Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422389-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 14:20:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,510,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 247,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KM61-KM65+500 | |||
| B | Sửa chữa hư hỏng mặt đường đoạn không thảm | |||
| C | Xử lý nứt dọc, nứt ngang, nứt mai rùa nhẹ, bong bật trên vết vá, lún vệt bánh xe vừa | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN lớp trên dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 290,1 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 290,1 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả BTNC12,5 dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 290,1 | m2 |
| D | THẢM TRÊN MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| E | Sửa chữa các hư hỏng cục bộ | |||
| F | Xử lý nứt dọc, nứt ngang, nứt mai rùa nhẹ, bong bật trên vết vá, lún vệt bánh xe vừa | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN lớp trên dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.167,05 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.167,05 | m2 |
| 3 | Hoàn trả đá dăm đen dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.167,05 | m2 |
| G | Xử lý lún vệt bánh xe nặng (>2.5cm) | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN lớp trên dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 493,5 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 493,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả đá dăm đen dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 493,5 | m2 |
| H | Xử lý mặt đường bị lún + nứt | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày 12cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.217,5 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS1 tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.217,5 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả đá dăm đen dày 6cm lớp dưới | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.217,5 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.217,5 | m2 |
| 5 | Thảm hoàn trả đá dăm đen dày 6cm lớp trên | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.217,5 | m2 |
| I | Thảm bê tông nhựa trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Thảm tăng cường BTNC 12.5 dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47.186,7517 | m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường BTNC12.5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 392,274 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47.621,5606 | m2 |
| J | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| K | Vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Thảm BTNC 12.5 dày TB 2,5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.508,71 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.508,71 | m2 |
| L | Vuốt nối lề, rãnh | |||
| 1 | Vuốt nối bằng BTNC 12.5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,005 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 146,4359 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nhà dân lấn chiếm lòng đường để thảm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,1614 | m3 |
| M | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt vạch kẻ đường dày 2mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 950,973 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt vạch giảm tốc màu vàng dày 4mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 83,3 | m2 |
| 3 | Đinh phản quang tim đường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 477 | cái |
| 4 | Dán lại phản quang mặt biển báo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,2363 | m2 |
| N | ĐOẠN KM68-KM71+400 | |||
| O | THẢM TRÊN MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| P | Xử lý nứt dọc, nứt ngang, nứt mai rùa nhẹ, bong bật trên vết vá, lún vệt bánh xe vừa | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN lớp trên dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.799,5 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.799,5 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả đá dăm đen dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.799,5 | m2 |
| Q | Xử lý nứt mai rùa nặng, lún vệt bánh xe nặng | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.213 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.213 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả đá dăm đen dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.213 | m2 |
| R | Xử lý mặt đường bị lún + nứt | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày 12cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 347 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS1 tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 347 | m2 |
| 3 | Thảm hoàn trả bằng đá dăm đen dày 6cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 347 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 347 | m2 |
| 5 | Thảm hoàn trả bằng đá dăm đen dày 6cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 347 | m2 |
| S | Thảm bê tông nhựa trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Thảm tăng cường BTNC12.5 dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25.214,4356 | m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường BTNC12.5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,8909 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25.214,4356 | m2 |
| T | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| U | Vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Thảm BTNC12.5 dày TB 2,5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 736,33 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương 0.5kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 736,33 | m2 |
| V | Vuốt nối lề, rãnh | |||
| 1 | Vuốt nối bằng BTNC12,5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,368 | m3 |
| W | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 451,3575 | m2 |
| 2 | Sơn vạch giảm tốc màu vàng dày 4mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | m2 |
| 3 | Dán lại phản quang mặt biển báo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,85 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi