Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 12:58:00 đến ngày 2020-04-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,441,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 204,939 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 145,37 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sạn ngang M100 | Mô tả theo chương V | 18,275 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250(ĐS2-4) | Mô tả theo chương V | 30,433 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 8,795 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250, ĐS 6-8 | Mô tả theo chương V | 16,959 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 49,68 | 1 m2 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 98,986 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 171,15 | 1 m2 |
| 10 | Xây móng Bờ lô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 23,414 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,543 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,397 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Mô tả theo chương V | 0,484 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Mô tả theo chương V | 1,713 | Tấn |
| 15 | Xây móng gạch BT đặc (6x9.5x20), Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 6,725 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) | Mô tả theo chương V | 228,845 | 1 m3 |
| 17 | Đắp đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) | Mô tả theo chương V | 233,573 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông nền sạn ngang M100 | Mô tả theo chương V | 53,391 | 1 m3 |
| 19 | Ôp tường đá phiến | Mô tả theo chương V | 38,4 | 1 m2 |
| 20 | Lát đá tự nhiên nhám KT 100x100x50 | Mô tả theo chương V | 18,39 | 1 m2 |
| 21 | Lát đá Granit đen tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 59,822 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=28m,vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 12,394 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 103,76 | 1 m2 |
| 24 | Ván khuôn cột tròn Cao <= 28m | Mô tả theo chương V | 61,795 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,25 | Tấn |
| 26 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 1,969 | Tấn |
| 27 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà ĐS 6-8, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 24,128 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 299,24 | 1 m2 |
| 29 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,384 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 2,82 | Tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 18,964 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 189,635 | 1 m2 |
| 33 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 3,321 | Tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Mô tả theo chương V | 11,453 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô máng nớc | Mô tả theo chương V | 219,271 | 1 m2 |
| 36 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,851 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,432 | Tấn |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Mô tả theo chương V | 2,692 | Tấn |
| 39 | Sản xuất khung thép sân khấu, thép hộp mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,665 | Tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo chương V | 3,355 | Tấn |
| 41 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 267,82 | 1m2 |
| 42 | Bulông M22x880 | Mô tả theo chương V | 54 | Bộ |
| 43 | Bulông M22x80 | Mô tả theo chương V | 18 | Bộ |
| 44 | Bulông M12x35 | Mô tả theo chương V | 84 | Bộ |
| 45 | Giằng cáp mềm d12mm | Mô tả theo chương V | 78 | m |
| 46 | Tăng đơ D16 | Mô tả theo chương V | 4 | Bộ |
| 47 | Kẹp cáp | Mô tả theo chương V | 16 | Bộ |
| 48 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can | Mô tả theo chương V | 13 | 1 m2 |
| 49 | Láng granitô nền sàn ram dốc | Mô tả theo chương V | 50,255 | m2 |
| 50 | Xây cột, trụ gạch thẻ không nung(6x9.5x20), Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 1,628 | 1 m3 |
| 51 | Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 87,896 | 1 m3 |
| 52 | Xây tường trong nhà gạch 6 lỗ k.nung(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 16,047 | 1 m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 488,315 | 1 m2 |
| 54 | Trát gờ nổi Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 117,4 | 1 m |
| 55 | Trát tường, bề dày 1.5cm Vữa XM M75(đắp thêm) | Mô tả theo chương V | 73,21 | 1 m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 16,4 | 1 m2 |
| 57 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 396,179 | 1 m2 |
| 58 | Trát má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 26,042 | 1 m2 |
| 59 | Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 150,4 | 1 m2 |
| 60 | Trát xà dầm Vữa XM M75 có lớp dính bám | Mô tả theo chương V | 280,72 | 1 m2 |
| 61 | Trát trần Vữa XM M75 có lớp dính bám | Mô tả theo chương V | 189,64 | 1 m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 219,27 | 1 m2 |
| 63 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic 30x60cm | Mô tả theo chương V | 43,322 | 1 m2 |
| 64 | Ôp tường, trụ, cột gạch INAX trang trí | Mô tả theo chương V | 36,535 | 1 m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch Ceramic Gạch 60x60cm | Mô tả theo chương V | 389,7 | 1 m2 |
| 66 | Lát đá granit tự nhiên lên cửa | Mô tả theo chương V | 5,048 | 1 m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gach Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm | Mô tả theo chương V | 22,35 | 1 m2 |
| 68 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm | Mô tả theo chương V | 88,09 | 1 m2 |
| 69 | Ôp chân tờng,viền tường 10x30cm | Mô tả theo chương V | 4,43 | 1 m2 |
| 70 | Vách ngăn Compact | Mô tả theo chương V | 1,5 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo... | Mô tả theo chương V | 1,6 | 1 m2 |
| 72 | Ôp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch 10x60cm | Mô tả theo chương V | 9,25 | 1 m2 |
| 73 | Lắp dựng đà trần bằng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,595 | Tấn |
| 74 | Đóng trần hội trường bằng tôn lạnh | Mô tả theo chương V | 246,44 | 1 m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 1,925 | Tấn |
| 76 | Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bão(3cái/m2) | Mô tả theo chương V | 440,1 | 1 m2 |
| 77 | Chữ bằng Aluminium mạ vàng cao 260, dày 30 | Mô tả theo chương V | 52 | Chữ |
| 78 | Đắp hoa văn nổi Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 32 | 1 m |
| 79 | Đóng lambris khung cửa D1 bằng gỗ, Dày 1.5 cm | Mô tả theo chương V | 9,069 | 1 m2 |
| 80 | Đánh PU gỗ 3 nước | Mô tả theo chương V | 9,152 | m2 |
| 81 | Cửa đi kính cờng lực 12ly | Mô tả theo chương V | 6,24 | m2 |
| 82 | Vách kính cờng lực 12ly | Mô tả theo chương V | 4,9 | m2 |
| 83 | Tay năm INOX 304 | Mô tả theo chương V | 2 | Bộ |
| 84 | Bản lề sàn | Mô tả theo chương V | 2 | Bộ |
| 85 | SXLD cửa đi khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 35,325 | m2 |
| 86 | PK cửa đi 2 cánh | Mô tả theo chương V | 7 | Bộ |
| 87 | PK cửa đi 1 cánh | Mô tả theo chương V | 7 | Bộ |
| 88 | SXLD cửa sổ khung uPVC+kính 6.38ly mở quay, mở lật | Mô tả theo chương V | 12,16 | m2 |
| 89 | PK cửa sổ 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 2 | Bộ |
| 90 | PK cửa sổ 4 cánh mở trợt | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 91 | PK cửa sổ mở lật | Mô tả theo chương V | 5 | Bộ |
| 92 | SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 21,135 | m2 |
| 93 | SXLD vách kính khung uPVC+kính 6.38ly | Mô tả theo chương V | 3,38 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 113,4 | 1 m |
| 95 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 171,697 | 1 m2 |
| 96 | Ngâm nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 171,697 | 1 m2 |
| 97 | Quét Sika chống thấm sênô | Mô tả theo chương V | 171,697 | 1 m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả | Mô tả theo chương V | 1.254,729 | 1m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà, k bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 526,92 | 1m2 |
| 100 | San đầm đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 1.280 | 1 m3 |
| 101 | Mua đất đắp, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1.369,6 | m3 |
| 102 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 27,644 | 1 m3 |
| 103 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 7,799 | 1 m3 |
| 104 | Bê tông sạn ngang lót đáy bể, Vữa bê tông M100 | Mô tả theo chương V | 0,945 | 1 m3 |
| 105 | Bê tông đáy bể tự hoại, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,89 | 1 m3 |
| 106 | Xây bể tự hoại Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 6,192 | 1 m3 |
| 107 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả theo chương V | 0,845 | 1 m3 |
| 108 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,07 | 1 tấn |
| 109 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg | Mô tả theo chương V | 6 | 1 c/kiện |
| 110 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 34,74 | 1 m2 |
| 111 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 34,74 | 1 m2 |
| 112 | Láng đáy bể tự họai có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 5,72 | 1 m2 |
| 113 | Phụ kiện bể tự hoại | Mô tả theo chương V | 1 | Ck |
| 114 | Lắp đặt Lavabo+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 116 | Lắp vòi xịt vệ sinh hand xịt | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu treo+Phụ kiện | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 118 | Lắp phễu thu sàn INOX d100mm | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 119 | Lắp gương soi | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 120 | Lắp trọn bộ phụ kiện phòng wc 6 món | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm | Mô tả theo chương V | 30 | 1 m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm | Mô tả theo chương V | 14 | 1 m |
| 124 | Lắp đặt van khoá PPR D40mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 125 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40/25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 130 | LĐ ống nhựa PVC D114x5mm | Mô tả theo chương V | 20 | 1 m |
| 131 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.5mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 132 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Mô tả theo chương V | 25 | 1 m |
| 133 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Mô tả theo chương V | 5 | 1 m |
| 134 | LĐ cút nhựa PVC D114mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 135 | LĐ cút nhựa PVC D90mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 136 | LĐ cút thu hẹp nhựa PVC D114/90mm 90độ | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 137 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D114/90mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 138 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D60/49mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 139 | LĐ thu hẹp nhựa PVC D90/60mm | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 140 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 141 | LĐ ống nhựa PVC D76x3.0mm | Mô tả theo chương V | 165 | 1 m |
| 142 | LĐ cút nhựa PVC D76mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 28 | Cái |
| 143 | LĐ cút nhựa PVC D76mm 90 độ | Mô tả theo chương V | 36 | Cái |
| 144 | LĐ Colye bắt giữ ống | Mô tả theo chương V | 18 | Cái |
| 145 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Mô tả theo chương V | 3,5 | 1 m |
| 146 | Lắp đặt đèn âm trần Dowlight 1x13W | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 147 | LĐ đèn dài 1.2m, 2Bx36W máng phản quang | Mô tả theo chương V | 14 | 1 Bộ |
| 148 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2mx1Bx36W | Mô tả theo chương V | 5 | 1 Bộ |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả theo chương V | 15 | Cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc đơn+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc đôi+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc ba+hộp+mặt+đế | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 153 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 55W | Mô tả theo chương V | 9 | Cái |
| 154 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 155 | Lắp đặt đèn Lon âm trần Led 24W | Mô tả theo chương V | 7 | 1 Bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn pha Led 50W nổi | Mô tả theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x1.5mm2 | Mô tả theo chương V | 700 | 1m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x2.5mm2 | Mô tả theo chương V | 600 | 1m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x4.0mm2 | Mô tả theo chương V | 300 | 1m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x6.0mm2 | Mô tả theo chương V | 150 | 1m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV2x10mm2 | Mô tả theo chương V | 50 | 1m |
| 162 | LĐ ống nhựa SP d32mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo chương V | 200 | 1 m |
| 163 | LĐ ống nhựa xoắn d20,27mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả theo chương V | 400 | 1 m |
| 164 | LĐ ống nhựa PVC D60x4.0mm | Mô tả theo chương V | 20 | 1 m |
| 165 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc…, K/thước hộp <=100x100mm | Mô tả theo chương V | 40 | Hộp |
| 166 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-6kA | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 168 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 169 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 170 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 171 | Lắp đặt MCB 1 pha 40A-6kA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 172 | Lđặt tủ điện KT 600x400x200 | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 173 | Gia công kim thu sét D16mm,L=0.8mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét L=0.8m | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 175 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 176 | Đóng cọc thép mạ đồng D14mm, dài 2.4m | Mô tả theo chương V | 6 | Cọc |
| 177 | Lắp đặt cáp đồng trần d50mm2 | Mô tả theo chương V | 42 | 1m |
| 178 | Hàn hoá nhiệt | Mô tả theo chương V | 5 | Mồi |
| 179 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 20,16 | 1 m3 |
| 180 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 20,16 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi