Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428704-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200327017
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn thu đấu giá QSD đất trên địa bàn, ngân sách xã đầu tư và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 09:22:00 đến ngày 2020-04-27 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,086,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Bơm nước ao Theo Thiết kế 1 Ca
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo Thiết kế 20,26 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo Thiết kế 1,6208 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo Thiết kế 2,026 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo Thiết kế 2,026 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 21,21 m3
7 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo Thiết kế 1,9089 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Thiết kế 0,7391 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 1,308 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 1,308 100m3
11 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo Thiết kế 72,506 100m
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo Thiết kế 14,5012 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng kè Theo Thiết kế 0,1036 100m2
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Theo Thiết kế 261,0216 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo Thiết kế 192,0762 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 11,0034 m3
17 Ván khuôn giằng Theo Thiết kế 0,3797 100m2
18 Cốt thép giằng kè Theo Thiết kế 0,938 tấn
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 34,9583 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 5,307 m3
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 0,4492 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 2,1243 m3
23 Lắp đặt hoa gốm Theo Thiết kế 80 cái
24 Mua hoa gốm 30x30cm Theo Thiết kế 80 Cái
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 140,49 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Thiết kế 98,46 m
27 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 2,0416 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 142,5316 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo Thiết kế 2,2472 m3
30 Ván khuôn hố trồng cây Theo Thiết kế 0,107 100m2
31 Xây gạch hố trồng cây, gạch không nung vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 3,5314 m3
32 Trát tường hố trồng cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 11,7712 m2
33 Đào móng tường rào bằng máy Theo Thiết kế 0,5342 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Thiết kế 0,1781 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,3383 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,3383 100m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Thiết kế 3,2872 m3
38 Ván khuôn cho bê tông lót Theo Thiết kế 0,0797 100m2
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 4,2953 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 14,7267 m3
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,534 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,7532 m3
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 2,3888 m3
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 52,5954 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 19,7925 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Thiết kế 54,6 m
47 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Theo Thiết kế 1,4348 tấn
48 Đánh gỉ hoa sắt Theo Thiết kế 65,1479 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Thiết kế 135,3587 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Thiết kế 35,1054 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo Thiết kế 67,4664 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ. Theo Thiết kế 139,8539 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 14,5 m3
54 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa Theo Thiết kế 290 m2
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 5,93 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,0593 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,0593 100m3
58 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo Thiết kế 1,776 100m
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo Thiết kế 1,25 m3
60 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo Thiết kế 0,1377 100m3
61 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo Thiết kế 10,59 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 0,92 m3
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 15,36 m2
64 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,16 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 12,9 m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo Thiết kế 2,32 m3
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,2847 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Thiết kế 0,0154 100m2
69 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn phá dỡ kè gạch cũ Theo Thiết kế 107,7905 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo Thiết kế 1,0779 100m3
71 Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo Thiết kế 1,0779 100m3
B HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo Thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng thiết kế Theo Thiết kế 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->