Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAQ Ba Đình, CAP Kim Mã, CAP Liễu Giai, CAP Vĩnh Phúc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421466-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAQ Ba Đình, CAP Kim Mã, CAP Liễu Giai, CAP Vĩnh Phúc
Số hiệu KHLCNT 20200361724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 08:51:00 đến ngày 2020-04-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,706,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG AN QUẬN BA ĐÌNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 65,63 m2
2 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 20,52 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 20,52 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 9,473 m2
5 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 29,91 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 4,951 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 152,575 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 31,657 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 132,793 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 105,229 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 537,692 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 185,824 m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mục II Chương V, HSMT 5,588 1m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục II Chương V, HSMT 1 100m
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm Mục II Chương V, HSMT 2 100m
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 11,52 m2
22 Tháo dỡ một số thiết bị điện, nước, vận chuyển các thiết bị hỏng ra bãi thải... Mục II Chương V, HSMT 3 công
23 Thông tắc hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 11,25 m3
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,074 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,074 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,074 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,074 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,074 m3
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 130 m2
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 4,144 m3
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 76,4 m2
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,415 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 244,052 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 119,187 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (gạch 600x600) Mục II Chương V, HSMT 97,387 m2
36 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5.588 m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.086,755 1m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 130 1m2
39 Cung cấp và Lắp dựng vách thạch cao Mục II Chương V, HSMT 15,561 m2
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
42 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
43 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
44 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 22,5 1m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 1,98 m2
46 Cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
47 Sửa chữa ray cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 3,08 m
48 Cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 17,28 m2
49 Cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 6,03 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 22,86 m2
51 Cửa sổ mở quay nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 1,26 m2
52 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (chậu rửa bát) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 119 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 76 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 45 m
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
58 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 2 cái
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
65 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 2,751 m3
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 51,997 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 87,958 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch ceramic 300x450) Mục II Chương V, HSMT 112,356 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (gạch ceramic 300x300) Mục II Chương V, HSMT 29,911 m2
70 Cửa đi 1 cánh nhôm kính hệ FA4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 11,2 m2
71 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ hất, nhôm hệ F4400, (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 1,44 m2
72 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 87,958 1m2
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm khung xương, tấm thạch cao chịu nước) Mục II Chương V, HSMT 29,911 m2
74 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 4 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
80 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
81 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 2 cái
82 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 2 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
85 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
86 Lắp đặt tê d=25mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
87 Lắp đặt tê d=20mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
88 Lắp đặt cút d=20mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
93 Lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính Y d=110mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
94 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch d=110mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
95 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
96 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=90mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
97 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch d=110/60mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
98 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếc d=90/42mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
B CÔNG AN PHƯỜNG KIM MÃ
1 Thông hút bê phốt Mục II Chương V, HSMT 15 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 51,2 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 10,5 m2
4 Bóc bỏ lớp giấy dán tường cũ trong phòng trưởng công an phường (nhân công bậc 3/7) Mục II Chương V, HSMT 1 công
5 Tháo dỡ các bóng đèn đã hỏng, hệ thông dây điện cấp (nhân công bậc 3/7) Mục II Chương V, HSMT 2 công
6 Vận chuyển cửa đi, giấy dán tường và bóng đèn cũ ra khỏi công trình (nhân công bậc 3/7) Mục II Chương V, HSMT 2 công
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 34,35 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 3,24 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 136,21 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 52,377 m2
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,552 m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,552 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,552 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,552 m3
15 Tháo dỡ đá bàn bệ bếp Mục II Chương V, HSMT 1 công
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 34,728 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 13,337 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 43,424 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 20,83 m2
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,962 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,962 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,962 m3
23 Xây gạch gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 3,379 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 70,702 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,84 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,24 m2
27 Cung cấp và lắp đặt vách kính, nhôm định hình hệ , kính 2 lớp 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 10,5 m2
28 Cung cấp và lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm kính hệ FA4400, mở quay, (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 35,84 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 262,529 1m2
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
31 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
32 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (bao gồm khung xương, tấm thạch cao dày 9mm) Mục II Chương V, HSMT 20,882 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 34,728 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 13,337 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 112,32 1m2
36 Cung cấp và lắp đặt đá bàn bếp, đá đen ánh kim Mục II Chương V, HSMT 5,7 md
C CÔNG AN PHƯỜNG LIỄU GIAI
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
4 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 3 cái
5 Tháo dỡ vòi tắm hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 0,45 m3
7 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, HSMT 18,7 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 187,608 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 77,229 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 46 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 48,033 m2
12 Thông tắc, hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 12 m3
13 Tháo dỡđường ống nước D21 Mục II Chương V, HSMT 0,13 100m
14 Tháo dỡống nhựa D32 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
15 Vận chuyển các thiết bị vệ sinh cũ, ống nước.... Mục II Chương V, HSMT 1 công
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 7,842 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 7,842 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 7,842 m3
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
20 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,87 m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,76 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 46,12 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 34,2 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 20,574 m2
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,212 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,212 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,212 m3
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 56,61 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 31,134 m2
31 Tháo dỡ bóng đèn Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 20,19 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 27,55 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 15,03 m2
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,478 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,478 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,478 m3
38 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 14,24 m2
39 Phá dỡ nền gạch lát nền Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
40 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 86,12 m2
41 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
42 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 3,612 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,612 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,612 m3
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 16,68 m2
46 Tháo dỡ các thiết bịđiện đã hỏng và vận chuyển ra khỏi công trình Mục II Chương V, HSMT 2 công
47 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 69,648 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
50 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,945 m3
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,945 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,945 m3
53 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục II Chương V, HSMT 158,078 m2
54 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 63,638 m2
55 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,273 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,273 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 10000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,273 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 16,476 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 48,033 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 110,629 1m2
61 Quét sika chống thấm, quét 3 lớp... Mục II Chương V, HSMT 60,567 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch Ceramic 300x450) Mục II Chương V, HSMT 198,283 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 (Gạch Ceramic 300x300) Mục II Chương V, HSMT 46 m2
64 Cung cấp và lắp đặt cửa hệ nhôm kính (Cửa đi 1 cánh hệ FA 4400 Nhôm kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 18,7 m2
65 sửa cửa nhà WC Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
66 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, HSMT 4 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
71 Lắp đặt vòi lavabo Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
73 Cung cấp và lắp đặt xi phông tiểu nam inax Mục II Chương V, HSMT 11 cái
74 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 7 cái
75 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 7 cái
76 Lắp đặt giá treo + hộp đựng xà phòng Mục II Chương V, HSMT 7 cái
77 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
78 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 11 cái
79 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn composite Mục II Chương V, HSMT 6,6 m2
80 Lắp đặt ống nhựa uPPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
82 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
83 Lắp đặt cút ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
84 Lắp đặt van khoá, đường kính van d=20mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
86 Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh, mở quay, (của đi hệ FA450 nhôm (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 1,87 m2
87 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 10,6 m2
88 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,854 1m2
89 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, (Cửa sổ hệ F4400 nhôm kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 5,76 m2
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
91 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 87,744 1m2
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
93 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,19 m2
94 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 62,77 1m2
95 Cung cấp lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 11,7 m2
96 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 5,4 m2
97 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500mm ) Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
98 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 86,12 m2
99 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
100 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 133,358 1m2
101 Cung cấp lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 8,58 m2
102 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay, nhôm kính hệ FA 4400 (kính an toàn 6,38mm) (trọn bộ phụ kiện, tay nắm, bản lề) Mục II Chương V, HSMT 8,1 m2
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
104 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
105 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500mm) Mục II Chương V, HSMT 47,238 m2
106 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 116,886 1m2
107 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,581 100m2
108 Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc khổ 150x150mm Mục II Chương V, HSMT 20,02 m
109 Cung cấp và lắp đặt tôn úp sườn khổ 150x150mm Mục II Chương V, HSMT 15,6 m
110 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 3 lớp Mục II Chương V, HSMT 59,981 m2
111 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 21,648 1m2
112 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 41,99 m2
113 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox Mục II Chương V, HSMT 4 cái
D CÔNG AN PHƯỜNG VĨNH PHÚC
1 Thông hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 15 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 29,36 m2
3 Tháo dỡ quạt thông gió Mục II Chương V, HSMT 9 cái
4 Tháo dỡ mái nhựa cao <= 4 m Mục II Chương V, HSMT 58,535 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, HSMT 0,33 tấn
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 268,423 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 40,053 m2
8 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 25,801 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 64,746 m2
10 Tháo dỡđèn tuýt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ quạt hút mùi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
12 Đục tường đi ống bảo vệ dây dẫn Mục II Chương V, HSMT 64 m
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 74,784 m2
14 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục II Chương V, HSMT 1 công
15 Tháo dỡđèn tuýt Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
16 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 35,662 m2
17 Đục tường đi ống bảo vệ dây dẫn Mục II Chương V, HSMT 115 m
18 Vận chuyển các thiết bị hỏng, trần thạch cao, lớp vữa trát... ra bãi thải Mục II Chương V, HSMT 7 công
19 Cung cấp và lắp đặt khóa cửa thông phòng, tay gặt mạ hợp kim, chìa khóa và trụ xoay bằng đồng, khóa 04508-2022 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
20 Cung cấp và lắp đặt bản lề cửa đi 08117, Sơn tĩnh điện, kích thước 115x74mm Mục II Chương V, HSMT 43 cái
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 29,36 m2
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 9 cái
23 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Mục II Chương V, HSMT 32 lỗ khoan
24 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 32 vị trí
25 Cung cấp và lắp đạt bulông M18x200 Mục II Chương V, HSMT 192 cái
26 Sản xuất bản mã 150x100x10mm Mục II Chương V, HSMT 0,019 tấn
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ<= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,134 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ<= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,134 tấn
29 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,24 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,24 tấn
31 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 23,806 1m2
32 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,561 100m2
33 Cung cấp cấp và lắp đặt máng thu nước inox, máng 600mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 25,5 m
34 Cung cấp và lắp đặt tôn ốp góc khổ 150x150mm Mục II Chương V, HSMT 3,84 m
35 Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn nước khổ 150x150mm Mục II Chương V, HSMT 25,5 m
36 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox d90 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V, HSMT 0,18 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
39 Cung cấp và lắp đặt đai cùm U-Blot CD12 inox Mục II Chương V, HSMT 6 cái
40 Cung cấp và lắp đặt đai ôm ống Inox 304, D90 Mục II Chương V, HSMT 18 cái
41 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 308,476 1m2
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mục II Chương V, HSMT 64 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 45,3 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 21 m
45 Cung cấp và lắp đặt đếâm chống cháy Mục II Chương V, HSMT 4 cái
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,2 m2
47 Lắp đặt hộp điện âm tường 3-5modul Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 2 bảng
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 1 cái
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
53 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương , tấm thạch cao) Mục II Chương V, HSMT 25,801 m2
54 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 64,746 1m2
55 Lắp đặt quạt hút mùi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
56 Quét sika chống thấm trần ... chống thấm 3 lớp Mục II Chương V, HSMT 35,458 m2
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II Chương V, HSMT 115 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 15 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 87 m
60 Cung cấp và lắp đặt đếâm chống cháy Mục II Chương V, HSMT 15 cái
61 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,75 m2
62 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 8 cái
63 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 3 cái
64 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
66 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
68 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
69 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương , tấm thạch cao) Mục II Chương V, HSMT 35,662 m2
70 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 74,784 1m2
E CHỐNG MỖI
1 Chống mối công trình công an Phường Kim Mã ( bao gồm vật liệu, chi phí nhân công, máy thi công) Mục II Chương V, HSMT 400,56 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->