Gói thầu: gói thầu số 03 (xây dựng): Hệ thống điện chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419049-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu gói thầu số 03 (xây dựng): Hệ thống điện chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20191200537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:04:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,318,376,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo quy định 1 khoản
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG, HỆ THỐNG TÍN HIỆU GIAO THÔNG
1 Tháo dỡ, thu hồi trụ chiếu sáng cao 8,5m Theo quy định 18 Trụ
2 Tháo dỡ, thu hồi cần đèn đơn cao 1,5m vươn 1,5m ,, 16 Cần
3 Tháo dỡ, thu hồi cần đèn đôi cao 1,5m vươn 1,5m ,, 2 Cần
4 Tháo gỡ, thu hồi bộ đèn HPS 250W ,, 20 Bộ
5 Phá vỡ kết cấu đường nhựa hiện hữu dày 300mm ,, 5,376
6 Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu < 1m đất cấp III: ,, 14,6328
7 Bê tông lót M150 đá 1x2 ,, 1,792
8 Bê tông móng M200 đá 1x2 ,, 18,2168
9 Boulon móng trụ chiếu sáng M24x1000 ,, 28 bộ
10 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng ,, 1,0542 100m2
11 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,2001 100m³
12 Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu < 1m đất cấp III: ,, 0,36
13 Bê tông lót M150 đá 1x2 : ,, 0,06
14 Bê tông móng M200 đá 1x2 : ,, 0,187
15 Boulon móng tủ ,, 1 bộ
16 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : ,, 0,0264 100m2
17 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0036 100m³
18 Cắt mép đường nhựa : ,, 14,986 100m
19 Đào rãnh mương dưới lòng đường, đất cấp IV : ,, 2,1917 100m³
20 Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : ,, 39,9377
21 Đổ lớp đá cấp phối mương cáp băng đường (loại 2) : ,, 28,7731
22 Đổ lớp đá cấp phối mương cáp băng đường (loại 1) : ,, 115,0175
23 Băng cảnh báo cáp ngầm: ,, 749,3 m
24 CC, tưới nhựa pha dầu TC 1,0 kg/m² ,, 2,8473 100m²
25 Bê tông nhựa nóng hạt trung dày 7cm mương cáp băng đường ,, 2,8923 100m²
26 CC, tưới nhũ tương TC 0,5 kg/m² ,, 2,9373 100m²
27 Bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 5cm phủ mặt mương cáp băng đường ,, 2,9672 100m²
28 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 2,1917 100m³
29 Đào rãnh mương cáp dải giữa trong đất cấp III : ,, 0,0929 100m³
30 Lấp đất mương cáp độ chặt K=0,95 ,, 1,5257
31 Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : ,, 2,9107
32 Băng cảnh báo cáp ngầm: ,, 56,3 m
33 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0929 100m³
34 CC, lắp đặt Ống HDPE Þ65/50 ,, 9,288 100m
35 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE Ø20mm dày 2,3mm ,, 0,616 100m
36 Cung cấp, lắp đặt manchon nối ống HDPE Ø65/50mm ,, 5 cái
37 Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm² - 0.6/1KV ,, 10,288 100m
38 CC, lắp đặt cáp ngầm cấp nguồn CXV 3x2,5mm² - 0.6/1KV ,, 7,56 100m
39 CC, đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ đồng ,, 29 Bộ
40 Dây đồng trần M10 mm2 ,, 10,926 100m
41 Mối hàn hóa nhiệt ,, 29 cái
42 CC, lắp đặt trụ đèn chiếu sáng cao 10,5m mạ kẽm ,, 28 Trụ
43 Cần đèn chiếu sáng đơn cao 2m vươn xa 1,5m ,, 4 cần
44 Cần đèn chiếu sáng đôi cao 2m vươn xa 1,5m ,, 20 Cần
45 Cần đèn chiếu sáng ba cao 2m vươn xa 1,5m ,, 4 Cần
46 Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng LED 130W dimming 5 cấp (có kết nối Dali) ,, 56 Bộ
47 Vận chuyển trụ đèn trong phạm vi 500m ,, 28 Trụ
48 Bảng phíp cửa trụ ,, 28 Cái
49 Domino 4P - 60A ,, 28 Cái
50 Cung cấp, lắp đặt RCBO 1P+N 6A-30mA ,, 56 Cái
51 Làm đầu cáp khô ,, 56 đ.cáp
52 Đầu Cose đồng 2.5mm² ,, 560 Cái
53 Đầu Cose đồng 11 mm² ,, 261 Cái
54 Đánh số trụ ,, 2,8 10 Trụ
55 Lắp cửa trụ ,, 28 Cửa
56 Tủ điều khiển chiếu sáng 1 cấp công suất - 50A ,, 1 tủ
57 Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu >= 1m đất cấp III: ,, 8,0985
58 Bê tông lót M150 đá 1x2 : ,, 7,2985
59 Bê tông móng M200 đá 1x2 : ,, 0,8
60 Boulon móng trụ THGT 8*M28x2200 ,, 4 bộ
61 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : ,, 0,327 100m2
62 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,081 100m³
63 Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu <= 1m đất cấp III: ,, 0,1403
64 Bê tông lót M150 đá 1x2 : ,, 0,016
65 Bê tông móng M200 đá 1x2 : ,, 0,1243
66 Boulon móng trụ THGT 8*M28x2200 ,, 1 bộ
67 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : ,, 0,0142 100m2
68 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0014 100m³
69 Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu < 1m đất cấp III: ,, 0,1193
70 Bê tông lót M150 đá 1x2 : ,, 0,016
71 Bê tông móng M200 đá 1x2 : ,, 0,1033
72 Boulon móng trụ tủ M20x650 ,, 1 bộ
73 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng : ,, 0,0123 100m2
74 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0012 100m³
75 Cắt mép đường nhựa : ,, 0,11 100m
76 Đào rãnh mương dưới lòng đường, đất cấp III : ,, 1,6087
77 Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : ,, 0,2932
78 Đổ lớp đá cấp phối mương cáp băng đường (loại 2) : ,, 0,2112
79 Đổ lớp đá cấp phối mương cáp băng đường (loại 1) : ,, 0,8442
80 Băng cảnh báo cáp ngầm: ,, 5,5 m
81 CC, tưới nhũ tương TC 1,0 kg/m² ,, 0,0209 100m²
82 Bê tông nhựa nóng hạt trung dày 7cm mương cáp băng đường ,, 0,0015 100m²
83 CC, tưới nhũ tương TC 0,5 kg/m² ,, 0,0216 100m²
84 Bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 5cm phủ mặt mương cáp băng đường ,, 0,0011 100m²
85 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0172 100m³
86 Đào rãnh mương cáp dải giữa trong đất cấp III : ,, 5,214
87 Lấp đất mương cáp độ chặt K=0,95 ,, 0,8564
88 Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm : ,, 1,6337
89 Băng cảnh báo cáp ngầm: ,, 31,6 m
90 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly <=1000m bằng ôtô 7tấn ,, 0,0521 100m³
91 Ống HDPE Þ65/50 ,, 1,6046 100m
92 Manchon nối ống HDPE Þ65/50 ,, 9 cái
93 Ống HDPE Þ20 ,, 0,072 100m
94 Cáp CXV/DSTA (2x10) mm2 ,, 2,5871 100m
95 Cáp điều khiển đèn THGT CXV (12x1,5) mm2 ,, 1,9397 100m
96 Cáp lên đèn CXV (4x1,5) mm2 ,, 0,458 100m
97 Đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ đồng ,, 6 Bộ
98 Dây đồng trần C10mm2 ,, 15,7871 m
99 Mối hàn hóa nhiệt ,, 6 cái
100 Trụ tín hiệu giao thông cao 6,2m, tay vươn 6m ,, 2 Trụ
101 + Đèn 3 màu X-V-Đ Þ300 ,, 2 Bộ
102 + Đèn 3 màu X-V-Đ Þ300 (mũi tên) (1 trụ gồm 2 cụm đèn rời) ,, 4 Bộ
103 + Đèn chữ thập Þ300 (1 trụ gồm 3 cụm đèn rời) ,, 6 Bộ
104 + Đèn đếm lùi X-V-Đ Þ400 (1 trụ gồm 3 đèn rời) ,, 6 Bộ
105 + Đèn đi bộ X-Đ Þ300 ,, 2 Bộ
106 Trụ tín hiệu giao thông cao 6,2m, tay vươn 4,5m ,, 2 Trụ
107 + Đèn 3 màu X-V-Đ Þ300 ,, 2 Bộ
108 + Đèn 3 màu X-V-Đ Þ300 (mũi tên) (1 trụ gồm 2 cụm đèn rời) ,, 4 Bộ
109 + Đèn chữ thập Þ300 (1 trụ gồm 3 cụm đèn rời) ,, 6 Bộ
110 + Đèn đếm lùi X-V-Đ Þ400 (1 trụ gồm 3 đèn rời) ,, 6 Bộ
111 + Đèn đi bộ X-Đ Þ300 ,, 2 Bộ
112 Trụ tín hiệu giao thông cao 4,2m ,, 1 Trụ
113 + Đèn chớp vàng Þ300 ,, 1 Bộ
114 Trụ tủ cao 1,2m ,, 1 Trụ
115 Vận chuyển trụ đèn trong phạm vi 500m ,, 5 Trụ
116 Bảng điện cửa trụ ,, 5 Cái
117 Domino 12P ,, 10 Cái
118 Đầu cáp tiếp địa (Cáp đồng trần C10) ,, 6 Đầu
119 Đầu cáp cấp nguồn (Cáp 2x10mm²) ,, 12 Đầu
120 Đầu cáp cáp điều khiển (Cáp 12x1,5mm²) ,, 6 Đầu
121 Đầu Cose đồng 1,5mm² ,, 6 Cái
122 Đầu Cose đồng 10mm² ,, 12 Cái
123 Đánh số cột ,, 5 trụ
124 Tủ điều khiển THGT 3 pha ,, 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->