Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh Dự án nước (từ cột 44 đến TBA Dự án nước 5), nhánh Dự án nước 1, nhánh Cẩm Đoài A, nhánh Cẩm Đông E - ĐL Cẩm Giàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV nhánh Dự án nước (từ cột 44 đến TBA Dự án nước 5), nhánh Dự án nước 1, nhánh Cẩm Đoài A, nhánh Cẩm Đông E - ĐL Cẩm Giàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 21:00:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 910,286,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4) | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng M25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 3 | Kè móng (cột 14 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Kè móng (cột 20, 21, 22 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Móng |
| 5 | Kè móng (cột 23 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 6 | Kè móng (cột 30 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 7 | Kè móng (cột 31 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 8 | Kè móng (cột 45 nhánh Cẩm Đoài A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| E | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | CDLD 35kV-630A (chém ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | CSV 42kV-Disconnecter | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Quả |
| F | THU HỒI | |||
| 1 | CDLD 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | CSV 42kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Quả |
| G | PHẦN VẬT TƯ | |||
| H | VẬT TƯ CẤP MỚI | |||
| 1 | Tiếp địa RC1 (1 tầng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Xà X2-6N(7N)+1Đ 35kV (ĐN MB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Xà X2-6N+2Đ 35kV (ĐN) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2-6N+1Đ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2-6Đ 35kV ( lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6Đ 35kV ( lắp chụp cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 7 | Xà X2L-6Đ 35kV (lấy điện cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Xà X2L-6Đ 35kV (lấy điện chụp cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà X1-3Đ 35kV (lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà X1-3Đ 35kV (lắp chụp cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 11 | Xà X2L-3N+1Đ 35kV (ĐN MB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2-4N+1Đ 35kV (ĐN MB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà X2-4Đ 35kV (lắp cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Chụp 3m (cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Chụp 2,5m (cột H) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ xà CDLĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ CDLD, sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Thanh bắt sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ ghế TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Ghế TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Thang trèo 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa CD+dây nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Nhân công kéo rải căng dây AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22.476 | Mét |
| 24 | Cột điện PC(hoặc NPC)-12-10,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 25 | Cột điện PC(hoặc NPC)-14-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 26 | Ghíp A25-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 637 | Bộ |
| 27 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 28 | Đầu cốt AM50 (thẻ bài 2 lỗ bắt CD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Cái |
| 29 | Đầu cốt AM50 (bắt đầu trên CSV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 30 | Đầu cốt A50 (thẻ bài, nối dây tạo lèo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 31 | Sứ đứng 35kV + ty lắp cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202 | Bộ |
| 32 | Sứ đứng 35kV + ty lắp cột H,K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | Bộ |
| 33 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Chuỗi |
| 34 | Phụ kiện sứ néo đơn (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bộ |
| 35 | Phụ kiện sứ néo kép (sứ chuỗi thủy tinh)-dây AC 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 36 | Phụ kiện sứ néo đơn (chuỗi Polymer)-dây AC 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 37 | Phụ kiện sứ néo kép (chuỗi Polymer)-dây AC 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 38 | Ống nối dây AC50 (tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 39 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | Kg |
| I | LẮP ĐẶT VẬT TƯ TẬN DỤNG | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Xà X2L-6Đ 35kV (lấy điện cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| J | THÁO HẠ VẬT TƯ THU HỒI NHẬP KHO CÔNG TY | |||
| 1 | Nhân công tháo hạ dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22.476 | Mét |
| 2 | Xà X2-7N+1Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà ZX2-6N(7N) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Xà X2-2N | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Xà X1L-1T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 6 | Xà X1-2T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 7 | Xà X2L-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Xà X2-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Xà X1-3Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | Bộ |
| 10 | Xà X1L-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Xà X2L-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà X2L-2Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà X2-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ CSV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 15 | Chụp cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng PI 35kV cột LT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | Quả |
| 17 | Sứ đứng PI 35kV cột H, K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117 | Quả |
| 18 | Chuỗi sứ (4b/c) thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Chuỗi |
| 19 | Chuỗi sứ (4b/c) gốm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Chuỗi |
| 20 | Chuỗi sứ (3b/c) thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Chuỗi |
| 21 | Chuỗi sứ (3b/c) gốm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Chuỗi |
| 22 | Giá đỡ xà CDLĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ CDLD, sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Hệ thống TĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ thanh TĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ ghế TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế TT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Tháo hạ cột H8,5 chặt gốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cột |
| K | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe ô tô có gắn cầu trục 10 tấn (chở cột mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Ca |
| 2 | Ca xe ô tô vận tải thùng 10 tấn (chở vật tư mới và thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ca |
| L | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| M | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ LẮP MỚI | |||
| 1 | Thí nghiệm CSV 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm CSV 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| N | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi polimer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Chuỗi |
| O | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212 | Bát |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi