Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421375-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200263407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sác Trung ương hỗ trợ, ngân sách địa phương và huy động hợp pháp đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 15:10:00 đến ngày 2020-04-20 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 569,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào đất phong hóa, đất cấp I Mô tả theo chương V 201,62 1 m3
2 Đào rãnh thoát nước,đất cấp II Mô tả theo chương V 1,101 1 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả theo chương V 202,721 1 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 Mô tả theo chương V 776,06 1 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25mm Mô tả theo chương V 157,852 1 m3
6 Ni lông lót Mô tả theo chương V 946,14 1 m2
7 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả theo chương V 145,236 1 m2
8 Bê tông mặt đường, đá 2x4, vữa bê tông M250, dày 18 cm Mô tả theo chương V 186,147 1 m3
9 Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu BTCT KT 120*120*1025mm (25m/1 cọc) Mô tả theo chương V 26 1 cọc
B Cống thoát nước B= 0,65m(02 cái)
1 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả theo chương V 18,315 1 m3
2 Đắp đất 2 bên công, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 Mô tả theo chương V 6,105 1 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mô tả theo chương V 1,806 1 m3
4 Bê tông bản đáy, chân khay, sân công, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 4,356 1 m3
5 Bê tông tường cánh, tường cống, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 3,81 1 m3
6 Ván khuôn bản đáy, sân cống Mô tả theo chương V 7,84 1 m2
7 Ván khuôn tường cánh, tường cống Mô tả theo chương V 32,18 1 m2
8 Gia công cốt thép, đường kính d ≤ 10mm Mô tả theo chương V 0,324 1 tấn
9 Gia công cốt thép, đường kính d ≤ 18mm Mô tả theo chương V 0,076 1 tấn
10 Ván khuôn đan cống Mô tả theo chương V 9,44 1 m2
11 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 2,03 1 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả theo chương V 8 1 cái
C Cống thoát nước B=0,45m (02 cái)
1 Đào móng cống, đất cấp II Mô tả theo chương V 4,536 1 m3
2 Đắp đất 2 bên công, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 Mô tả theo chương V 1,512 1 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Mô tả theo chương V 2,208 1 m3
4 Bê tông bản đáy, sân cống, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 3,616 1 m3
5 Bê tông thân cống, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 2,6016 1 m3
6 Tấm đan cống, vữa bê tông đá 1x2, M200 Mô tả theo chương V 1,728 1 m3
7 Ván khuôn bản đáy, sân cống Mô tả theo chương V 8,224 1 m2
8 Ván khuôn tường cánh, thân cống Mô tả theo chương V 26,016 1 m2
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 8,28 1 m2
10 Gia công cốt thép, đường kính d ≤ 10mm Mô tả theo chương V 0,356 1 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả theo chương V 12 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->