Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Thủy lợi Chông Giàng Súa xã Bản Mù, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404349-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Thủy lợi Chông Giàng Súa xã Bản Mù, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 08:55:00 đến ngày 2020-04-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,304,821,773 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK =,đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 6,39 | m3 |
| 2 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 12,77 | m3 |
| 3 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 4 | Đào móng, đá C4 | Chương V. E-HSMT | 25,91 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 6 | Đắp đê dẫn dòng, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chương V. E-HSMT | 18 | m3 |
| 7 | Thanh thải đê dẫn dòng, tính đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 18 | m3 |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa pvc miệng bát phục vụ thi công, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm | Chương V. E-HSMT | 20 | m |
| 9 | Ván khuôn cống | Chương V. E-HSMT | 0,149 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng cống, chân khay đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 11 | Bê tông tường thân cống đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cửa vào | Chương V. E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cửa vào. Vữa M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,023 | Tấn |
| 16 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 17 | Thép tròn lưới chắn rác | Chương V. E-HSMT | 0,9 | kg |
| 18 | Thép hình lưới chắn rác | Chương V. E-HSMT | 6,4 | kg |
| 19 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan <=40 cm | Chương V. E-HSMT | 24 | lỗ |
| 20 | Thép tròn D25 cắm neo | Chương V. E-HSMT | 43,89 | kg |
| 21 | Ván khuôn tường cánh trái, phải, dọc phai đón | Chương V. E-HSMT | 0,402 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tường thân phai đón đá 2x4. Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0029 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 25 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| B | TRÀN XẢ CÁT | |||
| 1 | Ván khuôn tràn | Chương V. E-HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 3,05 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0036 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0059 | Tấn |
| 5 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| C | KÊNH H | |||
| D | Đào đắp kênh | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 129,69 | m3 |
| 2 | Đào móng , đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 269,9 | m3 |
| 3 | Đào móng,đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 22,12 | m3 |
| 4 | Đào móng , đá C4 | Chương V. E-HSMT | 11 | m3 |
| 5 | Đắp trả kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 270,07 | m3 |
| E | KÊNH | |||
| 1 | Ván khuôn kênh | Chương V. E-HSMT | 14,472 | 100m2 |
| 2 | Bê tông kênh. Vữa M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 113,71 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 11,44 | m2 |
| 4 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,211 | Tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 70 | Cái |
| F | CẦU MÁNG | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK ,đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 8,47 | m3 |
| 2 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 16,95 | m3 |
| 3 | Đào móng đất CTTK, đất C4 | Chương V. E-HSMT | 2,82 | m3 |
| 4 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V. E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 Vữa M100 | Chương V. E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mố, trụ | Chương V. E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Chương V. E-HSMT | 0,319 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,114 | Tấn |
| 10 | Cốt thép đường kính <= 18 mm | Chương V. E-HSMT | 0,485 | Tấn |
| 11 | Bê tông máng đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1,42 | m2 |
| 13 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V. E-HSMT | 2,36 | m |
| 14 | Khớp nối KN92 | Chương V. E-HSMT | 2,36 | m |
| 15 | Ván khuôn giằng | Chương V. E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,004 | Tấn |
| 17 | Bê tông giằng đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 0,01 | m3 |
| G | TRÀN QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK ,đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 7,71 | m3 |
| 2 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 15,53 | m3 |
| 3 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 4 | Đào móng đá CTTK, đá C4 | Chương V. E-HSMT | 6,04 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn tràn | Chương V. E-HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 13,48 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0207 | Tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 9 | Cái |
| H | ĐẦU MỐI KÊNH K | |||
| I | ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK ,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 16,24 | m3 |
| 2 | Đào móng, đá C4 | Chương V. E-HSMT | 58,19 | m3 |
| 3 | Đắp đê dẫn dòng, dung trọng <=1,45 T/m3 | Chương V. E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 4 | Thanh thải đê dẫn dòng , tính đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 5 | Lắp đặt, tháo dỡ ống nhựa pvc miệng bát phục vụ thi công, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=300mm | Chương V. E-HSMT | 32 | m |
| 6 | Xếp đá, cuội sỏi(vật liệu tận dụng) | Chương V. E-HSMT | 8,34 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cống | Chương V. E-HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng cống, chân khay đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 2,595 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thân cống đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 2,837 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cửa vào | Chương V. E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cửa vào. Vữa M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0641 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0656 | Tấn |
| 14 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,005 | m3 |
| 15 | Thép tròn lưới chắn rác | Chương V. E-HSMT | 7,3 | kg |
| 16 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan <=40 cm | Chương V. E-HSMT | 33,75 | lỗ |
| 17 | Thép tròn D25 cắm neo | Chương V. E-HSMT | 62,37 | kg |
| 18 | Ván khuôn phai đón | Chương V. E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường thân phai đón đá 2x4. Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 7,91 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0026 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0048 | Tấn |
| 22 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 29 | Cái |
| J | TRÀN XẢ CÁT | |||
| 1 | Ván khuôn tràn | Chương V. E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0036 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0059 | Tấn |
| 5 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,048 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 2 | Cái |
| K | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng đất chôn cọc biển báo đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông chôn cọc . Vữa XM M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 3 | Cột đỡ biển báo, h=2m | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tròn cạnh 700mm | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thép D10 chống xoay | Chương V. E-HSMT | 0,2468 | kg |
| 6 | Đai liên kết biến | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| L | KÊNH K | |||
| M | Đào đắp kênh | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 431,2 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 864,15 | m3 |
| 3 | Đào móng,đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 70,74 | m3 |
| 4 | Đào móng đá C4 | Chương V. E-HSMT | 57,21 | m3 |
| 5 | Đắp trả kênh. Độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V. E-HSMT | 4,622 | 100m3 |
| N | BỂ TIÊU NĂNG, CỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bể tiêu năng | Chương V. E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bể tiêu năng đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 1,82 | m3 |
| O | BỂ THU, BỂ XẢ, CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V. E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bể xả | Chương V. E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bể xả đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bể thu | Chương V. E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bể thu đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cửa chia nước | Chương V. E-HSMT | 0,0086 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cửa chia nước đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 9 | Thép lưới chắn rác | Chương V. E-HSMT | 10,37 | kg |
| 10 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,01 | Tấn |
| 12 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn trọng lượng <100 kg | Chương V. E-HSMT | 4 | Cái |
| P | KÊNH | |||
| 1 | Ván khuôn kênh | Chương V. E-HSMT | 23,153 | 100m2 |
| 2 | Bê tông kênh. Vữa M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 181,91 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 18,26 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9.6mm, đường kính ống 200mm | Chương V. E-HSMT | 77,8 | m |
| Q | CẦU MÁNG | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 12,17 | m3 |
| 2 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Đào móng đất CTTK, đất C4 | Chương V. E-HSMT | 2,99 | m3 |
| 4 | Đào móng đá CTTK, đá C4 | Chương V. E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V. E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2 Vữa M100 | Chương V. E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mố, trụ | Chương V. E-HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Chương V. E-HSMT | 0,509 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,191 | Tấn |
| 11 | Cốt thép đường kính <= 18 mm | Chương V. E-HSMT | 0,2 | Tấn |
| 12 | Cốt thép đường kính > 18 mm | Chương V. E-HSMT | 0,364 | Tấn |
| 13 | Bê tông máng đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 3,312 | m2 |
| 15 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V. E-HSMT | 5,52 | m |
| 16 | Khớp nối KN92 | Chương V. E-HSMT | 5,44 | m |
| R | TRÀN QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 2 | Chương V. E-HSMT | 6,33 | m3 |
| 2 | Đào móng đất CTTK,đất cấp 3 | Chương V. E-HSMT | 8,87 | m3 |
| 3 | Đào móng đất CTTK ,đất cấp 4 | Chương V. E-HSMT | 6,33 | m3 |
| 4 | Đào móng đá CTTK, đá C4 | Chương V. E-HSMT | 10,13 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn tràn | Chương V. E-HSMT | 0,485 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tràn đá 1x2 . Vữa M200 | Chương V. E-HSMT | 11,39 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0197 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0184 | Tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi