Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc thuộc CAQ Hoàng Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa một số cơ sở làm việc thuộc CAQ Hoàng Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 12:12:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,408,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ ĐỘI AN NINH (CAP TRẦN PHÚ CŨ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 148,448 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 305,45 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 85,772 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 35,136 | m2 |
| 5 | Vệ sinh hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 15,12 | 1m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 103,623 | m2 |
| 7 | Vệ sinh mái | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ vòi sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 14 | Tháo dỡ bóng đèn huỳnh quang trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bóng |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục II Chương V, HSMT | 1,644 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 11,225 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (9km tiếp) | Mục II Chương V, HSMT | 11,225 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,531 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 81,623 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 69,498 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 177,647 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 352,022 | m2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, HSMT | 2,21 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 0,303 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, Gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 103,623 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 12,735 | m2 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 3,544 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 0,882 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,808 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600 | Mục II Chương V, HSMT | 13,334 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,23 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 87,13 | m2 |
| 33 | Trần thạch cao chịu ẩm khung xương chìm, trần nhà vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 6,5 | m2 |
| 34 | Chống thấm mái, sê nô (sika top 107, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp, chống thấm 2 lớp) | Mục II Chương V, HSMT | 36,688 | m2 |
| 35 | Lát đất nung 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,9 | m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 11,376 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,66 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 13,02 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 1 cánh mở lật, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,08 | m2 |
| 40 | Vách kính, cửa sổ lật, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,508 | M2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 15,12 | m2 |
| 42 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m3 |
| 43 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 78,516 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 22,334 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 8,76 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tháo dỡ bóng đèn huỳnh quang | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bóng |
| 48 | Vệ sinh hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 6 | 1m2 |
| 49 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 22,44 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 16,83 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 61,686 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 63,028 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 22,334 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 | Mục II Chương V, HSMT | 2,138 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 22,44 | m2 |
| 56 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,76 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, khuôn cửa nhôm hệ 40x60, khung nhôm hệ 80x40, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m2 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,32 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 9,234 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,09 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,338 | m3 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 3,384 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,384 | m2 |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút mùi bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 69 | Vệ sinh khung thép nhà xe | Mục II Chương V, HSMT | 8,139 | 1m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 8,139 | m2 |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 160,72 | m2 |
| 72 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mục II Chương V, HSMT | 19,472 | m2 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V, HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 25,184 | m3 |
| 75 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | Mục II Chương V, HSMT | 352,63 | m2 |
| 76 | Cắt khe co giãn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 6,91 | 10m |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 160,72 | m2 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,355 | m3 |
| 79 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,154 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,308 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,82 | m2 |
| 82 | Khoan đục di chuyển liên kết bản lề cửa và hoàn thiện | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 83 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 19,472 | m2 |
| 84 | Gia công cửa song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 9,563 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cổng sắt | Mục II Chương V, HSMT | 9,563 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Mục II Chương V, HSMT | 19,472 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 58,07 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 192,882 | m2 |
| 89 | Tủ điện kim loại KT 500x400x200x2, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 90 | Cầu chì ống 2A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 91 | Đèn báo pha 230V/led 1w | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 92 | MCCB 3P-40A-18kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 93 | MCB 1P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 94 | MCB 1P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 95 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 96 | Thanh đồng 50x5, L=450mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,5 | m |
| 97 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 9 MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 98 | MCCB 2P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 99 | MCB 1P-25A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 100 | MCB 1P-16A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 101 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 102 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 6 MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 103 | MCCB 2P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 104 | MCB 1P-16A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 105 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 107 | Đèn ốp trần D300 bóng led 220V-12W | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 108 | Quạt trần sải cánh dài 1.4m 220V-80W, kèm hộp số | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 109 | Quạt hút mùi 300x300- gắn tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 110 | Công tắc 1 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 111 | Công tắc 2 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 112 | Công tắc 3 phím - 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 113 | Ổ cắm đôi 3 cực loài chìm 250V-16A, âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 26 | cái |
| 114 | Cáp điện ruột dồng CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 115 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 116 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 345 | m |
| 117 | Dây dẫn 1 lõi ruột đồng CU/PVC 1x1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 450 | m |
| 118 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2.5 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 173 | m |
| 119 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x6 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 33 | m |
| 120 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x16 - E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 121 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 172,28 | m |
| 122 | Ống ruột gà D20 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 123 | Hộp nối phân dây KT 115*115*80 -SP | Mục II Chương V, HSMT | 5 | hộp |
| 124 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lavabo | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Tiểu nam + bộ xả tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt sen tắm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 130 | Bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 132 | Máy bơm tăng áp điện tử 139A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 133 | Két mái W=1.5m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 136 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 137 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 138 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 139 | Van khóa D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 140 | Rắc co D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 141 | Rắc co D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 142 | Cút D25 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 143 | Cút D20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 144 | Cút ren D20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 145 | Tê D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 146 | Tê D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 147 | Côn D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| B | TRỤ SỞ LÀM VIỆC ĐỘI CSGTTT | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 270,66 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 84,878 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 216,854 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 138,684 | m2 |
| 5 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (Thi công 2 lớp, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp) | Mục II Chương V, HSMT | 36,369 | m2 |
| 6 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 36,369 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 362,513 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 124,546 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 4,816 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 277,396 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 209,663 | m2 |
| 13 | Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,816 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (Quét 2 lớp, định mức 1,5kg/1m2/1 lớp) | Mục II Chương V, HSMT | 50,362 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 135,52 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 112,77 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 331,653 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 4,8 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 4,8 | m3 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 135,52 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 112,77 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 444,423 | m2 |
| 24 | Lắp đèn cần, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cần đèn |
| 25 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 14,295 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 14,295 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 14,295 | m3 |
| C | TRỤ SỞ LÀM VIỆC CAP TRẦN PHÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công, phòng tạm giam tầng 1 | Mục II Chương V, HSMT | 5,162 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, phòng trực ban | Mục II Chương V, HSMT | 18,522 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường phòng kho | Mục II Chương V, HSMT | 11,537 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, phòng kho | Mục II Chương V, HSMT | 46,145 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần, tầng tum | Mục II Chương V, HSMT | 100,026 | m2 |
| 6 | Gia công cửa song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 5,162 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 3,062 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 4,2 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, phòng kho | Mục II Chương V, HSMT | 11,537 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 18,522 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 18,522 | m2 |
| 12 | Chống thấm mái sảnh tầng 2 (sika top 107, định mức 1.5kg/1m2/1 lớp, chống thấm 2 lớp) | Mục II Chương V, HSMT | 19,74 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 100,026 | m2 |
| 14 | Phào chỉ trơn thạch cao (bao gồm hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 42,64 | m |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 4,5 | m2 |
| 16 | Đục tẩy tạo nhám bê tông đầu cột, khoan tạo lỗ D20, (đã bao gồm keo HiltiRE 500) | Mục II Chương V, HSMT | 72 | điểm |
| 17 | Bu lông neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 72 | cái |
| 18 | Láng vữa không co ngót Non - Shirkage Mortar tại điểm chân cột | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cột |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,253 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,728 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 64,863 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,253 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,76 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 2,062 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mục II Chương V, HSMT | 37,42 | md |
| 28 | Máng thu nước mái inox 304 dày 0.5mm (bao gồm giá đỡ a1200) | Mục II Chương V, HSMT | 34,932 | kg |
| 29 | Cầu chắn rác Inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 16,848 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 13,344 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 13,344 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 35 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | 1lỗ |
| 36 | Lắp đặt mới máy hút mùi bếp Sunhouse | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 258,044 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 636,646 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 139,163 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 258,044 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 894,69 | m2 |
| D | TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 0,088 | tấn |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 3,75 | m2 |
| 4 | Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20, Vệ sinh thổi rửa bụi bẩn bằng máy ném khí và bơm keo liên lết thép chờ chân cột với bê tông sàn mái theo thiết kế (keo cấy thép HILTI RE 500) | Mục II Chương V, HSMT | 60 | điểm |
| 5 | Bu lông neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | bộ |
| 6 | Láng vữa không co ngót Non-Shirkage Mortar tại các điểm chân cột | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cột |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,583 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,424 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,532 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 89,188 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,583 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,424 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,532 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 | Mục II Chương V, HSMT | 1,65 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc, bo diềm | Mục II Chương V, HSMT | 13,85 | m |
| 16 | Máng tôn thu nước Inox 304 rộng 500mm, dày 0.5mm | Mục II Chương V, HSMT | 54,915 | kg |
| 17 | Quả cầu chắn rác Inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | quả |
| 18 | Ống PVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,48 | 100m |
| 19 | Cút PVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| E | TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG THANH TRÌ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tháo dỡ tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 118 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục II Chương V, HSMT | 0,061 | m3 |
| 3 | Rải đá cấp phối công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 4,238 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | Mục II Chương V, HSMT | 16,95 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V, HSMT | 16,95 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,182 | m3 |
| 7 | Khoan đục liên kết bản lề cửa và hoàn thiện | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,62 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột | Mục II Chương V, HSMT | 17,1 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót rãnh thoát nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 7,35 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,702 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 6,54 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 134,28 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, lắp tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 118 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 411,84 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 618,75 | m2 |
| F | TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG ĐỊNH CÔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.389,108 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 281,085 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, HSMT | 15,029 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, HSMT | 2,448 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V, HSMT | 17,477 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 17,477 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 17,477 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,352 | tấn |
| 9 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,204 | 100m2 |
| 10 | Tháo tấm che tường | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 11 | Nhân công tháo dỡ cây ATM | Mục II Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| 12 | Vệ sinh thổi rửa bụi bẩn bằng máy nén khí và bơm keo liên lết thép chờ chân cột với bê tông sàn mái D20 | Mục II Chương V, HSMT | 120 | lỗ khoan |
| 13 | Láng vữa không co ngót chân cột Non-shirkage Mortar | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cột |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 5,082 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,924 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,185 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,143 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 3,643 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,875 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,545 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 1,604 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V, HSMT | 0,177 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,036 | tấn |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,089 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô..., đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 1,387 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,036 | tấn |
| 31 | Bu loong neo M16 | Mục II Chương V, HSMT | 128 | cái |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,571 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,626 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 1,675 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 241,229 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,571 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,626 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 1,675 | tấn |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 36,741 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 22,682 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 588,937 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 28,348 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 46,726 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn lạnh 3 lớp | Mục II Chương V, HSMT | 4,431 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mục II Chương V, HSMT | 133,3 | md |
| 46 | Máng inox gập dày 0.5mm | Mục II Chương V, HSMT | 197,516 | md |
| 47 | Gia công hàng rào lưới thép | Mục II Chương V, HSMT | 7,08 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 19,6 | m |
| 49 | Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,5 | m |
| 50 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 44,748 | m2 |
| 51 | Sản xuất lan can | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, HSMT | 7,104 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 151,491 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 21,96 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Mục II Chương V, HSMT | 12,107 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm | Mục II Chương V, HSMT | 49,468 | m2 |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Mục II Chương V, HSMT | 36,323 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 154,182 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.919,526 | m2 |
| 60 | Ốp tường ngoài nhà bằng đá có chốt inox | Mục II Chương V, HSMT | 129,096 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch Inax vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 230,364 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 230,364 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa đi kính an toàn 6,38mm, cửa nhôm, phụ kiện đồng bộ | Mục II Chương V, HSMT | 29,14 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 28,296 | m2 |
| 65 | Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,504 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,133 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 36,36 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 21,582 | m2 |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Quốc Huy bằng đồng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| 70 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Mục II Chương V, HSMT | 1,235 | 100m2 |
| 71 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | Mục II Chương V, HSMT | 3,7 | 100m2 |
| 72 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V, HSMT | 3,7 | 100m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 9,2 | m3 |
| 74 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 115 | m2 |
| 75 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,76 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | m2 |
| 77 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 5,4 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 10,8 | m2 |
| 79 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | tấn |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 84 | Chậu treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 85 | Tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 88 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | 100m |
| 91 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,42 | 100m |
| 92 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 93 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,72 | 100m |
| 94 | Van khóa D32 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 95 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 96 | Van khóa D20 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 97 | RACCO D40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 98 | RACCO D32 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 99 | RACCO D25 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 100 | Cút PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 101 | Cút PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 102 | Cút PRR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 103 | Cút PRR ren D20 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 104 | Tê PRR D40x25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tê PRR D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 106 | Tê PRR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 107 | Côn PRR D40x20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 108 | Côn PRR D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 109 | Ống nhựa hàn nhiệt chỉ đỏ PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 110 | RACCO D20 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 111 | Cút PRR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | cái |
| 112 | Cút PRR ren D20 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 113 | Ống nhựa CLASS.2 D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | 100m |
| 114 | Ống nhựa CLASS.2 D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 115 | Ống nhựa CLASS.2 D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 116 | Ống nhựa CLASS.2 D60 | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 117 | Ống nhựa CLASS.2 D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 118 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 35 | cái |
| 119 | Cút D90 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 120 | Cút D76 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 121 | Cút D60 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 122 | Cút D42 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 123 | Tê D110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 124 | Tê D90 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 125 | Tê D76 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 126 | Tê D60 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 127 | Côn D110x60 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 128 | Côn D90x60 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 129 | Côn D76x42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 130 | Cầu chắn rác D110 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 131 | Tủ điện kim loại (600x500x200x2)mm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 132 | Cầu chì ống 2A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 133 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 134 | MCCB-3P-50A-18KA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 135 | MCB 1P-40A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 136 | MCB 1P-32A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 137 | MCB 1P-10A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 138 | Thanh đồng 50x5, L=500mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | kg |
| 139 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 6MCB | Mục II Chương V, HSMT | 5 | tủ |
| 140 | MCB 2P-32A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 141 | MCB 1P-20A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 142 | MCB 1P-10A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 143 | Tủ điện đặt ngầm tường, nắp nhựa Mica chứa 9MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 144 | MCB 2P-40A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 145 | MCB 1P-20A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 146 | MCB 1P-10A-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt các loại đèn ống dài LED 1,2m, loại đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 59 | bộ |
| 148 | Đèn ốp trần D300 bóng led 220V - 12W | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 149 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 220V-80W, kèm hộp số | Mục II Chương V, HSMT | 27 | cái |
| 150 | Quạt hút mùi 300x300 gắn tường | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 151 | Công tắc 1 phím 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 152 | Công tắc 2 phím 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 153 | Công tắc 3 phím 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 154 | Ổ cắm đôi 3 cực loại chìm 250V-16A âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 29 | cái |
| 155 | Cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | m |
| 156 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 130 | m |
| 157 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 450 | m |
| 158 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 750 | m |
| 159 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 -E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 225 | m |
| 160 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x6mm2 -E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 161 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC 1x16mm2 -E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 162 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 350 | m |
| 163 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32-SP | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 164 | Hộp nối phân dây 185x185x80-SP | Mục II Chương V, HSMT | 6 | hộp |
| 165 | Ổ cắm đôi 2x16A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 166 | Tủ điện 2MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 167 | APtomat 2A/220V | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 168 | Công tắc 2 phím 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 169 | Dây PVC 2x4 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 170 | Dây PVC E4 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 171 | Dây PVC 1x2.5 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 172 | Dây PVC 1x1.5 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 173 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 174 | Công tắc 2 phím 220V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 175 | Dây PVC 2x2.5 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 176 | Dây PVC 1x1.5 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 177 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 178 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 1,754 | m3 |
| 179 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 28,2 | m2 |
| 180 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 98,7 | m2 |
| 181 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 158,04 | m2 |
| 182 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 27 | m2 |
| 183 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 184 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 185 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 186 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 14,32 | m2 |
| 187 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 27 | m2 |
| 188 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 36 | m2 |
| 189 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 27 | m2 |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,122 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,122 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 194 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,598 | m3 |
| 195 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 137,7 | m2 |
| 196 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 129,6 | m2 |
| 197 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 27 | m2 |
| 198 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp cho WC | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 199 | vách ngăn tiểu nam bằng composite (bao gồm phụ kiện và hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 4,5 | m2 |
| 200 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,88 | m2 |
| 201 | Cửa đi một cánh cửa nhôm kính, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 11,44 | m2 |
| 202 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 118,836 | m2 |
| 203 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 52,776 | m2 |
| 204 | Sản xuất cửa đi nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 43,3 | m2 |
| 205 | Sản xuất Vách nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 11,16 | m2 |
| 206 | Cửa thủy lực kính cường lực dày 12mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,45 | m2 |
| 207 | Bộ phụ kiện cửa kính cường lực (gồm: 02 bản lề âm sàn, 4 kẹp chữ L và khóa sàn, 4 kẹp vuông trên dưới, 4 kẹp kính inox, 4 kẹp ty, 4 ngõng chế, 8 tay nắm inox,...) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 208 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,657 | 100m3 |
| 209 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 7,015 | m3 |
| 210 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 1,732 | 100m2 |
| 211 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 13,042 | m3 |
| 212 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,535 | tấn |
| 213 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,671 | tấn |
| 214 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V, HSMT | 0,457 | 100m3 |
| 215 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 17,124 | m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 219 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 213,261 | m2 |
| 220 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 213,261 | m2 |
| 221 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 219,275 | m2 |
| 222 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 63 | m2 |
| 223 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 63 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi