Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 12:04:00 đến ngày 2020-04-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,505,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng cột, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 255,57 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng tường có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 30,1 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 22,277 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 35,451 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 12,783 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 2,781 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 221,58 | 1 m2 |
| 8 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,081 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả theo chương V | 2,282 | Tấn |
| 10 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 36,239 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông móng tường Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả theo chương V | 30,59 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 509,897 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,824 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 2,462 | Tấn |
| 15 | Xây tường, bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 0,533 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 201,638 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tôn nền bằng đất tận dụng) | Mô tả theo chương V | 89,914 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất cấp phối, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tôn nền) | Mô tả theo chương V | 235,555 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (tôn nền 20cm lớp trên) | Mô tả theo chương V | 81,095 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 39,119 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông nền dốc ( ramp), Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,428 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 14,041 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Mô tả theo chương V | 199,392 | 1 m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Mô tả theo chương V | 0,327 | Tấn |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Mô tả theo chương V | 1,675 | Tấn |
| 26 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 29,034 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Mô tả theo chương V | 302,901 | 1 m2 |
| 28 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,539 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 2,798 | Tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 36,434 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái, cao <= 28m | Mô tả theo chương V | 293,685 | 1 m2 |
| 32 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Mô tả theo chương V | 4,593 | Tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM250 | Mô tả theo chương V | 4,717 | 1 m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả theo chương V | 74,23 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm, cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,461 | Tấn |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả theo chương V | 1,779 | Tấn |
| 37 | Sản xuất giằng cánh dưới bằng thép | Mô tả theo chương V | 0,308 | Tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo chương V | 1,778 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng giằng thép, liên kết bằng bu lông | Mô tả theo chương V | 0,307 | Tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 106,698 | 1m2 |
| 41 | Xây tường gạch thẻ KN (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 78,452 | 1 m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 8,236 | 1 m3 |
| 43 | Xây cột, trụ gạch thẻ KN (6x9.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 8,811 | 1 m3 |
| 44 | Xây bậc cấp = gạch thẻ KN (6x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1,913 | 1 m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 476,112 | 1 m2 |
| 46 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 560,628 | 1 m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 194,483 | 1 m2 |
| 48 | Trát xà dầm, lanh tô có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 358,731 | 1 m2 |
| 49 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 293,685 | 1 m2 |
| 50 | Láng sê nô có phụ gia chống thấm Dày 3 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 293,685 | 1 m2 |
| 51 | Quét sikapoor Membrane chống thấm máI, sê nô, ô văng… | Mô tả theo chương V | 293,685 | 1 m2 |
| 52 | Đắp phào chỉ, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 413 | 1 m |
| 53 | Đắp vữa tạo gờ, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75, chân tường | Mô tả theo chương V | 46,4 | 1 m2 |
| 54 | Kẻ chỉ lỏm tường kt 10x20, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 156 | 1 m |
| 55 | Kẻ chỉ lõm trang trí cột kích thước 15x33mm | Mô tả theo chương V | 100,48 | 1 m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, Gạch granit 60x60cm | Mô tả theo chương V | 392,105 | 1 m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, Gạch ceramic 30x30cm chống trượt | Mô tả theo chương V | 19,16 | 1 m2 |
| 58 | Ôp tường khu vệ sinh, Gạch ceramic 30x60cm | Mô tả theo chương V | 83,32 | 1 m2 |
| 59 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch granit 12x60cm | Mô tả theo chương V | 10,032 | 1 m2 |
| 60 | Lát dốc lên ( ramp), Gạch Terazo 30x30,VM75 | Mô tả theo chương V | 11,76 | 1 m2 |
| 61 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Đá chẻ thô tự nhiên | Mô tả theo chương V | 9,585 | 1 m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 54,9 | 1 m2 |
| 63 | Lát đá granit mặt thành bậc | Mô tả theo chương V | 6,702 | 1 m2 |
| 64 | Ôp tấm vách ngăn =đá granit | Mô tả theo chương V | 1,76 | 1 m2 |
| 65 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can, Vữa xi măng M75 | Mô tả theo chương V | 14,904 | 1 m2 |
| 66 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, Chiều dài bất kỳ | Mô tả theo chương V | 276,48 | 1 m2 |
| 67 | GCLD xà gồ mạ kẽm, thép C45*125x2.0mm | Mô tả theo chương V | 1,181 | Tấn |
| 68 | Làm trần bằng tấm nhôm Austrong 600x600x0.07mm | Mô tả theo chương V | 248,92 | 1 m2 |
| 69 | GCLD cửa đi 4 cánh mở quay, nhựa uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo chương V | 8,41 | m2 |
| 70 | Phụ kiện GQ: cửa đi 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 71 | GCLD cửa đi 2 cánh mở quay, 2 cánh cố định, nhựa uPVC,kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo chương V | 27,84 | m2 |
| 72 | Phụ kiện GQ: cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | GCLD cửa đi 1 cánh mở quay, nhựa uPVC, kính an toàn mờ 6.38mm | Mô tả theo chương V | 13,82 | m2 |
| 74 | Phụ kiện GQ: cửa đi 1 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 75 | GCLD cửa sổ 2 cánh mở quay, 2 cánh cố định, nhựa uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo chương V | 16 | m2 |
| 76 | GCLD cửa sổ 2 cánh mở quay ,nhựa uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo chương V | 5,2 | m2 |
| 77 | Phụ kiện GQ: cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 78 | GCLD cửa sổ 1 cánh mở hất ,nhựa uPVC, kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo chương V | 1,44 | m2 |
| 79 | Phụ kiện GQ: cửa sổ 1 cánh mở hất | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.324,207 | 1m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 476,111 | 1m2 |
| 82 | Bảng tên bằng Alu cao 350mm (khoán gọn) | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 83 | Đào móng bể, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 24,416 | 1 m3 |
| 84 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 1,241 | 1 m3 |
| 85 | Bê tông móng chiều rộng R>250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 2,068 | 1 m3 |
| 86 | Ván khuôn móng bể | Mô tả theo chương V | 2,76 | 1 m2 |
| 87 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,125 | Tấn |
| 88 | Bê tông xà, dầm, giằng hố, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 0,922 | 1 m3 |
| 89 | Ván khuôn giằng hố | Mô tả theo chương V | 10,64 | 1 m2 |
| 90 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng hố, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,115 | Tấn |
| 91 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng hố, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,019 | Tấn |
| 92 | Xây hố van, hố ga, Gạch thẻ KN(6x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 4,594 | 1 m3 |
| 93 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả theo chương V | 1,093 | 1 m3 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo chương V | 17,65 | 1 m2 |
| 95 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, trọng lượng >50Kg | Mô tả theo chương V | 22 | 1 c/kiện |
| 96 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 33,34 | 1 m2 |
| 97 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 37,74 | 1 m2 |
| 98 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 44,825 | 1 m2 |
| 99 | Láng mặt tấm đan, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 11,09 | 1 m2 |
| 100 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, có mở mái taluy, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 13,95 | 1 m3 |
| 101 | Đắp cát móng đường ống công trình | Mô tả theo chương V | 6,2 | 1 m3 |
| 102 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 11,16 | 1 m3 |
| 103 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 140x5.0mm | Mô tả theo chương V | 2 | 1 m |
| 104 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 114x3.5mm | Mô tả theo chương V | 16 | 1 m |
| 105 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 90x3.0mm | Mô tả theo chương V | 13 | 1 m |
| 106 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 60x3.0mm | Mô tả theo chương V | 33 | 1 m |
| 107 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 49x2.5mm | Mô tả theo chương V | 2 | 1 m |
| 108 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Đkính ống 34x2.1mm | Mô tả theo chương V | 2 | 1 m |
| 109 | LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 110 | LĐ côn giảm nhựa PVC d=90/60mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 111 | LĐ Chữ Y nhựa PVC d=114mm,45độ | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 112 | LĐ côn giảm nhựa PVC d=60/34mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 113 | LĐ cút nhựa PVC d=114mm, 90 độ | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 114 | LĐ cút nhựa PVC d=60mm,135 độ | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 115 | LĐ cút nhựa PVC d=49mm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 116 | LĐ cút nhựa PVC d=34mm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 117 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135 độ | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 118 | Lắp phễu thu inox d115mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 119 | LĐ nút bít nhựa PVC d=90mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 120 | LĐ nút bít nhựa PVC d=114mm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 121 | LĐ chữ Y nhựa PVC d=90mm,45 độ | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 122 | LĐ chữ Y nhựa PVC d=60mm,45 độ | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 123 | LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/49mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 124 | LĐ tê nhựa PVC d=114mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 125 | LĐ cút nhựa PVC d=60mm, 90 độ | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 126 | LĐ nút bít nhựa PVC d=49mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 127 | LĐ nút bít nhựa PVC d=34mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 128 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 129 | Lắp đặt đồng hồ đo nước+hộp bê tông | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32x2.9mm | Mô tả theo chương V | 95 | 1 m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25x2.8mm | Mô tả theo chương V | 36 | 1 m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20x2.3mm | Mô tả theo chương V | 8 | 1 m |
| 133 | Lắp đặt tê giảm nhựa PPR d=32/25mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR d=20mm | Mô tả theo chương V | 11 | Cái |
| 135 | Lắp cút nhựa PPR d=25mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 136 | Lắp tê nhựa PPR d=25mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=32mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 140 | Lắp cút giảm nhựa PPR d=25/20mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 141 | Lắp tê giảm nhựa PPR d=25/20mm | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 142 | Lắp đặt nút bít nhựa PPR d=32mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 143 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | Mô tả theo chương V | 16 | Cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 145 | Lắp đặt chậu xí bệt+phụ kiện | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam+phụ kiện | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 147 | Lắp đặt Lavabo+phụ kiện | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 148 | Lắp vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 149 | Lắp kệ treo giấy vệ sinh | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 150 | Lắp gương soi 7 món+phụ kiện | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 151 | Lắp đặt van khóa 3 ngã D20 | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D25 | Mô tả theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 153 | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5kg | Mô tả theo chương V | 5 | bình |
| 154 | Bình chữa cháy bọt khô MFZ loại 5kg | Mô tả theo chương V | 5 | bình |
| 155 | Bảng nội dung+tiêu lệnh PCCC | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 156 | LĐ ống nhựa PVC d=114x3.5mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 157 | LĐ ống nhựa PVC d=90x3.0mm | Mô tả theo chương V | 96 | 1 m |
| 158 | Lắp cầu chắn rác inox d90mm | Mô tả theo chương V | 16 | Cái |
| 159 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm | Mô tả theo chương V | 16 | Cái |
| 160 | LĐ Chữ Y nhựa PVC d=114mm,45độ | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 161 | LĐ côn giảm nhựa PVC d=114/90mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 162 | LĐ cút nhựa PVC d=114mm,135độ | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 163 | LĐ cút nhựa PVC d=90mm,135 độ | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 164 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần, kt 1200x600,80W | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 165 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần, kt 600x600,40W | Mô tả theo chương V | 16 | 1 Bộ |
| 166 | Lắp đặt đèn Led Panel ốp trần, kt 600x600,40W | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 167 | Lắp đặt đèn Led Panel ốp trần, kt 300x300,12W | Mô tả theo chương V | 9 | 1 Bộ |
| 168 | Máng đèn Baten lắp nổi, 1 bóng tube Led 1.2m,20W | Mô tả theo chương V | 5 | 1 Bộ |
| 169 | Đèn thoát nạn, nguồn dự trữ 2 giờ từ pin | Mô tả theo chương V | 5 | Bộ |
| 170 | Đèn khẩn 2*5W, nguồn dự trữ 2 giờ từ pin | Mô tả theo chương V | 8 | Bộ |
| 171 | Lắp đặt quạt trần cánh 1.4m | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 16A-250V, Mặt che+đế âm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 173 | Lắp đặt công tắc đôi âm tường 16A-250V, Mặt che+đế âm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc ba âm tường 16A-250V, Mặt che+đế âm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 175 | Lắp đặt 2 chiết áp 300W-250V+mặt che+ đế âm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 176 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm | Mô tả theo chương V | 18 | Cái |
| 177 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A-250VAC+mặt che+hộp âm | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 178 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA+mặt che+đế âm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 179 | Lắp đặt cáp điện CV(1x1.5)mm2 | Mô tả theo chương V | 784 | 1m |
| 180 | Lắp đặt cáp điện CV(1x2.5)mm2 | Mô tả theo chương V | 650 | 1m |
| 181 | Lắp đặt cáp điện CV(1x4)mm2 | Mô tả theo chương V | 225 | 1m |
| 182 | LĐ ống nhựa SP uốn nguội được D20mm +phụ kiện | Mô tả theo chương V | 414 | 1 m |
| 183 | Lắp đặt cáp điện 4 ruột, CXV/DSTA(4*10)mm2 | Mô tả theo chương V | 100 | 1m |
| 184 | LĐ ống nhựa cứng xoắn HDPE TFP 50/40 | Mô tả theo chương V | 100 | 1 m |
| 185 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-18kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 186 | Lắp đặt MCB 3P-20A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 187 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 188 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 189 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 190 | Cầu chì ống 2A-250V | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 191 | Lắp đặt Vol kế 0-500V | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 192 | Lắp đặt chuyển mạch vôn | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 193 | Lđặt tủ điện 300x500x170mm | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 194 | Lắp đặt kim thu sét phóng điện sớm NLP 1100-15 | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 195 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét sắt TK D60x4mm(kh.gọn) | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 196 | Đóng cọc thép góc V63x63x6mm nhúng nóng | Mô tả theo chương V | 22 | Cọc |
| 197 | Dây nối đất, thép tròn D16 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo chương V | 132 | m |
| 198 | Cáp thoát sét CXV 70mm2 | Mô tả theo chương V | 18 | m |
| 199 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả theo chương V | 2 | hệ thống |
| 200 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, Rộng <=1m, sâu <=1m , Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 28,8 | 1 m3 |
| 201 | Đắp cát móng đường ống công trình | Mô tả theo chương V | 7,2 | 1 m3 |
| 202 | Lát gạch thẻ KN 6x9.5x20 cm | Mô tả theo chương V | 18 | 1 m2 |
| 203 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 21,6 | 1 m3 |
| B | Hạng mục : Sân bê tông | |||
| 1 | Vệ sinh trước khi thi công | Mô tả theo chương V | 1.481,4 | 1 m2 |
| 2 | Trải bạt ni lông xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 1.481,4 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả theo chương V | 222,21 | 1 m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, Gạch Terazo 30x30,VM75 | Mô tả theo chương V | 861,4 | 1 m2 |
| 5 | Làm khe co, giản | Mô tả theo chương V | 733,36 | 1m |
| 6 | Đào móng bó vỉa, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 8,64 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm lót bó vỉa, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 8 | Xây bó vỉa gạch thẻ KN (6x9.5x20), vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 3,84 | 1 m3 |
| 9 | Trát bó vỉa, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 57,6 | 1 m2 |
| 10 | Ôp bó vỉa BH gạch gốm, Gạch gốm 5x20cm | Mô tả theo chương V | 57,6 | 1 m2 |
| C | Hạng mục : San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đI, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 26,74 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất cấp phối, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 1.602,194 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi