Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Trang Hạ |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 14:52:00 đến ngày 2020-04-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,086,939,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 133,8657 | m² |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 77,1822 | m² |
| 3 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra ngoài để thi công và kê lại đồ đạc khi thi công xong | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | công |
| 4 | Tháo dỡ các thiết bị điện, nước hành lang, cầu thang, nhà vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | công |
| 5 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,5565 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 56,934 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường tầng mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 178,855 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường tầng 1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 281,131 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20,8208 | m2 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,7832 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 696,87 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.607,184 | m2 |
| 14 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 271,1062 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp láng granito bậc tam cấp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 43,0155 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 373,7213 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 248,8587 | m2 |
| 18 | Hút thông bể phốt bằng xe chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | xe |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển từ trên cao xuống cửa các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 133,8657 | m² |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển từ trên cao xuống tấm lợp các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,5565 | 100m² |
| 21 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 27,7489 | m³ |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 27,7489 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 27,7489 | m3 |
| 24 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 163,0476 | m² |
| 25 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 56,934 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 178,855 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 95,02 | m |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 175,7832 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,5565 | 100m² |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0374 | m³ |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0071 | 100m² |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0028 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,7832 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 232,801 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20,8208 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,752 | m2 |
| 38 | Đắp bộ chữ "NHÀ VĂN HÓA - KHU PHỐ BÍNH HẠ" | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Ống thép mạ kẽm D50x2,6mm làm chân cột cắm cờ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,6422 | kg |
| 40 | Ống thép mạ kẽm D32x2,3mm làm chân cột cắm cờ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9,2976 | kg |
| 41 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 271,1062 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường gạch granit 150x600mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12,969 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 48,33 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10,0386 | m2 |
| 46 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0643 | 100m² |
| 47 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,7676 | m³ |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40,1704 | m2 |
| 49 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40,1704 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 101,2 | m |
| 51 | Mài bóng lại mặt trát granitô bậc cầu thang, tam cấp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 29,6329 | m2 |
| 52 | Bả matit vào tường trong nhà | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 232,801 | m2 |
| 53 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 37,5728 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 954,533 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.830,3278 | m2 |
| 56 | Sơn lan can gỗ cầu thang 3 nước, sơn PU | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 11,2732 | m2 |
| 57 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF hoặc tương đương) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bọ kính trắng Việt Nhật 6.38mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,16 | m2 |
| 58 | Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF hoặc tương đương) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bọ kính trắng Việt Nhật 6.38mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 11,58 | m2 |
| 59 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm + bản lề 3D | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0433 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 75,2571 | m² |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 74,6525 | m2 |
| 64 | Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) 60x250 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,4 | m |
| 65 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,2922 | m2 |
| 66 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 10x40 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 133,6 | m |
| 67 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,4 | m |
| 68 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 143,0487 | m2 |
| 69 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,4682 | m2 |
| 70 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 237,0754 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 244,5436 | m² |
| 72 | Bản lề inox cửa sổ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Chốt cửa inox | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 74 | Thay kính vỡ cửa đi, cửa sổ bằng kính dày 5mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 75 | Thay chỉ nẹp ô kính | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,605 | 100m² |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,2632 | 100m² |
| 78 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 400x300x150mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D270-14W | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 19 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 50A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 35 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 250 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 250 | m |
| 95 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt van khóa PPR, van cửa ĐK50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt van khóa PPR, van cửa ĐK25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt rắc co PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK D90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn thu ĐK 110/60mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn thu ĐK 90/60mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn thu ĐK 90/42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt Siphon chậu rửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt Siphon tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Kệ gương soi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Kép inox D15 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh D15 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 146 | Phao điện | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 147 | Van phao D20 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt máy bơm nước Q=4.2m3; H=23m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng ra ngoài để thi công và kê lại đồ đạc khi thi công xong, tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát nước | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4,1553 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,6076 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,7439 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 32,2775 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22,66 | m |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22,2276 | m² |
| 8 | Cắt sàn bê tông chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,1 | m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,366 | m3 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 44,2568 | m2 |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,632 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 361,618 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 54,192 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,44 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 724,437 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 344,4 | m2 |
| 17 | Phá dỡ lớp trát granito bậc tam cấp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16,9167 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 82,8064 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 19,092 | m2 |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển từ trên cao xuống tấm lợp các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4,1553 | 100m² |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 29,4762 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 29,4762 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,2137 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,4903 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2624 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1218 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,7312 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,7737 | m³ |
| 29 | Quét Sika (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 80,7764 | m² |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 44,4724 | 1m2 |
| 31 | Mua thép hộp mạ kẽm KT100x50x1.8mm làm xà gồ mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2.077,5933 | kg |
| 32 | Mua thép hộp mạ kẽm KT100x50x2.1mm làm vì kèo mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.391,9852 | kg |
| 33 | Mua thép bản dày 6mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 411,3243 | Kg |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép (Chỉ tính VLP, NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,0269 | tấn |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m (Chỉ tính VLP, NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,7593 | tấn |
| 36 | Sơn mối hàn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 348 | Mối hàn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,04 | m2 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,0269 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,7593 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4,1754 | 100m² |
| 41 | Tôn úp nóc dày 0,45mm, rộng 400mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 54,4 | md |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 44 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Đai giữ ống D90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 50 | cái |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 54,192 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 338,24 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 151,534 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 279,48 | m |
| 51 | Lát gạch gốm Hạ Long (hoặc tương đương) KT 500x500mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 345,1 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường gạch gốm Hạ Long (hoặc tương đương) KT 125x500mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13,3525 | m2 |
| 53 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,031 | 100m² |
| 54 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,6453 | m³ |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 14,8057 | m² |
| 56 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 14,8057 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 44,82 | m |
| 58 | Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) KT 60x250 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 59 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) KT 10x40 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 29,2 | m |
| 60 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 39,8756 | m2 |
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28,5 | m |
| 62 | Cửa đi pa nô kính gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,0184 | m2 |
| 63 | Mua kính dày 5ly làm ô thoáng cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,2192 | m2 |
| 64 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 42,3241 | m2 |
| 65 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22,0296 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 38,1011 | m² |
| 67 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0185 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20,3992 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 20,3992 | m² |
| 70 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 472,904 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 472,904 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 723,997 | m2 |
| 73 | Làm hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 344,4 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,9672 | 100m² |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,444 | 100m² |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,888 | 100m² |
| 77 | Lắp đặt đèn Led panel D P02 60x60x/36W | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 27 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn pha hắt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn tường, bóng led 30W | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đèn led ốp trần D 320 18W | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt tủ điện tầng vỏ sắt sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 200 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 450 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 200 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 450 | m |
| 95 | Cắt sàn bê tông chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 160 | m |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | m3 |
| 97 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 18 | m³ |
| 98 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 24 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 24 | m3 |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/30mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 102 | Gạch chỉ đậy rãnh cáp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.440 | viên |
| 103 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,44 | 1000 viên |
| 104 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,128 | 100m³ |
| 105 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | m³ |
| 106 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 32,6866 | m³ |
| 107 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,9038 | 100m² |
| 108 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,7239 | m³ |
| 109 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13,9833 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,3002 | m3 |
| 111 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1305 | 100m² |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0356 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2734 | tấn |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,4349 | m³ |
| 115 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3269 | 100m³ |
| 116 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5363 | 100m³ |
| 117 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,6619 | m³ |
| 118 | Lát gạch gốm Hạ Long (hoặc tương đương) KT 500x500mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 82,11 | m2 |
| 119 | Mua ống thép mạ kẽm D76 dày 2,1mm làm cột thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 76,7756 | kg |
| 120 | Mua thép tấm làm bản mã cột | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 43,6042 | kg |
| 121 | Sản xuất cột bằng thép hình (Chỉ tính VLP, NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 122 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 123 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m (thép tận dụng cũ) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3161 | tấn |
| 124 | Mua thép bản dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 33,7943 | Kg |
| 125 | Mua nở sắt D16 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 126 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3499 | tấn |
| 127 | Sản xuất xà gồ thép (thép tận dụng cũ) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5607 | tấn |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5607 | tấn |
| 129 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 47,616 | m2 |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 63,4423 | m2 |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,9475 | 100m² |
| 132 | Máng tôn, ốp sườn khổ 400, dày 0,45mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40,61 | m |
| 133 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12,429 | m³ |
| 134 | Ván khuôn móng dài bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0304 | 100m² |
| 135 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0984 | m³ |
| 136 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1559 | 100m² |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D6mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0473 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1175 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK D18mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2555 | tấn |
| 140 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,8676 | m³ |
| 141 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,9746 | m3 |
| 142 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1243 | 100m³ |
| 143 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0581 | 100m³ |
| 144 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0581 | m³ |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,4571 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,5661 | m3 |
| 147 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0188 | 100m² |
| 148 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 149 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1441 | m³ |
| 150 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1041 | 100m² |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1822 | tấn |
| 153 | Bê tông xà dầm nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0578 | m³ |
| 154 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1484 | 100m² |
| 155 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0128 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2495 | tấn |
| 157 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,9684 | m³ |
| 158 | Quét Sika (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,748 | m² |
| 159 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 (láng tạo dốc thoát nước mái) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,748 | m² |
| 160 | Lát gạch nem tách chống nóng, KT gạch 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 15,6948 | m2 |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Đai giữ ống D76 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 60,35 | m2 |
| 165 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 16,271 | m2 |
| 166 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 14,84 | m2 |
| 167 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,6169 | m2 |
| 168 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 169 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,08 | m |
| 170 | Lát nền sàn gạch chống trơn, gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13,7143 | m2 |
| 171 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 45,772 | m2 |
| 172 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 37,0279 | m2 |
| 173 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 60,35 | m2 |
| 174 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF hoặc tương đương) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bọ kính trắng Việt Nhật 6.38mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 175 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXFhoặc tương đương) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 176 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0 | cái |
| 177 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0 | bô |
| 178 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm + bản lề 3D | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài - bản lề A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 180 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9,1684 | m2 |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26 | cái |
| 189 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt van khóa PPR D50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt van khóa PPR D25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR ren ngoài nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 199 | Phao điện | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 200 | Giếng khoan sâu 20m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt máy bơm nước Q=4.2m3; H=23m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK D90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, côn thu ĐK 90/42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 216 | Lắp đặt Siphon chậu rửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 218 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 219 | Lắp đặt Siphon tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 220 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 223 | Kép inox D15 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi gạt D15mm) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 225 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,6 | m³ |
| 226 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0104 | 100m² |
| 227 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,66 | m³ |
| 228 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0323 | 100m² |
| 229 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1094 | tấn |
| 230 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0615 | tấn |
| 231 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,0318 | m³ |
| 232 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,7904 | m3 |
| 233 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,22 | m2 |
| 234 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,4121 | m2 |
| 235 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 17,22 | m2 |
| 236 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 237 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0415 | tấn |
| 238 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5264 | m³ |
| 239 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 240 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,066 | 100m³ |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ VỆ SINH NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,455 | m² |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước nhà vệ sinh số 1 ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 40,1681 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22,8523 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 198,3599 | m2 |
| 6 | Hút thông bể phốt bằng xe chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | xe |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,4326 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,4326 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6,4326 | m3 |
| 10 | Quét Sika (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 21,3 | m² |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 21,3 | m² |
| 12 | Lát gạch nem tách KT gạch 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 21,3 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 121,8489 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 23,8903 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22,8523 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 18,8681 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 52,6207 | m2 |
| 18 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF hoặc tương đương) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bọ kính trắng Việt Nhật 6.38mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,6125 | m2 |
| 19 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0 | bộ |
| 20 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - Khóa đa điểm + bản lề 3D | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 46,7426 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 124,5489 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,8244 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2285 | 100m² |
| 25 | Tủ điện nhựa chứa 2 - 4 Module | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D220/14W | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 34 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 47 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Siphon chậu rửa | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Kép D15 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh D15 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,4189 | m3 |
| 57 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,4189 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,4189 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,4189 | m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG, CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng sắt, hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 63,2595 | m² |
| 2 | Vận chuyển xếp dọn hoa sắt cổng, tường rào vào kho | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26,4895 | m³ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 130,011 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26,4895 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26,4895 | m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,588 | 100m³ |
| 8 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,4075 | 100m |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0144 | 100m³ |
| 10 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1433 | 100m² |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,2858 | m³ |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0537 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0711 | 100m² |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3911 | m³ |
| 16 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 19,7876 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12,8849 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2778 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0764 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5765 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,0558 | m³ |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3228 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26,5134 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 26,5134 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10,5799 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12,7563 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,6765 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0464 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1558 | tấn |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2547 | 100m² |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,711 | m³ |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 174,943 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 102,7737 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 175,54 | m |
| 35 | Vét chỉ lõm trang trí | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 21,44 | m |
| 36 | Đắp trang trí đầu trụ cổng, tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 37 | Đắp trang trí chân trụ cổng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 407,7277 | m2 |
| 39 | Sản xuất hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,5626 | tấn |
| 40 | Mua thép mạ kẽm làm cánh cổng và hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.359,1947 | kg |
| 41 | Sản xuất cổng, hoa sắt tường rào bằng thép hộp mạ kẽm (Chỉ tính VLP, NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,326 | tấn |
| 42 | Mũi mác hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 485 | cái |
| 43 | Sơn tĩnh điện cánh cổng, hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3.067,9931 | kg |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 107,9862 | m² |
| 45 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 24,68 | m² |
| 46 | Goong cổng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 47 | Chốt cổng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 48 | Khóa cổng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 63 | cái |
| 50 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 13,15 | m³ |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 15,06 | đ/m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 15,06 | đ/m3 |
| 53 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,76 | m³ |
| 54 | Cắt sàn bê tông chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28 | m |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,604 | m3 |
| 56 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2655 | 100m³ |
| 57 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,054 | 100m² |
| 58 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,908 | m³ |
| 59 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9,966 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 23,986 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 23,986 | m3 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 35,1 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 11,8 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,73 | m³ |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1386 | 100m² |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 75 | cái |
| 69 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,1334 | m³ |
| 70 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,7111 | m³ |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,4223 | đ/m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,4223 | đ/m3 |
| 73 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0135 | 100m² |
| 74 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,8775 | m³ |
| 75 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,8711 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,4256 | m3 |
| 77 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,7021 | 100m³ |
| 78 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,0562 | 100m² |
| 79 | Rải ni lông chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 184,7 | m2 |
| 80 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 34,42 | m³ |
| 81 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 201,85 | m³ |
| 82 | Đánh bóng mặt nền bằng xi măng nguyên chất | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.476,9 | m2 |
| 83 | Làm khe co | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 336 | m |
| 84 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 106 | m |
| 85 | Lát gạch gốm Hạ Long (hoặc tương đương) KT 500x500mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 61,3 | m2 |
| 86 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | cây |
| 87 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | gốc |
| 88 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cây |
| 89 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | gốc |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 9,2738 | m³ |
| 91 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,1321 | 100m³ |
| 92 | Cắt sàn bê tông chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 28,417 | m |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,9076 | m³ |
| 94 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,6185 | m³ |
| 95 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,057 | 100m² |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,1804 | m³ |
| 97 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5,2351 | m³ |
| 98 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3,6185 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 24,3914 | m3 |
| 100 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,2439 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2,6504 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,3325 | m3 |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 56,3368 | m2 |
| 104 | Ốp tường gạch thẻ Hạ Long (hoặc tương đương) kích thước gạch 60x240mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 51,6906 | m2 |
| 105 | Mua đất màu trồng cây | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 41,3875 | m3 |
| 106 | Đắp đất màu trồng cây | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 41,3875 | m³ |
| 107 | Đào chuyển cây ở bồn cũ sang trồng lại ở bồn mới | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cây |
| 108 | Trồng cây bàng Đài Loan ĐK 10-12, cao >2.5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cây |
| 109 | Trồng cây phượng vĩ ĐK 10-12, cao >2.5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cây |
| 110 | Trồng cây sao đen ĐK 10-12, cao >2.5m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cây |
| 111 | Trồng cây trà là Pháp ĐK 8-10, cao >=0,8m | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cây |
| 112 | Trồng cỏ Nhật | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 33,3928 | m2 |
| 113 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,125 | m³ |
| 114 | Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa (vòi gạt D15) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,12 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,294 | m³ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,323 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,245 | m³ |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,875 | m³ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bảng |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Mặt automat đơn | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế âm cho automat | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 3 | hộp |
| 13 | Khung móng cột M16x240x240 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Cột đèn cao áp liền cần đơn tròn côn H=8m, dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ cột đèn cao áp cũ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=10m (Chỉ tính NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 17 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m (Chỉ tính NC, MTC) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 18 | Bóng đèn cao áp METAL HALIDE (MH - ED 250W/642) E40 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 22 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 8,25 | m³ |
| 21 | Đào rãnh cáp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 11 | m³ |
| 22 | Gạch chỉ đậy rãnh cáp | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1.100 | viên |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 1,1 | 1000 viên |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn ĐK 32/25mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 165 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 0,176 | 100m³ |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 5 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu Chương V - E-HSMT | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi