Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đại tu các nhánh đường dây trung thế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Đại tu các nhánh đường dây trung thế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 14:46:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,686,334,101 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: thiết bị A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s | CDPT-35kV-16kA/s | 1 | bộ |
| 2 | Tháo ra lắp đặt lại chống sét van <= 35kV | 4 | bộ (3 pha) | |
| B | Hạng mục 2: Vật liệu A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G4+N10) | LT-14/8.5 (G4+N10) | 35 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 9.2 (G6+N10) | LT-16/9.2 (G6+N10) | 15 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 12.0 (G8+N10) | LT-18/12.0 (G8+N10) | 4 | cột |
| 4 | Sứ đứng VHĐ-35 cả ty | VHĐ-35 | 223 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn Polyme 35kV - 120kN (cả phụ kiện) | CNĐ-35 | 102 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi sứ néo kép Polyme 35kV - 120kN (cả phụ kiện) | CNK-35 | 18 | chuỗi |
| 7 | Dây nhôm lõi thép dẫn AC-70/11 | AC-70/11 | 4.732 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | AM70 | 21 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-120 | A25-120 | 327 | cái |
| 10 | Tiếp địa cột 12-14m RC1.1 - 20.1 kg/bộ | RC-1.1 | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa cột 16-18m RC1.2 - 21.68 kg/bộ | RC-1.2 | 2 | bộ |
| 12 | Tháo lắp lại Dây nhôm lõi thép AC70 tận dụng | 12,717 | km | |
| 13 | Tháo lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV tận dụng | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo lắp lại Xà đỡ sứ đứng 35kV tận dụng | 5 | bộ | |
| 15 | Tháo lắp lại Xà néo sứ đứng 35kV tận dụng | 2 | bộ | |
| 16 | Tháo lắp lại Xà néo sứ chuỗi 35kV tận dụng | 4 | bộ | |
| 17 | Tháo lắp lại Xà đỡ chống sét van tận dụng | 4 | bộ | |
| 18 | Tháo lắp lại Sứ đứng gốm 35kV tận dụng | 30 | quả | |
| 19 | Tháo lắp lại Chuỗi néo thủy tinh 35kV tận dụng | 12 | chuỗi | |
| 20 | Tháo lắp lại Chuỗi néo polimer 35kV tận dụng | 12 | chuỗi | |
| C | Hạng mục 3: Vật liệu B cấp B thực hiện | |||
| 1 | Xà néo sứ đứng 35kV cột ly tâm đơn - 112.35 kg/bộ | X2-35 | 13 | bộ |
| 2 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột ly tâm đơn - 107.84 kg/bộ | X2C-35 | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép ngang - 106.66 kg/bộ | X2CKN-35 | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép dọc - 118.46 kg/bộ | X2CKD-35 | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo sứ đứng 35kV cột ly tâm đơn (xuyên tâm) - 102.99 kg/bộ | X2-35 ( xuyên tâm) | 19 | bộ |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột ly tâm đơn (xuyên tâm) - 98.72 kg/bộ | X2C-35 ( xuyên tâm) | 3 | bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép dọc (xuyên tâm) - 113.9 kg/bộ | X2CKD-35 ( xuyên tâm) | 10 | bộ |
| 8 | Xà đỡ SI cột ly tâm đơn - 64.21 kg/bộ | XSI-35 | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo cầu dao cột ly tâm đơn - 101.48 kg/bộ | XCD-35 | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cột đúp 3m - 155.95 kg/bộ | CHĐ-3m | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác cột đơn - 67.29 kg/bộ | GTT | 2 | bộ |
| 12 | Thang trèo - 32.11 kg/bộ | TT | 2 | bộ |
| 13 | Gông cột đúp 14m - 73.694 kg/bộ | GCĐ1 | 7 | bộ |
| 14 | Gông cột đúp 16, 18m - 105.759 kg/bộ | GCĐ2 | 5 | bộ |
| 15 | Biển số cột | 75 | cái | |
| 16 | Biển an toàn | 2 | cái | |
| 17 | Biển tên cầu dao | 1 | cái | |
| 18 | Đai thép + Khóa đai | 180 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa cột 12-14m RC1.1 - 20.1 kg/bộ | RC-1.1 | 45 | bộ |
| 20 | Tiếp địa cột 16-18m RC1.2 - 21.68 kg/bộ | RC-1.2 | 12 | bộ |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14 cho cột LT14m | MT-14 | 21 | móng |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16 cho cột LT16, 18m | MT-16,18 | 9 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-14 cột LT14m | MTĐ-14 | 7 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-16 cột LT16,18m | MTĐ-16,18 | 5 | móng |
| D | Hạng mục 4: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 14m | 35 | cột | |
| 2 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 16m | 15 | cột | |
| 3 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 18m | 2 | cột | |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ 35kV | 35 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 35kV | 12 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo 2 tầng 35kV | 6 | bộ | |
| 7 | Thu hồi Xà đỡ SI 35kV | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi Xà cột PI 35kV | 2 | bộ | |
| 9 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao 35kV cột PI | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà phụ 1 pha | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Thang trèo | 1 | bộ | |
| 12 | Thu hồi Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 13 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ 35 | 152 | quả | |
| 14 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 35kV thu hồi | 54 | chuỗi | |
| 15 | Thu hồi Chuỗi néo Silicon 35kV thu hồi | 21 | chuỗi | |
| 16 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70 | 4,041 | km | |
| 17 | Thu hồi cầu dao cách ly <= 35kV | 1 | bộ | |
| E | Hạng mục 5: Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô cẩu tự hành loại 5T chở vật liệu | 8 | ca | |
| 2 | Ô tô cẩu tự hành loại 10T chở cột | 9 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi