Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200423289-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200415421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 12:58:00 đến ngày 2020-04-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,441,961,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả theo chương V 1 Khoản
B Phần xây dựng
1 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 204,939 1 m3
2 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 145,37 1 m3
3 Bê tông lót móng sạn ngang M100 Mô tả theo chương V 18,275 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250(ĐS2-4) Mô tả theo chương V 30,433 1 m3
5 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 8,795 1 m3
6 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, ĐS 6-8 Mô tả theo chương V 16,959 1 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 49,68 1 m2
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 98,986 1 m2
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 171,15 1 m2
10 Xây móng Bờ lô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 23,414 1 m3
11 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,543 Tấn
12 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả theo chương V 0,397 Tấn
13 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả theo chương V 0,484 Tấn
14 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả theo chương V 1,713 Tấn
15 Xây móng gạch BT đặc (6x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 6,725 1 m3
16 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) Mô tả theo chương V 228,845 1 m3
17 Đắp đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) Mô tả theo chương V 233,573 1 m3
18 Bê tông nền sạn ngang M100 Mô tả theo chương V 53,391 1 m3
19 Ôp tường đá phiến Mô tả theo chương V 38,4 1 m2
20 Lát đá tự nhiên nhám KT 100x100x50 Mô tả theo chương V 18,39 1 m2
21 Lát đá Granit đen tự nhiên bậc tam cấp Mô tả theo chương V 59,822 1 m2
22 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 12,394 1 m3
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 103,76 1 m2
24 Ván khuôn cột tròn Cao <= 28m Mô tả theo chương V 61,795 1 m2
25 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,25 Tấn
26 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 1,969 Tấn
27 Bê tông xà, dầm, giằng nhà ĐS 6-8, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 24,128 1 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 299,24 1 m2
29 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,384 Tấn
30 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 2,82 Tấn
31 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 18,964 1 m3
32 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 189,635 1 m2
33 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 3,321 Tấn
34 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả theo chương V 11,453 1 m3
35 Ván khuôn lanh tô,lanh tô máng nớc Mô tả theo chương V 219,271 1 m2
36 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,851 Tấn
37 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,432 Tấn
38 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mô tả theo chương V 2,692 Tấn
39 Sản xuất khung thép sân khấu, thép hộp mạ kẽm Mô tả theo chương V 0,665 Tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả theo chương V 3,355 Tấn
41 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 267,82 1m2
42 Bulông M22x880 Mô tả theo chương V 54 Bộ
43 Bulông M22x80 Mô tả theo chương V 18 Bộ
44 Bulông M12x35 Mô tả theo chương V 84 Bộ
45 Giằng cáp mềm d12mm Mô tả theo chương V 78 m
46 Tăng đơ D16 Mô tả theo chương V 4 Bộ
47 Kẹp cáp Mô tả theo chương V 16 Bộ
48 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can Mô tả theo chương V 13 1 m2
49 Láng granitô nền sàn ram dốc Mô tả theo chương V 50,255 m2
50 Xây cột, trụ gạch thẻ không nung(6x9.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 1,628 1 m3
51 Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 87,896 1 m3
52 Xây tường trong nhà gạch 6 lỗ k.nung(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 16,047 1 m3
53 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 488,315 1 m2
54 Trát gờ nổi Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 117,4 1 m
55 Trát tường, bề dày 1.5cm Vữa XM M75(đắp thêm) Mô tả theo chương V 73,21 1 m2
56 Trát tường ngoài, bề dày 2 cm Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 16,4 1 m2
57 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 396,179 1 m2
58 Trát má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 26,042 1 m2
59 Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 150,4 1 m2
60 Trát xà dầm Vữa XM M75 có lớp dính bám Mô tả theo chương V 280,72 1 m2
61 Trát trần Vữa XM M75 có lớp dính bám Mô tả theo chương V 189,64 1 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 219,27 1 m2
63 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 30x60cm Mô tả theo chương V 43,322 1 m2
64 Ôp tường, trụ, cột gạch INAX trang trí Mô tả theo chương V 36,535 1 m2
65 Lát nền, sàn gạch Ceramic Gạch 60x60cm Mô tả theo chương V 389,7 1 m2
66 Lát đá granit tự nhiên lên cửa Mô tả theo chương V 5,048 1 m2
67 Lát nền, sàn gach Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm Mô tả theo chương V 22,35 1 m2
68 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm Mô tả theo chương V 88,09 1 m2
69 Ôp chân tờng,viền tường 10x30cm Mô tả theo chương V 4,43 1 m2
70 Vách ngăn Compact Mô tả theo chương V 1,5 m2
71 Lát đá mặt bệ, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo... Mô tả theo chương V 1,6 1 m2
72 Ôp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x60cm Mô tả theo chương V 9,25 1 m2
73 Lắp dựng đà trần bằng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm Mô tả theo chương V 0,595 Tấn
74 Đóng trần hội trường bằng tôn lạnh Mô tả theo chương V 246,44 1 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm Mô tả theo chương V 1,925 Tấn
76 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bão(3cái/m2) Mô tả theo chương V 440,1 1 m2
77 Chữ bằng Aluminium mạ vàng cao 260, dày 30 Mô tả theo chương V 52 Chữ
78 Đắp hoa văn nổi Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 32 1 m
79 Đóng lambris khung cửa D1 bằng gỗ, Dày 1.5 cm Mô tả theo chương V 9,069 1 m2
80 Đánh PU gỗ 3 nước Mô tả theo chương V 9,152 m2
81 Cửa đi kính cờng lực 12ly Mô tả theo chương V 6,24 m2
82 Vách kính cờng lực 12ly Mô tả theo chương V 4,9 m2
83 Tay năm INOX 304 Mô tả theo chương V 2 Bộ
84 Bản lề sàn Mô tả theo chương V 2 Bộ
85 SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 35,325 m2
86 PK cửa đi 2 cánh Mô tả theo chương V 7 Bộ
87 PK cửa đi 1 cánh Mô tả theo chương V 7 Bộ
88 SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly mở quay, mở lật Mô tả theo chương V 12,16 m2
89 PK cửa sổ 4 cánh mở quay Mô tả theo chương V 2 Bộ
90 PK cửa sổ 4 cánh mở trợt Mô tả theo chương V 1 Bộ
91 PK cửa sổ mở lật Mô tả theo chương V 5 Bộ
92 SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 21,135 m2
93 SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly Mô tả theo chương V 3,38 m2
94 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 113,4 1 m
95 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả theo chương V 171,697 1 m2
96 Ngâm nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 171,697 1 m2
97 Quét Sika chống thấm sênô Mô tả theo chương V 171,697 1 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả Mô tả theo chương V 1.254,729 1m2
99 Sơn tường ngoài nhà, k bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 526,92 1m2
100 San đầm đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 1.280 1 m3
101 Mua đất đắp, đất cấp III Mô tả theo chương V 1.369,6 m3
102 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 27,644 1 m3
103 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 7,799 1 m3
104 Bê tông sạn ngang lót đáy bể, Vữa bê tông M100 Mô tả theo chương V 0,945 1 m3
105 Bê tông đáy bể tự hoại, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 1,89 1 m3
106 Xây bể tự hoại Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 6,192 1 m3
107 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,845 1 m3
108 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo chương V 0,07 1 tấn
109 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg Mô tả theo chương V 6 1 c/kiện
110 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 34,74 1 m2
111 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 34,74 1 m2
112 Láng đáy bể tự họai có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả theo chương V 5,72 1 m2
113 Phụ kiện bể tự hoại Mô tả theo chương V 1 Ck
114 Lắp đặt Lavabo+Phụ kiện Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
115 Lắp đặt chậu xí bệt+Phụ kiện Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
116 Lắp vòi xịt vệ sinh hand xịt Mô tả theo chương V 4 Cái
117 Lắp đặt chậu tiểu treo+Phụ kiện Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
118 Lắp phễu thu sàn INOX d100mm Mô tả theo chương V 7 Cái
119 Lắp gương soi Mô tả theo chương V 4 Cái
120 Lắp trọn bộ phụ kiện phòng wc 6 món Mô tả theo chương V 4 Cái
121 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Mô tả theo chương V 30 1 m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Mô tả theo chương V 10 1 m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm Mô tả theo chương V 14 1 m
124 Lắp đặt van khoá PPR D40mm Mô tả theo chương V 1 Cái
125 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Mô tả theo chương V 2 Cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
127 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm Mô tả theo chương V 10 Cái
129 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Mô tả theo chương V 10 Cái
130 LĐ ống nhựa PVC D114x5mm Mô tả theo chương V 20 1 m
131 LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm Mô tả theo chương V 10 1 m
132 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Mô tả theo chương V 25 1 m
133 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Mô tả theo chương V 5 1 m
134 LĐ cút nhựa PVC D114mm 135 độ Mô tả theo chương V 6 Cái
135 LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ Mô tả theo chương V 4 Cái
136 LĐ cút thu hẹp nhựa PVC D114/90mm 90độ Mô tả theo chương V 6 Cái
137 LĐ thu hẹp nhựa PVC D114/90mm Mô tả theo chương V 4 Cái
138 LĐ thu hẹp nhựa PVC D60/49mm Mô tả theo chương V 5 Cái
139 LĐ thu hẹp nhựa PVC D90/60mm Mô tả theo chương V 7 Cái
140 LĐ cút nhựa PVC D49mm Mô tả theo chương V 13 Cái
141 LĐ ống nhựa PVC D76x3.0mm Mô tả theo chương V 165 1 m
142 LĐ cút nhựa PVC D76mm 135 độ Mô tả theo chương V 28 Cái
143 LĐ cút nhựa PVC D76mm 90 độ Mô tả theo chương V 36 Cái
144 LĐ Colye bắt giữ ống Mô tả theo chương V 18 Cái
145 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Mô tả theo chương V 3,5 1 m
146 Lắp đặt đèn âm trần Dowlight 1x13W Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
147 LĐ đèn dài 1.2m, 2Bx36W máng phản quang Mô tả theo chương V 14 1 Bộ
148 Lắp đặt đèn ống dài 1.2mx1Bx36W Mô tả theo chương V 5 1 Bộ
149 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả theo chương V 15 Cái
150 Lắp đặt công tắc đơn+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 3 Cái
151 Lắp đặt công tắc đôi+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 5 Cái
152 Lắp đặt công tắc ba+hộp+mặt+đế Mô tả theo chương V 4 Cái
153 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 55W Mô tả theo chương V 9 Cái
154 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả theo chương V 4 Cái
155 Lắp đặt đèn Lon âm trần Led 24W Mô tả theo chương V 7 1 Bộ
156 Lắp đặt đèn pha Led 50W nổi Mô tả theo chương V 2 1 Bộ
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x1.5mm2 Mô tả theo chương V 700 1m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x2.5mm2 Mô tả theo chương V 600 1m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x4.0mm2 Mô tả theo chương V 300 1m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x6.0mm2 Mô tả theo chương V 150 1m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x10mm2 Mô tả theo chương V 50 1m
162 LĐ ống nhựa SP d32mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo chương V 200 1 m
163 LĐ ống nhựa xoắn d20,27mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả theo chương V 400 1 m
164 LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm Mô tả theo chương V 20 1 m
165 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp <=100x100mm Mô tả theo chương V 40 Hộp
166 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-6kA Mô tả theo chương V 2 Cái
167 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả theo chương V 4 Cái
168 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Mô tả theo chương V 5 Cái
169 Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
170 Lắp đặt MCB 1 pha 32A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
171 Lắp đặt MCB 1 pha 40A-6kA Mô tả theo chương V 1 Cái
172 Lđặt tủ điện KT 600x400x200 Mô tả theo chương V 1 Tủ
173 Gia công kim thu sét D16mm,L=0.8mm Mô tả theo chương V 3 Cái
174 Lắp đặt kim thu sét L=0.8m Mô tả theo chương V 3 Cái
175 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm mạ kẽm Mô tả theo chương V 40 m
176 Đóng cọc thép mạ đồng D14mm, dài 2.4m Mô tả theo chương V 6 Cọc
177 Lắp đặt cáp đồng trần d50mm2 Mô tả theo chương V 42 1m
178 Hàn hoá nhiệt Mô tả theo chương V 5 Mồi
179 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 20,16 1 m3
180 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 20,16 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->