Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAQ Ba Đình, CAP Kim Mã, CAP Liễu Giai, CAP Vĩnh Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAQ Ba Đình, CAP Kim Mã, CAP Liễu Giai, CAP Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 08:51:00 đến ngày 2020-04-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,706,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG AN QUẬN BA ĐÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 65,63 | m2 |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 20,52 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 20,52 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mục II Chương V, HSMT | 9,473 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 29,91 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 4,951 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 152,575 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 31,657 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 132,793 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 105,229 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 537,692 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 185,824 | m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 5,588 | 1m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | 100m |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 11,52 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ một số thiết bị điện, nước, vận chuyển các thiết bị hỏng ra bãi thải... | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 23 | Thông tắc hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 11,25 | m3 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,074 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,074 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,074 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 18,074 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 18,074 | m3 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 130 | m2 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, HSMT | 4,144 | m3 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 76,4 | m2 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,415 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 244,052 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 119,187 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (gạch 600x600) | Mục II Chương V, HSMT | 97,387 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5.588 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.086,755 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 130 | 1m2 |
| 39 | Cung cấp và Lắp dựng vách thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 15,561 | m2 |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 22 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 22,5 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 1,98 | m2 |
| 46 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 2,88 | m2 |
| 47 | Sửa chữa ray cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 3,08 | m |
| 48 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 17,28 | m2 |
| 49 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 6,03 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 22,86 | m2 |
| 51 | Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 1,26 | m2 |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (chậu rửa bát) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 119 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 76 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 45 | m |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 65 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 2,751 | m3 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 51,997 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 87,958 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch ceramic 300x450) | Mục II Chương V, HSMT | 112,356 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (gạch ceramic 300x300) | Mục II Chương V, HSMT | 29,911 | m2 |
| 70 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 11,2 | m2 |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ hất, nhôm hệ F4400, (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 1,44 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 87,958 | 1m2 |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm khung xương, tấm thạch cao chịu nước) | Mục II Chương V, HSMT | 29,911 | m2 |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê d=25mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 93 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Y d=110mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch d=110mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=90mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch d=110/60mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếc d=90/42mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| B | CÔNG AN PHƯỜNG KIM MÃ | |||
| 1 | Thông hút bê phốt | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 51,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 10,5 | m2 |
| 4 | Bóc bỏ lớp giấy dán tường cũ trong phòng trưởng công an phường (nhân công bậc 3/7) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 5 | Tháo dỡ các bóng đèn đã hỏng, hệ thông dây điện cấp (nhân công bậc 3/7) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 6 | Vận chuyển cửa đi, giấy dán tường và bóng đèn cũ ra khỏi công trình (nhân công bậc 3/7) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 34,35 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 3,24 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 136,21 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 52,377 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,552 | m3 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,552 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,552 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,552 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ đá bàn bệ bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 34,728 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 13,337 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 43,424 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 20,83 | m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,962 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,962 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,962 | m3 |
| 23 | Xây gạch gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 3,379 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 70,702 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,84 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,24 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt vách kính, nhôm định hình hệ , kính 2 lớp 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,5 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400, mở quay, (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 35,84 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 262,529 | 1m2 |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm khung xương, tấm thạch cao dày 9mm) | Mục II Chương V, HSMT | 20,882 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 34,728 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 13,337 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 112,32 | 1m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt đá bàn bếp, đá đen ánh kim | Mục II Chương V, HSMT | 5,7 | md |
| C | CÔNG AN PHƯỜNG LIỄU GIAI | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 5 | Tháo dỡ vòi tắm hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, HSMT | 18,7 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 187,608 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 77,229 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 46 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 48,033 | m2 |
| 12 | Thông tắc, hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 12 | m3 |
| 13 | Tháo dỡđường ống nước D21 | Mục II Chương V, HSMT | 0,13 | 100m |
| 14 | Tháo dỡống nhựa D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 15 | Vận chuyển các thiết bị vệ sinh cũ, ống nước.... | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 7,842 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 7,842 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 7,842 | m3 |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,87 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 5,76 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 46,12 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 34,2 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 20,574 | m2 |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | m3 |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 56,61 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 31,134 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ bóng đèn | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 20,19 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 27,55 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 15,03 | m2 |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,478 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,478 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,478 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 14,24 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 40 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 86,12 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 42 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 3,612 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,612 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,612 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 16,68 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ các thiết bịđiện đã hỏng và vận chuyển ra khỏi công trình | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 47 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 69,648 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 50 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,945 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,945 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,945 | m3 |
| 53 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mục II Chương V, HSMT | 158,078 | m2 |
| 54 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 63,638 | m2 |
| 55 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,273 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,273 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,273 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 16,476 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 48,033 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 110,629 | 1m2 |
| 61 | Quét sika chống thấm, quét 3 lớp... | Mục II Chương V, HSMT | 60,567 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch Ceramic 300x450) | Mục II Chương V, HSMT | 198,283 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (Gạch Ceramic 300x300) | Mục II Chương V, HSMT | 46 | m2 |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cửa hệ nhôm kính (Cửa đi 1 cánh hệ FA 4400 Nhôm kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 18,7 | m2 |
| 65 | sửa cửa nhà WC | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi lavabo | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt xi phông tiểu nam inax | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt giá treo + hộp đựng xà phòng | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn composite | Mục II Chương V, HSMT | 6,6 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt van khoá, đường kính van d=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh, mở quay, (của đi hệ FA450 nhôm (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 1,87 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 10,6 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 45,854 | 1m2 |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, (Cửa sổ hệ F4400 nhôm kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 5,76 | m2 |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 87,744 | 1m2 |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,19 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 62,77 | 1m2 |
| 95 | Cung cấp lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 5,4 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500mm ) | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 98 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 86,12 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 133,358 | 1m2 |
| 101 | Cung cấp lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 8,58 | m2 |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 8,1 | m2 |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 105 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500mm) | Mục II Chương V, HSMT | 47,238 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 116,886 | 1m2 |
| 107 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,581 | 100m2 |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc khổ 150x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 20,02 | m |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp sườn khổ 150x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 15,6 | m |
| 110 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 3 lớp | Mục II Chương V, HSMT | 59,981 | m2 |
| 111 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, HSMT | 21,648 | 1m2 |
| 112 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 41,99 | m2 |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| D | CÔNG AN PHƯỜNG VĨNH PHÚC | |||
| 1 | Thông hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 29,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ quạt thông gió | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 4 | Tháo dỡ mái nhựa cao <= 4 m | Mục II Chương V, HSMT | 58,535 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 0,33 | tấn |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 268,423 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 40,053 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 25,801 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 64,746 | m2 |
| 10 | Tháo dỡđèn tuýt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ quạt hút mùi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đục tường đi ống bảo vệ dây dẫn | Mục II Chương V, HSMT | 64 | m |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 74,784 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 15 | Tháo dỡđèn tuýt | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 35,662 | m2 |
| 17 | Đục tường đi ống bảo vệ dây dẫn | Mục II Chương V, HSMT | 115 | m |
| 18 | Vận chuyển các thiết bị hỏng, trần thạch cao, lớp vữa trát... ra bãi thải | Mục II Chương V, HSMT | 7 | công |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt khóa cửa thông phòng, tay gặt mạ hợp kim, chìa khóa và trụ xoay bằng đồng, khóa 04508-2022 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bản lề cửa đi 08117, Sơn tĩnh điện, kích thước 115x74mm | Mục II Chương V, HSMT | 43 | cái |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 29,36 | m2 |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 23 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm | Mục II Chương V, HSMT | 32 | lỗ khoan |
| 24 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 32 | vị trí |
| 25 | Cung cấp và lắp đạt bulông M18x200 | Mục II Chương V, HSMT | 192 | cái |
| 26 | Sản xuất bản mã 150x100x10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ<= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,134 | tấn |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ<= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,134 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 23,806 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp cấp và lắp đặt máng thu nước inox, máng 600mm, dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 25,5 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt tôn ốp góc khổ 150x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,84 | m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn nước khổ 150x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 25,5 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox d90 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,18 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt đai cùm U-Blot CD12 inox | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt đai ôm ống Inox 304, D90 | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 308,476 | 1m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục II Chương V, HSMT | 64 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 45,3 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 21 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đếâm chống cháy | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,2 | m2 |
| 47 | Lắp đặt hộp điện âm tường 3-5modul | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bảng |
| 51 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 53 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương , tấm thạch cao) | Mục II Chương V, HSMT | 25,801 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 64,746 | 1m2 |
| 55 | Lắp đặt quạt hút mùi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 56 | Quét sika chống thấm trần ... chống thấm 3 lớp | Mục II Chương V, HSMT | 35,458 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II Chương V, HSMT | 115 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 87 | m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt đếâm chống cháy | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,75 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 69 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương , tấm thạch cao) | Mục II Chương V, HSMT | 35,662 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 74,784 | 1m2 |
| E | CHỐNG MỖI | |||
| 1 | Chống mối công trình công an Phường Kim Mã ( bao gồm vật liệu, chi phí nhân công, máy thi công) | Mục II Chương V, HSMT | 400,56 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi