Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200426237-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200426097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 14:08:00 đến ngày 2020-04-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,240,872,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B Nền đường :
1 Đào đất KPH C2 bằng máy đào Chương V của E-HSMT 194,61 1 m3
2 Đàonền đường bằng máy đào Đất cấp II Chương V của E-HSMT 1.062,55 1 m3
3 Đào mặt đường BTXM=máy đào Chương V của E-HSMT 40,61 1 m3
4 Vận chuyển đất đào đổ đi CL 1Km Chương V của E-HSMT 1.297,77 1 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất mua) Chương V của E-HSMT 1.120,03 1 m3
6 Mua đất để đắp ( bao gồm vận chuyển ) Chương V của E-HSMT 1.265,634 1 m3
7 Trồng cỏ mái taluy nền đường Chương V của E-HSMT 647,49 1 m2
C Mặt đường :
1 Bê tông mặt đường, Dày 20 cm, Vữa Bê tông đá 2x4 M250 Chương V của E-HSMT 515,15 1 m3
2 Ván khuôn mặt đường Bê tông Chương V của E-HSMT 337,96 1 m2
3 Lót bạt ni lông Chương V của E-HSMT 2.530,62 1 m2
4 Đệm bột đá dày 5cm Chương V của E-HSMT 126,53 1 m3
5 Khe co giả Chương V của E-HSMT 385,68 m
6 Khe giãn Chương V của E-HSMT 93,52 m
D Cống bản 0.6m_cọc P6 (Đoạn 1) :
1 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,015 1 tấn
2 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,015 1 tấn
3 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,016 1 tấn
4 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,019 1 tấn
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa Bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,22 1 m3
6 Bê tông thân cống, Vữa Bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,62 1 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,24 1 m3
8 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,29 1 m3
9 Bê tông đá dăm Lót móng, Vữa Bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
10 Bê tông M250 bù trên cống Chương V của E-HSMT 0,15 1 m3
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 1,55 1 m2
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 1,17 1 m2
13 Ván khuôn thân cống Chương V của E-HSMT 7,5 1 m2
14 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 2 1 cỏi
15 Quét nhựa đường ống cống Chương V của E-HSMT 3,89 1 m2
16 tháo dỡ Bê tông Chương V của E-HSMT 1,39 1 m3
17 Đào móng cống bằng máy đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,15 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V của E-HSMT 4,44 1 m3
E Cống bản 0.5m_cọc P8 (Đoạn 1) :
1 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,025 1 tấn
2 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,025 1 tấn
3 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,031 1 tấn
4 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,038 1 tấn
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa Bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,37 1 m3
6 Bê tông thân cống, Vữa Bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,25 1 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,68 1 m3
8 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,78 1 m3
9 Bê tông đá dăm Lót móng, Vữa Bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 0,8 1 m3
10 Bê tông M250 bù trên cống Chương V của E-HSMT 0,19 1 m3
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 2,83 1 m2
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 3,48 1 m2
13 Ván khuôn thân cống Chương V của E-HSMT 18,32 1 m2
14 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 4 1 cỏi
15 Quét nhựa đường ống cống Chương V của E-HSMT 7,22 1 m2
16 Tháo dỡ Bê tông Chương V của E-HSMT 1,71 1 m3
17 Đào móng cống bằng máy đất cấp II Chương V của E-HSMT 21,75 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V của E-HSMT 13,67 1 m3
F Cống bản 0.5m_cọc 1A (Đoạn 2) :
1 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,054 1 tấn
2 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,065 1 tấn
3 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,05 1 tấn
4 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,051 1 tấn
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa Bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,82 1 m3
6 Bê tông thân cống, Vữa Bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 2,86 1 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,57 1 m3
8 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,61 1 m3
9 Bê tông đá dăm Lót móng, Vữa Bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 1,97 1 m3
10 Bê tông M250 bù trên cống Chương V của E-HSMT 0,12 1 m3
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 4,9 1 m2
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 1,87 1 m2
13 Ván khuôn thân cống Chương V của E-HSMT 29,84 1 m2
14 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 8 1 cỏi
15 Quét nhựa đường ống cống Chương V của E-HSMT 18,35 1 m2
16 Tháo dỡ Bê tông Chương V của E-HSMT 2,41 1 m3
17 Đào móng cống bằng máy đất cấp II Chương V của E-HSMT 23,51 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V của E-HSMT 13,08 1 m3
G Cống bản 0.5m_cóc TC13 (Đoạn 1) :
1 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,033 1 tấn
2 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,04 1 tấn
3 Cốt thép thân cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,048 1 tấn
4 Cốt thép thân cống ĐK<=18mm Chương V của E-HSMT 0,049 1 tấn
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa Bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,48 1 m3
6 Bê tông thân cống, Vữa Bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,71 1 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,15 1 m3
8 Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa Bê tông đá 2x4 M150 Chương V của E-HSMT 0,51 1 m3
9 Bê tông đá dăm Lót móng, Vữa Bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 1,08 1 m3
10 Bê tông M250 bù trên cống Chương V của E-HSMT 0,15 1 m3
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 2,84 1 m2
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 4,72 1 m2
13 Ván khuôn thân cống Chương V của E-HSMT 14,43 1 m2
14 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 6 1 cỏi
15 Quét nhựa đường ống cống Chương V của E-HSMT 10,84 1 m2
16 Đào móng cống bằng máy đất cấp II Chương V của E-HSMT 32,58 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V của E-HSMT 4,9 1 m3
H Hố tụ :
1 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,01 1 tấn
2 Gia công cốt thép đan giằng cống bản, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,027 1 tấn
3 Cốt thép giằng cống ĐK<=10mm Chương V của E-HSMT 0,009 1 tấn
4 Sản xuất thép góc viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,043 1 tấn
5 Lắp dựng thép góc viền tấm đan Chương V của E-HSMT 0,043 Tấn
6 Sản xuất thép góc giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 0,035 1 tấn
7 Lắp dựng thép góc giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 0,035 Tấn
8 Bê tông giằng hố tụ VXM M250 Chương V của E-HSMT 0,097 1 m3
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn, Vữa Bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 0,134 1 m3
10 Bê tông thân cống, Vữa Bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 5,31 1 m3
11 Bê tông đá dăm Lót móng, Vữa Bê tông đá 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 0,1 1 m3
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 0,8 1 m2
13 Ván khuôn thân cống Chương V của E-HSMT 5,6 1 m2
14 Ván khuôn giằng hố tụ Chương V của E-HSMT 1,12 1 m2
15 Lắp đặt tấm đan, TL<=250Kg Chương V của E-HSMT 4 1 cỏi
16 Đào móng cống bằng máy đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,07 1 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0.95 Chương V của E-HSMT 3,72 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->