Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 17:06:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,795,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Kết cấu mặt đường làm mới (KC1) | |||
| 1 | Cào bóc mặt cũ sâu trung bình 4.4 cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 305,0881 | m2 |
| 2 | Bù vênh BTNC 19 thi công thành lớp riêng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 306,5924 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám, TC nhũ tương 0,3kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7.702,9108 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám, TC nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25.354,6741 | m2 |
| 5 | Bù vênh BTNC 12.5 thi công cùng lớp MĐ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 275,0582 | m3 |
| 6 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25.354,6741 | m2 |
| C | Kết cấu sửa chữa hư hỏng mặt đường bị bong tróc,hằn lún,rạn nứt (SC01) | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN cũ dày trung bình H=7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 483 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám, TC nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 483 | m2 |
| 3 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 483 | m2 |
| D | Kết cấu sửa chữa hư hỏng mặt đường bị bong tróc,hằn lún, rạn nứt (SC02) | |||
| 1 | Cắt, đào lớp BTN cũ dày trung bình H=7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 700,5 | m2 |
| 2 | Đào cấp phối đá dăm mặt đường cũ dày 12cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 700,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả móng cấp phối đá dăm loại I dày 12cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 700,5 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám, tiêu chuẩn nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 700,5 | m2 |
| 5 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 700,5 | m2 |
| E | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đắp lề K95 (tận dụng vật liệu cào bóc) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 200,1684 | m3 |
| 2 | Đào lề đường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,7899 | m3 |
| F | Vuốt đường ngang | |||
| G | Đường cũ bằng BTN | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 5cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 171,48 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám,TC nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 171,48 | m2 |
| H | Đường cũ bằng BTXM | |||
| 1 | Lớp BTXM fc 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,943 | m3 |
| I | Đường cũ bằng cấp phối | |||
| 1 | Lớp BTXM fc 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 104,384 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá răm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 78,288 | m3 |
| J | Vuốt lối lề đường | |||
| K | Gia cố lề dưới chân cột tôn lượn sóng | |||
| 1 | Lớp BTXM fc 16Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,6964 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,6964 | m3 |
| L | Vuốt lề đường BTXM | |||
| 1 | Lớp BTXM fc 20Mpa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,4198 | m3 |
| M | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn nhiệt dẻo phản quang màu trắng dày 2mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.390,45 | m2 |
| 2 | Sơn nhiệt dẻo phản quang màu vàng dày 2mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 178,0115 | m2 |
| 3 | Đinh phản quang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 265 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi