Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đại tu các trạm biến áp năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429338-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình Đại tu các trạm biến áp năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200428436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 14:47:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,174,656,783 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: thiết bị A cấp B thực hiện
1 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Tủ Hạ thế ATM tổng 1000A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Tủ Hạ thế ATM tổng 630A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
4 Tủ Hạ thế ATM tổng 400A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tủ
5 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 560KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
6 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 400KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
7 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 320KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
8 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 250KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
9 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 180KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
10 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 160KVA - 35/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
11 Tháo ra lắp lại Máy biến áp lực 400KVA - 22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
12 Tháo ra lắp đặt lại chống sét van <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ (3 pha)
13 Tháo lắp lại tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tủ
B Hạng mục 2: Vật liệu A cấp B thực hiện
1 Cầu chì tự rơi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Dây chảy cầu chì tự rơi 8A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sợi
4 Dây chảy cầu chì tự rơi 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sợi
5 Dây chảy cầu chì tự rơi 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
6 Cột Bê tông ly tâm 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cột
7 Cột Bê tông ly tâm 14m (G4+N10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
8 Thanh cái đồng bọc 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 m
9 Thanh cái đồng bọc 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
10 Cáp tổng hạ thế M 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m
11 Cáp tổng hạ thế M 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
12 Cáp đồng bọc nhiều sợi M 1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
13 Cáp đồng bọc nhiều sợi M 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
14 Sứ đứng + ty sứ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 quả
15 Sứ đứng + ty sứ 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 quả
16 Sứ chuỗi 35kV 120KN ( cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 chuỗi
17 Dây nhôm lõi thép AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.062 m
18 Ghíp nhôm 3 bulong A25-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
19 Đầu côt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
20 Đầu cốt ép (đồng) M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
21 Đầu cốt ép (đồng) M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
22 Đầu cốt ép (đồng) M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
23 Đầu cốt ép (đồng) M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 cái
24 Tháo lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
25 Tháo lắp lại Cáp tổng hạ thế M 1x240 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 km
26 Tháo lắp lại Cáp tổng hạ thế M 1x120 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 km
27 Tháo lắp lại Xà đỉnh trạm vào ngang tận dụng - tim 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Tháo lắp lại Xà đỉnh trạm vào ngang tận dụng - tim 2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
29 Tháo lắp lại Xà đỉnh trạm vào ngang tận dụng - tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Tháo lắp lại Xà đỉnh trạm vào dọc tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
31 Tháo lắp lại Xà đỉnh trạm lệch vào dọc tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
32 Tháo lắp lại Xà đỡ sứ trung gian tận dụng - tim 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
33 Tháo lắp lại Xà đỡ sứ trung gian tận dụng - tim 2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
34 Tháo lắp lại Xà đỡ sứ trung gian tận dụng - tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Tháo lắp lại Xà đỡ chống sét van và sứ trung gian tận dụng - tim 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Tháo lắp lại Xà đỡ chống sét van và sứ trung gian tận dụng - tim 2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
37 Tháo lắp lại Xà đỡ chống sét van và sứ trung gian tận dụng - tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
38 Tháo lắp lại Xà đỡ cầu chì tự rơi tận dụng - tim 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Tháo lắp lại Xà đỡ cầu chì tự rơi tận dụng - tim 2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
40 Tháo lắp lại Xà đỡ cầu chì tự rơi tận dụng - tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Tháo lắp lại Giá đỡ tủ điện hạ thế trên cột tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Tháo lắp lại Giá đỡ cáp 0,4KV tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
C Hạng mục 3: Vật liệu B cấp B thực hiện
1 Móng cột trạm cột LT12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 móng
2 Móng cột trạm cột LT14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
3 Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang tuyến (96.066 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Giá đỡ MBA - tim 2,8m (233.55 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Giá đỡ MBA - tim 2,6m (225.23 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Ghế thao tác TBA - tim 2,8m (226.33 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
7 Ghế thao tác TBA - tim 2,6m (222.13 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Thang trèo (41.617 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
9 Giá đỡ tủ điện hạ thế trên cột (14.45 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
10 Giá đỡ cáp 0,4KV (4.03 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
11 Nối đất thiết bị trạm ngang tuyến - 12m (16.043 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Nối đất thiết bị trạm dọc tuyến - 12m (17.34 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
13 Nối đất thiết bị trạm ngang tuyến - 14m (18.88 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
14 Chụp đầu cực cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
15 Chụp đầu cực hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
16 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
17 Chụp đầu cực chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
18 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 cuộn
19 ống nhựa cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
20 Bảng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
21 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
22 Sơ đồ 1 sợi ép Plastic Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
23 Sứ hạ thế + ty sứ A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 quả
24 Tiếp địa trạm (182.24 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
D Hạng mục 3: Phần thu hồi
1 Thu hồi Cầu chì tự rơi kiểu SI-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Thu hồi Cầu chì tự rơi kiểu SI-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Thu hồi Cột BT ly tâm 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cột
4 Thu hồi Cột BT ly tâm 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
5 Thu hồi Thanh cái đồng bọc 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 km
6 Thu hồi Thanh cái đồng bọc 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 km
7 Thu hồi Thanh đồng trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 km
8 Thu hồi Cáp bọc PVC lõi đồng (cáp tổng) M(3*120+1*70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 km
9 Thu hồi Cáp bọc PVC lõi đồng (cáp tổng) M(3*185+1*120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 km
10 Thu hồi Cáp bọc PVC lõi đồng (cáp tổng) M(3*95+1*50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 km
11 Thu hồi Cáp tổng hạ thế Cu/PVC 1x185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 km
12 Thu hồi Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 km
13 Thu hồi Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 km
14 Thu hồi Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 quả
15 Thu hồi Sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 quả
16 Thu hồi Chuỗi néo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
17 Thu hồi Chuỗi néo thuỷ tinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
18 Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,801 km
19 Thu hồi Giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
20 Thu hồi Ghế thao tác TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
21 Thu hồi Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
22 Thu hồi Giá đỡ tủ điện hạ thế trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
23 Thu hồi Giá đỡ cáp 0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
24 Thu hồi chống sét van <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ (3pha)
25 Thu hồi tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tủ
26 Thu hồi cầu dao cách ly <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
E Hạng mục 4: Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ca
2 Ô tô cẩu tự hành loại 10T chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->