Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa khu vệ sinh Đại đội 1, Tiểu đoàn 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425888-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa khu vệ sinh Đại đội 1, Tiểu đoàn 3
Số hiệu KHLCNT 20200406488
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 10:00:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 282,455,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo, sửa chữa khu vệ sinh
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 14 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 65,009 m2
3 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 6 cái
4 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 12 cái
5 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 12 cái
6 Tháo dỡ hệ thống ống cấp nước, thoát nước Mục II Chương V, HSMT 2 công
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 30,952 m2
8 Phá dỡ kết cấu nền bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 8,254 m3
9 Quét chống thấm khu vệ sinh có vén thành 20cm Mục II Chương V, HSMT 29,579 m2
10 Lưới thủy tinh FG4 chống thấm Mục II Chương V, HSMT 29,579 m2
11 Chống thấm lỗ thoát nước, lỗ thoát xí có gioăng cao su trương nở và đổ vữa tự chảy Mục II Chương V, HSMT 24 lỗ
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 6,19 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 30,952 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 30,952 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 2,064 m3
16 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 65,009 m2
17 Cửa nhôm kính hệ , kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 14 m2
18 Hút bể phốt cũ Mục II Chương V, HSMT 7,089 m3
19 Cắt rãnh bê tông phục vụ công tác đục, lắp bể phốt mới Mục II Chương V, HSMT 36,6 md
20 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 4,143 m3
21 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 13,81 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 21,667 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 1,081 m3
24 Cung cấp, lắp đặt Bể phốt thông minh 2500 lít Mục II Chương V, HSMT 2 cái
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 17,267 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 7,225 m3
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
28 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,071 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 2,912 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,64 m2
31 Tấm nắp đan bê tông cốt thép Mục II Chương V, HSMT 1 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
33 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
34 Lắp đặt lại chậu xí bệt (tận dụng từ xí bệt cũ) Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
36 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
37 Lắp đặt lại vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (tận dụng lại) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
39 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu thường Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
40 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 80 m
42 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục II Chương V, HSMT 3 cái
43 Lắp đặt đèn trang trí ốp trần Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
44 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 288,301 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 242,458 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,843 m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 63mm Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
51 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
52 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 63mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
53 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
54 Tê UPCV D110 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
55 Cút UPVC D110-90 45 độ Mục II Chương V, HSMT 15 cái
56 Y UPVC D110-90 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
57 Tê thu UPCV D90-65 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
58 Tê thu UPCV D65-34 Mục II Chương V, HSMT 13 cái
59 Bịt UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
60 Bịt UPVC D10 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
61 Tê thông tắc D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
62 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 36,086 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 36,086 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn (7km) Mục II Chương V, HSMT 36,086 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->