Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2019 (Nguồn dư chi chế độ chưa thực hiện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:39:00 đến ngày 2020-04-24 10:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,917,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào xây gạch | 17,622 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ giằng móng bê tông có cốt thép | 2,3496 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng xây đá hộc cũ | 10,201 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường rào (đoạn không phá) | 303,9822 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe vận chuyển | 34,7323 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 34,7323 | m3 | |
| 7 | Trát lại tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 303,9822 | m2 | |
| 8 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | 303,9822 | m2 | |
| 9 | Nhà lớp học 1 tầng (phần phá bỏ) Tháo dỡ mái tôn | 354,7691 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | 1,5802 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ xà dầm giẳng tường thu hồi BT cốt thép | 1,4075 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tường thu hồi xây gạch | 12,1726 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đồ dùng, thiết bị trong các phòng ra ngoài phục vụ thi công | 10 | công | |
| 14 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | 56,868 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 32,34 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 10,852 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ lan can hoa sắt đã hỏng | 19,1193 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ xà dầm giẳng lan can BT cốt thép | 0,143 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch | 16,4941 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ nền sân khấu | 21,447 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch cũ trong nhà | 315,073 | m2 | |
| 22 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 409,9726 | m2 | |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 909,9262 | m2 | |
| 24 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe vận chuyển | 102,827 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 102,827 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ nhà tôn gần khu vệ sinh sau xây thành nhà lớp học + khung lưới B40 nhà 1 tầng | 10 | công | |
| 27 | Phần cải tạo, sửa chữa: Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 18,4992 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 13,3472 | 1000v | |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | 0,172 | 100m2 | |
| 30 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm | 0,1298 | tấn | |
| 31 | Bê tông giằng tường thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 | 1,892 | m3 | |
| 32 | Trát giằng tường thu hồi, VXM M75, PC40 | 17,2 | m2 | |
| 33 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | 168,1747 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 65,45 | m2 | |
| 35 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 409,9726 | m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 422,7381 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 422,7381 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 608,1128 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 832,7107 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thi công (dự kiến 04 tháng) | 12,0096 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông lót lại nền khu vực phá dỡ nền gạch cũ, M100, PC40, đá 4x6 | 36,2733 | m3 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT: 500x500mm | 346,329 | m2 | |
| 43 | Vệ sinh để chống thấm mái, sê nô (Khu mái nhà VS không làm mái đổ sàn để téc nước) | 52 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 52 | m2 | |
| 45 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng . | 52 | m2 | |
| 46 | Vệ sinh, mài, trám vá granito lan can | 8,0256 | m2 | |
| 47 | Vệ sinh, tạo nhám bề mặt bậc tam cấp | 5,562 | m2 | |
| 48 | Lát đá Granite tự nhiên màu đen bậc tam cấp | 5,562 | m2 | |
| 49 | Sản xuất lam trang trí []40x40x1,2ly | 0,0923 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1nước lót + 2nước phủ | 10,0992 | 1m2 | |
| 51 | Lắp đặt lam trang trí | 0,0923 | tấn | |
| 52 | Đào móng (phần Móng cơi nới), đất cấp III | 0,489 | 100m3 | |
| 53 | Đào móng cột, trụ, (phần Móng cơi nới), đất cấp III | 0,9075 | m3 | |
| 54 | Đào móng băng (phần Móng cơi nới), đất cấp III | 1,6664 | m3 | |
| 55 | Đắp đất trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1716 | 100m3 | |
| 56 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 4,3203 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn đế móng | 0,113 | 100m2 | |
| 58 | Ván khuôn cột móng | 0,1831 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 10,5561 | m3 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1233 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1929 | tấn | |
| 62 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 33,1056 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,5064 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,5704 | m3 | |
| 65 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,0887 | tấn | |
| 66 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,5563 | tấn | |
| 67 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3864 | 100m3 | |
| 68 | Đào xúc đất về để đắp, đất cấp III | 0,0432 | 100m3 | |
| 69 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | 0,0432 | 100m3 | |
| 70 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 12,2224 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn cột (phần Thân cơi nới) | 0,3546 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | 0,0473 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | 0,2626 | tấn | |
| 74 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | 1,9505 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 56,337 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng đình tường | 0,164 | 100m2 | |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 1,804 | m3 | |
| 78 | Cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤10mm | 0,1262 | tấn | |
| 79 | Trát xà dầm giằng đỉnh tường, vữa XM M75 | 16,4 | m2 | |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1212 | 100m2 | |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3332 | m3 | |
| 82 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK≤10mm | 0,133 | tấn | |
| 83 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | 0,0158 | tấn | |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 29 | 1cấu kiện | |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 167,4665 | m2 | |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 504,7506 | m2 | |
| 87 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,7112 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic- 500x500mm | 95,2441 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT: 300x300mm | 45,1594 | m2 | |
| 90 | Ốp tường trụ, cột- KT: 300mmx600mm | 49,4652 | m2 | |
| 91 | Gia công lắp dựng tấm composite chịu nước (bao gồm cả các phụ kiện, chân đế) | 6,6 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 167,4665 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 499,3966 | m2 | |
| 94 | Phần mái nhà: Gia công vì kèo thép hình | 0,6768 | tấn | |
| 95 | Lắp vì kèo thép | 0,6768 | tấn | |
| 96 | Sơn vì kèo bằng sơn các loại 1 nước lót + 1nước phủ | 58,346 | 1m2 | |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | 2,3293 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,3293 | tấn | |
| 99 | Sơn xà gồbằng sơn các loại 1 nước lót + 1nước phủ | 2,3293 | 1m2 | |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | 3,63 | 100m2 | |
| 101 | Ke chống bão (6 cái / 1m2) | 2.178 | cái | |
| 102 | Con bọ đỡ xà gồ | 200 | cái | |
| 103 | Tôn úp nóc, tôn biên | 100 | md | |
| 104 | Gia công lắp đặt trần tôn | 159 | m2 | |
| 105 | Gia công kim thu sét, dài 0,7m | 3 | cái | |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét | 3 | cái | |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc | |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 50 | m | |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 25 | m | |
| 110 | Hộp kiểm tra điện trờ | 1 | cái | |
| 111 | Đào rãnh chôn cọc tiếp địa - đất cấp III | 2,475 | m3 | |
| 112 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 23,76 | m2 | |
| 113 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 12,12 | m2 | |
| 114 | Gia công lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay loại cửa nhựa lõi thép gia cường | 31,44 | m2 | |
| 115 | Cửa sổ 1 cánh mở hất kính trắng dày 5mm | 1,08 | m2 | |
| 116 | Vách kính cố định kính trắng dày 5mm | 15,108 | m2 | |
| 117 | Hoa sắt cửa thép vuông 14x14 | 49,92 | m2 | |
| 118 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 49,92 | m2 | |
| 119 | Đào móng bể tự hoại cho 2 nhà vệ sinh mới, đất C3 | 0,4364 | 100m3 | |
| 120 | Đào móng bể tự hoại cho 2 nhà vệ sinh mới, đất C3 | 2,297 | m3 | |
| 121 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,5952 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn Móng vuông, chữ nhật | 0,0316 | 100m2 | |
| 123 | Bê tông móng bể tự hoại, M200, đá 1x2 | 2,0638 | m3 | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,365 | tấn | |
| 125 | Xây bể bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | 10,692 | m3 | |
| 126 | Ván khuôn gỗ, tấm đan bể tự hoại | 0,0984 | 100m2 | |
| 127 | Cốt thép tấm đan bể tự hoại, ĐK >10mm | 0,1076 | tấn | |
| 128 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 2,055 | m3 | |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 16 | 1cấu kiện | |
| 130 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 56,88 | m2 | |
| 131 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,416 | m2 | |
| 132 | Láng đáy bể, vữa XM M75 | 8,4132 | m2 | |
| 133 | Đắp đất trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0766 | 100m3 | |
| 134 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | 0,3828 | 100m3 | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | 0,2 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa D=20mm | 0,06 | 100m | |
| 137 | Phần điện (nhà cải tạo + khu cơi nới); Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 14 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 141 | Móc treo quạt trần D14 | 12 | cái | |
| 142 | Khoan bê tông bằng máy khoan -Lỗ khoan Fi ≤16mm | 12 | lỗ khoan | |
| 143 | Lắp đặt quạt treo tường | 26 | cái | |
| 144 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 145 | Tủ điện phòng | 2 | cái | |
| 146 | Bảng điện nhựa | 10 | cái | |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 30 | hộp | |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 149 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 14 | cái | |
| 150 | Lắp đặt ô cắm đôi | 39 | cái | |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤100 Ampe | 1 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | 2 | bộ | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 350 | m | |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 225 | m | |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 10 | m | |
| 159 | (Phần nước cho khu vệ sinh mới) Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 160 | Vòi xịt xí bệt | 8 | cái | |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 162 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt gương soi | 7 | cái | |
| 164 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 7 | cái | |
| 165 | Lắp đặt kệ kính | 7 | cái | |
| 166 | Lắp đặt giá treo | 7 | cái | |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 10 | cái | |
| 169 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 170 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt van khóa, ĐK42mm | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 0,25 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 0,23 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | 0,21 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 21mm | 0,15 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt cút D110mm | 3 | cái | |
| 178 | Lắp đặt T D110mm | 5 | cái | |
| 179 | Lắp đặt cút thu D90-60 | 1 | cái | |
| 180 | Lắp đặt T thu 90-60 | 1 | cái | |
| 181 | Lắp đặt cút D60mm | 4 | cái | |
| 182 | Lắp đặt T D60mm | 6 | cái | |
| 183 | Lắp đặt T D42mm | 3 | cái | |
| 184 | Lắp đặt cút D42mm | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt cút thu D42-21 | 14 | cái | |
| 186 | Lắp đặt cút D21 | 14 | cái | |
| 187 | Máy bơm chân không | 1 | cái | |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm (ống cấp nước lên bể) | 0,25 | 100m | |
| 189 | Sân khấu ngoài trời: Cắt bê tông mặt sân | 0,295 | 100m2 | |
| 190 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 2,95 | m3 | |
| 191 | Đào móng băng Sân khấu, đất C3 | 13,6858 | m3 | |
| 192 | Đào móng cột, trụ, Sân khấu, đất C3 | 2,2453 | m3 | |
| 193 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0531 | 100m3 | |
| 194 | Bê tông lót móng Sân khấu, M100, đá 4x6 | 2,682 | m3 | |
| 195 | Ván khuôn móng cột Sân khấu | 0,1152 | 100m2 | |
| 196 | Bê tông móng Sân khấu, M200, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 197 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | 9,504 | m3 | |
| 198 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,144 | 100m2 | |
| 199 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, | 0,0296 | tấn | |
| 200 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,2383 | tấn | |
| 201 | Bê tông xà dầm, giằng móng bê tông M200, đá 1x2 | 1,584 | m3 | |
| 202 | Đắp đất Sân khấu , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1862 | 100m3 | |
| 203 | Đào xúc đất để đắp-đất cấp III | 0,08 | 100m3 | |
| 204 | Vận chuyển đất đắp, -đất cấp III | 0,08 | 100m3 | |
| 205 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 7,16 | m3 | |
| 206 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT: 40x40cm | 78,6 | m2 | |
| 207 | Xây tường sau sân khấu bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 6,5076 | m3 | |
| 208 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,52 | m2 | |
| 209 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,52 | m2 | |
| 210 | Gia công, lắp dựng bu lông M16X600 | 6 | bộ | |
| 211 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1231 | tấn | |
| 212 | Lắp cột thép các loại | 0,1231 | tấn | |
| 213 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2502 | tấn | |
| 214 | Lắp dựng vì thép gia cố hầm ngang | 0,187 | tấn | |
| 215 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 45,7762 | 1m2 | |
| 216 | Gia công xà gồ thép | 0,2482 | tấn | |
| 217 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2482 | tấn | |
| 218 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 21,6192 | 1m2 | |
| 219 | Lợp mái che Sân khấu bằng tôn chống nóng | 0,97 | 100m2 | |
| 220 | Vệ sinh tạo nhám mặt sân | 371 | m2 | |
| 221 | Láng nền tạo phẳng mặt sân, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 371 | m2 | |
| 222 | Lát gạch sân, bằng gạch Tezzaro KT:40x40x3cm | 371 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHU LẺ | |||
| 1 | San nền: Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | 5 | gốc | |
| 2 | Đào xúc đất San nền, đất cấp III | 5,4958 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất San nền, đất C3 | 28,925 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | 5,785 | 100m3 | |
| 5 | Lát gạch: Vệ sinh tạo nhám bề mặt sân bê tông cũ | 243 | m2 | |
| 6 | Trám vá, Láng nền sân bê tông tạo mặt phẳng mặt sân bê tông cũ, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | 243 | m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng khu hạ cos sân và khu lát mới M100, đá 4x6 | 57,2 | m3 | |
| 8 | Lát gạch sân, bằng gạch Tezzaro KT:40x40x3cm | 815 | m2 | |
| 9 | Đào móng tường kè và bồn hoa, đất C3 | 1,5246 | m3 | |
| 10 | Đào móng, đất C3 | 0,2897 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1016 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | 0,2033 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 5,8302 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | 15,728 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,1966 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,1626 | m3 | |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,1507 | tấn | |
| 18 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 20,3161 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | 126,4824 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 126,4824 | m2 | |
| 21 | Mở rộng đường vào: Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép | 4,48 | m3 | |
| 22 | Bốc xếp lên xe vận chuyển phế thải | 4,48 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải Đii đổ | 4,48 | m3 | |
| 24 | Nilon chống mất nước | 67,3 | m2 | |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 8,076 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ nền | 0,0538 | 100m2 | |
| 27 | Trồng hoa trên lối vào và xung quanh tường rào | 99 | m2 | |
| 28 | Cải tạo lối đi khu vệ sinh: Phá dỡ nhà vệ sinh cũ | 1 | ca | |
| 29 | Phá dỡ nền sân bê tông | 4,2 | m3 | |
| 30 | Bốc xúc, vận chuyển phế thải ra bãi thải | 1 | ca | |
| 31 | Ván khuôn gỗ nền | 0,0116 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông nền lối đi khu vệ sinh, M200, đá 1x2 | 11,5 | m3 | |
| 33 | Nilon tái sinh chống mất nước | 115 | m2 | |
| 34 | Cải tạo tường rào: Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 510,0033 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 510,0033 | m2 | |
| 36 | Vệ sinh gạch thẻ trên tường đoạn tường rào 32m | 2 | công | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 306,9033 | m2 | |
| 38 | Cải tạo cổng chính: Phá lớp vữa trát mặt ngoài biển hiệu | 7,8 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,8 | m2 | |
| 40 | Công đắp chữ biển hiệu, vẩy sần trang trí | 1 | công | |
| 41 | Công vệ sinh gạch thẻ và gắn gạch rơi trên trụ cổng | 1 | công | |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ (mặt trước và sau biển hiệu) | 7,8 | m2 | |
| 43 | Bộ cửa cổng chính hoàn thiện | 1 | bộ | |
| 44 | Bốc xếp lên xe vận chuyển | 7,767 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 7,767 | m3 | |
| 46 | Cải tạo nhà 1 tầng: (phần phá dỡ) Tháo dỡ mái tôn | 211,9896 | m2 | |
| 47 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép xà gồ | 0,7643 | tấn | |
| 48 | Phá dỡ xà dầm giẳng tường thu hồi bê tông cốt thép | 1,0339 | m3 | |
| 49 | Phá dỡ tường xây gạch | 10,9203 | m3 | |
| 50 | Công vận chuyển đồ dùng thiết bị ra ngoài phục vụ thi công | 10 | công | |
| 51 | Tháo dỡ cửa | 48,3 | m2 | |
| 52 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | 28,5 | m2 | |
| 53 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 503,98 | m2 | |
| 54 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 247,4696 | m2 | |
| 55 | Phá dỡ nền bê tông gia cố móng sau nhà | 3,273 | m3 | |
| 56 | Bốc xếp chuyển phế thải lên xe vận chuyển | 26,4989 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 26,4989 | m3 | |
| 58 | Phá dỡ lam trang trí sau nhà trục A | 8,112 | m2 | |
| 59 | Phá dỡ lưới B40 + mái tôn sau nhà | 10 | công | |
| 60 | Phần cải tạo Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 12,355 | m3 | |
| 61 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | 8,9141 | 1000v | |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi | 0,1454 | 100m2 | |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng tường thu hồi, ĐK <=10mm | 0,0209 | tấn | |
| 64 | Cốt thép xà dầm, giằng tường thu hồi ĐK ≤18mm | 0,0876 | tấn | |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng tường thu hồi, M200, đá 1x2 | 1,0718 | m3 | |
| 66 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 171,2756 | m2 | |
| 67 | Trát giằng tường thu hồi, VXM M75, PC40 | 14,54 | m2 | |
| 68 | Gia công xà gồ thép | 0,9555 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9555 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1nước phủ | 81,7488 | 1m2 | |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | 2,6312 | 100m2 | |
| 72 | Ke chống bão (6 cái /1m2) | 1.578,72 | cái | |
| 73 | Con bọ đỡ xà gồ | 126 | cái | |
| 74 | Tôn úp nóc, tôn biên | 39,12 | md | |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 251,99 | m2 | |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 251,99 | m2 | |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75 | 247,4696 | m2 | |
| 78 | Ốp tường trong phòng học- KT: 300x600 mm | 82,656 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 437,8056 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | 416,8036 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo thi công (dự kiến thi công 3 tháng) | 6,6398 | 100m2 | |
| 82 | Vệ sinh, mài, trám vá granito lan can hiên đón trẻ | 8,0256 | m2 | |
| 83 | Vệ sinh, tạo nhám bề mặt bậc tam cấp | 4,266 | m2 | |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | 4,266 | m2 | |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt lam trang trí | 42,048 | m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1nước lót, 2 nước phủ | 42,048 | m2 | |
| 87 | Đào móng phần xây mới -đất cấp III | 0,4515 | 100m3 | |
| 88 | Đào móng cột, trụ, phần xây mới -đất cấp III | 0,8593 | m3 | |
| 89 | Đào móng băng phần xây mới -đất cấp III | 1,3492 | m3 | |
| 90 | Đào móng băng phần xây mới -đất cấp III | 0,1781 | m3 | |
| 91 | Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1685 | 100m3 | |
| 92 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 3,8071 | m3 | |
| 93 | Ván khuôn móng cột | 0,056 | 100m2 | |
| 94 | Ván khuôn cột | 0,1299 | 100m2 | |
| 95 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 3,404 | m3 | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0218 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2422 | tấn | |
| 98 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 15,015 | m3 | |
| 99 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 10,7648 | m3 | |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,1639 | 100m2 | |
| 101 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,8027 | m3 | |
| 102 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,0357 | tấn | |
| 103 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,2731 | tấn | |
| 104 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | 0,5795 | m3 | |
| 105 | Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2302 | 100m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | 0,1068 | 100m3 | |
| 107 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | 6,9142 | m3 | |
| 108 | Trát mặt ngoài chân móng, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | 14,2968 | m2 | |
| 109 | Sơn chân móng không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | 14,2968 | m2 | |
| 110 | Phần thân xây mới:Ván khuôn gỗ cột | 0,1971 | 100m2 | |
| 111 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | 0,023 | tấn | |
| 112 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | 0,1416 | tấn | |
| 113 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | 1,0842 | m3 | |
| 114 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 29,2406 | m3 | |
| 115 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường | 0,0678 | 100m2 | |
| 116 | Bê tông xà dầm, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7454 | m3 | |
| 117 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,068 | tấn | |
| 118 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,072 | 100m2 | |
| 119 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,792 | m3 | |
| 120 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK≤10mm | 0,0109 | tấn | |
| 121 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK>10mm | 0,0621 | tấn | |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc | 22 | 1cấu kiện | |
| 123 | Gia công vì kèo thép hình | 0,1267 | tấn | |
| 124 | Sơn vì kèo bằng sơn các loại 1nước lót + 1nước phủ | 6,903 | 1m2 | |
| 125 | Lắp vì kèo thép | 0,1267 | tấn | |
| 126 | Gia công xà gồ thép | 0,3064 | tấn | |
| 127 | Sơn xà gồ bằng sơn các loại 1nước lót + 1nước phủ | 26,184 | 1m2 | |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3064 | tấn | |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | 0,8095 | 100m2 | |
| 130 | Ke chống bão (6 cái / 1m2) | 485,7 | cái | |
| 131 | Con bọ đỡ xà gồ | 40 | cái | |
| 132 | Gia công lắp dựng trần tôn | 70,7772 | m2 | |
| 133 | Hoàn thiện phần xây mới: Trát giằng đỉnh tường, VXM M75, PC40 | 6,78 | m2 | |
| 134 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 9,856 | m2 | |
| 135 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 68,616 | m2 | |
| 136 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 207,3736 | m2 | |
| 137 | Trát má cửa dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 22,308 | m2 | |
| 138 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT: 50x50cm | 47,1848 | m2 | |
| 139 | Lát nền, sàn gạch ceramic- (KT: 30x30cm) | 22,7388 | m2 | |
| 140 | Ốp tường nhà vệ sinh-, gạch 300x600 mm | 22,704 | m2 | |
| 141 | Gia công lắp dựng tấm composite chịu nước (bao gồm cả các phụ kiện, chân đế) | 4 | m2 | |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 206,9776 | m2 | |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | 85,252 | m2 | |
| 144 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 21,12 | m2 | |
| 145 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 7,92 | m2 | |
| 146 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | 28,8 | m2 | |
| 147 | Cửa sổ 1 cánh mở hất kính trắng dày 5mm | 2,16 | m2 | |
| 148 | Vách kính cố định kính trắng dày 5mm | 16,2 | m2 | |
| 149 | Hoa sắt cửa thép vuông 14x14 | 47,16 | m2 | |
| 150 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 47,16 | m2 | |
| 151 | Đào móng bể tự hoại cho nhà vệ sinh, đất C3 | 0,2198 | 100m3 | |
| 152 | Đào móng bể tự hoại cho nhà vệ sinh, đất C3 | 1,1567 | m3 | |
| 153 | Bê tông lót móng bể, M100, đá 4x6 | 1,071 | m3 | |
| 154 | Ván khuôn gỗ móng bể tự hoại cho nhà vệ sinh | 0,0144 | 100m2 | |
| 155 | Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 | 1,071 | m3 | |
| 156 | Cốt thép móng đáy bể, đường kính <=10mm | 0,0604 | tấn | |
| 157 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | 4,9088 | m3 | |
| 158 | Ván khuôn gỗ tấm đan bể tự hoại cho nhà vệ sinh | 0,046 | 100m2 | |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bể | 0,06 | tấn | |
| 160 | Bê tông tấm đan bể M200, PC40, đá 1x2 | 1,0008 | m3 | |
| 161 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 9 | 1cấu kiện | |
| 162 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | 28,23 | m2 | |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | 22,4 | m2 | |
| 164 | Láng đáy bể, dày 2 cm, VXM 75 | 6,7275 | m2 | |
| 165 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0555 | 100m3 | |
| 166 | Vận chuyển đất đổ đi, đất C3 | 0,18 | 100m3 | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm bể tự hoại | 0,1 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa D=20mm bể tự hoại | 0,03 | 100m | |
| 169 | Chống sét nhà cải tạo: Gia công kim thu sét, dài 0,7m | 3 | cái | |
| 170 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7m | 3 | cái | |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 50 | m | |
| 173 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 25 | m | |
| 174 | Hộp kiểm tra điện trờ | 1 | cái | |
| 175 | Đào rãnh chôn cọc tiếp địa | 4,95 | m3 | |
| 176 | Phần điện (nhà cải tạo + khu cơi nới): Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 2 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 10 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 179 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 180 | Móc treo quạt trần D14 | 4 | cái | |
| 181 | Khoan bê tông bằng máy khoan -Lỗ khoan Fi ≤16mm | 4 | lỗ khoan | |
| 182 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 183 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 184 | Tủ điện phòng | 2 | cái | |
| 185 | Bảng điện nhựa | 10 | cái | |
| 186 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 30 | hộp | |
| 187 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 188 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 189 | Lắp đặt ô cắm đôi | 11 | cái | |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 2 | cái | |
| 192 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤100 Ampe | 1 | bộ | |
| 193 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | 2 | bộ | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 350 | m | |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 225 | m | |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 198 | Phần nước Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 199 | Vòi xịt xí bệt | 6 | cái | |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 201 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 202 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 203 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 204 | Lắp đặt giá treo | 6 | cái | |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 206 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 207 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 208 | Lắp đặt van khóa, ĐK42mm | 1 | cái | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 0,25 | 100m | |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 0,23 | 100m | |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | 0,21 | 100m | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 21mm | 0,15 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt cút D110mm | 3 | cái | |
| 215 | Lắp đặt T D110mm | 5 | cái | |
| 216 | Lắp đặt cút thu D90-60 | 1 | cái | |
| 217 | Lắp đặt T thu 90-60 | 1 | cái | |
| 218 | Lắp đặt cút D60mm | 4 | cái | |
| 219 | Lắp đặt T D60mm | 6 | cái | |
| 220 | Lắp đặt T D42mm | 3 | cái | |
| 221 | Lắp đặt cút D42mm | 2 | cái | |
| 222 | Lắp đặt cút thu D42-21 | 14 | cái | |
| 223 | Lắp đặt cút D21 | 14 | cái | |
| 224 | Máy bơm chân không | 1 | cái | |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm (cấp nước lên bể) | 0,25 | 100m | |
| 226 | Đào móng nhà vệ sinh giáo viên -đất cấp III | 0,4911 | m3 | |
| 227 | Đào móng nhà vệ sinh giáo viên -đất cấp III | 0,1219 | 100m3 | |
| 228 | Bê tông lót móng nhà vệ sinh giáo viên, M100, đá 4x6 | 1,296 | m3 | |
| 229 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | 6,48 | m3 | |
| 230 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,0688 | 100m2 | |
| 231 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,0142 | tấn | |
| 232 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,1084 | tấn | |
| 233 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7576 | m3 | |
| 234 | Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0423 | 100m3 | |
| 235 | Đắp đất tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0049 | 100m3 | |
| 236 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, -đất cấp III | 0,0796 | 100m3 | |
| 237 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | 0,9897 | m3 | |
| 238 | Trát giằng móng, vữa XM M75 | 2,232 | m2 | |
| 239 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,232 | m2 | |
| 240 | Xây tường nhà vệ sinh giáo viên, bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 8,0065 | m3 | |
| 241 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0671 | 100m2 | |
| 242 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7383 | m3 | |
| 243 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,0196 | tấn | |
| 244 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,1487 | tấn | |
| 245 | Ván khuôn gỗ sàn mái nhà vệ sinh giáo viên | 0,1448 | 100m2 | |
| 246 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 1,6724 | m3 | |
| 247 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | 0,1758 | tấn | |
| 248 | Xây tường sê nô bằng gạch bê tông rỗng, vữa XM M50 | 0,7251 | m3 | |
| 249 | Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1826 | m3 | |
| 250 | Ván khuôn gỗ lanh tô, .., máng nước, tấm đan | 0,0166 | 100m2 | |
| 251 | Cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK≤10mm | 0,0132 | tấn | |
| 252 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 8 | cái | |
| 253 | Trát tường ngoài nhà vệ sinh dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,0128 | m2 | |
| 254 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 45,276 | m2 | |
| 255 | Trát má cửa, vữa XM M75 | 5,258 | m2 | |
| 256 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 6,71 | m2 | |
| 257 | Trát trần, vữa XM M75 | 14,48 | m2 | |
| 258 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 14,96 | m2 | |
| 259 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 14,96 | m2 | |
| 260 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 10,5326 | m2 | |
| 261 | Ốp tường nhà vệ sinh gạch ≤0,25m2 KT: 300x600mm | 15,46 | m2 | |
| 262 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,264 | m2 | |
| 263 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 50,0128 | m2 | |
| 264 | Sản xuất của đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép gia cường | 3 | m2 | |
| 265 | Sản xuất cửa sổ 1cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường | 2,16 | m2 | |
| 266 | Gia công lắp dựng tấm composite chịu nước (bao gồm cả các phụ kiện, chân đế) | 9,936 | m2 | |
| 267 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 268 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 269 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 270 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 271 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | 2 | cái | |
| 272 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (lấy từ nhà lớp học sang) | 25 | m | |
| 273 | Dây cáp treo dây | 25 | m | |
| 274 | Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | 1 | cái | |
| 275 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm (bao gồm cả dây nguồn lấy từ nhà lớp học sang) | 45 | m | |
| 277 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 278 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 279 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 280 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 281 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 282 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 283 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 284 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 285 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 286 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 287 | Van phao điện | 1 | bộ | |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm (cấp nước từ giếng lên bể) | 0,25 | 100m | |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 0,07 | 100m | |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | 0,1 | 100m | |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 20mm | 0,18 | 100m | |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 15mm | 0,17 | 100m | |
| 295 | Lắp đặt van khóa, ĐK42mm (khóa đường cấp nước xuống) | 1 | cái | |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa vuông D110 | 5 | cái | |
| 297 | Lắp đặt T thu D90-D60 | 3 | cái | |
| 298 | Lắp đặt T thu D42-D20 | 1 | cái | |
| 299 | Lắp đặt T thu D20-D15 | 7 | cái | |
| 300 | Lắp đặt cút vuông D20-15 | 15 | cái | |
| 301 | Lắp đặt cút vuông D20 | 10 | cái | |
| 302 | Đào móng bể tự hoại khu cơi nới, đất cấp III | 0,2 | 100m3 | |
| 303 | Đào móng bể tự hoại khu cơi nới-đất cấp III | 1,0528 | m3 | |
| 304 | Bê tông lót móng bể tự hoại, M100, đá 4x6 | 0,7976 | m3 | |
| 305 | Ván khuôn móng - bể tự hoại | 0,0158 | 100m2 | |
| 306 | Bê tông móng bể tự hoại, M200, đá 1x2 | 1,0319 | m3 | |
| 307 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1825 | tấn | |
| 308 | Xây bể tự hoại bằng gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | 5,346 | m3 | |
| 309 | Ván khuôn gỗ, tấm đan bể tự hoại | 0,0492 | 100m2 | |
| 310 | Cốt thép tấm đan bể tự hoại, ĐK >10mm | 0,0538 | tấn | |
| 311 | Bê tông tấm đan bể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2 | 1,0275 | m3 | |
| 312 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 8 | 1cấu kiện | |
| 313 | Trát tườngbể dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,44 | m2 | |
| 314 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,2066 | m2 | |
| 315 | Đắp đất trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0191 | 100m3 | |
| 316 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | 0,1914 | 100m3 | |
| 317 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm bể tự hoại khu cơi nới | 0,1 | 100m | |
| 318 | Lắp đặt ống nhựa D=20mm bể tự hoại khu cơi nới | 0,03 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi