Gói thầu: Gói thầu 02 – Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02 – Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429334 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 11:19:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 876,591,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hào cáp trong nhà | |||
| 1 | Tháo rỡ, vận chuyển tấm đam ra ngoài công trình | YCKT - Chương V | 5 | công |
| 2 | Bó cáp điện trước khi thi công: | YCKT - Chương V | 10 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | YCKT - Chương V | 19,233 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | YCKT - Chương V | 59,916 | m3 |
| 5 | Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công | YCKT - Chương V | 126,195 | Tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | YCKT - Chương V | 10,44 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 69,6 | m2 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 8,8176 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 40,08 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải ra ngoài công trình cự li 3km bằng xe 5 tấn | YCKT - Chương V | 25,239 | Tấn |
| 11 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | YCKT - Chương V | 4,5758 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt giá đỡ cáp | YCKT - Chương V | 80 | công |
| 13 | Sơn nhúng nóng | YCKT - Chương V | 4,5758 | Tấn |
| 14 | Nở + vít đk 10mm, L=12cm | YCKT - Chương V | 480 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | YCKT - Chương V | 10 | 100m |
| 16 | Lạt nhựa thắt dây điện | YCKT - Chương V | 10 | túi |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | YCKT - Chương V | 4,62 | m3 |
| 18 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | YCKT - Chương V | 6,996 | 100kg |
| 19 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | YCKT - Chương V | 3,267 | 100kg |
| 20 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | YCKT - Chương V | 1,7417 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | YCKT - Chương V | 165 | cái |
| 22 | Thuê đà giáo, cốt pha, panăng xích, cáp để nâng tủ điện ( trong quá trình thi công hào cáp) | YCKT - Chương V | 1 | HT |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | YCKT - Chương V | 165 | m2 |
| B | Hào cáp ngoài nhà | |||
| 1 | Tháo rỡ, vận chuyển tấm đam ra ngoài công trình | YCKT - Chương V | 4 | công |
| 2 | Bó cáp điện trước khi thi công | YCKT - Chương V | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | YCKT - Chương V | 19,5 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | YCKT - Chương V | 101,28 | m3 |
| 5 | Công tác xúc dọn phế thải xây dựng bằng thủ công | YCKT - Chương V | 184,692 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | YCKT - Chương V | 10,98 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 19,8 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | YCKT - Chương V | 7,56 | m3 |
| 9 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | YCKT - Chương V | 5,534 | 100kg |
| 10 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | YCKT - Chương V | 2,37 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | YCKT - Chương V | 180 | cái |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 180 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | YCKT - Chương V | 90 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải ra ngoài công trình cự li 3km bằng xe 5 tấn | YCKT - Chương V | 36,96 | tấn |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | YCKT - Chương V | 2,7823 | tấn |
| 16 | Lắp đặt giá đỡ cáp | YCKT - Chương V | 360 | cái |
| 17 | Sơn nhúng nóng | YCKT - Chương V | 2,7823 | tấn |
| 18 | Nở + vít đk 10mm, L=12cm | YCKT - Chương V | 1.080 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | YCKT - Chương V | 9 | 100m |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | YCKT - Chương V | 1,8 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi