Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 6 thuộc phòng PK02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 6 thuộc phòng PK02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:11:00 đến ngày 2020-04-22 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 630,246 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 2,735 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 265,788 | m2 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mục II Chương V, HSMT | 3,717 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 2,953 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 3,717 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 2,953 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 344,009 | m2 |
| 11 | Bu lông M16 | Mục II Chương V, HSMT | 300 | cái |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 5,743 | 100m2 |
| 13 | Máng thu nước khổ 0,9 az150 | Mục II Chương V, HSMT | 113,306 | md |
| 14 | Úp nóc khổ 0,4 az150 | Mục II Chương V, HSMT | 66,404 | md |
| 15 | Trần tôn lạnh 3 lớp (đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 130,142 | m2 |
| 16 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 128 | cái |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 118,149 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 31,255 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 318,04 | m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 2,656 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,042 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,015 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 19,578 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 225,148 | m2 |
| 28 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh mở (pano kính), kính dày 6,38mm, cửa hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 35,7 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở (pano kính), kính dày 6,38mm, cửa hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 14,85 | m2 |
| 30 | Cửa sổ lùa hệ FA2600, cửa nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 37,704 | m2 |
| 31 | Gia công cửa song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 7,14 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 7,14 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 14,28 | m2 |
| 34 | Thi công trần thạch cao khung xương chìm (Đã bao gồm thi công, láp đặt, sơn bả hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 87,073 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 416,386 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 387,637 | m2 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 28,749 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 1.378,795 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 375,245 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 1.357,155 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 72,568 | m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 231,132 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 72,568 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 231,132 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 7,244 | 100m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.873,776 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.588,287 | m2 |
| B | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 110,317 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 1,201 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,587 | tấn |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,625 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,587 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,625 | tấn |
| 7 | Bu lông M16 | Mục II Chương V, HSMT | 56 | cái |
| 8 | Bu lông M6 | Mục II Chương V, HSMT | 156 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 61,344 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,103 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp biên, úp nóc khổ 0,4m az150 | Mục II Chương V, HSMT | 54,022 | md |
| 12 | Máng thu nước khổ 0,9m az10 | Mục II Chương V, HSMT | 19,29 | md |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,108 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 15,39 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 31,8 | m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 1,338 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,669 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,213 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 16,024 | m2 |
| 23 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh mở (pano kính), kính dày 6,38mm, cửa hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 7,02 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh mở (pano kính), kính dày 6,38mm, cửa hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 2,34 | m2 |
| 25 | Cửa sổ lùa hệ FA2600, cửa nhôm kính, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,59 | m2 |
| 26 | Gia công cửa lưới thép. | Mục II Chương V, HSMT | 9,07 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 9,07 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 18,14 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 51,172 | m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa (đã bao gồm vật liệu, nhân công, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 51,172 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 99,967 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 98,779 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,188 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 149,39 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 92,9 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 92,9 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 149,39 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 16,024 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 92,9 | m2 |
| 40 | Tủ bát đĩa nhôm kính kích thước 1,5x0,7x1,7m | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 41 | Bàn bếp Inox 3 khoang nấu kích thước 2,1x0,75x0,8m Inox sub 304 dày 0,6mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 42 | Bàn soạn Inox kích thước 3x0,7x0,8m Inox sub 304 dày 0,6mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 43 | Bàn rửa Inox 3 chậu kích thước 2x0,7x0,8m Inox sub 304 dày 0,6mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 44 | Quạt hút gió công nghiệp tròn SVF30 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 46 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 33,993 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 33,993 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 33,993 | m3 |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1.285,36 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1.335,06 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 520 | m |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 37 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=200x200mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | hộp |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 150x150mm đến 250x250mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt lại quạt trần tận dụng lại | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 62 | cái |
| 17 | Ống PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 18 | Ống PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 19 | Ống PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 20 | Ống PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 26 | Tê PPR 32x25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 27 | Côn thu PPR D32x25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 28 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 29 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 30 | UPVC D60 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 31 | UPVC Y D110/110 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 32 | UPVC Y D110/90 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 33 | UPVC Y D110/60 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi