Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc thuộc CAQ Hoàng Mai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430031-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc thuộc CAQ Hoàng Mai
Số hiệu KHLCNT 20200428219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 12:12:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,408,427,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ ĐỘI AN NINH (CAP TRẦN PHÚ CŨ)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 148,448 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 305,45 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 85,772 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 35,136 m2
5 Vệ sinh hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 15,12 1m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 103,623 m2
7 Vệ sinh mái Mục II Chương V, HSMT 3 công
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
11 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
12 Tháo dỡ vòi sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
13 Tháo dỡ quạt trần Mục II Chương V, HSMT 5 cái
14 Tháo dỡ bóng đèn huỳnh quang trong nhà Mục II Chương V, HSMT 10 bóng
15 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục II Chương V, HSMT 1,644 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 11,225 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (9km tiếp) Mục II Chương V, HSMT 11,225 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,531 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 81,623 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 69,498 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 177,647 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 352,022 m2
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 2,21 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 0,303 m3
25 Lát nền, sàn, Gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 103,623 m2
26 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 12,735 m2
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 3,544 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 0,882 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,808 m2
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600 Mục II Chương V, HSMT 13,334 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,23 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 87,13 m2
33 Trần thạch cao chịu ẩm khung xương chìm, trần nhà vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 6,5 m2
34 Chống thấm mái, sê nô (sika top 107, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp, chống thấm 2 lớp) Mục II Chương V, HSMT 36,688 m2
35 Lát đất nung 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 9,9 m2
36 Cửa đi 1 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 11,376 m2
37 Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 9,66 m2
38 Cửa sổ 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 13,02 m2
39 Cửa sổ 1 cánh mở lật, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 1,08 m2
40 Vách kính, cửa sổ lật, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 1,508 M2 
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 15,12 m2
42 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 5 m3
43 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 78,516 m2
44 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 22,334 m2
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 8,76 m2
46 Tháo dỡ quạt trần Mục II Chương V, HSMT 1 cái
47 Tháo dỡ bóng đèn huỳnh quang Mục II Chương V, HSMT 2 bóng
48 Vệ sinh hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 6 1m2
49 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 22,44 m2
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 16,83 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 61,686 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 63,028 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 22,334 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 Mục II Chương V, HSMT 2,138 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 22,44 m2
56 Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 2,76 m2
57 Cửa sổ 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 6 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 6 m2
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 4,32 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 9,234 m2
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,034 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,09 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,338 m3
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 3,384 m2
65 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,384 m2
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu bếp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi bếp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi bếp Mục II Chương V, HSMT 1 cái
69 Vệ sinh khung thép nhà xe Mục II Chương V, HSMT 8,139 1m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 8,139 m2
71 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 160,72 m2
72 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục II Chương V, HSMT 19,472 m2
73 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, HSMT 0,252 100m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 25,184 m3
75 Đánh bóng mặt bê tông bằng máy Mục II Chương V, HSMT 352,63 m2
76 Cắt khe co giãn bê tông Mục II Chương V, HSMT 6,91 10m
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 160,72 m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,355 m3
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,154 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,308 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 2,82 m2
82 Khoan đục di chuyển liên kết bản lề cửa và hoàn thiện Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
83 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 19,472 m2
84 Gia công cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 9,563 m2
85 Lắp dựng cổng sắt Mục II Chương V, HSMT 9,563 m2
86 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Mục II Chương V, HSMT 19,472 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 58,07 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 192,882 m2
89 Tủ điện kim loại KT 500x400x200x2, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
90 Cầu chì ống 2A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
91 Đèn báo pha 230V/led 1w Mục II Chương V, HSMT 3 cái
92 MCCB 3P-40A-18kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
93 MCB 1P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
94 MCB 1P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
95 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
96 Thanh đồng 50x5, L=450mm Mục II Chương V, HSMT 2,5 m
97 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 9 MCB Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
98 MCCB 2P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
99 MCB 1P-25A-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
100 MCB 1P-16A-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
101 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
102 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 6 MCB Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
103 MCCB 2P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
104 MCB 1P-16A-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
105 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
106 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
107 Đèn ốp trần D300 bóng led 220V-12W Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
108 Quạt trần sải cánh dài 1.4m 220V-80W, kèm hộp số Mục II Chương V, HSMT 4 cái
109 Quạt hút mùi 300x300- gắn tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
110 Công tắc 1 phím - 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
111 Công tắc 2 phím - 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
112 Công tắc 3 phím - 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 4 cái
113 Ổ cắm đôi 3 cực loài chìm 250V-16A, âm tường Mục II Chương V, HSMT 26 cái
114 Cáp điện ruột dồng CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
115 Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 65 m
116 Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x2.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 345 m
117 Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x1.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 450 m
118 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2.5 - E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 173 m
119 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x6 - E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 33 m
120 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x16 - E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 30 m
121 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP Mục II Chương V, HSMT 172,28 m
122 Ống ruột gà D20 Mục II Chương V, HSMT 100 m
123 Hộp nối phân dây KT 115*115*80 -SP Mục II Chương V, HSMT 5 hộp
124 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
125 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
127 Lavabo Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
128 Tiểu nam + bộ xả tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
130 Bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
132 Máy bơm tăng áp điện tử 139A Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
133 Két mái W=1.5m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
135 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
136 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
137 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
138 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
139 Van khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
140 Rắc co D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
141 Rắc co D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
142 Cút D25 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
143 Cút D20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
144 Cút ren D20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
145 Tê D25x20 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
146 Tê D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
147 Côn D25x20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
B TRỤ SỞ LÀM VIỆC ĐỘI CSGTTT
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 270,66 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 84,878 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 216,854 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 138,684 m2
5 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (Thi công 2 lớp, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp) Mục II Chương V, HSMT 36,369 m2
6 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 36,369 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 362,513 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 124,546 m2
9 Phá dỡ nền gạch tam cấp Mục II Chương V, HSMT 4,816 m2
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 277,396 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 209,663 m2
13 Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,816 m2
14 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiểu Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
15 Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (Quét 2 lớp, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp) Mục II Chương V, HSMT 50,362 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 135,52 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 112,77 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 331,653 m2
19 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 4,8 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 4,8 m3
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 135,52 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 112,77 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 444,423 m2
24 Lắp đèn cần, chiều dài cần đèn <=2,8m Mục II Chương V, HSMT 4 cần đèn
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 14,295 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 14,295 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 14,295 m3
C TRỤ SỞ LÀM VIỆC CAP TRẦN PHÚ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công, phòng tạm giam tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 5,162 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, phòng trực ban Mục II Chương V, HSMT 18,522 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường phòng kho Mục II Chương V, HSMT 11,537 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, phòng kho Mục II Chương V, HSMT 46,145 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, tầng tum Mục II Chương V, HSMT 100,026 m2
6 Gia công cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 5,162 m2
7 Lắp dựng cửa sắt Mục II Chương V, HSMT 3,062 m2
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 4,2 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, phòng kho Mục II Chương V, HSMT 11,537 m2
10 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 18,522 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 18,522 m2
12 Chống thấm mái sảnh tầng 2 (sika top 107, định mức 1.5kg/1m2/1 lớp, chống thấm 2 lớp) Mục II Chương V, HSMT 19,74 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 100,026 m2
14 Phào chỉ trơn thạch cao (bao gồm hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 42,64 m
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 4,5 m2
16 Đục tẩy tạo nhám bê tông đầu cột, khoan tạo lỗ D20, (đã bao gồm keo HiltiRE 500) Mục II Chương V, HSMT 72 điểm
17 Bu lông neo M18 Mục II Chương V, HSMT 72 cái
18 Láng vữa không co ngót Non - Shirkage Mortar tại điểm chân cột Mục II Chương V, HSMT 18 cột
19 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,253 tấn
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,127 tấn
21 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,728 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 64,863 m2
23 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,253 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,127 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,76 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,062 100m2
27 Tôn úp nóc, úp sườn Mục II Chương V, HSMT 37,42 md
28 Máng thu nước mái inox 304 dày 0.5mm (bao gồm giá đỡ a1200) Mục II Chương V, HSMT 34,932 kg
29 Cầu chắn rác Inox D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 16,848 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 13,344 m2
32 Lát gạch đất nung 300x300 Mục II Chương V, HSMT 13,344 m2
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,35 100m
34 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 16 cái
35 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 2 1lỗ
36 Lắp đặt mới máy hút mùi bếp Sunhouse Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,127 100m
38 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 258,044 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 636,646 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 139,163 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 258,044 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 894,69 m2
D TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ
1 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,387 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, HSMT 0,088 tấn
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 3,75 m2
4 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20, Vệ sinh thổi rửa bụi bẩn bằng máy ném khí và bơm keo liên lết thép chờ chân cột với bê tông sàn mái theo thiết kế (keo cấy thép HILTI RE 500) Mục II Chương V, HSMT 60 điểm
5 Bu lông neo M18 Mục II Chương V, HSMT 60 bộ
6 Láng vữa không co ngót Non-Shirkage Mortar tại các điểm chân cột Mục II Chương V, HSMT 15 cột
7 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,583 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,424 tấn
9 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,532 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 89,188 m2
11 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,583 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,424 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,532 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 Mục II Chương V, HSMT 1,65 100m2
15 Tôn úp nóc, bo diềm Mục II Chương V, HSMT 13,85 m
16 Máng tôn thu nước Inox 304 rộng 500mm, dày 0.5mm Mục II Chương V, HSMT 54,915 kg
17 Quả cầu chắn rác Inox D110 Mục II Chương V, HSMT 3 quả
18 Ống PVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,48 100m
19 Cút PVC D110 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
E TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THANH TRÌ
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tháo dỡ tấm đan Mục II Chương V, HSMT 118 cấu kiện
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục II Chương V, HSMT 0,061 m3
3 Rải đá cấp phối công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 4,238 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 Mục II Chương V, HSMT 16,95 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V, HSMT 16,95 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,182 m3
7 Khoan đục liên kết bản lề cửa và hoàn thiện Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
8 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,62 m2
9 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột Mục II Chương V, HSMT 17,1 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót rãnh thoát nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 7,35 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 9,702 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 6,54 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 134,28 m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, lắp tấm đan Mục II Chương V, HSMT 118 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 411,84 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 618,75 m2
F TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG ĐỊNH CÔNG
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.389,108 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 281,085 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V, HSMT 15,029 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V, HSMT 2,448 m3
5 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 17,477 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 17,477 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 17,477 m3
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,352 tấn
9 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,204 100m2
10 Tháo tấm che tường Mục II Chương V, HSMT 0,5 100m2
11 Nhân công tháo dỡ cây ATM Mục II Chương V, HSMT 1 trọn gói
12 Vệ sinh thổi rửa bụi bẩn bằng máy nén khí và bơm keo liên lết thép chờ chân cột với bê tông sàn mái D20 Mục II Chương V, HSMT 120 lỗ khoan
13 Láng vữa không co ngót chân cột Non-shirkage Mortar Mục II Chương V, HSMT 30 cột
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 5,082 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,924 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,185 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,143 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 3,643 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,486 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,875 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,545 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 1,604 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, HSMT 0,177 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,183 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,036 tấn
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,089 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô..., đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 1,387 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,227 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V, HSMT 0,053 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V, HSMT 0,036 tấn
31 Bu loong neo M16 Mục II Chương V, HSMT 128 cái
32 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,571 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,626 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 1,675 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 241,229 m2
36 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,571 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,626 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 1,675 tấn
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 36,741 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 22,682 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 588,937 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 28,348 m2
43 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, HSMT 46,726 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn lạnh 3 lớp Mục II Chương V, HSMT 4,431 100m2
45 Tôn úp nóc, úp sườn Mục II Chương V, HSMT 133,3 md
46 Máng inox gập dày 0.5mm Mục II Chương V, HSMT 197,516 md
47 Gia công hàng rào lưới thép Mục II Chương V, HSMT 7,08 m2
48 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19,6 m
49 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,5 m
50 Lát đá Granite bậc cầu thang Mục II Chương V, HSMT 44,748 m2
51 Sản xuất lan can Mục II Chương V, HSMT 0,1 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 7,104 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục II Chương V, HSMT 151,491 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Mục II Chương V, HSMT 21,96 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Mục II Chương V, HSMT 12,107 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm Mục II Chương V, HSMT 49,468 m2
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Mục II Chương V, HSMT 36,323 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 154,182 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.919,526 m2
60 Ốp tường ngoài nhà bằng đá có chốt inox Mục II Chương V, HSMT 129,096 m2
61 Công tác ốp gạch Inax vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 230,364 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 230,364 m2
63 Sản xuất cửa đi kính an toàn 6,38mm, cửa nhôm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 29,14 m2
64 Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 28,296 m2
65 Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 9,504 m2
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,133 tấn
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 36,36 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 21,582 m2
69 Cung cấp và lắp đặt Quốc Huy bằng đồng Mục II Chương V, HSMT 1 trọn gói
70 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mục II Chương V, HSMT 1,235 100m2
71 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 Mục II Chương V, HSMT 3,7 100m2
72 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V, HSMT 3,7 100m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 9,2 m3
74 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 115 m2
75 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 1,76 m3
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 16 m2
77 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 5,4 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 10,8 m2
79 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
80 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,15 tấn
81 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 5 cái
82 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 5 cái
84 Chậu treo tường Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
85 Tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
86 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
88 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
89 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
90 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 0,45 100m
91 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,42 100m
92 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
93 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,72 100m
94 Van khóa D32 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
95 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
96 Van khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
97 RACCO D40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
98 RACCO D32 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
99 RACCO D25 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
100 Cút PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
101 Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
102 Cút PRR D20 Mục II Chương V, HSMT 30 cái
103 Cút PRR ren D20 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
104 Tê PRR D40x25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
105 Tê PRR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
106 Tê PRR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
107 Côn PRR D40x20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
108 Côn PRR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
109 Ống nhựa hàn nhiệt chỉ đỏ PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
110 RACCO D20 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
111 Cút PRR D20 Mục II Chương V, HSMT 25 cái
112 Cút PRR ren D20 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
113 Ống nhựa CLASS.2 D110 Mục II Chương V, HSMT 0,9 100m
114 Ống nhựa CLASS.2 D90 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
115 Ống nhựa CLASS.2 D76 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
116 Ống nhựa CLASS.2 D60 Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
117 Ống nhựa CLASS.2 D42 Mục II Chương V, HSMT 0,16 100m
118 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 35 cái
119 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
120 Cút D76 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
121 Cút D60 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
122 Cút D42 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
123 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
124 Tê D90 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
125 Tê D76 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
126 Tê D60 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
127 Côn D110x60 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
128 Côn D90x60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
129 Côn D76x42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
130 Cầu chắn rác D110 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
131 Tủ điện kim loại (600x500x200x2)mm, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
132 Cầu chì ống 2A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
133 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
134 MCCB-3P-50A-18KA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
135 MCB 1P-40A-6KA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
136 MCB 1P-32A-6KA Mục II Chương V, HSMT 5 cái
137 MCB 1P-10A-6KA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
138 Thanh đồng 50x5, L=500mm Mục II Chương V, HSMT 8 kg
139 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6MCB Mục II Chương V, HSMT 5 tủ
140 MCB 2P-32A-6KA Mục II Chương V, HSMT 5 cái
141 MCB 1P-20A-6KA Mục II Chương V, HSMT 10 cái
142 MCB 1P-10A-6KA Mục II Chương V, HSMT 5 cái
143 Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9MCB Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
144 MCB 2P-40A-6KA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
145 MCB 1P-20A-6KA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
146 MCB 1P-10A-6KA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
147 Lắp đặt các loại đèn ống dài LED 1,2m, loại đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 59 bộ
148 Đèn ốp trần D300 bóng led 220V - 12W Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
149 Quạt trần sải cánh dài 1,4m 220V-80W, kèm hộp số Mục II Chương V, HSMT 27 cái
150 Quạt hút mùi 300x300 gắn tường Mục II Chương V, HSMT 30 cái
151 Công tắc 1 phím 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
152 Công tắc 2 phím 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
153 Công tắc 3 phím 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 6 cái
154 Ổ cắm đôi 3 cực loại chìm 250V-16A âm tường Mục II Chương V, HSMT 29 cái
155 Cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Mục II Chương V, HSMT 25 m
156 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 130 m
157 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 450 m
158 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 750 m
159 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 -E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 225 m
160 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 -E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 65 m
161 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x16mm2 -E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 15 m
162 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP Mục II Chương V, HSMT 350 m
163 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32-SP Mục II Chương V, HSMT 65 m
164 Hộp nối phân dây 185x185x80-SP Mục II Chương V, HSMT 6 hộp
165 Ổ cắm đôi 2x16A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
166 Tủ điện 2MCB Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
167 APtomat 2A/220V Mục II Chương V, HSMT 1 cái
168 Công tắc 2 phím 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
169 Dây PVC 2x4 Mục II Chương V, HSMT 30 m
170 Dây PVC E4 Mục II Chương V, HSMT 30 m
171 Dây PVC 1x2.5 Mục II Chương V, HSMT 50 m
172 Dây PVC 1x1.5 Mục II Chương V, HSMT 60 m
173 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP Mục II Chương V, HSMT 30 m
174 Công tắc 2 phím 220V-10A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
175 Dây PVC 2x2.5 Mục II Chương V, HSMT 30 m
176 Dây PVC 1x1.5 Mục II Chương V, HSMT 50 m
177 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP Mục II Chương V, HSMT 20 m
178 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 1,754 m3
179 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 28,2 m2
180 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 98,7 m2
181 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 158,04 m2
182 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 27 m2
183 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
184 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
185 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
186 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 14,32 m2
187 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 27 m2
188 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 36 m2
189 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 27 m2
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,122 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,122 100m
192 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
193 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
194 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,598 m3
195 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 137,7 m2
196 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 129,6 m2
197 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 27 m2
198 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp cho WC Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
199 vách ngăn tiểu nam bằng composite (bao gồm phụ kiện và hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 4,5 m2
200 Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
201 Cửa đi một cánh cửa nhôm kính, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 11,44 m2
202 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 118,836 m2
203 Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 52,776 m2
204 Sản xuất cửa đi nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 43,3 m2
205 Sản xuất Vách nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 11,16 m2
206 Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm Mục II Chương V, HSMT 9,45 m2
207 Bộ phụ kiện cửa kính cường lực (gồm: 02 bản lề âm sàn, 4 kẹp chữ L và khóa sàn, 4 kẹp vuông trên dưới, 4 kẹp kính inox, 4 kẹp ty, 4 ngõng chế, 8 tay nắm inox,...) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
208 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,657 100m3
209 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 7,015 m3
210 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 1,732 100m2
211 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 13,042 m3
212 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,535 tấn
213 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, HSMT 1,671 tấn
214 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, HSMT 0,457 100m3
215 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 17,124 m3
216 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m3
219 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 213,261 m2
220 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 213,261 m2
221 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 219,275 m2
222 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 63 m2
223 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 63 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->