị lún vệt bánh xe (SC02) | |||
| 1 | Rải thảm đá dăm đen dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 708,8 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 708,8 | m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 708,8 | m2 |
| E | Kết cấu sửa chữa lớp BTN bị lún vệt bánh xe (SC03) | |||
| 1 | Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.057,4 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.057,4 | m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.057,4 | m2 |
| F | Kết cấu sửa những vị trí mặt đường bị lún nứt nặng (SC04) | |||
| 1 | Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| 3 | Rải thảm đá dăm đen dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày 12cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 98,4 | m2 |
| G | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| H | Đắp lề, đào nền | |||
| 1 | Đắp lề K95 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 117,4176 | m3 |
| I | Vuốt đường ngang | |||
| 1 | Rải thảm BTNC12.5 dày TB 2,5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 307,54 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 307,54 | m2 |
| J | Vuốt về đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông vuốt đan rãnh M200 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,3059 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông xi măng dân vuốt trùm lên đan rãnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,567 | m3 |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu trắng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.083,4738 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 336,7775 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc dày 4mm màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,424 | m2 |
| 4 | Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa màu vàng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 203 | viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi