Gói thầu: Thi công xây lắp Khung lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời tại nhà xe 4 tầng cổng B cảng Tân cảng Cát Lái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Khung lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời tại nhà xe 4 tầng cổng B cảng Tân cảng Cát Lái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 17:09:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,947,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung gồm: | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất cột thép | Theo chương V của HSMT | 3,092 | tấn |
| 2 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo chương V của HSMT | 3,092 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 94,1 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn màu | Theo chương V của HSMT | 94,1 | m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M20 L=300 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 132 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M24 L=80 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 88 | bộ |
| 7 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm | Theo chương V của HSMT | 132 | lỗ khoan |
| 8 | Vữa không co ngót M600 tạo phẳng chèn chân cột | Theo chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 9 | Sản xuất dầm thép | Theo chương V của HSMT | 15,257 | tấn |
| 10 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo chương V của HSMT | 15,257 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 528,8 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn màu | Theo chương V của HSMT | 528,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M24 L=100 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 96 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M20 L=60 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 156 | bộ |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V của HSMT | 5,875 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V của HSMT | 5,875 | tấn |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ty giằng D14 L=1700mm | Theo chương V của HSMT | 216 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M12 L=40 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 1.568 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M14 L=40 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 280 | bộ |
| 20 | Sản xuất khung thép | Theo chương V của HSMT | 11,49 | tấn |
| 21 | Lắp dựng khung thép | Theo chương V của HSMT | 11,49 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V của HSMT | 3,044 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V của HSMT | 3,044 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo chương V của HSMT | 0,66 | m3 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Tắc kê sắt M10 L=60 | Theo chương V của HSMT | 330 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông M12 L=80 mạ kẽm | Theo chương V của HSMT | 1.008 | bộ |
| 28 | Sản xuất sàn công tác | Theo chương V của HSMT | 5,001 | tấn |
| 29 | Lắp dựng sàn công tác | Theo chương V của HSMT | 5,001 | tấn |
| 30 | Sản xuất lan can chống va chân cột | Theo chương V của HSMT | 0,531 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can chống va chân cột | Theo chương V của HSMT | 0,531 | tấn |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông nở M16 | Theo chương V của HSMT | 176 | bộ |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 24,017 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn màu | Theo chương V của HSMT | 24,017 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi